London bắt đầu những ngày ẩm ướt khi những cơn mưa phùn dai dẳng từ Biển Bắc tràn vào lòng phố. Những năm cuối cùng của một thời kỳ huy hoàng đang dần khép lại trong làn sương mù mặn chát vị than đá và hơi ẩm. Tại số 14 phố Brook, không gian bên trong văn phòng của Julian Vane yên tĩnh đến mức có thể nghe thấy tiếng tích tắc đều đặn của chiếc đồng hồ quả lắc đặt ở góc phòng. Julian ngồi bên bàn làm việc, những đầu ngón tay thanh mảnh của anh lướt nhẹ trên mặt giấy nhám của cuốn sổ tay điều tra. Vụ án tại Ngân hàng Trung ương đã để lại một dư âm không hề nhỏ trong giới chức trách, nhưng với Julian, đó chỉ là một dấu lặng trước khi một bản giao hưởng mới bắt đầu.
Cửa phòng bật mở, Thomas bước vào với một chiếc khay bạc trên tay. Ngoài tách trà Ceylon nóng hổi, trên khay còn có một phong thư màu xanh nhạt, mùi nước hoa oải hương thoang thoảng tỏa ra ngay cả khi phong bì vẫn còn nguyên vẹn.
“Một bức thư từ Paris, thưa ngài Vane. Nó vừa được chuyển đến bằng chuyến tàu tốc hành sớm nhất từ Dover.”
Julian đặt cuốn sổ xuống, đón lấy bức thư. Con dấu sáp phía sau không mang hình vương miện của chính phủ, mà là một ký hiệu hình học phức tạp – một hình tam giác lồng trong một vòng tròn với một con mắt mở to ở chính giữa. Đôi chân mày của Julian khẽ nhếch lên. Đây là huy hiệu của Hội những người bảo tồn di sản cổ đại, một tổ chức kín tiếng đóng trụ sở tại Pháp.
Anh dùng con dao nhỏ rọc nhẹ mép thư. Nội dung được viết bằng một lối chữ nghiêng hoa mỹ nhưng đầy nét gấp gáp:
“Gửi ngài Julian Vane, người đã tìm thấy ánh sáng giữa bóng tối của Alps. Paris đang rúng động. Một tác phẩm chưa từng được công bố của thời kỳ Phục hưng đã biến mất khỏi căn phòng bí mật của Bảo tàng Louvre ngay giữa ban ngày. Điều đáng sợ không phải là vụ trộm, mà là thứ kẻ trộm để lại trên khung tranh trống rỗng: một mật mã bằng máu. Chúng tôi cần bộ óc của ngài trước khi bí mật này làm sụp đổ những niềm tin lâu đời nhất của nhân loại.”
Phía dưới bức thư là chữ ký của Giáo sư Moreau, giám đốc danh dự của bảo tàng.
“Thomas, hãy chuẩn bị hành lý. Chúng ta sẽ rời đi vào tối nay.”
“Lại đi nữa sao, thưa ngài? Chúng ta chỉ vừa mới ổn định được ba ngày.” Thomas ngạc nhiên hỏi, nhưng đôi mắt cậu lại ánh lên sự phấn khích không giấu giếm.
“Tội ác ở London thường mang tính bạo lực và tham lam, nhưng tội ác ở Paris lại thường mang tính biểu tượng và nghệ thuật. Tôi không thể từ chối một lời mời gọi từ Giáo sư Moreau, nhất là khi nó liên quan đến một mật mã bằng máu.”
Julian đứng dậy, đi về phía bản đồ châu Âu treo trên tường. Anh dùng ngón tay vạch một đường từ London qua eo biển Manche đến Paris. Sự kiện biên giới mười năm trước dường như vẫn còn những rễ vươn dài hơn anh tưởng. Có một linh cảm mơ hồ chạy dọc sống lưng Julian rằng bức tranh bị mất và Đại tá Sterling có một sợi dây liên kết nào đó mà anh chưa thể gọi tên.
Chuyến tàu đêm đưa họ băng qua những cánh đồng xanh mướt của vùng Picardy. Khi ánh bình minh của những năm cuối thế kỷ mười chín bắt đầu nhuộm vàng những mái nhà đá của Paris, Julian và Thomas đã có mặt trước cổng chính của Bảo tàng Louvre. Paris hiện ra với vẻ tráng lệ và sôi động hơn hẳn London, với những đại lộ rộng thênh thang của Haussmann và tiếng xe ngựa kéo lướt đi trên đường phố nhộn nhịp.
Giáo sư Moreau đón họ tại một lối vào nhỏ dành cho nhân viên. Ông là một người đàn ông gầy gò, mái tóc bạc trắng bù xù và đôi mắt ẩn sau cặp kính cận dày cộm đầy vẻ lo âu.
“Cảm ơn ngài đã đến, Vane. Chuyện này thực sự là một cơn ác mộng đối với giới học thuật chúng tôi.”
Họ đi qua những hành lang dài trưng bày vô số kiệt tác, tiến sâu vào khu vực hầm ngầm của lâu đài cổ – nơi chỉ những người có thẩm quyền cao nhất mới được phép đặt chân tới. Moreau dừng lại trước một căn phòng có cửa thép dày.
“Đây là phòng trưng bày số 0, nơi lưu giữ những tác phẩm chưa bao giờ được công bố rộng rãi vì tính chất gây tranh cãi của chúng. Bức tranh bị mất là một tác phẩm của một học trò xuất sắc của Leonardo da Vinci, mô tả lại một bản đồ cổ về những hầm mộ bên dưới Paris.”
Khi bước vào phòng, Julian ngay lập tức bị thu hút bởi khung tranh bằng gỗ sồi lớn vẫn còn treo trên tường, nhưng phần vải bên trong đã bị cắt đi một cách sạch sẽ bằng một nhát dao sắc lẹm. Ngay chính giữa khung tranh trống rỗng, những ký tự kỳ quái được viết bằng một loại chất lỏng màu đỏ sẫm đã khô.
Julian quỳ xuống, dùng chiếc kính lúp quan sát bề mặt gỗ.
“Máu người.” Julian khẳng định, giọng anh trung tính đến mức làm Moreau rùng mình. “Và theo độ oxy hóa của các huyết sắc tố, nó được viết cách đây khoảng bốn mươi tám giờ. Giáo sư, ông nói vụ trộm diễn ra giữa ban ngày?”
“Đúng vậy. Lính canh nói rằng họ chỉ rời mắt khỏi căn phòng trong đúng ba phút để kiểm tra một tiếng động lạ ở phía hành lang đối diện. Khi họ quay lại, bức tranh đã biến mất. Không có dấu hiệu cạy phá, không có bất kỳ ai đi ra từ lối này.”
Julian đứng dậy, ánh mắt anh quét qua sàn đá cẩm thạch. Anh nhận thấy một vài hạt cát trắng li ti vương vãi ngay dưới chân khung tranh. Anh dùng một chiếc kẹp lấy một hạt cát lên, đưa vào một ống nghiệm nhỏ chứa hóa chất.
“Cát thạch anh có độ tinh khiết cao. Loại cát này không có ở Paris, thưa Giáo sư. Nó thường được tìm thấy ở những vùng duyên hải của Địa Trung Hải hoặc được dùng trong các phòng thí nghiệm chế tác thủy tinh cao cấp.”
Julian quay lại quan sát mật mã trên tường. Những ký tự trông giống như chữ Hy Lạp cổ, nhưng lại được sắp xếp theo một logic toán học của thế kỷ mười bảy.
“Thomas, hãy lấy cho tôi cuốn từ điển về các biểu tượng của hội Rosicrucian trong túi hành lý.”
Trong lúc Thomas tìm kiếm, Julian đi quanh căn phòng, tay gõ nhẹ vào từng mảng tường đá. Kỹ năng của một cựu đặc nhiệm giúp anh nhận ra sự thay đổi nhỏ nhất trong tiếng vang. Khi anh gõ vào một phiến đá nằm ngay sau bức tượng bán thân của một vị hoàng đế La Mã, tiếng kêu trở nên rỗng tuếch.
“Lối đi bí mật.” Julian thầm thì. “Kẻ trộm không đi ra từ cửa chính. Hắn đã ở trong này từ trước, hoặc đi vào từ hệ thống hầm mộ bên dưới bảo tàng.”
Moreau há hốc mồm kinh ngạc.
“Không thể nào! Những lối đi này đã bị niêm phong từ thời Napoléon!”
“Đối với một kẻ biết cách giải mật mã, không có gì là niêm phong vĩnh viễn cả.”
Julian dùng sức đẩy mạnh phiến đá. Một khe hở tối om hiện ra, tỏa ra mùi của đất ẩm và không khí cũ kỹ đã bị giam cầm hàng thế kỷ. Julian bật đèn pin, luồng sáng xé toạc bóng tối của hầm ngầm.
“Giáo sư, hãy gọi cảnh sát Paris và yêu cầu họ bao vây tất cả các cửa xả của hệ thống cống ngầm ở khu vực quận 1. Thomas, đi theo tôi.”
Họ bước vào lối đi hẹp, những bậc thang đá xoắn ốc dẫn sâu xuống lòng đất. Julian đi trước, chiếc gậy ba toong cán bạc của anh gõ nhịp đều đặn trên sàn đá. Sau khoảng mười phút di chuyển, họ bước ra một không gian rộng lớn – một phần của hầm mộ Paris cổ đại với hàng ngàn bộ xương được sắp xếp ngăn nắp dọc theo các bức tường.
“Ngài Vane, nhìn kìa!” Thomas chỉ tay về phía trước.
Dưới ánh đèn pin, một bóng người đang đứng cạnh một chiếc bàn đá lớn. Trên bàn chính là bức tranh bị mất. Kẻ đó mặc một chiếc áo choàng màu xám tro, gương mặt ẩn sau một chiếc mặt nạ chim ưng bằng đồng. Hắn đang dùng một loại hóa chất lỏng đổ lên bề mặt bức tranh, làm lộ ra một lớp bản đồ ẩn bên dưới màu sơn dầu.
“Dừng lại ngay!” Julian hô lớn, khẩu súng trong tay anh đã sẵn sàng.
Kẻ mang mặt nạ không hề nao núng. Hắn từ từ quay lại, đôi mắt sau lớp đồng sáng lên một vẻ thách thức.
“Julian Vane. Anh đã đi xa hơn tôi tưởng. Nhưng anh không thể ngăn cản sự thật được giải mã. Bức tranh này không phải là nghệ thuật, nó là một bản chỉ dẫn đến kho lưu trữ của các Hiệp sĩ Đền thánh.”
Giọng nói của hắn nghe lạ lẫm, không phải là giọng của Đại tá Sterling. Điều này có nghĩa là một tổ chức mới đã xuất hiện.
“Anh là ai?” Julian hỏi, bước thêm một bước để thu hẹp khoảng cách.
“Tôi là một người bảo vệ sự cân bằng. Các người ở London và Paris đang cố gắng bước vào thế kỷ mới với những tham vọng quyền lực điên cuồng. Kho tàng bên dưới lòng đất này sẽ cung cấp đủ tài chính để thay đổi cán cân quyền lực của toàn châu Âu.”
Hắn bất ngờ tung một lọ thủy tinh xuống sàn. Một làn khói xanh lợt tỏa ra, mang theo mùi nồng nặc của khí Clo.
“Đeo mặt nạ vào, Thomas!” Julian hét lên, anh nhanh chóng rút chiếc mặt nạ phòng độc kiểu mới từ túi măng tô ra.
Trong làn khói mù mịt, kẻ mang mặt nạ chim ưng lao tới tấn công Julian bằng một chiếc gậy sắt ngắn. Julian dùng chiếc gậy ba toong chống đỡ. Những tiếng kim loại va chạm chát chúa vang vọng giữa những bức tường đầy xương người. Kẻ này có lối đánh vô cùng tinh quái, không theo bất kỳ quy tắc quân sự nào mà Julian từng biết. Hắn di chuyển linh hoạt như một bóng ma giữa những đống xương khô.
Julian xoay người, thực hiện một đòn quét trụ khiến kẻ trộm mất thăng bằng. Anh lao tới, định lột chiếc mặt nạ của hắn ra, nhưng kẻ mang mặt nạ chim ưng đã nhanh chóng ném một quả pháo sáng nhỏ xuống đất, gây ra một vụ nổ ánh sáng cực mạnh khiến Julian tạm thời bị lóa mắt.
Khi Julian lấy lại được thị lực, kẻ trộm đã biến mất cùng với một phần của bức tranh – phần chứa đựng mật mã bản đồ quan trọng nhất. Hắn để lại khung tranh và phần còn lại của tác phẩm đang bị hóa chất ăn mòn dần.
“Ngài Vane! Anh có sao không?” Thomas chạy tới, giọng nói nghẹn lại sau lớp mặt nạ.
Julian không trả lời. Anh tiến đến bàn đá, quan sát phần còn lại của bức tranh. Một góc của tấm bản đồ ẩn hiện ra những ký hiệu mà anh đã thấy ở Ngân hàng Trung ương Anh.
“Kinh tởm thật.” Julian lẩm bẩm. “Đây không phải là kho báu của hiệp sĩ nào cả. Đây là bản đồ của mạng lưới đường dây liên lạc ngầm của quân đội Pháp từ thời kỳ biên giới.”
Anh nhận ra sự thật kinh hoàng: có một sự cấu kết giữa những phần tử biến chất trong quân đội Pháp và Anh mười năm trước. Đại tá Sterling có lẽ chỉ là một nạn nhân hoặc một con tốt trong một âm mưu lớn hơn nhiều – một mạng lưới gián điệp xuyên quốc gia đang sử dụng các cổ vật nghệ thuật để truyền tin và lưu trữ các tài liệu mật.
“Thomas, chúng ta phải quay lại bảo tàng ngay lập tức. Giáo sư Moreau đang gặp nguy hiểm.”
Họ vội vã quay ngược trở lại lối cũ. Khi ra khỏi hầm ngầm, họ thấy sảnh bảo tàng đang náo loạn. Giáo sư Moreau đang nằm gục bên cạnh bức tượng thần Vệ nữ, một mũi tên nhỏ cắm vào cánh tay ông.
Julian quỳ xuống kiểm tra.
“Thuốc tê nồng độ cao. Ông ấy sẽ ổn, nhưng kẻ trộm đã kịp lấy đi chiếc chìa khóa vạn năng của bảo tàng từ túi áo của ông ấy.”
Cảnh sát Paris cuối cùng cũng ập đến, nhưng Julian biết họ đã quá muộn. Kẻ trộm chim ưng đã thoát ra bằng một lối thoát mà ông chưa kịp bao vây.
Đêm đó, Paris không còn vẻ tráng lệ trong mắt Julian. Anh đứng trên ban công khách sạn, nhìn xuống dòng sông Seine đang lững lờ trôi dưới ánh đèn gas của những năm cuối thế kỷ. Trên bàn làm việc của anh là những mảnh ghép của mật mã bằng máu.
“Hắn nói về sự cân bằng, Thomas.” Julian nói, tay mân mê hạt cát thạch anh. “Nhưng hắn quên rằng cân bằng không thể xây dựng trên sự lừa dối và những xác chết từ quá khứ.”
“Chúng ta sẽ làm gì tiếp theo, thưa ngài? Manh mối duy nhất là những hạt cát thạch anh này.”
“Loại cát này dẫn đến các xưởng chế tác pha lê tại Venice, Ý. Có vẻ như cuộc hành trình của chúng ta để kết thúc bóng ma mười năm trước vẫn còn dài.”
Julian rút cuốn sổ tay ra, ghi thêm một tên mới vào danh sách nghi phạm: Hội chim ưng.
Dưới ánh đèn dầu leo lét, Julian Vane nhận ra rằng vụ án tại Alps chỉ là phần nổi của một tảng băng trôi khổng lồ đang đe dọa làm đắm con tàu của thế giới khi nó chuẩn bị cập bến thế kỷ mới. Anh không cảm thấy sợ hãi; ngược lại, bản năng của một cảnh sát điều tra và một đặc nhiệm đang sục sôi hơn bao giờ hết.
Anh nhìn ra xa, về phía đỉnh tháp Eiffel đang vươn cao như một biểu tượng của tương lai. Nhưng dưới chân ngọn tháp đó, những bóng đen của quá khứ vẫn đang nhảy múa, và Julian Vane biết mình chính là người được định mệnh chọn để dập tắt những bóng đen đó một lần và mãi mãi.
“Ngủ đi, Thomas. Ngày mai, chúng ta sẽ mua vé tàu đi Venice. Trò chơi này giờ đây đã mang quy mô toàn lục địa rồi.”
Julian tắt đèn. Trong bóng tối của căn phòng tại Paris, đôi mắt xám của anh vẫn sáng lên một vẻ kiên định tuyệt đối. Công lý không có biên giới, và sự thật cũng vậy. Những năm tháng cuối thế kỷ mười chín sẽ không kết thúc trong yên bình chừng nào những kẻ như Hội chim ưng còn lẩn khuất trong bóng tối.
Vụ án tại Louvre đã mở ra một chương mới, đầy rẫy những cạm bẫy về văn hóa và lịch sử. Julian Vane, với chiếc gậy ba toong và bộ óc sắc sảo, một lần nữa dấn thân vào mê cung của sự thật, nơi mà mỗi bước chân đều có thể dẫn đến cái chết hoặc sự cứu rỗi cho cả một dân tộc.