Nếu thế giới của Duy là một bản nhạc rock với cường độ âm thanh cực đại, thì thế giới của An lại giống như một căn hầm cách âm, nơi ngay cả tiếng kim rơi cũng có thể gây ra một cơn chấn động.
An không nhớ chính xác từ bao giờ mình lại trở nên sợ hãi những âm thanh của con người đến thế. Có lẽ là từ những năm tháng đi học, khi mỗi lần đứng lên phát biểu trước lớp, cô lại thấy hàng chục ánh mắt đổ dồn về phía mình như những mũi kim châm. Hoặc có lẽ là từ những buổi họp gia đình, nơi sự kỳ vọng của cha mẹ đè nặng lên vai đến mức cô không thể thở nổi. Chứng rối loạn lo âu xã hội không đến như một cơn bão, nó ngấm dần như nước triều dâng, cho đến một ngày cô nhận ra mình chỉ có thể hít thở bình thường khi ở một mình.
Tối nay, sự xuất hiện của Duy – người đàn ông với mùi nước hoa đắt tiền và nụ cười quá đỗi hoàn hảo – đã suýt chút nữa khiến An bỏ chạy.
Khi Duy mở lời bắt chuyện, An cảm thấy một luồng điện chạy dọc sống lưng. Đó là cảm giác "bị tấn công" mà những người như cô thường gặp phải khi đối diện với sự vồn vã của người hướng ngoại. Cô không ghét anh, cô chỉ không biết phải làm gì với đống từ ngữ đang đổ ập vào mình. Cô phải trả lời thế nào? Phải cười ra sao để không trông kỳ quặc? Phải nhìn vào đâu? Những câu hỏi ấy xoay mòng mòng trong đầu, khiến bàn tay cô vốn đang mềm mại trên đất sét bỗng chốc cứng đờ lại.
Phải mất một lúc lâu, khi Duy đã quay đi và bắt đầu vật lộn với khối đất của chính anh, An mới dám khẽ thở phào. Cô liếc nhìn anh qua làn tóc mai xõa xuống. Anh trông giống như một con thiên nga lạc vào ao bùn, đầy lúng túng và sai lệch.
An cúi xuống, tiếp tục miết nhẹ lòng bàn tay vào khối đất. Đất sét là một người bạn kỳ lạ. Nó không bao giờ hỏi cô "Dạo này thế nào?", "Sao em lại trầm mặc thế?", hay "Sao em không cười lên?". Nó chỉ lặng lẽ tiếp nhận hơi ấm từ bàn tay cô, sẵn sàng biến đổi theo cách cô muốn. Khi tay cô run, đất sẽ méo. Khi lòng cô bình lặng, đất sẽ tròn. Đất sét là tấm gương phản chiếu chính xác nhất những gì đang diễn ra trong lồng ngực cô.
Xoạch.
Tiếng khối đất của Duy đổ sụp xuống bàn xoay cắt ngang dòng suy nghĩ của An. Cô thoáng thấy sự thất vọng tràn trề trên gương mặt anh. Một người như anh, có lẽ đã quen với việc điều khiển mọi thứ theo ý mình, việc không thể làm chủ một cục đất chắc hẳn là một đòn giáng mạnh vào sự tự tin.
An định lờ đi. Cô vẫn luôn làm thế để bảo vệ chính mình – không can thiệp, không kết nối, không rắc rối. Nhưng rồi, ánh mắt cô chạm phải đôi bàn tay của Duy. Anh đang run. Không phải vì lạnh, mà là cái run của sự kiệt sức, cái run của một người đã gồng mình quá lâu đến mức các thớ cơ không còn nghe theo mệnh lệnh nữa. An biết cái run đó. Cô đã sống chung với nó suốt mười năm qua.
Một sự đồng cảm mơ hồ dâng lên trong lòng. Cô không nhìn anh, vì cô biết nếu nhìn vào mắt nhau, cô sẽ lại sợ hãi mà thu mình vào vỏ.
An chậm rãi vươn tay sang.
Bàn tay cô lấm lem bùn đất, chạm nhẹ vào thành của khối đất đang biến dạng trên bàn của Duy. Anh sững người, hơi thở khựng lại. An không nói lời nào. Cô dùng hai ngón tay cái ấn nhẹ vào tâm của khối đất, tìm lại trọng tâm cho nó. Cô dẫn dắt đôi tay của Duy, ra hiệu bằng hành động rằng anh nên nới lỏng lực ép ở cổ tay và dùng lòng bàn tay để nâng đỡ.
Trong xưởng gốm vắng lặng, chỉ còn tiếng ro ro của máy xoay và nhịp tim có phần gấp gáp của hai người lạ ngồi cạnh nhau. An có thể cảm nhận được hơi ấm từ bàn tay Duy tỏa ra. Anh rất nóng, nóng như một lò than đang rực cháy bên trong, trái ngược hoàn toàn với sự mát lạnh của đất sét.
Duy bắt đầu chuyển động theo sự dẫn dắt của cô. Một cách chậm rãi, khối đất méo mó dần đứng vững trở lại, vươn cao lên thành một hình trụ thô sơ nhưng chắc chắn.
Khi cảm thấy Duy đã bắt đầu nắm được nhịp điệu, An rụt tay về nhanh như lúc cô đưa ra. Cô vùi đầu vào việc của mình, tim đập thình thịch trong lồng ngực vì hành động táo bạo vừa rồi. Cô vừa mới "giao tiếp" với một người lạ. Không bằng lời nói, không bằng ánh mắt, mà bằng sự chạm vào của những mảnh đời vụn vỡ.
Duy không nói cảm ơn. Có lẽ anh đã nhận ra rằng trong không gian này, lời nói là một thứ xa xỉ và đôi khi là không cần thiết. Anh chỉ lặng lẽ tiếp tục công việc của mình, nhưng lần này với một thái độ tôn trọng hơn hẳn đối với khối đất trước mặt.
Buổi học kết thúc lúc chín giờ tối. Mọi người bắt đầu dọn dẹp và cất những sản phẩm chưa hoàn thiện vào tủ kính. An nhanh chóng thu dọn đồ đạc, đeo khẩu trang và đội mũ sụp xuống mặt để chuẩn bị đối mặt với thế giới ngoài kia – nơi ánh đèn đường và tiếng còi xe đang chờ sẵn để nuốt chửng cô.
Khi cô bước ra khỏi xưởng, một bóng người cao lớn bước song song phía sau. Cô biết đó là Duy. Cô đi nhanh hơn, tim lại bắt đầu đập loạn. Nhưng người đàn ông ấy không hề cố gắng vượt lên để bắt chuyện. Anh giữ một khoảng cách chừng hai mét, chậm rãi bước theo sau cô qua con hẻm tối.
Ánh đèn đường hắt bóng hai người dài dằng dặc trên mặt đất. Duy không làm gì cả, anh chỉ lẳng lặng đi phía sau cô, giống như một vệ sĩ thầm lặng cho đến khi cô bước lên chiếc xe buýt số 150.
Trước khi bước lên xe, An khẽ ngoái đầu lại. Duy đứng dưới trạm dừng, đưa tay lên chào một cái rất nhẹ, rồi anh quay lưng đi về phía chiếc xe sang trọng của mình đậu ở đầu hẻm.
Đêm đó, trong căn phòng trọ nhỏ chứa đầy những hũ gốm dang dở, An mở cuốn sổ nhật ký của mình ra. Cô không viết gì nhiều, chỉ vẽ một vòng tròn nhỏ bằng bút chì, rồi ghi chú bên cạnh:
"Hôm nay, có một ngọn nến sắp tắt đã ngồi cạnh mình. Lần đầu tiên, mình không thấy sợ bóng tối của người khác."
Ở đầu bên kia thành phố, Duy nằm trên chiếc giường rộng thênh thang, nhìn trần nhà cao vút. Anh đưa bàn tay lên trước mắt, vẫn còn phảng phất mùi đất ẩm và cái cảm giác mát lạnh từ những ngón tay của cô gái nọ. Sự im lặng của cô không giống như sự im lặng của sếp hay đồng nghiệp khi họ không hài lòng về anh. Đó là một sự im lặng... bao dung.
Duy nhắm mắt lại. Lần đầu tiên sau nhiều tháng, anh không cần đến một viên thuốc ngủ nào để chìm vào giấc nồng. Thứ Bảy tuần sau, anh biết chắc mình sẽ quay lại. Không phải để làm gốm, mà để tìm lại cái cảm giác nhẹ nhõm khi được ở cạnh một người không đòi hỏi anh phải là bất kỳ ai.