Thị trấn Oakhaven nằm co mình dưới chân những rặng núi xám xịt, nơi mà sương mù dường như không bao giờ tan, nó bám lấy những mái nhà bằng đá như một loại ký sinh trùng bền bỉ. Ở đây, thời gian không được đo bằng những chiếc đồng hồ cát quý tộc, mà bằng tiếng chuông từ tháp giáo đường cũ kỹ – thứ âm thanh nặng nề, đục ngầu, vang lên mỗi khi có ai đó trong vùng vừa thực hiện một cuộc "trao đổi".
Elias Vaelin ngồi trong căn tiệm sửa đồng hồ nhỏ hẹp của mình. Ánh sáng từ chiếc đèn dầu treo trên trần nhà nhảy múa trên những bánh răng đồng li ti, tạo nên những cái bóng kỳ quái trên vách tường đầy sổ sách. Anh đang cầm một chiếc đồng hồ quả quýt của một khách hàng, một món đồ cổ từ thời tiền chiến. Đôi bàn tay anh – những ngón tay dài, thanh mảnh nhưng đầy vết chai sần – di chuyển với một sự chính xác đến tàn nhẫn.
Anh không dùng ma thuật để định vị những lỗi sai trong bộ máy phức tạp kia. Anh dùng đôi mắt của một kẻ thợ rèn và sự kiên nhẫn của một kẻ đã đánh mất tương lai.
"Keng."
Tiếng chuông giáo đường vang lên lần thứ nhất. Elias khựng lại. Một cơn nhói nhẹ lướt qua thái dương anh, mỏng manh như vết cắt của một tờ giấy.
Ở đâu đó trong thị trấn, một người thợ mỏ có lẽ vừa triệu hồi một chút phong thuật để đẩy khí độc ra khỏi hầm, hoặc một người mẹ vừa dùng chút quang thuật để sưởi ấm cho đứa con đang lên cơn sốt. Họ đã trả giá. Và theo quy luật của Liên Kết, mọi cư dân trong vùng đều sẽ cảm nhận được dư chấn của sự mất mát đó.
Elias đặt chiếc kính lúp xuống. Anh mở ngăn kéo bên phải, lấy ra một cuốn sổ bọc da dê đã sờn rách. Anh lật qua hàng trăm trang giấy dày đặc chữ viết, cho đến trang gần cuối.
“Ngày thứ 1.460 tại Oakhaven,” anh viết, nét chữ cứng cáp nhưng mang vẻ mệt mỏi. “Lại một tiếng chuông nữa. Cơn đau dịch chuyển về phía thùy chẩm. Có lẽ ai đó vừa đánh đổi một ký ức về màu sắc. Chiều nay, màu xanh của lá thông ngoài cửa sổ trông có vẻ xám xịt hơn thường lệ. Liệu đó là do thời tiết, hay do tôi đã không còn khả năng định nghĩa được màu xanh?”
Elias dừng bút. Anh nhìn vào bức ảnh nhỏ lồng trong chiếc đồng hồ mình đang sửa. Người phụ nữ trong ảnh có đôi mắt lấp lánh như những vì sao buổi sớm. Anh biết mình nên thấy một sự kết nối, một sự rung động nào đó. Nhưng trái tim anh giờ đây giống như một mặt hồ đóng băng vĩnh cửu. Anh nhận diện được vẻ đẹp, nhưng không còn cảm nhận được ý nghĩa của nó.
Đó là cái giá của sự tồn tại của anh. Mười năm trước, để sống sót qua cuộc vây hãm tại Học viện Hư Ảnh, Elias đã thi triển một đại thuật cấp cấm. Anh đã đốt cháy toàn bộ ký ức về gia đình mình để tạo ra một bức tường lửa thiêu rụi cả một trung đoàn địch. Kết quả là anh sống, nhưng anh trở thành một kẻ lạ mặt với chính mình. Anh biết tên cha mẹ mình qua hồ sơ, biết quê quán mình qua bản đồ, nhưng chúng chỉ là những dữ liệu khô khan, không một chút hơi ấm.
Cửa tiệm bật mở. Một luồng gió lạnh mang theo hơi nước tràn vào, làm ngọn đèn dầu chao đảo.
Một người phụ nữ bước vào. Cô mặc một chiếc áo choàng len dày, vai áo đọng đầy những hạt nước li ti. Trên lưng cô đeo một nhạc cụ bọc trong vải bạt – một cây đàn lute. Cô không mang theo mùi của sương mù, mà mang theo mùi của hoa oải hương khô và những dặm đường dài.
“Tôi được người ta nói rằng ở đây có một thợ sửa đồng hồ không bao giờ nhầm lẫn dù chỉ một giây,” cô nói, giọng nói trong trẻo nhưng có chút khàn vì lạnh.
Elias không ngẩng đầu lên. “Đồng hồ không bao giờ sai, chỉ có con người là nhầm lẫn về thời gian thôi. Cô muốn sửa gì?”
Người phụ nữ tiến lại gần quầy gỗ. Cô đặt lên đó một chiếc hộp nhạc nhỏ bằng gỗ cẩm lai. “Nó không còn phát nhạc nữa. Tôi đã đi qua ba thị trấn, không ai dám chạm vào nó. Họ nói bộ phận bên trong được chế tác bằng Dây Cót Ký Ức.”
Ngón tay Elias khựng lại trên bộ bánh răng. Anh ngước mắt lên. Đôi mắt màu khói xám của anh chạm vào đôi mắt nâu trầm lặng của cô gái. Trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, một cảm giác lạ lùng chạy dọc sống lưng Elias – không phải một ký ức, mà là một sự déjà vu (cảm giác quen thuộc) mơ hồ đến đau lòng.
“Dây cót ký ức sao?” Elias lặp lại, giọng anh hạ thấp xuống. “Cô biết đó là thứ ma thuật bị nguyền rủa mà. Chiếc hộp này sống bằng nỗi buồn của người sở hữu nó. Cô càng buồn, nhạc càng hay. Nếu nó không chạy nữa, nghĩa là cô đã cạn kiệt nỗi buồn, hoặc cô đã quên mất lý do tại sao mình buồn.”
Người phụ nữ mỉm cười, một nụ cười buồn bã đến lạ lùng. “Có lẽ là vế sau. Tôi là Lyra. Tôi đã dùng quá nhiều giai điệu để đổi lấy những bữa ăn trên đường. Giờ đây, tôi vẫn nhớ nốt nhạc, nhưng không nhớ được tại sao mình lại sáng tác ra chúng.”
Elias cầm chiếc hộp nhạc lên. Nó lạnh ngắt. Anh có thể cảm nhận được những rung động yếu ớt bên trong – những mảnh vụn của cảm xúc đang thét gào đòi được giải phóng. Anh biết mình không nên nhận việc này. Chạm vào ký ức của người khác là bước đầu tiên dẫn đến sự sụp đổ của bản ngã.
“Tôi không sửa ma thuật,” anh nói, giọng lạnh lùng.
“Anh đang nói dối,” Lyra nhìn thẳng vào mắt anh, không hề sợ hãi. “Người thợ sửa đồng hồ bình thường sẽ không để một cuốn sổ ghi chép về các tiếng chuông giáo đường ngay trên bàn làm việc. Anh đang đếm những gì thế giới này đang đánh mất, đúng không?”
Elias im lặng. Căn phòng bỗng trở nên ngột ngạt. Tiếng tích tắc của hàng chục chiếc đồng hồ treo tường xung quanh bỗng chốc vang lên như những nhịp tim dồn dập.
“Cô không biết mình đang yêu cầu điều gì đâu,” Elias nói, tay anh xiết chặt chiếc hộp gỗ. “Để khởi động lại cái này, tôi phải mồi vào đó một ký ức của chính mình. Một cuộc trao đổi đồng giá.”
“Tôi biết,” Lyra tiến lại gần hơn, hơi thở cô tạo thành một màn sương mỏng giữa hai người. “Và tôi cũng biết, anh có rất nhiều ký ức mà anh đang muốn vứt bỏ. Những ký ức đau đớn đến mức anh phải trốn đến tận rìa thế giới này để quên đi.”
Elias nhìn vào đôi bàn tay mình. Chúng đang run rẩy. Anh chợt nhớ đến một quy tắc đầu tiên mà sư phụ Malakor từng dạy: “Ký ức là một món nợ. Nếu con không trả, nó sẽ tự tìm cách đòi lại bằng cả lãi suất.”
Anh nhìn chiếc hộp nhạc, rồi nhìn Lyra. Một sự tò mò nguy hiểm trỗi dậy trong anh. Đã bao lâu rồi anh không cảm thấy gì ngoài sự trống rỗng?
“Được thôi,” Elias nói, giọng anh vang lên như một lời tuyên án. “Tôi sẽ sửa nó. Nhưng cái giá không phải là tiền. Nếu chiếc hộp nhạc này cất tiếng trở lại, cô phải kể cho tôi nghe một câu chuyện mà cô vẫn còn giữ được. Một câu chuyện thực sự, không phải một giai điệu mượn tạm.”
Lyra gật đầu. “Thỏa thuận.”
Elias cầm lấy chiếc tua vít nhỏ nhất. Anh hít một hơi thật sâu, nhắm mắt lại. Anh bắt đầu lục lọi trong ngăn kéo tâm trí mình, tìm kiếm một mảnh ký ức không quá quan trọng nhưng đủ sức nặng để làm mồi lửa.
Anh chọn ký ức về hương vị của ổ bánh mì đầu tiên anh ăn khi đến Oakhaven. Vị lúa mạch đen, vị muối mặn, và sự ấm áp của lò than. Anh cô đặc nó lại thành một đốm sáng màu hổ phách trong tâm tưởng, rồi truyền nó qua đầu ngón tay vào trục xoay của chiếc hộp nhạc.
Rắc.
Một tiếng động khô khốc vang lên. Những bánh răng bên trong bắt đầu chuyển động. Một giai điệu chậm rãi, u sầu bắt đầu len lỏi vào không gian. Nó không giống bất kỳ bản nhạc nào Elias từng nghe. Nó mang vị của muối, của nước mắt và của những lời chia tay không thành lời.
Elias mở mắt ra. Anh nhìn Lyra, nhưng trong giây lát, anh cảm thấy bàng hoàng.
Anh nhớ mình vừa mới ăn một thứ gì đó ngon lành sáng nay, nhưng khi cố gắng hình dung lại hương vị, anh chỉ thấy một sự nhạt nhẽo vô định. Vị giác của anh về món bánh mì đó đã biến mất vĩnh viễn.
Nhưng bù lại, chiếc hộp nhạc đang hát.
Lyra lắng nghe, đôi mắt cô nhắm nghiền, những giọt nước mắt lăn dài trên má. “Cảm ơn anh, Elias Vaelin.”
Elias khựng lại. Anh chưa bao giờ nói tên mình cho cô biết.
“Sao cô biết tên tôi?”
Lyra mở mắt, nhìn anh với một sự thương hại sâu sắc. “Tôi không biết. Tự dưng cái tên đó hiện ra trong đầu tôi khi nhạc nổi lên. Có lẽ... anh vừa vô tình gửi kèm cái tên của mình vào chiếc hộp rồi.”
Elias vội vàng mở cuốn sổ da, lật tìm trang ghi tên mình. Trang giấy vẫn còn đó, nhưng khi nhìn vào dòng chữ Elias Vaelin, anh thấy nó lạ lẫm như thể đó là tên của một vị hoàng đế cổ đại ở một lục địa xa xôi nào đó.
Anh đã quên mất tên mình.
Tiếng chuông giáo đường lại vang lên lần thứ hai. Lần này, nó không còn là một tiếng động nữa. Nó là một tiếng thét. Ở phía chân trời, sương mù Oakhaven bỗng chuyển sang màu đen đặc. "Cơn thủy triều Quên lãng" đã đến sớm hơn anh tưởng.