Mọi chuyện bắt đầu từ một buổi chiều thứ Bảy lười biếng, khi nắng ngoài kia vàng vọt và khô khốc như một miếng bánh tráng nướng quá lửa. Tôi ngồi giữa đống đồ cũ trên gác xếp, bụi bặm bay lửng lơ trong những vệt sáng xuyên qua khe ngói, nhảy múa như những con vi khuẩn mà cô giáo thường dọa trong giờ Vệ sinh phòng bệnh. Tôi đang tìm một cuốn sổ hộ khẩu cũ cho việc giấy tờ của "Lão Mùi" – tức là tôi ở phiên bản bốn mươi tuổi, bụng hơi to và tóc bắt đầu thưa dần như cánh đồng sau mùa gặt. Nhưng rồi, tay tôi chạm vào một thứ gì đó lành lạnh, thô ráp và rỉ sét.
Đó là một chiếc hộp sắt đựng bánh quy hiệu Danisa, nhưng bên trong tuyệt nhiên chẳng có cái bánh nào. Thay vào đó, nó chứa đựng cả một gia tài mà nếu đem đi cầm cố, dám chắc tay chủ tiệm cầm đồ sẽ đuổi thẳng cổ tôi ra khỏi cửa với vẻ mặt khinh bỉ. Nhưng với Cu Mùi của ba mươi năm trước, đây là một kho báu có sức nặng tương đương với kho tàng của vua Solomon.
Tôi mở nắp hộp. Một mùi của thời gian ập vào mũi – nó có vị chua của giấy cũ, mùi hắc của nhựa rẻ tiền và cả mùi nắng hanh hao của những mùa hè đỏ lửa. Một viên bi ve màu xanh lục bị sứt một miếng, một chiếc nắp chai bia được đập dẹt, một vài con tem đã bong góc, và... một mảnh giấy nhỏ màu vàng ố có dòng chữ viết tay nghệch ngoạc: "Vé đi tuổi thơ – Ghế số 01 – Không được trả lại".
Tôi ngồi bệt xuống sàn gỗ, mặc kệ bụi bặm bám đầy gấu quần tây. Mảnh giấy đó chính là thủ phạm. Nó là bằng chứng đanh thép cho một vụ lừa đảo quy mô lớn mà tôi và nhóm bạn đã bày ra vào một năm nào đó khi chúng tôi còn tin rằng mặt trăng thực chất là một cái lòng đỏ trứng vịt khổng lồ.
“Này Mùi, ông có chắc là cái này dùng được không?”
Giọng của thằng Tí Sún vang lên trong đầu tôi, rõ mồn một như thể nó vừa mới đứng ngay sau lưng tôi lúc này. Khi đó, Tí Sún mới tám tuổi, và nó sở hữu một bộ răng cửa trống trải đến mức mỗi khi nó phát âm những từ có chữ "s", gió lại rít qua kẽ răng nghe như tiếng huýt sáo của một gã chăn bò.
“Chắc chứ! Đây là vé máy bay mà. Tao vừa chế ra từ bìa vở cũ đấy. Ông không thấy nó có màu vàng à? Màu vàng là màu của sự giàu sang, chỉ có đại gia mới được đi máy bay thôi.”
Tôi nhớ mình đã trả lời nó với vẻ mặt vô cùng nghiêm trọng. Lúc bấy giờ, định nghĩa về "đại gia" của tôi đơn giản lắm: Đó là đứa nào mỗi ngày đều có hai trăm đồng để mua một cây kem que hoặc một túi kẹo mạch nha dẻo quẹo.
Tí Sún cầm mảnh giấy, xoay ngược xoay xuôi, mắt nheo lại như thể đang thẩm định một bức tranh quý của Picasso.
“Nhưng máy bay ở đâu? Tao chỉ thấy cái chuồng gà của nhà ông thôi.”
Tôi thở dài, cái thở dài của một vị đạo diễn thiên tài bị mắc kẹt với một dàn diễn viên không có óc tưởng tượng.
“Ông đúng là chẳng biết gì về nghệ thuật cả. Cái chuồng gà đó, nếu ông nhắm mắt lại và quay người ba vòng, nó sẽ biến thành một chiếc Boeing 747. Hoặc chí ít là một chiếc trực thăng cứu hộ. Bây giờ, ông có muốn đi hay không?”
Tí Sún gật đầu lia lịa. Sự cám dỗ của việc được làm "đại gia" và ngồi trên "máy bay chuồng gà" lớn hơn nhiều so với nỗi sợ bị gà mổ hay mùi phân gà nồng nặc.
Chúng tôi leo vào "khoang hạng nhất" – tức là cái góc tối tăm nhất của chiếc chuồng gà cũ mà bố tôi đã bỏ trống từ lâu. Trong đó chỉ còn vài cọng rơm khô và những chiếc lông vũ vương vãi. Tôi ngồi ở ghế lái (là một cái ghế đẩu gãy chân), tay cầm một chiếc vung nồi làm vô lăng. Tí Sún ngồi phía sau, tay ôm khư khư chiếc cặp sách rách quai, giả làm hành khách hạng sang.
“Hành khách chú ý! Máy bay chuẩn bị cất cánh qua Thái Bình Dương. Đề nghị mọi người thắt dây an toàn. Ai không có dây thì tự ôm lấy bụng mình!” Tôi hét lên, âm thanh dội vào vách gỗ nghe rất oai hùng.
Tí Sún hỏi vọng lên: “Này phi công, Thái Bình Dương có xa không? Có kịp về ăn cơm chiều không? Mẹ tao bảo hôm nay có món cá kho tộ, không về là ăn đòn nát mông đấy.”
“Xa lắm! Nhưng máy bay này chạy bằng... trí tưởng tượng nên nhanh thôi. Chớp mắt cái là tới.”
Và thế là, trong cái không gian chật hẹp và đầy mùi vị "đặc trưng" ấy, chúng tôi đã thực sự bay. Chúng tôi bay qua những ngọn núi làm bằng mền gối, băng qua những đại dương là những vũng nước mưa đọng lại ngoài sân, và hạ cánh xuống những hòn đảo hoang vắng nơi chỉ có lũ kiến làm cư dân. Thế giới của người lớn với những quy tắc như "phải rửa tay trước khi ăn", "phải chào hỏi khách" hay "không được trèo cây" đều bị bỏ lại phía sau, tan biến trong tiếng động cơ máy bay được giả lập bằng tiếng miệng: "Vù... vù... xạch xạch... bùm!".
Người lớn kỳ lạ lắm. Họ dành cả đời để xây dựng những ngôi nhà bằng gạch đá thật vững chãi, rồi lại dùng cả đời để lo lắng về việc trả nợ ngân hàng hay sửa sang mái ngói. Họ không biết rằng, một chiếc chuồng gà cũng có thể là một lâu đài, và một chiếc vung nồi cũng có thể điều khiển cả vũ trụ. Họ đã đánh mất tấm vé của mình từ rất lâu, có lẽ là vào cái ngày họ bắt đầu biết soi gương và lo lắng về những nếp nhăn, thay vì lo lắng xem con chuồn chuồn ngô vừa bay đi đâu mất.
“Mùi ơi, tao thấy buồn nôn quá. Có khi nào tao bị say máy bay không?” Tí Sún ngắt quãng dòng suy nghĩ hào hùng của tôi bằng một câu hỏi rất thực tế.
“Ông say cái gì? Ông vừa ăn khoai lang nướng đúng không? Chắc là tại khoai đấy.”
“Không, tao thấy cái máy bay này nó cứ rung rung...”
Tí Sún chưa nói hết câu thì "động cơ" của chúng tôi bỗng nhiên rung chuyển thật sự. Một bàn tay to lớn vạch đám lá khô trên mái chuồng gà, và gương mặt của bố tôi hiện ra, lù lù như một vị thần khổng lồ vừa xuất hiện để trừng phạt lũ dân đen tội lỗi.
“Hai thằng giặc kia! Làm gì trong này mà gà vịt nó chạy tán loạn thế hả? Mùi, con có biết cái vung nồi của mẹ con đang ở đâu không?”
Tôi cứng họng. Chiếc vô lăng trên tay bỗng chốc trở lại thành một vật chứng phạm tội đanh thép. Tí Sún nhanh chân hơn, nó lách qua khe hở của cánh cửa chuồng gà, chạy biến đi như một con sóc, để lại tôi một mình đối mặt với "cơn thịnh nộ của các vị thần".
“Con... con đang bay đi Thái Bình Dương mà bố...” Tôi lí nhí, hy vọng sự thành thật của một phi công sẽ nhận được sự khoan hồng.
Bố tôi nhìn tôi, rồi nhìn cái vung nồi rỉ sét, rồi lại nhìn cái chuồng gà. Một lúc sau, ông thở dài, nhưng trong ánh mắt không có sự giận dữ mà là một cái gì đó rất khó tả. Có lẽ ông cũng vừa chợt nhớ ra rằng mình cũng từng có một chiếc vô lăng như thế.
“Thái Bình Dương xa lắm. Xuống đi, về ăn cơm. Mẹ con đang cầm roi đợi ở cửa đấy, xem lúc đó con có bay đi đâu được không.”
Tôi lủi thủi bước ra, cảm thấy mình vừa bị trục xuất khỏi thiên đường. Tấm vé máy bay bằng bìa vở bị rơi lại giữa những sợi rơm. Khi đó, tôi nghĩ rằng mình chỉ mất một mảnh giấy. Tôi không biết rằng, đó là lần đầu tiên tôi đánh mất một phần của sự hồn nhiên, để đổi lấy một bài học về thực tế: máy bay không thể làm từ chuồng gà, và phi công thì vẫn phải bị ăn đòn nếu lấy trộm vung nồi của mẹ.
Ngồi trên gác xếp ở tuổi bốn mươi, tôi cầm mảnh giấy vàng ố đó lên và cố gắng nhớ lại cảm giác "bay" ngày ấy. Thật lạ lùng, bây giờ tôi có thể bỏ tiền ra mua một tấm vé máy bay hạng thương gia thật sự, ngồi trên ghế da êm ái, được phục vụ rượu vang và khăn ấm, nhưng tôi tuyệt nhiên không còn thấy cảm giác phấn khích như khi ngồi trong chuồng gà nữa.
Cái máy bay thật sự ấy chỉ đưa tôi từ thành phố này đến thành phố khác, từ một cuộc họp này đến một cuộc họp khác. Nó không đưa tôi đi qua đại dương của trí tưởng tượng, cũng không giúp tôi nhìn thấy những hòn đảo kho báu. Người lớn chúng ta thật tội nghiệp, chúng ta có đủ tiền để đi khắp thế giới, nhưng lại không thể tìm thấy con đường quay về cái góc sân nhỏ hẹp ngày xưa.
Tôi tự hỏi, tại sao khi lớn lên, chúng ta lại trở nên nghiêm túc một cách cực đoan như vậy? Tại sao chúng ta lại coi việc ngồi trong chuồng gà là điên rồ, trong khi việc ngồi tám tiếng một ngày trong một cái hộp bê tông gọi là "văn phòng" để làm những việc mình không thích lại được gọi là "sống có trách nhiệm"?
Thằng Tí Sún bây giờ đã là một giám đốc ngân hàng, răng của nó đã được bọc sứ trắng bóng, không còn khe hở nào để gió rít qua. Cái Tủn đã lấy chồng và có hai đứa con, nó không còn đóng vai mẹ trong trò chơi đồ hàng nữa mà đang vật lộn với vai trò làm mẹ thực thụ, với những hóa đơn tiền điện và nỗi lo con ốm. Còn tôi, "Lão Mùi", đang ngồi đây, giữa những mảnh vụn của quá khứ, cố gắng tìm lại một cái gì đó đã đánh mất.
Có một sự thật đau lòng là: Thời gian không phải là một con đường thẳng mà là một kẻ trộm tài ba. Nó không lấy đi của bạn tất cả cùng một lúc. Nó lấy đi mỗi ngày một ít. Hôm nay là sự tò mò về một con sâu xanh, ngày mai là khả năng nhìn thấy những hình thù kỳ dị trên đám mây, và cuối cùng là niềm tin rằng chúng ta có thể làm bất cứ điều gì mình muốn.
Tôi bỏ mảnh giấy vào lại chiếc hộp Danisa. Tôi quyết định sẽ không vứt nó đi. Có lẽ một lúc nào đó, khi cuộc sống quá ngột ngạt với những con số và những gương mặt giả tạo, tôi sẽ lại mở chiếc hộp này ra. Tôi sẽ nhìn viên bi ve sứt mẻ và tự nhủ rằng, ở đâu đó sâu trong tâm hồn, Cu Mùi vẫn đang ngồi trong chiếc chuồng gà cũ, tay cầm vung nồi và sẵn sàng cất cánh.
“Này Mùi, ông đang làm gì trên đó mà lâu thế?” Tiếng vợ tôi vọng lên từ dưới nhà. “Xuống ăn cơm nhanh lên, thức ăn nguội hết rồi!”
Tôi giật mình, vội vàng cất chiếc hộp vào góc khuất nhất của tủ gỗ. Tôi phủi bụi trên quần, vuốt lại mái tóc thưa và mỉm cười.
“Xuống ngay đây! Hôm nay có món cá kho tộ không em?”
Tôi bước xuống cầu thang, từng bậc gỗ kêu kót két như tiếng kêu của chiếc máy bay chuồng gà năm ấy. Có lẽ tôi không thể quay lại tuổi thơ bằng một chuyến tàu hay một tấm vé thật sự, nhưng tôi biết mình vừa tìm thấy một thứ còn quý giá hơn. Đó là sự nhận ra rằng: Tuổi thơ không biến mất, nó chỉ đang trốn tìm ở một nơi nào đó trong ký ức, chờ đợi chúng ta đủ can đảm để đi tìm lại.
Dưới mái hiên cũ của ngôi nhà hiện tại, dù không còn chuồng gà, dù bầu trời đã bị che lấp bởi những tòa nhà cao tầng, nhưng nếu tôi nhắm mắt lại và xoay người ba vòng... biết đâu đấy, tôi lại thấy mình đang bay.
Cuộc đời này thực ra cũng giống như một trò chơi đồ hàng quy mô lớn. Người ta đóng vai giám đốc, vai nhân viên, vai người giàu, vai kẻ nghèo... Nhưng đến cuối ngày, khi tiếng gọi ăn cơm vang lên, tất cả chúng ta đều chỉ là những đứa trẻ mệt nhoài, thèm khát một vòng tay ấm áp và một giấc ngủ không mộng mị.
Tôi hít một hơi thật sâu, vị bụi bặm vẫn còn vương đâu đó, nhưng lòng tôi bỗng nhẹ tênh. Tấm vé ấy dù có thất lạc trong thực tế, nhưng nó đã được đóng dấu vào trái tim tôi một dấu mộc vĩnh cửu. Và hôm nay, tôi bắt đầu viết về nó – không phải bằng mực, mà bằng tất cả những mảnh ký ức lấp lánh mà tôi vừa tìm thấy trong chiếc hộp sắt rỉ sét kia.
Đó sẽ là một câu chuyện không có điểm kết thúc, bởi vì chừng nào con người còn biết hoài niệm, thì chuyến tàu đi tuổi thơ sẽ vẫn còn tiếp tục lăn bánh, dù đôi khi nó chỉ chạy trong những giấc mơ hay trên những trang giấy trắng tinh khôi như thế này.