London chào đón Arthur Sterling trở lại bằng một cơn mưa phùn nhớp nháp và mùi than đá nồng nặc đặc trưng của một đô thị công nghiệp đang chuyển mình mạnh mẽ. Những ánh đèn ga màu vàng đục soi bóng xuống mặt đường nhựa ướt đẫm, tạo nên những vệt sáng loang lổ. Sau vụ nổ tại dinh thự Von Helder, Sterling dường như gầy đi đôi chút, nhưng đôi mắt ông vẫn giữ nguyên vẻ sắc lạnh và khả năng quan sát không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
Trở về căn hộ thuê tại phố Baker, Sterling dành ba ngày đầu tiên để sắp xếp lại các ghi chép. Tuy nhiên, sự tĩnh lặng của ông không kéo dài được lâu. Vào buổi sáng ngày thứ tư, một phong bì thư dày dặn, được dán kín bằng sáp đỏ có biểu tượng của Bảo tàng Anh quốc, được gửi đến. Bên trong là một lời mời khẩn thiết từ Giáo sư Marcus Thorne, một nhà khảo cổ học có tiếng về Ai Cập cổ đại.
Bức thư viết: "Arthur, tôi không tin vào lời nguyền, nhưng tôi tin vào những gì mắt mình nhìn thấy. Những xác chết đang di chuyển trong hầm ngầm của bảo tàng. Một người gác đêm đã phát điên, và tối qua, trợ lý của tôi đã chết trong một tình trạng không thể giải thích bằng y học thông thường. Cảnh sát đang phong tỏa nơi này, nhưng họ chỉ làm mọi chuyện rối thêm bằng những định kiến ngớ ngẩn."
Sterling gấp bức thư lại. "Xác chết di chuyển," ông lẩm bẩm với một nụ cười nhạt. Trong từ điển của ông, người chết không thể cử động trừ khi có một lực vật lý tác động lên hệ thống cơ xương hoặc một cơ chế đòn bẩy ẩn giấu.
Mười lăm phút sau, Sterling đã có mặt tại cổng chính của Bảo tàng Anh. Mưa đã ngớt, nhưng sương mù từ sông Thames thổi vào khiến không gian trở nên mờ ảo. Giáo sư Thorne đợi ông ở bậc thềm đá, gương mặt hốc hác và đôi bàn tay run rẩy khi châm tẩu thuốc.
"Cảm ơn ông đã đến, Sterling. Mọi chuyện đang vượt quá tầm kiểm soát," Thorne nói nhanh, dẫn Sterling đi qua những hành lang trưng bày tĩnh mịch, nơi những bức tượng nhân sư và các vị thần đầu thú đứng uy nghiêm dưới ánh đèn dầu leo lắt.
"Hãy cho tôi biết về nạn nhân," Sterling yêu cầu, bước chân ông vang dội trên sàn đá cẩm thạch.
"Julian. Một thanh niên khỏe mạnh, không có tiền sử bệnh lý. Cậu ấy được tìm thấy vào sáng sớm nay tại khu vực kho lưu trữ số 9 – nơi chúng tôi mới tiếp nhận một lô quan tài từ thung lũng các vị vua. Julian nằm giữa phòng, không có vết thương ngoại lực, nhưng toàn thân xanh xám như thể bị rút cạn máu chỉ trong vài phút. Và quan trọng nhất là..." Thorne ngập ngừng, "nắp quan tài của đại tư tế An-kh-m-ra, nặng hơn hai tạ, đã bị đẩy văng ra khỏi bệ đá. Bên trong trống rỗng."
Họ dừng lại trước cánh cửa sắt nặng nề của kho số 9. Hai viên cảnh sát từ Scotland Yard đang đứng gác, vẻ mặt đầy lo âu. Khi thấy Sterling, họ khẽ gật đầu – danh tiếng của ông trong giới điều tra là thứ mà dù không muốn, họ vẫn phải nể trọng.
Sterling bước vào phòng. Không gian bên trong đặc quánh mùi bụi bặm, mùi vải lanh mục nát và một mùi hương lạ lẫm, ngọt lịm nhưng gây buồn nôn. Ông không đến gần thi thể ngay lập tức. Thay vào đó, ông đứng ở cửa, quét mắt qua toàn bộ căn phòng để ghi lại sơ đồ hiện trường trong trí nhớ.
Phòng kho số 9 là một không gian hình chữ nhật, tường gạch trần, không có cửa sổ. Lối vào duy nhất là cửa sắt mà họ vừa đi qua. Ở giữa phòng, chiếc quan tài bằng đá sa thạch nằm chênh vênh, nắp quan tài bị vỡ một góc khi rơi xuống sàn. Thi thể của Julian nằm cách đó khoảng ba mét.
Sterling quỳ xuống bên cạnh nạn nhân. Ông lấy chiếc kính hiển vi cầm tay và đôi găng tay cao su ra.
"Ông nói cậu ta không có vết thương ngoại lực?" Sterling hỏi, giọng ông đều đều.
"Đúng vậy, bác sĩ pháp y của cảnh sát đã kiểm tra sơ bộ và không tìm thấy vết đâm hay dấu hiệu siết cổ," Thorne khẳng định.
Sterling dùng ngón tay nâng đầu nạn nhân lên, kiểm tra vùng sau gáy và dưới chân tóc. Sau đó, ông di chuyển xuống vùng cổ chân. Ông dừng lại ở gót chân trái. Một vết đỏ li ti, nhỏ hơn cả vết muỗi đốt, hiện ra dưới thấu kính.
"Nhìn đây, giáo sư," Sterling chỉ vào vết đỏ. "Đây là một vết chích từ một loại kim cực mảnh. Vấn đề không phải là máu bị rút ra, mà là một hợp chất đã được bơm vào."
Ông lấy một ống nghiệm nhỏ, khéo léo trích xuất một ít dịch tiết từ vùng da xung quanh vết chích. Dung dịch chuyển sang màu xanh lục nhạt khi tiếp xúc với không khí.
"Chất độc của rắn hổ mang sa mạc, nhưng đã được xử lý qua nhiệt để làm chậm quá trình đông máu," Sterling nhận xét. "Hợp chất này không giết người ngay lập tức bằng cách gây liệt hô hấp, mà nó tấn công vào hệ thống tiền đình, gây ra ảo giác cực mạnh và làm tim ngừng đập do sốc phản vệ."
"Nhưng còn cái xác biến mất trong quan tài?" Thorne lắp bắp. "Cảnh sát đã lục soát khắp bảo tàng nhưng không thấy tung tích của xác ướp."
Sterling đứng dậy, đi về phía chiếc quan tài đá trống rỗng. Ông không nhìn vào bên trong, mà lại quan sát phần bệ đá phía dưới. Ông dùng thước dây đo đạc sự cân bằng của các khối đá kê.
"Giáo sư, ông có biết tại sao người Ai Cập lại sử dụng đá sa thạch cho loại quan tài này không?"
"Vì nó phổ biến và dễ chạm khắc..."
"Và vì nó có tính chất xốp," Sterling ngắt lời. "Hãy nhìn vào những vết xước ở cạnh trong của bệ đá. Đây không phải là vết xước từ thời cổ đại. Nó còn mới, và có dấu hiệu của mỡ bò – một loại chất bôi trơn thô sơ."
Sterling dùng sức đẩy mạnh vào một góc của bệ đá. Với một tiếng nghiến khô khốc, toàn bộ khối đá lớn dịch chuyển, để lộ một trục quay bằng thép nằm ẩn bên dưới. Đây là một cơ chế đòn bẩy hiện đại được ngụy trang tinh vi.
"Ai đó đã lắp đặt hệ thống này vào bảo tàng, có lẽ là trong đợt tu sửa hệ thống cấp thoát nước năm ngoái," Sterling nói. "Khi áp lực từ phía trên đạt đến một mức nhất định – ví dụ như khi ai đó bước lên một phiến đá cụ thể gần quan tài – hệ thống sẽ kích hoạt, đẩy nắp quan tài ra và hạ xác ướp xuống một căn hầm ngầm bên dưới thông qua một nắp sập bí mật."
Ông dẫm mạnh chân vào phiến đá cách quan tài một mét. Ngay lập tức, một phần sàn nhà bên dưới quan tài lùi lại, để lộ một khoảng tối hun hút.
"Xác chết không di chuyển, giáo sư. Chúng chỉ được vận chuyển bằng cơ học," Sterling nói, lấy cây đèn dầu ra và bắt đầu leo xuống thang sắt dẫn xuống hầm.
Căn hầm bên dưới là một phần của hệ thống cống thoát nước cũ của London, được xây dựng từ thời Victoria sớm nhưng đã bị bỏ hoang. Không khí ở đây ẩm ướt và mang theo mùi mặn của nước sông Thames tràn vào. Sterling đi dọc theo lối đi hẹp, đèn dầu của ông soi rõ những dấu chân đi ủng nặng trên nền bùn.
Sau khoảng mười phút đi bộ, ông nghe thấy tiếng búa nện vào kim loại và tiếng rì rầm của máy móc. Ánh sáng điện sáng lòa – một thứ xa xỉ vào năm 1894 – hiện ra phía cuối đường hầm. Sterling tắt đèn dầu, áp sát mình vào vách đá để quan sát.
Trước mắt ông là một công xưởng ngầm quy mô nhỏ. Ở đó, những xác ướp từ bảo tàng đang được đặt trên các bàn thép. Nhưng chúng không được nghiên cứu khảo cổ; chúng đang được "tân trang". Những kẻ mặc áo choàng trắng đang khéo léo luồn những sợi dây đồng siêu mảnh vào bên trong lớp vải quấn, nối chúng với các bình ắc quy chì khổng lồ ở góc phòng.
"Thí nghiệm Galvani trên quy mô lớn," Sterling thì thầm. Luigi Galvani đã từng chứng minh dòng điện có thể làm co quắp cơ bắp của ếch chết, nhưng ở đây, kẻ nào đó đang cố gắng làm điều tương tự với cơ thể người để tạo ra những "chiến binh không biết đau đớn".
Giữa phòng, một người đàn ông trung niên với bộ râu quai nón được tỉa tót kỹ lưỡng đang cầm một bảng điều khiển. Đó là Tiến sĩ Aris, một chuyên gia về điện học từng bị trục xuất khỏi Hội Khoa học Hoàng gia vì những ý tưởng điên rồ về việc hồi sinh người chết.
"Thêm điện áp vào dây thần kinh đùi!" Aris ra lệnh.
Một xác ướp trên bàn đột ngột bật dậy, tay chân co giật một cách kỳ quái, tạo nên một cảnh tượng kinh hãi mà nếu giáo sư Thorne nhìn thấy, ông ta chắc chắn sẽ tin vào lời nguyền. Những chuyển động này không có ý thức, nhưng trong bóng tối của bảo tàng, chúng đủ để gây ra sự hoảng loạn tột độ.
Sterling bước ra khỏi bóng tối, khẩu súng lục ổ quay trong tay ông hướng thẳng về phía Aris. "Màn kịch kết thúc rồi, Tiến sĩ. Khoa học không phải là thứ để ông dùng vào việc tạo ra những con rối kinh dị nhằm tống tiền bảo tàng và chính phủ."
Aris quay lại, khuôn mặt gã không lộ vẻ sợ hãi mà là một sự cuồng tín tột độ. "Sterling! Ông không hiểu sao? Đây là chìa khóa của sự bất tử! Nếu chúng ta có thể điều khiển được các xung điện thần kinh sau khi chết, chúng ta sẽ không còn sợ hãi hư vô nữa!"
"Ông không tạo ra sự sống, ông chỉ đang lạm dụng xác chết," Sterling lạnh lùng đáp. "Cái chết của Julian không nằm trong kế hoạch của ông phải không? Cậu ta đã tình cờ phát hiện ra nắp sập và ông đã dùng chất độc rắn để thủ tiêu cậu ta, dàn dựng thành một lời nguyền."
"Đó là một sự hy sinh cần thiết cho khoa học!" Aris hét lên và gạt một cần gạt trên bảng điều khiển.
Ngay lập tức, những xác ướp được nối dây đồng bắt đầu chuyển động loạn xạ, lao về phía Sterling như những cỗ máy bị hỏng định vị. Sterling không nổ súng vào những cái xác. Ông nhắm vào bình ắc quy chì.
Đoàng!
Viên đạn xuyên thủng lớp vỏ bình, axit tràn ra ngoài, gây ra một phản ứng hóa học dữ dội với các đầu cực đồng. Những luồng tia điện xanh lè bắn tung tóe trong căn hầm ẩm ướt. Các sợi dây đồng nóng chảy, và những xác ướp đổ sụp xuống sàn nhà như những đống vải vụn.
Aris lao đến định tấn công Sterling bằng một thanh sắt, nhưng Sterling nhanh hơn. Với một cú đá chính xác vào khớp gối và một đòn khóa tay đặc nhiệm, ông đã khống chế hoàn toàn gã tiến sĩ điên rồ.
"Logic của ông có một lỗ hổng lớn, Aris," Sterling nói khi tra tay khóa vào cổ tay gã. "Ông quên rằng nước sông Thames có nồng độ muối cao, và trong một căn hầm ẩm ướt, điện năng là kẻ thù của chính người tạo ra nó nếu không được cách điện hoàn hảo."
Khi cảnh sát ập xuống hầm theo chỉ dẫn của Thorne, Sterling đã đứng bên cạnh đống bản thiết kế của Aris. Ông lật qua vài trang và nhận thấy một ký hiệu quen thuộc ở góc bản vẽ: Một hình tam giác nội tiếp trong vòng tròn.
Lại là chúng. Những thế lực đứng sau vụ án Von Helder dường như đang vươn vòi bạch tuộc ra khắp Châu Âu, tài trợ cho những bộ óc điên rồ nhất để tạo ra những công nghệ vượt thời đại nhằm mục đích không lành mạnh.
Sáng hôm sau, tờ The Daily Telegraph giật tít về "Vụ án lời nguyền bảo tàng đã được giải mã bởi thám tử Sterling". Nhưng Sterling không quan tâm đến danh tiếng. Ông ngồi trong một quán ăn nhỏ ven sông Thames, nhìn những dòng nước đục ngầu chảy qua cầu London.
"Ông Sterling," giáo sư Thorne ngồi xuống đối diện, vẻ mặt vẫn còn bàng hoàng. "Cảnh sát đã thu giữ mọi thứ. Nhưng họ nói rằng có một số xác ướp đã biến mất trước khi họ đến. Ông có nghĩ còn ai đó khác ở dưới hầm không?"
Sterling đặt tách trà xuống. "Trong một hệ thống cống ngầm dài hàng dặm, có rất nhiều lối thoát, giáo sư. Aris chỉ là một quân cờ. Kẻ nắm giữ những quân cờ đó mới là vấn đề thật sự."
Ông lấy ra từ túi áo một mảnh huy hiệu nhỏ bằng đồng mà ông nhặt được trong phòng thí nghiệm của Aris. Nó không có hình tam giác, mà là hình một con mắt được bao quanh bởi các bánh răng cơ khí.
"Một hội kín khác sao?" Thorne hỏi, giọng run rẩy.
"Hoặc là một sự tiến hóa của cái cũ," Sterling đáp. "Mùa đông năm nay sẽ còn dài, giáo sư. Và sương mù London sẽ còn che giấu nhiều thứ hơn là chỉ khói than đá."
Sterling đứng dậy, mặc lại chiếc áo mang-tô xám. Ông bước ra ngoài, hòa mình vào dòng người hối hả. Phía sau ông, tiếng chuông đồng hồ Big Ben vang lên, đánh dấu một giờ mới của kỷ nguyên khoa học, nơi ánh sáng và bóng tối luôn song hành trong từng bước tiến của nhân loại.