Sàn đá dưới chân Sterling khẽ rung động sau tiếng nổ âm ỉ từ phía dưới. Mùi thuốc súng khét lẹt len lỏi qua các khe hở, hòa trộn với mùi ẩm mốc hàng thế kỷ của những lối đi bí mật. Trong tay ông, ngọn đèn dầu chao đảo, tỏa ra quầng sáng vàng vọt chỉ đủ soi rõ khoảng ba mét phía trước. Sterling bước đi một cách thận trọng, mỗi bước chân đều được đặt vào những vị trí vững chãi nhất trên mặt sàn đá đã mòn vẹt.
Phía sau ông, tiếng bước chân của Miller và Elara nhỏ dần rồi mất hẳn khi họ theo lối cũ để quay lại sảnh chính. Sterling bây giờ chỉ còn một mình. Đây là trạng thái ông ưa thích nhất: một tâm trí cô độc đối diện với một mê cung của những ẩn số.
Lối đi này được thiết kế theo cấu trúc tổ ong, một kiểu kiến trúc quân sự đặc trưng của các điền trang vùng biên giới vào giữa thế kỷ 19. Các bức tường không được xây bằng gạch thông thường mà là đá tảng xếp chồng, có khả năng tiêu âm cực tốt. Sterling đưa tay chạm vào vách đá. Nó lạnh ngắt nhưng khô ráo, điều này chứng tỏ hệ thống thoát nước của tòa nhà vẫn đang hoạt động tốt, hoặc có một luồng khí nóng lưu thông đâu đó để giữ cho các bản vẽ không bị mục nát.
Sau khoảng năm mươi mét đi sâu vào lòng vách đá, Sterling dừng lại trước một ngã ba. Ông đưa cây đèn dầu xuống sát mặt đất. Tuyết từ giày của kẻ có vết sẹo đã tan chảy, để lại những vệt nước mờ dẫn về phía nhánh bên trái – con đường dốc xuống sâu hơn vào nền móng của dinh thự. Tuy nhiên, Sterling nhận thấy một chi tiết khác: một vài sợi vải màu đỏ sẫm bị vướng vào một mấu đá ở nhánh bên phải.
Ông đứng thẳng người, phân tích. Kẻ có vết sẹo cố tình để lại dấu vết nước ở bên trái, một kỹ thuật đánh lạc hướng cơ bản của lực lượng kỵ binh mà ông đã từng được học. Nhưng sợi vải đỏ kia là loại len cao cấp, cùng loại với tấm thảm trong thư viện Nam tước.
"Hắn không chỉ bỏ chạy, hắn đang mang theo vật chứng," Sterling lẩm bẩm.
Ông rẽ sang nhánh bên phải. Con đường này hẹp hơn, buộc ông phải hơi nghiêng mình để lách qua. Càng đi sâu, nhiệt độ bắt đầu tăng lên một cách bất thường. Tiếng rít của hơi nước mà ông nghe thấy lúc trước giờ đây trở nên rõ rệt hơn, kèm theo đó là một mùi hắc nồng của lưu huỳnh và amoniac. Sterling lấy một chiếc khăn tay, thấm chút nước từ bình mang theo và quấn quanh mũi miệng. Đây là dấu hiệu của một bẫy hóa học hoặc một sự cố rò rỉ từ phòng thí nghiệm dưới lòng đất.
Cuối hành lang hiện ra một cánh cửa kim loại nặng nề. Nó không có tay nắm, chỉ có một dãy các bánh răng đồng lộ thiên. Sterling soi đèn vào cơ chế vận hành. Đây là một loại khóa mã hóa bằng tổ hợp bánh răng, đòi hỏi người mở phải biết một dãy số chính xác.
Ông nhớ lại dãy số trong cuốn tạp chí của Miller: 48-12-09.
Sterling bắt đầu xoay bánh răng đầu tiên. Cạch. 48. Bánh răng thứ hai: 12. Và cuối cùng là 09. Một tiếng rít dài của thủy lực vang lên, cánh cửa từ từ lùi lại rồi trượt sang bên.
Bên trong là một căn phòng hình tròn, trông giống như một đài quan sát hơn là một căn hầm. Trần nhà cao vút, nơi ánh sáng từ mặt trăng xuyên qua một lớp kính dày nằm ẩn dưới một hốc đá trên đỉnh núi. Giữa phòng là một chiếc bàn thí nghiệm khổng lồ, chứa đầy các ống nghiệm, bình chưng cất và những mô hình đạn đạo phức tạp.
Nhưng điều thu hút sự chú ý của Sterling nhất chính là bức tường phía sau. Nó được treo đầy những tấm bản đồ chiến dịch quân sự từ mười năm trước – thời điểm cuộc chiến tại vùng biên giới phía Đông đang ở giai đoạn khốc liệt nhất. Và ngay chính giữa, một vòng tròn đỏ được khoanh tròn quanh một cái tên: Đơn vị Đặc nhiệm số 7.
Đó là đơn vị cũ của Sterling.
Ông bước tới bàn, cầm lên một tập hồ sơ màu vàng ố. Tên của ông, "Arthur Sterling", nằm ngay trang đầu tiên. Bên cạnh là những nhận xét chuyên môn về khả năng phân tích và kỹ thuật tác chiến của ông. Nhưng điều khiến ông bàng hoàng là tấm ảnh kẹp bên trong: Đó là ảnh ông chụp cùng Nam tước Von Helder mười năm trước tại một căn cứ quân sự bí mật.
Ký ức ùa về như một cơn lốc. Sterling nhớ lại người đàn ông đó – khi đó chưa phải là Nam tước, mà là Đại tá Von Helder, kỹ sư trưởng của quân đội. Họ đã cùng nhau nghiên cứu một dự án về pháo từ trường để kết thúc chiến tranh sớm hơn. Nhưng dự án bị đình chỉ do một vụ nổ kinh hoàng tại phòng thí nghiệm, khiến toàn bộ đội ngũ kỹ thuật tử vong, trừ Sterling và Helder.
"Ông đã sống sót, Arthur," một giọng nói vang lên từ phía bóng tối sau những bình chưng cất.
Sterling không quay lại. Ông biết giọng nói đó. Đó là giọng của gã có vết sẹo, nhưng bây giờ nó không còn trầm đục vì giả dạng mà mang một âm điệu quen thuộc đến rùng mình.
"Và tôi đã dành mười năm để chờ đợi giây phút ông bước vào căn phòng này, đồng đội cũ," kẻ đó bước ra ánh sáng.
Vết sẹo trên mặt gã trông dữ tợn hơn dưới ánh sáng xanh lét của các hóa chất trong phòng. Đó là Thomas, người hạ sĩ thân cận nhất của Sterling, kẻ vốn được ghi nhận là đã chết trong vụ nổ năm đó.
"Thomas," Sterling nói, giọng vẫn giữ được sự bình thản đáng sợ. "Vết nổ đó không giết được cậu, nhưng nó đã hủy hoại bộ não của cậu rồi."
"Nó không hủy hoại tôi, nó mở mắt cho tôi thấy sự phản bội!" Thomas gầm lên, tay gã cầm một chiếc bình thủy tinh chứa chất lỏng màu vàng chanh – một hợp chất cực kỳ không ổn định của Nitroglycerin cải tiến. "Von Helder đã cố ý gây ra vụ nổ đó để thủ tiêu chúng ta và bán bản thiết kế cho bên kia biên giới. Ông ta đã trở thành Nam tước nhờ vào xương máu của anh em mình!"
"Vì vậy cậu đã giết ông ta?"
"Tôi không chỉ giết ông ta. Tôi đã bắt ông ta phải nhìn thấy toàn bộ cơ nghiệp của mình sụp đổ. Những hạt kim loại chảy ngược kia? Đó là biểu tượng cho sự đảo lộn của công lý mà ông ta đã gây ra. Cây thánh giá bạc kia? Đó là sự phán xét!"
Sterling bước một bước về phía trước, tay vẫn cầm cây đèn dầu. "Và bản thiết kế? Cậu lấy nó để làm gì? Để trở thành một Von Helder thứ hai sao?"
"Tôi lấy nó để phá hủy nó! Nhưng trước đó, tôi muốn ông phải hiểu cảm giác của tôi khi bị bỏ lại trong hầm tối mười năm trước."
Thomas giơ bình hóa chất lên cao. "Dinh thự này được xây dựng trên một túi khí tự nhiên. Chỉ cần một tia lửa từ hợp chất này, toàn bộ đỉnh D’Or sẽ trở thành một ngọn đuốc khổng lồ. Ông, tôi, và tất cả những kẻ quý tộc giả tạo trên kia sẽ cùng nhau về với cát bụi."
Sterling quan sát bàn tay của Thomas. Gã đang run rẩy. Đó không phải là sự run rẩy của nỗi sợ, mà là dấu hiệu của chứng nhiễm độc kim loại nặng – hậu quả của việc tiếp xúc lâu ngày với các hợp chất đạn đạo trong môi trường kín.
"Cậu sẽ không làm thế, Thomas," Sterling nói, giọng ông thấp xuống, mang theo một chút thấu cảm của người đồng đội cũ. "Nếu cậu muốn phá hủy tất cả, cậu đã làm ngay khi tôi bước vào. Cậu muốn tôi nhìn thấy những bằng chứng này, đúng không? Cậu muốn tôi hoàn thành vụ án cuối cùng này – vụ án về sự phản bội của Von Helder."
Thomas khựng lại. Bình thủy tinh hơi hạ xuống. "Ông... ông vẫn luôn thông minh như vậy, Arthur. Ngay cả khi đứng trước cái chết."
"Hãy đưa tôi bản vẽ gốc," Sterling đưa tay ra. "Tôi sẽ đưa nó cho Elara. Cô ấy không phải là cháu gái của Helder, cô ấy là người của Cục Lưu trữ. Cô ấy sẽ đảm bảo bí mật này được chôn vùi vĩnh viễn trong các thư viện quốc gia, thay vì bị đem ra mua bán."
"Làm sao tôi tin được ông?"
"Vì tôi là Arthur Sterling. Và tôi chưa bao giờ bỏ lại đồng đội, kể cả khi tôi nghĩ họ đã chết."
Một khoảnh khắc im lặng kéo dài đến nghẹt thở. Tiếng hơi nước vẫn rít lên đều đặn. Bên trên, tiếng đổ vỡ của dinh thự vẫn tiếp tục, báo hiệu cấu trúc tòa nhà đang dần mất ổn định do các vụ nổ nhỏ mà Thomas đã đặt ở móng.
Đột ngột, cánh cửa kim loại phía sau Sterling bị đẩy mạnh. Elara và Miller lao vào, thở hổn hển.
"Sterling! Chúng ta phải đi ngay! Tầng hầm đang bị ngập nước và..." Elara dừng lại khi thấy Thomas và bình hóa chất trên tay gã.
Sự xuất hiện bất ngờ của những người lạ khiến Thomas rơi vào trạng thái hoảng loạn. Gã lùi lại, đôi mắt đỏ ngầu quét qua tất cả. "Các người đã dẫn họ tới đây! Ông đã phản bội tôi một lần nữa!"
"Không, Thomas! Đừng!" Sterling hét lên.
Nhưng đã quá muộn. Thomas ném bình thủy tinh xuống sàn nhà.
Thay vì một vụ nổ khủng khiếp ngay lập tức, chất lỏng tiếp xúc với không khí và tạo ra một màn khói dày đặc, cay nồng. Đây là một quả bom khói hóa học – một chiêu bài tẩu thoát khác của Thomas. Trong màn sương mù, Sterling nghe thấy tiếng bước chân chạy nhanh về phía một lối thoát khác đằng sau những kệ bản đồ.
"Bịt mũi lại! Chạy ra lối cửa chính!" Sterling chộp lấy tay Elara và Miller, đẩy họ về phía cánh cửa bánh răng.
Khi họ thoát ra ngoài hành lang đá, một tiếng nổ thật sự vang lên từ căn phòng mật. Sức ép của vụ nổ đẩy một luồng khí nóng tạt qua lưng họ. Sterling quay lại nhìn. Cánh cửa kim loại đã bị biến dạng, và căn phòng mật giờ đây chìm trong biển lửa. Mọi bản vẽ, mọi hồ sơ về quá khứ của ông và sự phản bội của Von Helder đang bị ngọn lửa thiêu rụi.
"Chúng ta phải lên trên ngay!" Sterling thúc giục.
Họ chạy ngược lại lối đi tổ ong. Khi đến khu vực sảnh chính, cảnh tượng thật hỗn loạn. Trần nhà bị nứt toác, những mảng thạch cao rơi xuống sàn. Những vị khách và người hầu đang tập trung ở cửa chính, nhưng cánh cổng sắt đã bị kẹt cứng do sự biến dạng của khung cửa đá.
"Tránh ra!" Sterling bước tới. Ông quan sát các bản lề của cánh cổng. "Chúng ta cần áp lực cực lớn để đẩy nó ra. Miller, mang chiếc bình oxy dự phòng từ vali của ông lại đây. Hans, mang cho tôi một sợi dây thừng và một ít dầu bôi trơn."
Trong vòng năm phút, dưới sự chỉ dẫn của Sterling, một hệ thống đòn bẩy thủy lực thủ công được thiết lập ngay tại cửa chính. Sterling dùng áp suất khí nén từ bình oxy của Miller để tạo ra một lực đẩy đột ngột vào điểm yếu nhất của bản lề.
Rầm!
Cánh cổng sắt bị bật văng ra ngoài, đổ sụp xuống nền tuyết. Mọi người ùa ra ngoài, hít lấy hít để bầu không khí lạnh lẽo nhưng trong lành. Sterling là người cuối cùng bước ra. Ông đứng lại dưới bóng tối của cổng vòm, nhìn về phía tòa tháp thư viện.
Trong ánh lửa rực cháy từ tầng hầm hắt lên, ông thấy một bóng người đứng trên đỉnh tháp. Đó là Thomas. Gã không chạy trốn. Gã đứng đó, giữa trận bão tuyết và ngọn lửa, trông như một bóng ma đang trở về với cội nguồn của mình. Tòa tháp nghiêng dần rồi sụp xuống vực thẳm phía sau, mang theo kẻ mang vết sẹo và toàn bộ những bí mật đau đớn của mười năm trước.
Sáng hôm sau, khi những tia nắng đầu tiên của ngày mới chiếu qua đỉnh Alps, đoàn cứu hộ từ thị trấn đã đến được điền trang. Tuyết đã ngừng rơi.
Sterling đứng bên cạnh Elara trên nền tuyết trắng. Cô đưa cho ông một mẩu giấy nhỏ mà cô đã kịp lấy được trong lúc hỗn loạn ở phòng mật. Đó là phần còn lại của bản thiết kế bộ kích hoạt.
"Ông sẽ làm gì với nó?" Elara hỏi.
Sterling nhìn mẩu giấy, rồi nhìn về phía đống đổ nát của dinh thự Von Helder – nơi giờ đây chỉ còn là một đống gạch đá ám khói. Ông không nói gì, từ từ xé nhỏ mẩu giấy thành hàng ngàn mảnh vụn rồi tung chúng vào cơn gió núi.
"Khoa học là để phục vụ nhân loại, không phải để tiêu diệt nó," Sterling nói, giọng ông nhẹ như hơi gió. "Vụ án này đã kết thúc, tiểu thư Elara. Nam tước đã chết vì lòng tham, và Thomas đã chết vì nỗi đau. Sự thật cuối cùng đã được trả lại cho hư vô."
Ông quay lưng bước về phía xe ngựa đang chờ sẵn. Miller bước đến bên cạnh ông, vẻ mặt vẫn còn chưa hết bàng hoàng.
"Ông Sterling, sau tất cả những chuyện này... ông vẫn tin vào logic và những con số chứ?"
Sterling dừng lại, nhìn vào chiếc đồng hồ quả quýt trên tay. Kim đồng hồ vẫn chạy đều đặn, chính xác đến từng nhịp.
"Chính vì thế giới này vốn dĩ quá hỗn loạn và đầy rẫy những cảm xúc cực đoan, nên chúng ta mới cần đến logic để không bị lạc lối, Miller ạ," Sterling đáp. "Đi thôi. London vẫn đang chờ đợi những ẩn số mới."
Chiếc xe ngựa lăn bánh trên con đường đèo. Phía sau họ, điền trang Von Helder dần lùi xa, chỉ còn là một chấm nhỏ giữa sự vĩ đại của dãy núi Alps. Arthur Sterling nhắm mắt lại, trong đầu ông đã bắt đầu phân tích những dữ liệu về vụ án tiếp theo mà ông vừa đọc được trên tờ báo cũ tại ga tàu.
Cuộc hành trình của lý trí chưa bao giờ có điểm dừng.