Những ngày hai mươi ba tháng Chạp năm nay nắng gắt đến mức tàn nhẫn. Cái nắng không còn mang theo sự rạng rỡ của niềm vui sum họp, mà nó dội xuống những con hẻm nhỏ của quận 3 một thứ ánh sáng vàng vọt, hanh hao, như muốn thiêu trụi chút hơi ẩm cuối cùng trong tâm hồn người cô độc.
Trong căn bếp nhỏ của ngôi nhà số 42, Thành đứng bất động. Trên tay anh là chiếc khăn xô cũ đã sờn rách ở mép – chiếc khăn mà một năm trước, Khải đã dùng để lau những vệt nước đọng trên bàn đá sau khi cả hai cùng nhau dọn dẹp gian bếp.
Mùi hương của sự chia ly thật lạ. Nó không phải mùi của tro tàn, cũng không phải mùi của nước mắt, mà là mùi của sự tĩnh lặng đặc quánh.
Thành đưa tay chạm vào chiếc thau nhôm đặt trên bệ đá. Bên trong, ba con cá chép đỏ đang lờ đờ bơi. Nước trong thau đã ấm dần lên dưới cái nóng của gian bếp không người thổi lửa. Thành nhìn chúng, rồi chợt thấy mình trong đó – những sinh linh đang quẫy đạp trong một không gian chật hẹp, chờ đợi một sự giải thoát mà không biết liệu phía sau đó là dòng sông rộng lớn hay là một hố đen của sự lãng quên.
Bóng hình trong từng vết bụi
Mọi năm, giờ này căn bếp đã rộn rã tiếng cười. Khải là người yêu thích những nghi lễ truyền thống. Khải thường mặc chiếc áo phông trắng hơi rộng, quấn tạp đề, vừa lau chùi bộ lư đồng vừa luyên thuyên về việc năm nay ông Táo sẽ báo cáo gì với Thiên đình.
“Anh Thành này, năm nay em sẽ bảo ông Táo thưa với Ngọc Hoàng là anh hay thức khuya lắm nhé. Phải để Ngài phạt anh đi ngủ sớm với em!”
Tiếng cười trong trẻo như tiếng chuông gió của Khải dường như vẫn còn mắc kẹt đâu đó trên những kẽ lá của chậu vạn thọ trước sân. Thành nhắm mắt lại, cố gắng hít hà chút tàn dư của ký ức. Nhưng khi mở mắt ra, thực tại chỉ là một gian bếp lạnh lẽo với những mảng tường loang lổ.
Thành bắt đầu lau bộ lư đồng. Tiếng kim loại cọ xát vào nhau nghe ken két, chói tai. Anh lau rất kỹ, lau như muốn xóa sạch dấu vết của thời gian, lau như muốn tìm lại hơi ấm từ bàn tay Khải từng chạm vào đây. Thế nhưng, đồng càng sáng thì lòng anh càng tối. Sự phản chiếu của gương mặt Thành trên mặt đồng hiện lên méo mó, già nua và đầy rẫy sự mệt mỏi.
Anh nhìn lên bức ảnh thờ đặt cạnh ảnh cha mẹ. Khải ở đó. Trong ảnh, Khải vẫn mỉm cười – nụ cười của tuổi hai mươi lăm mãi mãi không bao giờ già đi. Một năm trước, một vụ tai nạn giao thông vào đêm mưa tầm tã đã mang Khải đi, để lại Thành giữa một Sài Gòn rực rỡ nhưng vô nghĩa. Khải đi mà không kịp để lại một lời trăn trối, chỉ có chiếc điện thoại vỡ nát và mùi máu quyện với mùi mưa đêm đó là còn ám ảnh Thành trong mỗi giấc ngủ chập chờn.
Nghi lễ của kẻ ở lại
Thành bê mâm lễ sơ sài ra chiếc bàn gỗ nhỏ trước sân. Chỉ có đĩa xôi gấc đỏ rực như máu, ít trái cây và ba con cá chép.
“Khải ơi, năm nay anh đưa ông Táo một mình...”
Thành lầm bầm, giọng anh khô khốc như lá rụng. Anh châm nhang. Khói nhang màu trắng đục bắt đầu lảng bảng, quấn quýt lấy đôi bàn tay gầy gộc của anh. Khói nhang cay nồng khiến mắt Thành nhòe đi. Anh không biết là do khói hay do nỗi đau đang vỡ òa bên trong.
Anh nhớ về cái Tết đầu tiên hai đứa ở bên nhau. Khải đã vụng về làm cháy cả đĩa xôi, còn Thành thì cười ngất khi thấy mặt Khải lem luốc vệt than đen. Ngày đó, họ đã hứa với nhau rằng, dù có chuyện gì xảy ra, mỗi năm vào ngày 23 Tết, họ sẽ cùng nhau tiễn ông Táo, cùng nhau cầu nguyện cho một năm bình an.
Lời hứa của người sống thường mỏng manh như khói, nhưng lại nặng nề như xích sắt trói buộc kẻ ở lại.
Thành cầm lấy chiếc túi nilon, cẩn thận múc nước và cho ba con cá chép vào. Anh định ra bờ kênh Nhiêu Lộc để thả cá. Anh cần phải ra khỏi căn nhà này. Anh cần không khí, dù cái không khí ngoài kia có nóng hầm hập và đầy bụi bặm, vẫn tốt hơn là việc bị bóp nghẹt bởi sự hiện diện của một người đã khuất trong từng cm không khí ở đây.
Bước ra khỏi "ngôi mộ" kỷ niệm
Vừa dắt xe máy ra đến cổng, Thành khựng lại. Bà Tư hàng xóm đang hì hục bê chậu cúc mâm xôi đặt trước cửa. Thấy Thành, bà dừng tay, đưa vạt áo lau mồ hôi trên trán, giọng ái ngại:
“Thành hả con? Đi thả cá đó hả? Năm nay... một mình thôi sao?”
Câu hỏi của bà Tư như một mũi kim châm vào chỗ đau nhất. Thành chỉ khẽ gật đầu, không dám nhìn vào mắt bà. Anh sợ thấy sự thương hại trong ánh mắt của người khác. Sự thương hại đó giống như một lời nhắc nhở rằng anh là một kẻ bất hạnh, một kẻ bị định mệnh bỏ rơi.
“Thôi cố gắng nghe con. Thằng Khải nó linh thiêng lắm, nó sẽ phù hộ cho con.”
Thành rồ máy xe, tiếng động cơ cũ kỹ vang lên khô khốc. Anh không đáp lời bà Tư, phóng thẳng ra phía đường lớn.
Sài Gòn những ngày này đông đúc một cách lạ lùng. Người ta hối hả chở theo sau xe những nhành mai, những giỏ quà Tết gói giấy kiếng đỏ rực. Tiếng nhạc Xuân từ các cửa hàng băng đĩa cũ vang lên rộn rã: "Tết Tết Tết Tết đến rồi...".
Giai điệu ấy đối với Thành giờ đây thật mỉa mai. Anh nhìn thấy những cặp đôi đèo nhau trên xe máy, chàng trai vòng tay che nắng cho cô gái, họ cười đùa vui vẻ. Thành chợt nhớ về tấm lưng gầy của Khải mỗi khi anh chở Khải đi dạo phố. Khải thường hay tựa đầu vào vai Thành, lầm bầm hát những bài tình ca không đầu không cuối.
“Anh Thành, sau này mình già đi, mình vẫn chở nhau đi như thế này nhé?”
Thành siết chặt tay lái. Một cơn đau thắt lại nơi lồng ngực. Hóa ra, nỗi đau không phải là một cơn sóng dữ dội tràn qua, mà là những đợt sóng ngầm, âm ỉ và dai dẳng, cứ mỗi khi anh chạm vào một thực tế nào đó liên quan đến Khải, nó lại trỗi dậy, cào xé tâm can.
Khoảnh khắc bên bờ kênh
Thành dừng xe bên lan can bờ kênh. Nước kênh hôm nay có vẻ xanh hơn một chút dưới ánh nắng chiều. Anh bước xuống những bậc thang đá rêu phong, nơi có vài người dân cũng đang làm thủ tục tiễn ông Táo.
Thành quỳ xuống mép nước. Anh mở miệng túi nilon, để làn nước mát tràn vào. Ba con cá chép cảm nhận được sự tự do, chúng bắt đầu quẫy mạnh.
“Đi đi... về trời thì nhắn với Khải là anh vẫn ổn. Nhắn với em ấy là... đừng lo cho anh.”
Thành dối lòng. Anh không ổn. Anh chưa bao giờ ổn kể từ đêm đó. Nhưng anh vẫn muốn Khải được thanh thản. Anh nghiêng túi, ba tia chớp đỏ rực lao vút xuống dòng nước, lặn sâu và biến mất giữa những vòng tròn sóng lăn tăn.
Thành đứng lặng người nhìn theo dòng nước rất lâu. Gió từ kênh thổi lên, mang theo vị mặn mòi của đất đá và cả chút vị nồng nặc của rác thải. Anh thấy mình cũng giống như dòng nước này, cứ trôi đi một cách vô định, không biết đâu là bến đỗ khi bến đỗ duy nhất của đời anh đã không còn.
Khi quay trở lại xe, Thành vô tình nhìn vào gương chiếu hậu. Anh thấy một người đàn ông với đôi mắt sâu hoắm, gương mặt hốc hác và đôi môi khô nẻ. Anh không còn nhận ra chính mình. Anh là ai khi không có Khải ở bên cạnh? Một thực thể tồn tại chỉ để gặm nhấm nỗi đau?
Anh không về nhà ngay. Anh chạy xe lòng vòng qua những con phố mà hai đứa từng đi qua. Qua quán cà phê có dàn hoa giấy đỏ rực nơi họ lần đầu gặp gỡ. Qua tiệm bánh mì mà Khải vẫn hay mua mỗi sáng cho anh. Mọi thứ vẫn ở đó, phố xá vẫn tấp nập, người ta vẫn sống, vẫn yêu, vẫn đón Tết. Chỉ có Khải là biến mất. Và chỉ có Thành là dừng lại ở cái đêm định mệnh ấy.
Bóng tối bủa vây
Trời sập tối rất nhanh. Thành trở về căn nhà số 42 khi phố phường đã lên đèn. Căn nhà tối om, lạnh lẽo. Anh không muốn bật đèn. Anh muốn chìm vào bóng tối, nơi mà những kỷ niệm về Khải hiện lên rõ nét nhất.
Anh ngồi xuống chiếc ghế sofa cũ, tay chạm vào vị trí Khải vẫn thường ngồi. Anh cảm giác như mình vẫn còn thấy hơi ấm của Khải, nghe thấy hơi thở đều đều của Khải khi anh ấy ngủ quên lúc xem phim.
Đột nhiên, chiếc đồng hồ trên tường điểm 12 tiếng. Đã qua ngày 23. Ông Táo đã về trời. Nhưng Khải của anh thì mãi mãi không về nữa.
Thành co người lại trên ghế, ôm lấy đôi vai run rẩy. Giữa cái nắng rực rỡ của Sài Gòn ban ngày và sự rộn rã của phố thị đêm nay, có một người đàn ông đang chết lặng trong ngôi mộ của chính mình – ngôi mộ được xây bằng những kỷ niệm tình yêu và những mảnh vỡ của sự mất mát.
“Tết này, anh biết tìm em ở đâu, Khải ơi?”
Tiếng thì thầm của Thành tan vào hư không, chỉ còn lại mùi hương của chiếc khăn cũ vương vấn đâu đây, như một lời nhắc nhở đau đớn rằng: Khải đã đi, nhưng tình yêu và nỗi đau này, vẫn ở lại.