Tiếng bánh xe gỗ nghiến trên mặt đường mòn phủ đầy rêu phong của vùng cao nguyên Scotland tạo nên một nhịp điệu sầu thảm, hòa cùng tiếng gió rít qua những rặng thông già. Julian Blackwood tựa lưng vào thành xe ngựa, đôi mắt xám dõi theo những dãy núi xám xịt ẩn hiện trong màn sương mù dày đặc. Đây là vùng đất của những huyền thoại cổ xưa, nơi mà những tòa lâu đài đá sừng sững không chỉ là biểu tượng của quyền lực mà còn là nơi chôn giấu những bí mật gia tộc đen tối nhất.
Chuyến hành trình từ London kéo dài nhiều ngày đã đưa ông đến dinh thự của Công tước vùng Argyll – một tòa lâu đài cổ kính được xây dựng từ thời kỳ các cuộc nội chiến tôn giáo còn đẫm máu trên bán đảo Anh. Khi chiếc xe ngựa dừng lại trước cổng chính, Julian cảm nhận được một sự tĩnh lặng đáng sợ bao trùm lấy không gian. Không có tiếng chó sủa, không có bóng dáng gia nhân đi lại rộn ràng, chỉ có mùi của đất ẩm và hương hoa thoang thoảng một cách bất thường.
Thanh tra Lestrade bước xuống xe, run rẩy chỉnh lại chiếc áo khoác dày.
“Thời tiết ở đây thật khiến người ta muốn phát điên, Blackwood. Nếu không vì cái chết kỳ lạ của Ngài Công tước, tôi thà ở lại đồn cảnh sát để xử lý mấy vụ trộm vặt còn hơn.”
Julian bước xuống sau, đôi giày da của ông đạp lên lớp lá mục.
“Cái chết không bao giờ chọn thời tiết, Lestrade. Và sự im lặng của nơi này cho thấy hung thủ không chỉ muốn giết người, mà còn muốn phong tỏa toàn bộ sự thật.”
Họ được đón tiếp bởi Quản gia Campbell – một người đàn ông có gương mặt như được tạc từ đá granite, lạnh lùng và không một chút cảm xúc. Ông dẫn họ qua những hành lang dài treo đầy chân dung các đời Công tước, nơi ánh sáng từ những ngọn nến sáp ong chập chờn tạo nên những cái bóng kỳ quái trên vách đá.
“Ngài Công tước qua đời trong phòng kính trồng lan của mình vào sáng sớm hôm qua.” Campbell nói, giọng khàn đặc. “Ông ấy là một người say mê thực vật học, đặc biệt là những loài phong lan hiếm từ vùng viễn Đông.”
Phòng kính là một cấu trúc bằng sắt và kính tuyệt mỹ, nằm tách biệt ở phía sau lâu đài. Khi bước vào bên trong, nhiệt độ và độ ẩm thay đổi đột ngột. Một luồng khí nóng ẩm mang theo hương thơm ngào ngạt, gần như gây choáng váng, bao vây lấy Julian. Giữa những tán lá xanh mướt của các loài cây nhiệt đới, thi thể của Công tước vùng Argyll vẫn nằm đó, dựa lưng vào một kệ đá, gương mặt ông hiện lên một vẻ bình thản đến lạ lùng, đôi môi khẽ mỉm cười như đang đắm chìm trong một giấc mơ đẹp.
Julian tiến lại gần, ông không chạm vào tử thi ngay mà quan sát chậu hoa phong lan đặt ngay cạnh tay nạn nhân. Đó là một loài lan kỳ lạ với những cánh hoa màu tím đen sâu thẳm, nhị hoa đỏ rực như máu.
“Loài lan này... tôi chưa từng thấy trong bất kỳ tài liệu thực vật học nào tại London.” Julian lẩm bẩm.
“Đó là 'Hơi thở của Tử thần', thưa Ngài.” Một giọng nói trẻ trung vang lên từ phía cửa.
Đó là Quý cô Isabelle, con gái út của Công tước. Cô đứng đó với đôi mắt sưng mọng vì khóc, nhưng dáng vẻ vẫn toát lên sự quý phái.
“Cha tôi đã tốn rất nhiều tiền để mang nó về từ một hòn đảo xa xôi ở Ấn Độ Dương. Ông ấy tin rằng nó chứa đựng bí mật của sự bất tử.”
Julian nhìn vào đôi bàn tay của Công tước. Đầu các ngón tay của ông có những vệt tím nhẹ, và hơi thở vẫn còn phảng phất một mùi hương ngọt lịm giống như hạnh nhân, nhưng nồng nặc hơn nhiều.
“Bác sĩ pháp y địa phương nói rằng ông ấy qua đời vì suy tim tự nhiên.” Lestrade cho biết khi lật lại sổ tay.
“Một bác sĩ pháp y tầm thường sẽ nói vậy.” Julian đứng dậy, ánh mắt ông trở nên sắc lạnh. “Nhưng một người lính từng chứng kiến những vụ đầu độc tại biên giới sẽ nhận ra đây là tác động của độc tố Aconitum kết hợp với một loại alkaloid hiếm chiết xuất từ chính loài lan này. Nó không giết người bằng cách gây đau đớn, nó làm liệt hệ thống thần kinh trung ương trong khi tạo ra những ảo giác hưng phấn cực độ. Nạn nhân chết trong khi tưởng rằng mình đang ở thiên đường.”
Julian lấy kính lúp ra, ông soi xét phần rễ của cây phong lan. Đất trong chậu vẫn còn ẩm, nhưng có những vết xước nhỏ trên thành chậu gốm, giống như có ai đó đã dùng dao rạch vào để đưa một thứ gì đó xuống dưới rễ.
“Ai là người phụ trách chăm sóc phòng kính này, thưa Quý cô?”
Isabelle ngập ngừng.
“Ngoài cha tôi, chỉ có anh trai tôi, Lord Arthur, và người làm vườn cũ là ông MacEwan được phép vào đây. Nhưng MacEwan đã bị sa thải từ hai tuần trước vì tội trộm cắp.”
“Và Lord Arthur hiện đang ở đâu?”
“Anh ấy đang ở trong thư viện, cố gắng hoàn tất các thủ tục thừa kế.”
Julian ghi nhận chi tiết về "thủ tục thừa kế" vào bộ nhớ. Trong những gia đình quý tộc có truyền thống lâu đời, quyền thừa kế thường là động cơ mạnh mẽ nhất cho những tội ác thầm lặng.
Ông rời khỏi phòng kính và đi về phía khu nhà của người làm vườn cũ, nằm ở bìa rừng. Căn nhà gỗ nhỏ bé, lụp xụp, đối lập hoàn toàn với vẻ tráng lệ của lâu đài. Cửa nhà không khóa. Bên trong, Julian tìm thấy một số chai lọ thủy tinh trống rỗng và một cuốn sổ tay nát bướm.
Ông mở cuốn sổ. Những dòng chữ viết tay nguệch ngoạc, đầy hận thù: “Lão già đã chiếm đoạt công lao của ta. Loài lan đó là của ta tìm thấy. Lão sẽ phải trả giá bằng chính thứ hương thơm mà lão hằng tôn thờ.”
Đột ngột, Julian nghe thấy một tiếng động nhẹ từ phía sau. Ông phản xạ tức thì, xoay người lại và dùng gậy ba-toong chặn đứng một lưỡi hái sắc lẹm đang bổ xuống. Một người đàn ông già nua, râu tóc bù xù, đôi mắt rực lên ngọn lửa điên loạn đang đứng đó.
“Ngươi là ai? Ngươi đến để lấy trộm những bông hoa của ta sao?” MacEwan thét lên.
Julian dùng một đòn khóa tay cơ bản của đặc nhiệm, ép MacEwan vào vách tường gỗ.
“Tôi là Julian Blackwood. Tôi đến để tìm sự thật về cái chết của Công tước. Ông đã bỏ độc vào chậu hoa phong lan, đúng không?”
MacEwan cười sằng sặc, một tiếng cười rợn người.
“Ta đã cho lão thấy vẻ đẹp của sự vĩnh hằng! Lão đã đuổi ta đi như một con chó, sau khi ta dành cả đời để nuôi dưỡng những giấc mơ của lão. Nhưng ta không phải là kẻ duy nhất muốn lão chết. Đứa con trai của lão... nó đã đưa cho ta chai tinh chất đó. Nó muốn chiếc ghế công tước nhanh hơn thời gian cho phép.”
Julian khựng lại. Đây là một vụ mưu sát có đồng phạm. Một người làm vườn mang hận thù và một người con trai mang tham vọng.
Ông dẫn MacEwan trở lại lâu đài dưới sự giám sát của Lestrade. Tại đại sảnh, Lord Arthur đang đứng chờ, gương mặt anh ta nhợt nhạt khi nhìn thấy người làm vườn cũ bị còng tay.
“Chuyện này là sao, Thanh tra? Tại sao lại bắt giữ người này?” Arthur cố giữ giọng bình tĩnh.
Julian bước lên phía trước, ông lấy từ trong túi áo ra một mảnh giấy nhỏ mà ông tìm thấy trong căn nhà gỗ – đó là một tờ chi phiếu được ký tên bởi Arthur.
“Bản giao kèo của anh với MacEwan rất rõ ràng, Lord Arthur. Anh cung cấp chất độc hóa học để tăng cường độc tính của loài lan, và MacEwan thực hiện việc tiêm nó vào rễ cây. Anh biết cha anh có thói quen hít hà hương thơm của loài lan đó mỗi sáng sớm khi độ ẩm trong phòng kính đạt mức cao nhất – lúc mà độc tố bay hơi mạnh nhất.”
“Ngài không có bằng chứng!” Arthur hét lên. “Đó chỉ là lời buộc tội của một gã điên!”
“Bằng chứng nằm ở trên tay anh.” Julian chỉ vào những vết rạch nhỏ trên ngón tay của Arthur. “Để pha chế loại tinh chất này, anh phải dùng đến dung môi axit nhẹ. Nó đã để lại những vết bỏng hóa học đặc trưng mà chỉ có những người làm việc trong phòng thí nghiệm mới có. Và tôi cũng tìm thấy chai thuốc trống rỗng trong thùng rác tại thư viện của anh.”
Arthur lùi lại, va vào bức chân dung của cha mình. Sự im lặng của đại sảnh lúc này còn nặng nề hơn cả tiếng sấm sét ngoài kia. Isabelle đứng nhìn anh trai mình với vẻ kinh tởm tột độ.
“Tại sao, Arthur? Cha luôn yêu thương anh nhất.”
“Yêu thương sao?” Arthur gầm lên. “Ông ấy yêu những bông hoa đó hơn cả con cái mình! Ông ấy định dùng toàn bộ gia sản để thành lập một viện bảo tàng thực vật học, để lại cho chúng ta sự nghèo khó dưới danh nghĩa quý tộc. Tôi không thể để điều đó xảy ra!”
Trong khoảnh khắc tuyệt vọng, Arthur rút ra một khẩu súng lục nhỏ giấu trong áo vest. Nhưng Julian đã nhanh hơn. Ông phi chiếc gậy ba-toong điệu nghệ, đập trúng cổ tay của Arthur khiến khẩu súng văng ra xa. Lestrade và các sĩ quan ngay lập tức lao tới khống chế gã con trai bất hiếu.
Vụ án khép lại khi bóng tối hoàn toàn bao trùm vùng cao nguyên. Julian đứng một mình trên ban công lâu đài, nhìn về phía phòng kính trồng lan xa xa. Ánh trăng chiếu rọi lên lớp kính, biến nó thành một khối lăng trụ bạc lấp lánh giữa màn sương.
“Một vẻ đẹp chết chóc.” Julian lẩm bẩm.
Lestrade bước lại gần, thở phào nhẹ nhõm.
“Lại một vụ án nữa thành công, Blackwood. Nếu không có ông, có lẽ chúng ta đã chôn cất Công tước với một sự dối trá vĩnh viễn.”
“Sự dối trá không bao giờ vĩnh viễn, Lestrade. Nó chỉ chờ đợi người có đủ kiên nhẫn để bóc tách từng lớp sáp của nó ra thôi.”
Sáng hôm sau, Julian rời khỏi Scotland. Trên chuyến tàu trở về London, ông lấy cuốn sổ tay ra, bắt đầu phác thảo lại cấu trúc của loài lan 'Hơi thở của Tử thần'. Với ông, mỗi vụ án không chỉ là việc bắt giữ tội phạm, mà là một bài học về sự mong manh của nhân tính trước những cám dỗ của quyền lực và vẻ đẹp.
Ông nhìn ra cửa sổ, nơi những dải sương mù của cao nguyên đang mờ dần. Phía trước ông là London, là những vụ án mới, và có lẽ là những bí mật còn lớn lao hơn đang chờ đợi được giải mã. Chiếc đồng hồ quả quýt tích tắc đều đặn, như nhắc nhở ông rằng thời gian của sự thật luôn chuyển động, bất kể con người có cố gắng ngăn cản nó đến đâu.
“Điểm dừng tiếp theo là gì, thưa Ngài Blackwood?” Pierre, người phục vụ giờ đây đã trở thành trợ lý thân tín của ông sau vụ án ở Vienna, khẽ hỏi khi mang trà đến.
Julian nhấp một ngụm trà, vị đắng của nó khiến ông tỉnh táo.
“London có một bức điện tín mới. Một vụ mất tích bí ẩn tại một rạp xiếc lưu động đang dựng rạp ở khu East End. Một người huấn luyện hổ đã biến mất ngay trước mắt hàng ngàn khán giả.”
Nụ cười nhạt hiện trên môi thám tử. Cuộc hành trình của ông, phép toán của cuộc đời ông, chưa bao giờ có điểm dừng cuối cùng.