Tiếng gió rít qua khe cửa sổ đang mở toang của phòng số năm tạo nên một chuỗi âm thanh u uất, tựa như tiếng khóc than của một linh hồn vừa lìa khỏi xác. Julian Blackwood đứng bất động giữa căn phòng, đôi mắt xám quét qua từng milimet không gian với sự tỉ mỉ của một thợ đồng hồ. Tuyết đã phủ một lớp mỏng lên vai áo dạ của Nam tước Von Hardt, tạo nên một sự tương phản lạnh lẽo với màu máu đỏ thẫm vẫn còn đang rỉ ra từ vết thương ở lưng.
Bác sĩ Miller bước vào phòng, hơi thở ông dồn dập và gương mặt lộ rõ sự bàng hoàng. Tuy nhiên, khi nhìn thấy vẻ điềm tĩnh đến lạ lùng của Julian, vị bác sĩ già dần lấy lại được sự tự chủ nghề nghiệp. Ông đặt chiếc túi cứu thương xuống sàn, nhưng không vội vàng chạm vào nạn nhân.
“Thưa Ngài Blackwood, đây thật là một thảm kịch kinh khủng. Ngài cần tôi làm gì?”
Julian không quay đầu lại, ông đang quan sát vị trí của con dao găm.
“Bác sĩ, tôi cần ông thực hiện một phép đo nhiệt độ trực tràng của nạn nhân ngay lập tức. Trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt này, việc xác định thời gian tử vong bằng cảm quan là không chính xác. Chúng ta cần dữ liệu khoa học để thu hẹp danh sách nghi phạm. Theo định luật làm mát của Newton, tốc độ giảm nhiệt của một vật thể tỉ lệ thuận với sự chênh lệch nhiệt độ giữa vật thể đó và môi trường xung quanh. Ở đây, nhiệt độ môi trường đang là âm độ do cửa sổ mở.”
Bác sĩ Miller gật đầu, ông lấy ra một chiếc nhiệt kế thủy ngân dài.
“Tôi hiểu. Tôi cũng sẽ kiểm tra độ cứng của các cơ. Hiện tại, các khớp ngón tay vẫn còn mềm, điều này chứng tỏ tiến trình rigor mortis – sự co cứng tử thi – chưa bắt đầu.”
Trong khi Miller làm việc, Julian tiến lại gần cửa sổ. Ông không chạm vào khung cửa mà dùng một chiếc kính lúp nhỏ cầm tay để soi xét các vết trầy xước trên gỗ. Cửa sổ mở ra vách đá dựng đứng của dãy Alps. Con tàu đang dừng hẳn do bão tuyết, nhưng ngay cả khi nó đứng yên, việc leo từ bên ngoài lên toa tàu hạng nhất ở độ cao này là một nhiệm vụ bất khả thi đối với bất kỳ ai không có trang thiết bị leo núi chuyên dụng.
Hơn nữa, tuyết trên bệ cửa sổ rất phẳng. Nếu có ai đó trèo vào hoặc thoát ra, lớp tuyết mịn này chắc chắn phải bị xáo trộn. Julian ghi chép vào sổ tay: “Cửa sổ mở: Một sự đánh lạc hướng lộ liễu.”
Ông quay lại nhìn cánh cửa chính. Chốt xích bằng thép đã bị ông phá tung, nhưng những mảnh xích vẫn còn treo lủng lẳng. Đây là loại chốt xích cổ điển của các toa tàu hạng nhất cuối thế kỷ mười chín, chỉ có thể cài từ bên trong. Nếu hung thủ rời khỏi phòng qua cửa chính, hắn không thể nào cài chốt xích lại được.
“Kết quả thế nào, bác sĩ?” Julian hỏi khi thấy Miller đứng thẳng dậy.
“Thân nhiệt hiện tại là ba mươi bốn độ tư Celcius. Dựa trên biểu đồ nhiệt trung bình và tác động của không khí lạnh tràn vào phòng, tôi ước tính Nam tước qua đời cách đây khoảng mười lăm đến hai mươi phút. Tức là vào khoảng một giờ mười lăm phút sáng, ngay sau khi con tàu dừng lại vì chấn động bão tuyết.”
Julian gật đầu. Điều này khớp với tiếng động mà ông nghe thấy.
“Vết thương thì sao?”
Bác sĩ Miller chỉ tay vào con dao găm vẫn còn cắm chặt trên lưng nạn nhân.
“Một nhát đâm duy nhất, xuyên qua xương bả vai trái, đi thẳng vào tâm thất. Lực đâm rất mạnh và cực kỳ chính xác. Hung thủ phải là người am hiểu giải phẫu học hoặc có kỹ năng sử dụng dao điêu luyện. Nạn nhân chết gần như ngay lập tức do sốc mất máu cấp và tràn máu màng tim. Không có dấu hiệu giằng co, chứng tỏ ông ta bị tấn công bất ngờ từ phía sau khi đang ngồi tại bàn.”
Julian cúi xuống nhìn bàn tay phải của Nam tước. Ngón tay trỏ của ông ta vẫn còn kẹp một mẩu giấy nhỏ, cháy dở một góc. Ông dùng kẹp y tế cẩn thận lấy mẩu giấy ra. Trên đó chỉ còn sót lại vài ký tự viết bằng mực tàu: “…7-1-2-1... trả giá...”
Mùi của mẩu giấy không phải mùi giấy thường. Nó có mùi lưu huỳnh nhẹ.
“Pierre!” Julian gọi to.
Người phục vụ toa tàu đang đứng run rẩy ngoài hành lang vội vàng bước vào.
“Vâng, thưa Ngài?”
“Trong suốt hành trình từ lúc rời Paris, có ai ngoài ông và tôi đã tiếp xúc với Nam tước không?”
Pierre suy nghĩ một chút, đôi mắt đảo liên tục.
“Thưa Ngài, sau bữa tối, Quý bà Elena có đến gõ cửa phòng Nam tước. Tôi thấy bà ấy đứng đó khoảng năm phút, nhưng có vẻ họ tranh cãi rất gay gắt bằng tiếng Nga. Sau đó bà ấy bỏ đi về phòng mình với vẻ mặt rất giận dữ.”
“Còn ai nữa không?”
“Bác sĩ Miller cũng có đi ngang qua đây để xin một chút nước nóng, nhưng ông ấy không vào phòng. À, còn cặp vợ chồng thương gia người Anh, họ có đi dạo ở hành lang vào lúc nửa đêm trước khi tàu dừng hẳn.”
Julian nhìn Pierre, ánh mắt ông như muốn xuyên thấu lớp vỏ bọc sợ hãi của anh ta.
“Anh đã làm gì khi tiếng thét vang lên?”
“Tôi... tôi đang ở toa phục vụ để chuẩn bị cà phê sớm cho khách. Khi nghe tiếng động, tôi chạy đến ngay và gặp Ngài ở đây.”
Julian không nói gì thêm. Ông yêu cầu Pierre mang đến cho mình danh sách hành lý ký gửi của tất cả hành khách toa số bốn. Sau đó, ông quay sang Bác sĩ Miller.
“Bác sĩ, ông có phiền nếu tôi yêu cầu ông giám sát căn phòng này trong lúc tôi thực hiện một vài cuộc khảo sát ngắn không? Tuyệt đối không để ai chạm vào tử thi hay bất kỳ đồ vật nào.”
“Tôi hiểu, Ngài Blackwood. Đó là nghĩa vụ của tôi.”
Julian bước ra hành lang. Đám đông hành khách vẫn đang đứng đó, những gương mặt quý tộc giờ đây lộ rõ vẻ hoang mang và nghi kỵ lẫn nhau. Ánh đèn dầu treo tường chập chờn tạo nên những cái bóng dài dằng dặc trên vách gỗ óc chó. Julian dừng lại trước mặt Quý bà Elena. Bà ta vẫn diện chiếc áo khoác lông thú sang trọng, nhưng đôi tay đeo găng ren đang siết chặt lấy chiếc túi xách nhỏ.
“Thưa Bà, tôi hy vọng bà không phiền nếu chúng ta có một cuộc trò chuyện ngắn tại toa nhà hàng,” Julian nói, giọng ông đều đều nhưng mang tính ra lệnh không thể chối từ.
“Tại sao tôi phải làm vậy? Một thám tử tư không có quyền thẩm vấn tôi,” Elena đáp, cố giữ giọng kiêu kỳ nhưng hơi thở bà ta dồn dập.
“Tôi không thẩm vấn, tôi đang thu thập thông tin để minh oan cho những người vô tội trước khi cảnh sát địa phương can thiệp tại ga tiếp theo. Trừ khi bà muốn giải thích về cuộc tranh cãi bằng tiếng Nga lúc mười một giờ đêm với một tử thi?”
Gương mặt Elena tái đi. Bà ta im lặng một lúc rồi khẽ gật đầu, bước đi về phía toa nhà hàng.
Toa nhà hàng giờ đây vắng lặng và lạnh lẽo. Julian chọn một chiếc bàn ở giữa để có thể quan sát cả hai lối đi. Ông ngồi đối diện với Elena, đặt cuốn sổ tay lên bàn nhưng không mở ra ngay.
“Bà và Nam tước Von Hardt có mối quan hệ gì?”
“Chúng tôi... chỉ là người quen cũ trong giới tài chính ở St. Petersburg,” Elena trả lời, mắt nhìn ra ngoài màn đêm tuyết phủ.
“Người quen cũ thường không tranh cãi gay gắt về việc 'trả giá' vào lúc nửa đêm trên một chuyến tàu tốc hành,” Julian nói khẽ, đôi mắt ông quan sát một vết xước nhỏ trên găng tay của bà ta. “Vết xước đó là từ con dao găm chuôi bạc của Nam tước chăng?”
Elena rụt tay lại, giấu dưới gầm bàn.
“Ngài đang suy diễn lung tung. Tôi đến đó để đòi lại một khoản nợ mà ông ta đã nợ gia đình tôi từ mười năm trước. Ông ta là một kẻ lừa đảo núp bóng ngân hàng.”
“Và ông ta đã đưa cho bà mẩu giấy có những con số?”
Bà ta khựng lại. Julian biết mình đã đánh trúng mục tiêu. Sự im lặng kéo dài của Elena là một lời xác nhận gián tiếp.
“Tôi không biết Ngài đang nói về cái gì,” bà ta cuối cùng cũng lên tiếng, nhưng giọng nói đã mất đi sự tự tin.
“Thưa Bà, trong điều tra tội phạm, những người cố tình che giấu thông tin thường trở thành đối tượng tình nghi số một. Tôi am hiểu về kỹ thuật lấy dấu vân tay của Ngài Francis Galton mới được công bố gần đây. Nếu tôi tìm thấy dấu vết của bà trên chuôi dao hoặc trên cửa sổ phòng số năm, sự việc sẽ trở nên rất phức tạp đối với bà.”
Thực tế, Julian biết rằng việc thu thập dấu vân tay trên gỗ hoặc bạc trong điều kiện bão tuyết này là cực kỳ khó khăn, nhưng ông sử dụng nó như một đòn bẩy tâm lý. Những người thuộc tầng lớp thượng lưu thường rất sợ hãi những thứ khoa học mới mẻ mà họ không hiểu rõ.
“Tôi đã rời đi trước khi ông ta chết!” Elena đột ngột kêu lên. “Khi tôi đi, ông ta vẫn còn sống và đang đốt một vài tài liệu trong gạt tàn. Ông ta có vẻ rất hoảng loạn, liên tục nhìn ra cửa sổ và nói rằng 'họ' sắp đến.”
“'Họ' là ai?”
“Ông ta không nói. Ông ta chỉ đưa cho tôi một mã số và bảo rằng đó là tất cả những gì còn lại của khoản nợ. Sau đó ông ta đuổi tôi ra ngoài.”
Julian ghi chép: “Nạn nhân biết mình bị săn đuổi. Có sự tồn tại của một bên thứ ba hoặc một tổ chức.”
Cuộc trò chuyện bị ngắt quãng bởi tiếng bước chân nặng nề. Trưởng tàu, một người đàn ông Thụy Sĩ cao lớn, bước vào với vẻ mặt nghiêm trọng.
“Thưa Ngài Blackwood, tôi đã phong tỏa toa số bốn như Ngài yêu cầu. Tuy nhiên, chúng ta có một vấn đề lớn hơn. Bão tuyết đã làm hỏng đường ray phía trước. Chúng ta sẽ phải ở lại đây ít nhất mười hai tiếng cho đến khi đội cứu hộ đến. Và... có một hành khách ở toa hạng hai báo cáo rằng họ thấy một bóng đen nhảy khỏi tàu ngay sau khi tàu dừng lại.”
Julian nhíu mày. Nhảy khỏi tàu giữa bão tuyết ở độ cao này tương đương với việc tự sát.
“Người đó có mô tả được nhân dạng không?”
“Không, thưa Ngài. Chỉ là một bóng đen biến mất vào màn sương mù.”
Julian đứng dậy. Ông không tin vào những bóng đen biến mất một cách kỳ ảo. Mọi hành động đều phải có mục đích và kết quả vật lý.
“Trưởng tàu, tôi cần ông kiểm tra lại danh sách nhân viên phục vụ một lần nữa. Và Bác sĩ Miller, tôi cần ông kiểm tra xem trong túi thuốc của ông có thiếu loại hóa chất nào mang tên 'Digitalis' hay không. Mùi lạ trên người Nam tước mà tôi ngửi thấy... nó rất giống mùi của loại dược phẩm trợ tim này khi dùng quá liều.”
Sự việc bắt đầu trở nên phức tạp hơn một vụ đâm dao đơn thuần. Nếu Nam tước đã bị đầu độc trước khi bị đâm, thì chúng ta đang đối mặt với hai âm mưu cùng lúc, hoặc một kẻ sát nhân cực kỳ cẩn trọng muốn đảm bảo nạn nhân không thể sống sót.
Julian quay lại phòng số năm. Xác chết vẫn nằm đó, nhưng ánh đèn dầu lúc này soi rọi một chi tiết mà trước đó ông đã bỏ qua. Dưới gầm bàn, có một sợi chỉ đỏ nhỏ xíu, loại chỉ thường dùng để khâu quân phục cao cấp.
Ông nhặt sợi chỉ lên, đưa sát vào mắt. Ký ức về những năm tháng chiến đấu ở biên giới hiện về. Đây không phải là chỉ khâu bình thường của thợ may Paris; đây là loại chỉ tơ tằm gia cố của lực lượng đặc nhiệm Phổ.
Julian siết chặt sợi chỉ trong tay. Một nụ cười nhạt xuất hiện trên môi ông. Kẻ sát nhân nghĩ rằng bão tuyết và căn phòng kín sẽ che giấu được tội ác, nhưng hắn đã quên rằng mọi hành động vật chất đều để lại dấu vết, và toán học của sự thật luôn có đáp án duy nhất.
“Pierre,” Julian gọi người phục vụ đang đứng gần đó. “Anh có biết ai trên tàu này từng phục vụ trong quân đội Phổ không?”
Pierre ngập ngừng, gương mặt lộ rõ sự sợ hãi.
“Thưa Ngài... tôi không rõ... nhưng Bác sĩ Miller... tôi thấy ông ấy có một hình xăm đại bàng nhỏ ở cổ tay trái, thường được che bởi lớp băng gạc.”
Julian nhìn về phía phòng số năm, nơi Bác sĩ Miller đang đứng bảo vệ hiện trường. Những quân cờ trên bàn đang bắt đầu thay đổi vị trí.
Chiếc đồng hồ quả quýt của Julian khẽ tích tắc trong đêm lạnh. Ba giờ sáng. Vẫn còn sáu tiếng nữa trước khi ánh sáng mặt trời đầu tiên xuất hiện trên đỉnh Alps, và Julian biết rằng trong sáu tiếng đó, con thú săn mồi sẽ còn hành động một lần nữa nếu nó cảm thấy bị dồn vào đường cùng.
Ông bước đi dọc hành lang, tiếng giày da vẫn vang lên đều đặn, chuẩn xác, như nhịp đếm ngược của một bản án tử hình dành cho kẻ thủ ác đang lẩn trốn trong bóng tối vương giả của đoàn tàu.