Người lớn thường tiêu tốn rất nhiều tiền bạc để xây dựng những sân vận động khổng lồ với cỏ xanh mướt và những đường chạy cao su phẳng lì. Họ có những trọng tài mặc đồng phục nghiêm trang, có đồng hồ điện tử chính xác đến phần nghìn giây và có cả những huy chương bằng vàng thật để trao cho người thắng cuộc. Nhưng tôi dám cá rằng, niềm vui của người thắng cuộc ở đó cũng chẳng thể nào lớn hơn niềm vui của tôi khi vượt qua Tí Sún trong môn "Nhảy xa qua vũng nước" ngay tại cái sân gạch đầy rêu sau một cơn mưa rào.
Sáng nay, khi những vũng nước đọng lại giữa sân như những tấm gương phản chiếu bầu trời, tôi và Tí Sún quyết định tổ chức "Đại hội thể thao thế giới của những triết gia". Địa điểm là dải sân gạch kéo dài từ gốc cây khế đến chuồng gà. Ban tổ chức gồm có tôi và Tí Sún, kiêm luôn vận động viên, trọng tài, và cả đội ngũ cổ động viên (thực chất là mấy con gà đang ngơ ngác nhìn chúng tôi từ trong chuồng).
"Này Mận," Tí Sún nói, tay nó đang vạch một đường phấn trắng xuống sân, "Đã là Đại hội thể thao thì phải có môn thi đấu chính thức. Tớ đề nghị môn đầu tiên là: Đua ốc sên xuyên lục địa."
Tôi gật đầu đồng ý ngay lập tức. Chúng tôi tản ra các góc vườn, chui vào những lùm cây ẩm ướt để tìm kiếm những "vận động viên" ưu tú nhất. Tôi chọn được một con ốc sên có cái vỏ màu nâu bóng loáng, tôi đặt tên nó là "Tên Lửa". Tí Sún thì tìm được một con to hơn, nhưng trông có vẻ lười biếng, nó đặt tên là "Sấm Sét".
Đường đua của chúng tôi là một đoạn sân dài khoảng... hai gang tay. Đối với chúng tôi, đó là một hành trình dài dặc xuyên qua những sa mạc gạch và những cánh rừng rêu xanh.
"Chuẩn bị! Xuất phát!"
Hai vận động viên bắt đầu cuộc đua bằng một tốc độ mà người lớn chắc chắn sẽ gọi là "đứng yên". Nhưng chúng tôi thì không thấy thế. Chúng tôi nằm rạp xuống sân, mắt dán chặt vào những vệt nhớt lấp lánh mà chúng để lại sau lưng. Chúng tôi cổ vũ cuồng nhiệt, hò hét đến mức mẹ tôi từ trong bếp phải ló đầu ra hỏi xem có chuyện gì cháy nhà hay không.
"Cố lên Tên Lửa! Chỉ còn nửa gang tay nữa thôi là cậu sẽ đi vào lịch sử!" tôi thầm thì với con ốc sên của mình.
Nhưng "Tên Lửa" của tôi có vẻ như đang gặp sự cố về "động cơ". Nó bỗng nhiên dừng lại, thò đôi râu ra thăm dò một hạt cát, rồi quyết định... quay đầu lại. Trong khi đó, "Sấm Sét" của Tí Sún, dù mang cái tên rất nhanh nhẹn nhưng nó lại quyết định chui tọt vào trong vỏ để ngủ trưa.
Cuộc đua kết thúc với tỉ số hòa vì chẳng có ai về đích. Nhưng chúng tôi không thấy buồn. Vì trong thế giới của chúng tôi, mục đích của một cuộc đua không phải là để xem ai nhanh hơn ai, mà là để có cớ để nằm bò ra sân và nhìn thế giới từ góc độ của một sinh vật mang nhà trên lưng.
Người lớn luôn vội vã. Họ chạy đua với thời gian, chạy đua với đồng nghiệp, chạy đua với cả những bóng ma của sự thành đạt mà họ tự tạo ra. Nếu họ nhìn thấy chúng tôi đang chờ đợi một con ốc sên bò qua hai gang tay, họ sẽ bảo chúng tôi "vô công rồi nghề". Họ không hiểu rằng, việc quan sát một vệt nhớt lấp lánh dưới ánh nắng cũng là một loại hạnh phúc – loại hạnh phúc của sự kiên nhẫn và tĩnh lặng.
Môn thi thứ hai là môn "Nhảy xa qua vũng nước". Đây là môn thi đòi hỏi sự dũng cảm cao độ, vì nếu nhảy không khéo, bạn sẽ tiếp đất ngay giữa vũng nước và kết quả là một bộ quần áo sũng nước kèm theo một trận đòn của mẹ.
Tí Sún nhảy trước. Nó lùi lại lấy đà tận gốc cây xoài, mồm kêu "vút vút" như tiếng động cơ phản lực. Nó bay lên không trung, đôi chân gầy khẳng khiu vung vẩy, rồi tiếp đất một cách ngoạn mục ở rìa bên kia vũng nước.
"Tuyệt vời! Mười điểm cho vận động viên Tí Sún!" tôi hô vang, tay đập vào nhau bôm bốp.
Đến lượt tôi. Tôi cũng lùi lại lấy đà. Nhưng ngay khoảnh khắc tôi định bật nhảy, tôi chợt thấy trong vũng nước có một con kiến đang chới với. Tôi dừng khựng lại, đôi dép tổ ong trượt đi trên nền gạch trơn trượt. Tôi ngã oạch một cái, mông tiếp đất ngay giữa vũng nước, tạo ra một cơn sóng thần nhỏ làm ướt sũng cả quần áo.
Tí Sún cười sặc sụa: "Mận ơi, môn này là nhảy xa chứ không phải là môn 'bom nước' đâu nhé!"
Tôi lồm cồm bò dậy, mặc kệ cái quần ướt dính chặt vào da, cẩn thận dùng một chiếc lá để vớt con kiến lên và đặt nó vào chỗ khô ráo.
"Tớ không thua," tôi dõng dạc nói, "Tớ chỉ chuyển sang môn 'Cứu hộ dưới nước' thôi."
Lần này đến lượt ba tôi đi ngang qua. Ba vừa đi họp về, vẫn còn mặc chiếc áo sơ mi đóng thùng chỉn chu. Ba nhìn thấy tôi đang như một con chuột lột, còn Tí Sún thì đang cười như nắc nẻ. Tôi nín thở chờ đợi một trận lôi đình. Nhưng ba chỉ nhìn vũng nước, rồi nhìn đôi dép tổ ong của tôi.
"Thế vận hội đến đâu rồi?" Ba hỏi, tay nới lỏng chiếc cà vạt.
"Dạ, sắp đến môn thi cuối cùng: Đua xe đạp trên không!" Tôi đáp, lòng nhẹ nhõm khi thấy ba không nổi giận.
"Để ba làm trọng tài cho nhé," ba nói, rồi ba ngồi xuống bậc thềm, thong dong nhìn hai đứa trẻ bày trò.
Môn "Đua xe đạp trên không" thực chất là chúng tôi nằm ngửa ra sân, giơ chân lên trời và đạp liên tục vào không khí. Ai đạp được lâu nhất mà không mỏi chân thì thắng. Ba bắt đầu đếm nhịp: "Một, hai, một, hai... Nhanh lên các vận động viên! Các con đang leo lên ngọn núi cao nhất thế giới rồi đấy!"
Dưới sự cổ vũ của ba, tôi và Tí Sún đạp hăng say. Tôi cảm thấy đôi chân mình như đang quay trên một vòng quay khổng lồ. Tôi tưởng tượng mình đang đạp xe trên những đám mây, băng qua mái nhà của bà Năm, bay qua cả những tòa nhà cao tầng trong thành phố nơi ba đi làm mỗi ngày.
Ở trên đó, gió thổi lồng lộng và không có vũng nước nào làm ướt quần. Ở trên đó, mọi thứ đều bé xíu như những quân cờ. Tôi thấy ba cũng trở nên nhỏ bé, không còn là người khổng lồ có quyền ban phát lệnh phạt nữa, mà chỉ là một khán giả đang say mê theo dõi một cuộc đua vĩ đại.
Khi chúng tôi kiệt sức nằm vật ra sân, thở hổn hển nhìn lên bầu trời, ba tiến lại gần, đưa cho mỗi đứa một ly nước cam mát lạnh do mẹ vừa vắt.
"Huy chương của các con đây," ba nói.
Tôi uống một ngụm nước cam, vị chua ngọt thấm vào tận ruột gan. Hóa ra huy chương của tuổi thơ có vị cam và hơi lạnh của đá. Nó không thể treo lên tường để khoe, nhưng nó thấm vào máu và làm chúng tôi thấy mình khỏe mạnh hơn bao giờ hết.
"Ba ơi," tôi hỏi khi đang nằm nhìn những đám mây trôi, "Hồi nhỏ ba có tham gia thế vận hội không?"
Ba im lặng một lúc, rồi khẽ gật đầu. "Có chứ. Nhưng hồi đó ba thi môn 'Chạy đua với mặt trời'. Ba cứ chạy mãi về phía tây để giữ cho mặt trời không lặn, vì ba sợ trời tối thì phải đi ngủ."
"Thế ba có thắng không?" Tí Sún tò mò.
Ba cười buồn. "Chẳng ai thắng được mặt trời cả, con ạ. Nhưng cái cảm giác chạy hết mình trên cánh đồng lúc hoàng hôn, khi gió thổi tạt vào mặt và bóng mình dài dằng dặc trên cỏ... đó mới là phần thưởng thực sự."
Tôi chợt nhận ra, người lớn thực ra là những vận động viên đã giải nghệ. Họ từng có những cuộc đua vĩ đại của riêng mình, nhưng theo thời gian, họ bị buộc phải tham gia vào những cuộc đua khác – những cuộc đua mà người ta không còn đạp chân vào không khí để tìm niềm vui, mà đạp lên nhau để tiến về phía trước.
"Sau này lớn lên, con cũng sẽ thi chạy với mặt trời như ba," tôi khẳng định.
Ba xoa đầu tôi. "Được, nhưng nhớ là dù thắng hay thua, cũng đừng quên mang theo một ly nước cam cho đối thủ nhé."
Chiều hôm đó, Thế vận hội của chúng tôi kết thúc trong sự yên bình. Tí Sún về nhà với chiếc nồi nhôm (mũ thẩm phán) vẫn còn đội trên đầu. Tôi thì bị mẹ bắt đi tắm ngay lập tức để tránh bị cảm lạnh. Khi dòng nước ấm dội lên người, tôi thấy những vết đất cát trôi đi, nhưng những ký ức về cuộc đua ốc sên và những vòng đạp xe trên mây thì vẫn còn đọng lại rõ mồn một.
Tôi nhìn vào gương, thấy một đứa trẻ có cái mũi hơi tẹt và đôi mắt sáng rực. Tôi tự nhủ, mình phải cố gắng giữ cho đôi chân này luôn đủ khỏe để nhảy qua mọi vũng nước trong đời, và trái tim này luôn đủ rộng để dừng lại vớt một con kiến đang chới với.
Người lớn hay nói về "tinh thần thể thao" như một thứ gì đó rất cao siêu, bao gồm sự trung thực, sự nỗ lực và lòng cao thượng. Nhưng tôi thấy tinh thần đó hiện diện ngay trong việc Tí Sún không ăn gian khi con ốc sên của nó ngủ gật, hay việc ba ngồi xuống sân để cùng chúng tôi đếm nhịp đạp xe. Nó không nằm ở những điều khoản ghi trong sách vở, nó nằm ở sự sẻ chia niềm vui.
Tối đó, ba kể cho tôi nghe thêm nhiều về những "thế vận hội" thời xưa của ba. Về môn thi "Bắt đom đóm bỏ vào vỏ trứng", về môn "Đá bóng bằng bưởi khô". Ba kể hăng say đến nỗi mẹ phải vào giục đi ngủ lần thứ ba ba mới chịu dừng lại.
Tôi thấy trong mắt ba ánh lên một thứ ánh sáng lạ kỳ, thứ ánh sáng mà những tờ hóa đơn hay những cuộc họp căng thẳng đã từng dập tắt. Có lẽ, việc làm trọng tài cho chúng tôi đã giúp ba tìm lại được bộ huy chương bị thất lạc từ lâu trong tâm hồn mình.
Tuổi thơ của tôi là một chuỗi những thế vận hội không có hồi kết. Mỗi ngày là một bộ môn thi đấu mới. Có ngày là môn "Thi ai im lặng lâu nhất", có ngày là môn "Thi ăn cơm nhanh nhất để được đi chơi". Chúng tôi không cần những bảng xếp hạng quốc tế, vì chúng tôi chính là những nhà vô địch trong vương quốc của chính mình.
Tôi nhắm mắt lại, đôi chân vẫn hơi mỏi vì môn đua xe đạp trên không. Trong giấc mơ, tôi thấy mình đang chạy trên một đường chạy làm bằng cầu vồng, xung quanh là hàng nghìn con ốc sên đang cổ vũ nhiệt tình bằng cách... bò rất nhanh. Ba tôi đứng ở vạch đích, tay cầm một chiếc diều đại bàng khổng lồ để trao cho người thắng cuộc.
Tôi chạy, không phải để vượt qua ai, mà để cảm nhận luồng không khí trong lành tràn đầy lồng ngực. Tôi chạy, vì tôi biết rằng chừng nào tôi còn chạy, thì mặt trời sẽ không bao giờ lặn hẳn trong tâm hồn mình.
Sáng hôm sau, nắng lại lên, xua tan những vũng nước cuối cùng trên sân. Thế vận hội ngày mới lại bắt đầu. Tôi và Tí Sún đã chuẩn bị cho môn thi mới: "Tìm kiếm những đám mây có hình thù giống đồ ăn nhất". Đó là một môn thi đòi hỏi sự tập trung cực độ và một cái bụng đang đói.
Và tôi biết chắc một điều, dù kết quả thế nào, chúng tôi vẫn sẽ là những người chiến thắng. Bởi vì chúng tôi biết cách biến những điều bình thường nhất thành những vinh quang vĩ đại, và biến một mảnh sân gạch rêu phong thành một đấu trường rực rỡ những ước mơ.