Thế giới của tôi bắt đầu từ cái khoảng không gian hẹp giữa sàn nhà và gầm giường, nơi mà bụi bẩn và những viên bi lạc mất thường tìm thấy nhau để tổ chức những buổi dạ hội bí mật. Đối với người lớn, gầm giường là nơi tích tụ vi khuẩn và là cái cớ để mẹ tôi phải vác chổi vào mỗi sáng thứ Bảy với vẻ mặt hình sự. Nhưng đối với tôi, đó là một lãnh thổ tự trị, nơi mà luật lệ của những chiếc cà vạt và những hóa đơn tiền điện chưa bao giờ chạm tới được.
Tôi là Mận. Cái tên nghe có vẻ chua chát nhưng thực ra tôi lại là một đứa trẻ ngọt ngào, ít nhất là cho đến khi tôi quyết định thực hiện cuộc thí nghiệm về việc liệu con mèo mướp nhà tôi có thể bay bằng cách buộc bốn quả bóng bay vào chân nó hay không. Kết quả của cuộc thí nghiệm là con mèo mất tích ba ngày, còn tôi thì được làm quen với một khái niệm trừu tượng của người lớn: "Ăn lươn nằm".
Người lớn là một loài sinh vật rất kỳ lạ. Họ dành phần lớn cuộc đời để làm những việc mà họ không thích, chỉ để có tiền mua những thứ mà họ không có thời gian để dùng. Ba tôi là một ví dụ điển hình. Ba thường xuyên phàn nàn về việc phải thức dậy vào lúc sáu giờ sáng để đến công ty, nơi mà ba nói là "một cái chuồng hôi hám". Nhưng nếu một ngày nào đó công ty cho ba nghỉ, ba lại hốt hoảng như thể thế giới sắp tận thế. Tôi tự hỏi, nếu cái chuồng đó hôi hám đến thế, tại sao ba không chọn ở nhà và chơi đồ hàng với tôi? Ít nhất là ở đây, chúng tôi có những chiếc bánh quy làm từ cát rất thơm ngon và không bao giờ biết đến khái niệm "thắt lưng buộc bụng".
Bên cạnh tôi luôn có Tí Sún, một đồng minh đáng tin cậy dù nó đang thiếu hai chiếc răng cửa. Tí Sún tin rằng nếu chúng ta nín thở đủ lâu, chúng ta có thể nghe thấy tiếng những hạt cỏ đang cãi nhau dưới lòng đất. Chúng tôi thường ngồi trên bậc thềm đá, nhìn ra con ngõ nhỏ đầy nắng, và cố gắng giải mã những hành vi kỳ quặc của thế giới "người khổng lồ".
"Này Mận," Tí Sún vừa nói vừa dùng ngón tay cái nạy một vảy sơn trên cột nhà, "Mày có thấy bác sát vách kỳ không? Bác ấy tưới nước cho mấy cái cây khô héo mỗi sáng, rồi chiều tối lại ngồi uống rượu và khóc vì một cô nào đó trên tivi."
Tôi gật đầu, ra vẻ một triết gia đang suy ngẫm về sự vận hành của vũ trụ. "Đó là vì người lớn thích làm phức tạp hóa nỗi buồn. Trẻ con chúng mình nếu buồn thì chỉ cần khóc thật to, đòi một cây kem là xong. Còn người lớn, họ phải uống một thứ nước cay xè để nỗi buồn trôi xuống bụng, rồi sau đó lại tìm cách nôn nó ra."
Thực ra, thế giới của trẻ con chúng tôi rất công bằng. Một viên bi xanh có giá trị bằng hai viên bi đục. Một tấm hình siêu nhân đổi được ba cái nắp chai bia đã đập dẹt. Không có lạm phát, không có nợ xấu, và quan trọng nhất là không có ai phải đi vay nặng lãi để mua một giấc mơ.
Ngày hôm đó, trời nắng như đổ mật trên những tán lá khế. Mẹ tôi đang bận rộn với mớ rau muống, còn ba thì đang vùi đầu vào tờ báo dày đặc những con số. Tôi quan sát ba từ phía sau cánh cửa. Ba đeo một cặp kính dày cộp, chân mày nhíu lại như hai con sâu róm đang đánh nhau. Tôi rón rén lại gần, chìa ra một chiếc kẹo cao su đã bóc vỏ.
"Ba ăn đi cho đỡ khổ," tôi nói, giọng đầy cảm thông.
Ba hạ tờ báo xuống, nhìn tôi qua gọng kính. "Ba không khổ, ba đang làm việc."
"Làm việc là khổ mà ba. Mẹ bảo ba đi làm để 'cày cuốc'. Con thấy ông nội ngoài quê cày cuốc vất vả lắm, con trâu còn biết mệt mà ba cứ cày mãi."
Ba phì cười, nụ cười hiếm hoi làm giãn những nếp nhăn trên trán. Ba cầm lấy miếng kẹo, bỏ vào miệng nhai một cách máy móc. "Đúng là khổ thật. Nhưng nếu không cày, làm sao có tiền mua váy mới cho mẹ con, và mua súng nước cho con?"
Tôi lắc đầu thở dài. "Con không cần súng nước đâu ba. Con có thể dùng miệng phun nước cũng được mà. Ba đừng đi làm nữa, ở nhà chơi trốn tìm với con đi."
Người lớn thường không biết rằng, đối với một đứa trẻ, sự hiện diện của họ có giá trị hơn tất cả những đồ chơi nhựa đắt tiền được sản xuất từ những nhà máy xa xôi. Trong mắt tôi lúc đó, tờ báo của ba là một bức tường ngăn cách giữa hai thế giới. Một bên là thế giới của những sự thật tàn nhẫn, của giá vàng và giá xăng; một bên là thế giới của tôi, nơi mà tôi có thể biến một cái chổi thành con ngựa chiến và một chiếc thùng xốp thành một chiếc phi thuyền du hành không gian.
Buổi chiều, Tí Sún rủ tôi ra bãi đất trống sau làng. Đó là nơi trú ngụ của những linh hồn tự do. Chúng tôi đào một cái hố nhỏ, bỏ vào đó một mẩu bút chì màu, một chiếc cúc áo của mẹ tôi bị rơi, và một tờ giấy vẽ hình một con chim. Tí Sún gọi đó là "Kho báu của tương lai". Nó bảo rằng sau này khi chúng tôi lớn lên, nếu cảm thấy buồn chán, chúng tôi sẽ quay lại đây đào nó lên và sẽ lập tức trở nên vui vẻ.
"Tại sao phải đợi đến lúc lớn?" tôi hỏi, chân tay lấm lem bùn đất.
"Vì khi lớn, người ta hay quên mất mình từng là ai," Tí Sún đáp, giọng nó già dặn một cách đáng sợ. "Mày thấy chú Bình không? Hồi xưa chú ấy là vua đá bóng của xóm mình đấy, thế mà giờ chú ấy chỉ biết ôm cái bụng phệ đi giao hàng. Chú ấy quên mất cách chạy rồi."
Tôi nhìn xuống đôi bàn tay nhỏ xíu của mình, thầm hứa rằng tôi sẽ không bao giờ quên cách chạy. Tôi sẽ không bao giờ để cái bụng mình phệ ra đến mức không nhìn thấy mũi chân. Và tôi sẽ không bao giờ đánh đổi những viên bi lấp lánh lấy những tờ tiền bạc trắng nhạt nhẽo mà người lớn hay cất kỹ trong ví.
Cơn gió chiều thổi qua, mang theo mùi hương của cỏ dại và khói bếp của nhà ai đó đang nhóm lửa. Mùi khói cay xè mắt nhưng lại ấm áp một cách kỳ lạ. Đó là mùi của sự bình yên, thứ mà sau này khi trưởng thành, tôi mới nhận ra là thứ xa xỉ nhất trên đời.
Khi chúng tôi trở về nhà, bóng tối đã bắt đầu bao trùm lên những mái ngói rêu phong. Mẹ tôi đứng ở cổng, chống nạnh, chuẩn bị tung ra bài ca đi cùng năm tháng về việc "đi chơi quên lối về". Tôi nhìn mẹ, chợt thấy mẹ giống như một vị tướng vừa bại trận trước mớ bát đĩa chưa rửa. Tôi chạy lại, ôm lấy chân mẹ.
"Mẹ ơi, hôm nay con tìm thấy kho báu!"
Cơn giận của mẹ dường như bốc hơi ngay lập tức. Mẹ cúi xuống, phủi bụi trên tóc tôi. "Kho báu gì? Lại là mấy viên đá cuội chứ gì?"
"Không ạ. Là một bí mật. Nhưng con chỉ kể cho mẹ nghe nếu tối nay mẹ cho con ăn thêm một bát cơm cháy thôi."
Mẹ cười, nụ cười lấp lánh như những vì sao đang bắt đầu hiện hình trên bầu trời. Ở khoảnh khắc đó, tôi nhận ra rằng người lớn thực ra cũng rất dễ dỗ dành. Họ chỉ cần một cái ôm, một câu chuyện ngô nghê, hoặc một lý do nào đó để thấy rằng cuộc đời này không chỉ toàn là những gánh nặng.
Tôi đi tắm, dòng nước mát lạnh gột rửa đi lớp bụi đường nhưng không thể xóa đi những suy nghĩ trong đầu. Tôi nằm xuống giường, nhìn lên trần nhà, nơi những cái bóng của cành cây bên ngoài cửa sổ đang nhảy múa theo gió. Tôi tự hỏi, liệu ngày mai ba có còn phải đi "cày" không? Liệu con mèo mướp có quay về với những quả bóng bay không? Và liệu gầm giường của tôi có đủ rộng để chứa thêm những giấc mơ mới?
Tuổi thơ là một chuyến tàu mà người ta chỉ nhận được vé đi một chiều. Trên chuyến tàu đó, chúng tôi là những hành khách vô tư nhất, chẳng bao giờ quan tâm đến điểm đến, chỉ mải mê ngắm nhìn cảnh vật bên cửa sổ và tranh nhau những viên kẹo gậy. Chúng tôi không biết rằng, khi xuống tàu, chúng tôi sẽ phải mặc những bộ vest chật chội và học cách bắt tay một cách lịch thiệp thay vì đập tay chào nhau theo kiểu chiến hữu.
Tôi nhắm mắt lại, cảm nhận hơi ấm từ chiếc chăn bông cũ. Trong giấc mơ, tôi thấy mình đang bay trên một chiếc máy bay giấy khổng lồ được gấp từ tờ báo của ba. Tôi bay qua những tòa nhà cao tầng, qua những công ty "chuồng hôi hám", và tôi thấy những người lớn bên dưới đang ngước nhìn lên với ánh mắt thèm muồng. Họ ước gì họ có thể nhỏ lại, để có thể leo lên chiếc máy bay giấy ấy cùng tôi, để lại được là những triết gia không mang giày, đi tìm kho báu dưới gầm giường.
Thế giới vẫn cứ quay, người lớn vẫn cứ vội vã, và thời gian vẫn cứ chảy trôi như dòng sông sau nhà. Nhưng ở một góc nhỏ nào đó trong tâm hồn, tôi biết rằng đứa trẻ tên Mận sẽ luôn ngồi đó, chờ đợi để nhắc nhở tôi rằng: Đôi khi, cách tốt nhất để hiểu cuộc đời này không phải là nhìn qua kính hiển vi, mà là nhìn qua một lỗ thủng trên hàng rào gỗ, nơi mà mọi thứ đều trở nên trong veo và tràn đầy hy vọng.
Sáng hôm sau, tôi thức dậy bởi tiếng chim sẻ lách chách ngoài hiên. Tôi nhìn xuống gầm giường. Vương quốc của tôi vẫn ở đó, yên lặng và trung thành. Tôi mỉm cười, bắt đầu một ngày mới bằng việc tìm kiếm chiếc tất bị mất tích. Cuộc đời là một chuỗi những lần tìm kiếm, và miễn là chúng ta còn thấy vui khi tìm thấy một món đồ chơi cũ, thì chúng ta vẫn còn giàu có chán.
Ba tôi lại tất bật xách cặp táp ra cửa. Tôi chạy theo, nhét vào túi quần ba một hòn đá cuội hình trái tim mà tôi vừa nhặt được. "Cái gì đây con?" Ba hỏi, tay vẫn đang loay hoay với chìa khóa xe. "Đó là bùa hộ mệnh đấy ba. Khi nào ba thấy khổ vì cái chuồng kia, ba hãy sờ vào nó. Nó sẽ nhắc ba là ở nhà có con đang chờ chơi trốn tìm."
Ba sững lại một chút, rồi xoa đầu tôi. Lần này, ba không vội vã nữa. Ba nổ máy xe, và tôi đứng đó vẫy tay cho đến khi cái bóng của ba tan biến vào dòng người tấp nập. Tôi quay vào nhà, chuẩn bị cho một cuộc họp khẩn cấp với Tí Sún về việc làm sao để huấn luyện lũ kiến thành một đội quân bảo vệ kho báu. Cuộc đời vẫn còn nhiều việc quan trọng hơn là trưởng thành, tôi nghĩ thế, và bắt đầu nhảy lò cò trên những viên gạch hoa rực rỡ.
Chương đầu tiên của tôi kết thúc như thế, bằng một lời hứa thầm lặng với bản thân: Tôi sẽ lớn lên, nhưng tôi sẽ mang theo gầm giường của mình đi khắp thế gian.