Tiếng gió rít qua những khe hở trên tháp canh lâu đài Saint-Lazare tạo nên những âm thanh u uất, như tiếng than khóc của một linh hồn chưa được siêu thoát. Bên trong phòng đọc sách, Julian Vane vẫn duy trì một sự tĩnh lặng tuyệt đối. Anh không vội vàng gọi người, cũng không để sự hoảng loạn của quản gia Thomas làm xao nhãng tư duy. Đối với một cựu cảnh sát điều tra, hiện trường án mạng là một thực thể sống, nơi mỗi hạt bụi, mỗi vết xước đều đang kể một câu chuyện riêng của nó.
Vane mở túi đồ nghề bằng da đặt trên bàn trà. Anh đeo một đôi găng tay bằng lụa mỏng để đảm bảo không để lại bất kỳ dấu vết cá nhân nào. Việc đầu tiên anh làm là kiểm tra nhiệt độ của thi thể. Sử dụng một nhiệt kế thủy ngân loại dài, anh đo nhiệt độ ở vùng gan của Nam tước Von Zale. Theo định luật làm mát của Newton và các quan sát thực nghiệm về sự phân hủy nhiệt sau khi chết, trong điều kiện nhiệt độ phòng khoảng 16 độ C của lâu đài, nhiệt độ cơ thể giảm trung bình khoảng 1 đến 1,5 độ mỗi giờ.
"35,2 độ C," Vane lẩm nhẩm. Với nhiệt độ bình thường của một người khỏe mạnh là 37 độ, nạn nhân đã trút hơi thở cuối cùng trong khoảng từ 60 đến 90 phút trước. Điều này khớp với khoảng thời gian ngay sau khi bữa tối kết thúc và mọi người tản đi.
Tiếp theo, Vane tập trung vào vết thương. Anh dùng một chiếc kính lúp có độ phóng đại gấp năm lần để soi kỹ mép cắt trên áo sơ mi và da thịt của Nam tước. Vết đâm nằm chính xác ở khoang liên sườn thứ năm, bên trái xương ức. Đây là con đường ngắn nhất và ít bị cản trở nhất để chạm tới tâm thất trái của tim. Miệng vết thương có chiều rộng khoảng 1,2 cm, mép phẳng, không có vết rách phụ.
"Hung khí là một con dao găm hai lưỡi, hoặc một loại dao mổ chuyên dụng," Vane nhận định. "Kẻ thủ ác không chỉ am hiểu giải phẫu mà còn có một lực tay cực kỳ ổn định. Hắn không đâm bừa bãi, hắn thực hiện một ca phẫu thuật tử thần."
Ánh mắt anh chuyển dời sang ly rượu vang. Như đã quan sát thấy trước đó, lớp váng mỏng trên bề mặt rượu không phải là bụi. Vane dùng một chiếc que thủy tinh nhỏ lấy một ít mẫu váng đó và đặt lên một phiến kính. Dưới ánh sáng của đèn dầu, anh nhận thấy những hạt tinh thể màu trắng li ti không tan hoàn toàn. Anh đưa phiến kính lại gần mũi, khẽ phẩy tay để ngửi mùi. Một mùi hạnh nhân đắng rất nhẹ, gần như bị lấn át bởi mùi nồng nàn của rượu Bordeaux.
"Xyanua," anh xác nhận. Nhưng có một điều mâu thuẫn. Nếu nạn nhân bị đầu độc bằng xyanua, cái chết sẽ diễn ra rất nhanh kèm theo các triệu chứng co giật và tím tái rõ rệt. Tuy nhiên, Nam tước lại chết vì một vết đâm trực diện vào tim. Tại sao kẻ sát nhân lại phải sử dụng cả hai phương thức? Để đảm bảo chắc chắn, hay để đánh lạc hướng điều tra?
Vane quỳ xuống sàn nhà, sát bên cạnh đôi ủng của nạn nhân. Anh chú ý đến tấm thảm Ba Tư bên dưới ghế bành. Có một khoảng trống nhỏ không bị dính máu ngay dưới gầm ghế, nơi lẽ ra máu phải chảy tới theo trọng lực. Anh dùng nhíp gắp lên một mẩu giấy nhỏ, bị vò nát, nằm khuất sau chân ghế. Khi mở ra, đó là một mảnh giấy ghi chú với dòng chữ viết tay vội vã bằng mực xanh: "Đừng mở chiếc hộp trước khi tôi đến."
Vane cất mảnh giấy vào một phong bì riêng. Anh đứng dậy, đi về phía cửa sổ duy nhất trong phòng. Như dự đoán, các chốt sắt vẫn nằm nguyên vị trí. Anh kiểm tra lớp bụi trên bệ cửa sổ – nó hoàn toàn mịn màng, không có dấu hiệu bị lau chùi hay có ngón tay chạm vào. Điều này loại trừ khả năng hung thủ thoát ra bằng đường cửa sổ.
Cánh cửa chính của phòng đọc sách là lối vào duy nhất. Thomas đã khẳng định rằng ông ta đứng trực ở hành lang phía xa để quan sát việc dọn dẹp, và không thấy ai đi vào hướng này ngoại trừ chính Nam tước. Vậy hung thủ đã biến mất bằng cách nào? Hay hung thủ vẫn luôn ở trong căn phòng này khi Vane bước vào?
Vane nhìn lên trần nhà cao vút với những xà gỗ lớn. Không có chỗ ẩn nấp. Anh kiểm tra các giá sách. Hàng ngàn cuốn sách gáy da đứng san sát nhau. Anh đi dọc theo các giá sách, dùng tay gõ nhẹ vào từng mảng tường gỗ ốp phía sau. Ở phân đoạn giá sách chứa các tác phẩm về lịch sử quân sự, âm thanh phát ra có phần vang hơn – dấu hiệu của một khoảng không phía sau lớp gỗ.
Vane tìm kiếm cơ quan kích hoạt. Một sự thay đổi nhỏ trên gáy cuốn sách "Lịch sử các cuộc viễn chinh" của Napoléon thu hút sự chú ý của anh. Gáy sách hơi mòn hơn so với các cuốn khác. Khi anh ấn mạnh vào đó, một tiếng "cạch" khô khốc vang lên. Một phần giá sách từ từ xoay vào trong, lộ ra một lối đi hẹp, tối om và đầy hơi lạnh của đá núi.
"Lối đi bí mật dẫn sâu vào lòng vách đá," Vane suy luận. "Đây mới chính là cách kẻ sát nhân rời đi sau khi thực hiện hành vi."
Anh không đi vào lối đi đó ngay lập tức. Anh biết rằng trong một vụ án mạng kinh điển, việc bảo vệ hiện trường quan trọng hơn việc đuổi theo một bóng ma đã biến mất từ một giờ trước. Anh bước ra khỏi phòng, khóa cửa lại và đút chìa khóa vào túi.
Dưới đại sảnh, mười một vị khách đang đứng hoặc ngồi trong một bầu không khí đặc quánh sự nghi ngại. Bác sĩ Miller đang cố trấn an Phu nhân Clarissa, người đang khóc nức nở vào chiếc khăn tay. Giáo sư Marcus đứng tách biệt, mắt đăm đăm nhìn vào lò sưởi. Y tá Elena vẫn giữ gương mặt vô cảm, đôi tay khoanh trước ngực như một pho tượng.
Vane bước xuống cầu thang, từng bước một, uy quyền và lạnh lùng. Tất cả ánh mắt đều đổ dồn về phía anh.
"Nam tước Von Zale đã qua đời," Vane tuyên bố, giọng anh không có một chút âm sắc cảm xúc nào. "Đây không phải là một cái chết tự nhiên hay một vụ tai nạn. Đây là một vụ mưu sát được chuẩn bị cực kỳ tinh vi."
Một tiếng xì xào kinh hãi vang lên. Bác sĩ Miller bước tới: "Ngài Vane, tôi là bác sĩ, tôi nên vào kiểm tra..."
"Không ai được vào căn phòng đó cả, bác sĩ Miller," Vane cắt lời, ánh mắt anh chặn đứng bước chân của người đàn ông già. "Hiện trường đã được niêm phong. Từ bây giờ, tất cả các vị đều là nghi phạm. Và chúng ta sẽ bắt đầu quá trình sàng lọc ngay tại đây."