Căn phòng chờ dành cho quan khách của nhà hát Opera bỗng chốc trở nên chật chội lạ thường. Không khí dường như bị rút cạn khi Maximilian Roth đưa ra lời cáo buộc trực diện đối với Bá tước Arnauld. Các binh sĩ hoàng gia đồng loạt đặt tay lên đốc kiếm, tạo nên những tiếng kim loại va chạm khô khốc.
Bá tước Arnauld không hề nao núng. Ông ta đứng thẳng, bộ quân phục kỵ binh phẳng phiu như vừa mới rời khỏi xưởng may. Một nụ cười nửa miệng hiện lên trên gương mặt cương nghị, nhưng đôi mắt ông ta thì không cười. Đó là đôi mắt của một thợ săn đang cân nhắc xem liệu con mồi trước mặt có đáng để mình tốn thêm một viên đạn hay không.
"Ngài Roth, ngài có biết cáo buộc một sĩ quan cao cấp của Đế quốc mà không có bằng chứng xác đáng sẽ dẫn đến hậu quả gì không?" Arnauld hỏi, giọng ông ta trầm thấp và đầy uy quyền. "Ngài dựa vào một vết dầu và mùi bạc hà để định đoạt danh dự của tôi sao?"
"Danh dự là thứ được xây dựng trên sự thật, thưa Bá tước, không phải trên quân hàm," Roth bước tới, đứng cách Arnauld đúng hai mét – một khoảng cách an toàn đủ để phản ứng với bất kỳ hành động bất ngờ nào. "Và sự thật thì luôn có tính nhất quán về mặt vật lý. Hãy để tôi giải thích cho ông và mọi người ở đây hiểu làm thế nào một vụ án mạng trong phòng kín có thể thực hiện được mà không cần kẻ sát nhân phải hiện diện vào đúng thời điểm đó."
Roth quay sang phía Thanh tra Muller, người vẫn đang bàng hoàng trước sự xoay chuyển của tình thế.
"Muller, hãy nhớ lại vết nước tinh khiết trên bàn. Đó không phải nước lọc. Đó là băng khô (carbon dioxide rắn) đang tan chảy hoặc methanol lạnh đã được nén lại. Trong quân đội, các kỹ sư đang thử nghiệm loại súng nén hơi (pneumatic gun) tầm xa. Nhưng phiên bản mà Bá tước sử dụng là một biến thể thu nhỏ, được thiết kế để tự kích nổ."
Roth lấy cuốn sổ tay, phác họa nhanh một sơ đồ cơ khí.
"Cơ chế này hoạt động dựa trên áp suất khí nén," Roth tiếp tục, giọng ông vẫn đều đều, trung tính như đang giảng bài tại học viện cảnh sát. "Kẻ thủ ác đã lẻn vào lô ghế số 7 từ trước khi buổi diễn bắt đầu – có lẽ là lúc các nhân viên phục vụ đang chuẩn bị rượu. Hắn gắn một thiết bị nhỏ, trông giống như một chiếc đồng hồ để bàn hoặc một phần của hệ thống đèn gas, ngay phía trên rèm che hoặc dưới gầm bàn. Thiết bị này chứa một pittông nhỏ và một lượng khí nén cực lớn. Khi hệ thống điện của nhà hát bị ngắt đột ngột, sự sụt giảm điện áp hoặc nhiệt độ từ đèn gas sẽ làm kích hoạt một lẫy cơ khí. Lẫy này giải phóng áp suất, đẩy một viên đạn chì nhỏ xuyên thẳng vào mục tiêu theo một quỹ đạo đã được tính toán sẵn."
"Và làm thế nào ông giải thích được cái chốt cửa?" Arnauld ngắt lời, giọng mỉa mai. "Thiết bị của ông cũng biết chốt cửa sao?"
"Cái chốt cửa là một đòn hỏa mù tâm lý," Roth điềm tĩnh đáp. "Ông không cần chốt cửa từ bên ngoài. Ông đã chốt nó từ bên trong khi ông lẻn vào đó chuẩn bị. Sau đó, ông không rời đi bằng cửa chính. Ông rời đi bằng lối thoát kỹ thuật phía sau vách gỗ, nơi dẫn thẳng ra hành lang của các lô ghế hạng sang. Vết xước trên tường mà tôi tìm thấy chính là nơi ông dùng dây cáp để giữ cố định vách gỗ sau khi đóng nó lại. Nhưng sai lầm lớn nhất của ông là việc sử dụng Friedrich Weiss làm con bài tốt thí."
Roth nhìn sang Weiss, kẻ đang run rẩy dưới sàn. "Ông Weiss có nợ nần với ngân hàng của Đế quốc, và ông, Bá tước Arnauld, đã hứa sẽ xóa nợ nếu ông ta chịu trách nhiệm mua chuộc người thợ điện để tạo ra sự cố ngắt mạch đúng lúc. Vết dầu trên tay áo Weiss không phải do xe ngựa. Đó là dầu từ phòng điều khiển điện, nơi ông ta đã đứng cạnh người thợ điện trước khi sát hại anh ta để bịt đầu mối."
Friedrich Weiss bỗng ngẩng đầu lên, gào thét trong tuyệt vọng: "Tôi không giết anh ta! Arnauld nói chỉ cần làm hỏng cầu chì thôi! Tôi không biết có án mạng!"
Lời thú tội gián tiếp của Weiss làm rúng động cả khán phòng. Nam tước phu nhân von Schelling che mặt khóc nức nở, trong khi Bá tước Arnauld dần mất đi vẻ tự tin.
"Ông đã tính toán rất kỹ về mặt kỹ thuật, thưa Bá tước," Roth nói, tiến thêm một bước. "Nhưng ông quên mất rằng khoa học y pháp đã tiến bộ. Viên đạn chì mà ông dùng không có rãnh xoắn, vì nó được bắn ra từ ống trơn của súng hơi. Nhưng áp suất cực lớn đã để lại những mảnh vụn đồng li ti từ bộ phận van xả. Mảnh kim loại tôi tìm thấy dưới thảm chính là 'vân tay' của vũ khí đó. Và tôi tin chắc rằng, nếu chúng ta khám xét dinh thự của ông ngay bây giờ, chúng ta sẽ tìm thấy bản vẽ của thiết bị này."
Arnauld nhìn quanh. Các họng súng của cảnh vệ giờ đã chĩa thẳng vào ông ta. Sự im lặng kéo dài như một thế kỷ. Bất ngờ, Arnauld cười lớn, một điệu cười khô khốc và đầy cay đắng.
"Maximilian Roth... người ta nói đúng về ông. Một cỗ máy suy luận không có trái tim. Ông có biết tại sao Schelling phải chết không? Ông ta định bán bản đồ phòng thủ biên giới phía Tây cho người Nga. Tôi không giết ông ta vì thù hằn cá nhân. Tôi giết ông ta vì Đế quốc Áo-Hung này!"
"Nhiệm vụ của tôi là tìm ra sự thật đằng sau một cái chết," Roth trả lời, không một chút dao động trước lý lẽ chính trị của đối phương. "Việc ông ta là kẻ phản bội hay anh hùng sẽ do tòa án binh phán xét. Còn việc ông là một kẻ giết người, đó là một dữ kiện vật lý không thể thay đổi."
Muller tiến lên, lấy ra chiếc còng tay bằng sắt. "Bá tước Arnauld, nhân danh Hoàng đế, ông bị bắt vì tội mưu sát Nam tước von Schelling và thợ điện trưởng của nhà hát."
Khi Arnauld bị dẫn đi, căn phòng bỗng chốc trở nên tĩnh lặng. Những quan khách bắt đầu tản ra, họ xì xào bàn tán về một vụ bê bối sẽ làm rung chuyển Vienna vào sáng ngày mai. Nam tước phu nhân được người hầu dìu đi, bà đi ngang qua Roth và khẽ cúi đầu, một cử chỉ biết ơn xen lẫn sợ hãi đối với người đàn ông đã bóc tách sự thật một cách tàn nhẫn nhất.
Roth đứng lại một mình trong căn phòng rộng lớn. Ông lấy chiếc đồng hồ bỏ túi ra, kiểm tra thời gian. Đã gần ba giờ sáng. Tuyết bên ngoài cửa sổ vẫn rơi, trắng xóa và lặng lẽ.
"Ngài Roth," Muller bước lại gần, vẻ mặt vẫn còn chưa hết bàng hoàng. "Làm sao ngài biết chắc chắn về mùi bạc hà? Tôi thực sự không ngửi thấy gì cả."
Roth cất đồng hồ vào túi, khẽ chỉnh lại cổ áo. "Tôi không ngửi thấy, Hans. Đó là một phép thử tâm lý. Tôi biết rằng các thiết bị nén hơi thời kỳ đầu thường sử dụng hỗn hợp cồn và tinh dầu để ngăn chặn sự đóng băng của van xả khi áp suất giảm đột ngột. Tôi chỉ đưa ra một gợi ý, và phản ứng của Nam tước phu nhân cùng sự biến sắc của Arnauld đã xác nhận giả thuyết đó. Trong trinh thám, đôi khi một lời nói dối logic còn hiệu quả hơn một sự thật chưa được chứng minh."
Muller nhìn đồng nghiệp cũ với ánh mắt kính nể xen lẫn một chút lạnh sống lưng. "Ngài quả thật đáng sợ, Maximilian."
"Thế giới này đáng sợ hơn nhiều, Hans," Roth bước ra phía hành lang. "Chúng ta vừa giải quyết xong cái chết của một con người, nhưng chúng ta vừa mở ra một chiếc hộp Pandora về các bí mật quân sự. Schelling không phải là quân bài duy nhất trong trò chơi này."
Roth bước xuống những bậc thang đá cẩm thạch của nhà hát Opera. Tiếng gót giày của ông vang vọng trong không gian vắng lặng, đều đặn và dứt khoát. Vụ án "Lô ghế số 7" đã khép lại về mặt thủ phạm, nhưng những manh mối về một tổ chức đứng sau việc rò rỉ bản đồ biên giới vẫn còn là một ẩn số.
Ông dừng lại ở cửa chính, nhìn ra đại lộ Ringstrasse. Một chiếc xe ngựa màu đen đang chờ sẵn ở đó. Người đánh xe mặc áo choàng sụp mũ, không nhìn thấy mặt.
"Ngài Roth, có người muốn gặp ngài," người đánh xe nói bằng giọng khàn đục.
Roth không ngạc nhiên. Ông biết rằng một khi đã chạm vào những sợi dây đàn của quyền lực tại Vienna, âm thanh phát ra sẽ thu hút những kẻ săn tin từ bóng tối. Ông bước lên xe, cánh cửa đóng sầm lại.
Chiếc xe ngựa bắt đầu chuyển bánh trên nền tuyết dày, hướng về phía khu phức hợp cung điện Hofburg. Một vụ án mới đang chờ đợi ông, và lần này, hiện trường có lẽ sẽ không chỉ gói gọn trong một lô ghế của nhà hát Opera.
Trong bóng tối của toa xe, Maximilian Roth lấy ra mảnh kim loại hình răng cưa lúc nãy. Ông nhận ra rằng trên bề mặt của nó, ngoài những vết dầu, còn có một ký hiệu siêu nhỏ được khắc bằng axit: một hình tam giác lồng trong một vòng tròn. Ký hiệu của Hội Huynh Đệ Thợ Rèn – một tổ chức tình báo công nghiệp bí mật nhất châu Âu thời bấy giờ.
Cuộc hành trình của vị cựu đặc nhiệm chỉ mới thực sự bắt đầu. Vienna đêm nay không ngủ, và sự thật, như thường lệ, vẫn đang lẩn khuất dưới những lớp tuyết trắng tinh khôi của mùa đông năm 1894.