Những ngày đầu năm 1895, sương mù London dường như đặc hơn, mang theo vị đắng của lưu huỳnh và hơi lạnh của biển Bắc. Arthur Sterling ngồi trong căn hộ của mình, bao quanh bởi những sơ đồ kỹ thuật và những mẩu tin cắt từ báo chí quốc tế. Sự việc tại Bảo tàng Anh quốc đã kết thúc, nhưng biểu tượng con mắt bao quanh bởi bánh răng vẫn ám ảnh trí não ông. Đó không phải là một hình vẽ ngẫu nhiên; đó là một ngôn ngữ biểu tượng của một tổ chức có cấu trúc chặt chẽ và nguồn lực tài chính khổng lồ.
Bản năng của một cựu đặc nhiệm mách bảo Sterling rằng các vụ án từ dãy Alps đến London không phải là những mắt xích rời rạc. Chúng là những cuộc thử nghiệm thực địa cho một loại hình quyền lực mới: Quyền lực dựa trên công nghệ bị cấm.
Vào lúc 2 giờ sáng, một phong thư không dán tem được luồn qua khe cửa. Bên trong không có thư tay, chỉ có một chiếc vé tàu hạng nhất chuyến Phương Đông (Orient Express) hành trình từ Paris đến Vienna, cùng một tọa độ địa lý được viết bằng mực tàng hình mà Sterling chỉ có thể đọc được sau khi hơ qua ngọn đèn dầu. Tọa độ đó chỉ về một thung lũng hẻo lánh nằm giữa biên giới Pháp và Thụy Sĩ, không xa điền trang Von Helder đã sụp đổ.
Sterling thu dọn hành lý ngay lập tức. Ông không mang theo nhiều quần áo, thay vào đó là bộ dụng cụ đo đạc, một chiếc máy ảnh sơ khai và khẩu súng lục ổ quay được bảo trì kỹ lưỡng.
Hai ngày sau, Sterling có mặt tại ga Gare de l'Est, Paris. Đoàn tàu Phương Đông sừng sững trên đường ray như một con quái vật bằng thép, hơi nước phun ra từ đầu tàu tạo thành những quầng trắng xóa che khuất tầm nhìn. Đây là biểu tượng của sự sang trọng và tiến bộ, nhưng đối với Sterling, nó là một chiếc hộp kín di động chứa đầy những ẩn số.
Ông bước lên toa số 7. Khi đi qua hành lang, ông lướt nhìn qua khe cửa của các khoang tàu. Hành khách bao gồm một nam tước người Áo, một nữ ca sĩ opera nổi tiếng, một tay buôn vũ khí người Mỹ và một nhóm các kỹ sư người Đức. Một tập hợp hoàn hảo của giới thượng lưu Châu Âu, nhưng đồng thời cũng là một danh sách nghi phạm lý tưởng.
Khoang của Sterling nằm cạnh khoang của tay buôn vũ khí người Mỹ, một gã tên Silas Vance với dáng người hộ pháp và đôi mắt luôn nhìn dò xét. Sterling đặt vali lên kệ, ngồi xuống và quan sát nhịp điệu của đoàn tàu. Khi tàu bắt đầu chuyển động, ông lấy ra một thiết bị nhỏ – một máy dò rung động cơ khí tự chế. Ông đặt nó xuống sàn tàu.
Kim đồng hồ trên thiết bị bắt đầu dao động. Ở vận tốc 60 dặm một giờ, dao động của đoàn tàu thông thường sẽ có một nhịp điệu nhất định. Tuy nhiên, Sterling nhận thấy cứ mỗi 15 phút, lại có một xung chấn lạ từ phía cuối đoàn tàu truyền đến, không tương ứng với nhịp độ của bánh xe trên đường ray.
"Toa cuối cùng là toa chở hàng," Sterling lẩm bẩm. "Nhưng trọng lượng của nó đang thay đổi một cách bất thường."
Bữa tối tại toa hàng cơm diễn ra trong không khí u uất. Bão tuyết đang bắt đầu thổi mạnh bên ngoài cửa kính, gợi lại cho Sterling những ký ức kinh hoàng tại đỉnh D’Or. Ông ngồi một mình, gọi một ly rượu vang đỏ và quan sát. Silas Vance đang tranh luận gay gắt với một trong những kỹ sư người Đức về một hợp đồng thép. Nữ ca sĩ opera ngồi lặng lẽ ở góc phòng, tay run rẩy cầm chiếc khăn tay thêu hình con mắt.
Sterling siết chặt ly rượu. Sự trùng hợp đã biến mất, thay vào đó là một âm mưu hiển hiện.
Khi tàu bắt đầu leo lên những triền dốc của dãy Alps, bóng tối bao trùm hoàn toàn. Ánh đèn trong toa tàu bỗng chốc chớp nháy rồi vụt tắt. Một tiếng rít chói tai vang lên, đoàn tàu phanh gấp khiến thức ăn và đồ đạc rơi vãi khắp sàn.
"Mọi người bình tĩnh! Chỉ là sự cố kỹ thuật!" Tiếng người soát vé vang lên trong bóng tối.
Nhưng Sterling biết đó không phải là sự cố. Ông luồn qua đám đông đang hỗn loạn, tiến thẳng về phía toa cuối cùng. Khi đi qua các toa, ông nhận thấy một mùi lạ – mùi của ozone và điện cực nóng chảy.
Tại điểm nối giữa toa hành khách và toa chở hàng, Sterling dừng lại. Cánh cửa toa chở hàng đã được khóa bằng một loại khóa điện tử mà ông chưa từng thấy. Ông dùng một thanh thép nhỏ, áp dụng nguyên lý đòn bẩy và kích hoạt các xung điện từ viên pin dự phòng mang theo để gây đoản mạch hệ thống khóa.
Cạch.
Cánh cửa trượt ra. Bên trong không phải là những kiện hàng thông thường. Toa tàu được cải tạo thành một phòng thí nghiệm di động. Ở chính giữa toa là một khối kim loại khổng lồ được bao phủ bởi những lớp vải bạt. Khi Sterling vén tấm bạt lên, ông lặng người đi.
Đó là một mẫu nguyên tử lực kế khổng lồ, một thiết bị có khả năng khuếch đại sóng âm đến mức có thể phá hủy cấu trúc vật chất ở khoảng cách xa. Và bên cạnh nó, nằm bất động trên sàn nhà, là thi thể của người soát vé. Anh ta chết không phải vì đạn hay dao, mà vì xuất huyết não – một tác động điển hình của sóng hạ âm cường độ cao.
"Ông đi quá xa rồi đấy, ông Sterling."
Silas Vance đứng ở ngưỡng cửa, tay cầm một khẩu súng gắn bộ giảm thanh thô sơ. Nhưng gã không đứng một mình. Nữ ca sĩ opera cũng có mặt, và trong tay cô ta là một bộ điều khiển từ xa.
"Tôi đã nghi ngờ ông ngay từ khi ông bước chân lên sân ga Paris," Vance nói, giọng gã lạnh lùng. "Người ta nói Arthur Sterling là một kẻ duy lý, nhưng sự duy lý của ông đang cản trở tiến trình của một trật tự thế giới mới."
"Một trật tự được xây dựng trên những xác chết và những vũ khí hủy diệt hàng loạt?" Sterling hỏi, mắt ông đang bí mật quan sát các đầu nối điện quanh cỗ máy. "Các người định làm gì với thứ này? Phá hủy dãy Alps sao?"
"Không, chúng tôi chỉ định trình diễn sức mạnh của nó tại Vienna," nữ ca sĩ lên tiếng, giọng cô ta không còn vẻ yếu đuối của một nghệ sĩ. "Một vụ nổ không tiếng động, không dấu vết hóa học. Một sự phán xét từ hư không."
Sterling nhận ra rằng thời gian không còn nhiều. Đoàn tàu đang lao nhanh về phía một cây cầu thép bắc ngang qua một vực thẳm sâu hàng trăm mét. Nếu cỗ máy được kích hoạt tại đó, sóng âm sẽ cộng hưởng với cấu trúc của cây cầu, khiến nó sụp đổ và đưa toàn bộ đoàn tàu cùng hành khách xuống địa ngục.
"Logic của các người có một lỗ hổng," Sterling nói, ông bắt đầu di chuyển chậm rãi về phía bảng điều khiển chính.
"Đừng bước tới!" Vance quát lớn.
"Các người sử dụng dòng điện một chiều để sạc cho các tụ điện hạ âm," Sterling tiếp tục, giọng ông vẫn trung tính như đang giảng giải một bài toán lý thuyết. "Nhưng trong điều kiện nhiệt độ xuống dưới âm 10 độ C như hiện nay, sự co giãn của các lá đồng trong tụ điện sẽ tạo ra một khoảng hở không khí. Nếu tôi tác động một lực cơ học vào đây..."
Sterling đột ngột đá mạnh vào một giá đỡ bằng thép bên cạnh. Chấn động khiến một sợi dây cáp bị lỏng ra. Những tia lửa điện bắn tung tóe.
"Chết tiệt!" Vance nổ súng.
Sterling lăn người xuống sàn toa tàu, ẩn nấp sau khối máy khổng lồ. Viên đạn trúng vào lớp vỏ bọc thép, nảy ra và găm vào trần toa. Trong bóng tối lờ mờ, Sterling lấy ra một chiếc gương nhỏ, dùng ánh sáng từ các tia lửa điện để định vị đối thủ.
Ông không nổ súng đáp trả vào Vance. Mục tiêu của ông là hệ thống thủy lực của phanh tàu nằm ngay dưới sàn toa chở hàng. Nếu ông có thể cắt đứt dòng chảy của dầu thủy lực, phanh khẩn cấp sẽ tự động được kích hoạt do mất áp suất.
Bằng một động tác nhanh gọn, Sterling rút con dao găm đặc nhiệm, đâm mạnh vào ống dẫn dầu nằm sát vách toa. Dầu đỏ bắn ra như máu. Ngay lập tức, tiếng rít của kim loại nghiến trên đường ray vang lên chói tai. Đoàn tàu giật mạnh liên tiếp.
Lợi dụng lúc Vance và người phụ nữ mất thăng bằng, Sterling lao đến. Ông dùng một đòn khóa tay, tước vũ khí của Vance và đẩy gã va mạnh vào cỗ máy đang rò rỉ điện. Một tiếng "xoẹt" vang lên, Vance bị điện giật bất tỉnh ngay lập tức.
Người phụ nữ định nhấn nút kích hoạt trên bộ điều khiển, nhưng Sterling đã ném chiếc đèn dầu cầm tay về phía cô ta. Ngọn lửa bùng lên trên nền sàn đầy dầu thủy lực, tạo thành một bức tường lửa ngăn cách cô ta với cỗ máy.
"Đầu hàng đi," Sterling nói, khẩu súng của ông giờ đây đang chỉ thẳng vào cô ta. "Áp suất phanh đã giảm xuống mức tối thiểu. Đoàn tàu sẽ dừng lại ngay trước khi lên cầu."
"Ông không ngăn được tương lai đâu, Sterling!" Người phụ nữ hét lên đầy cuồng tín, rồi cô ta lao ra khỏi cửa toa tàu đang mở, gieo mình xuống vực thẳm trắng xóa của dãy Alps.
Đoàn tàu Phương Đông dừng lại với một cú khựng mạnh, chỉ cách nhịp cầu thép chưa đầy mười mét. Khói từ phanh tàu bốc lên nghi ngút trong đêm đông tĩnh lặng.
Hành khách nhốn nháo bước ra ngoài, không hề hay biết rằng họ vừa thoát khỏi một thảm họa khủng khiếp. Sterling bước ra khỏi toa chở hàng, gương mặt ám khói và bàn tay bị bỏng nhẹ. Ông đứng nhìn về phía vực thẳm, nơi người phụ nữ đã biến mất. Không có thi thể nào được tìm thấy trong màn tuyết dày đặc.
Cảnh sát Áo và các điều tra viên quân sự đến hiện trường vài giờ sau đó. Silas Vance bị áp giải đi trong tình trạng hôn mê. Cỗ máy sóng âm được niêm phong và vận chuyển về phòng thí nghiệm quân sự tại Vienna dưới sự giám sát chặt chẽ.
Trong lúc hỗn loạn, Sterling tìm thấy một hộp đen nhỏ nằm dưới gầm bàn trong toa thí nghiệm. Bên trong là một cuộn băng ghi âm và một danh sách các cái tên. Ông lướt mắt qua danh sách: Von Helder, Aris, Miller... và cái tên cuối cùng khiến ông phải nhíu mày: A. Sterling.
Họ không chỉ theo dõi ông. Họ đang nghiên cứu ông. Họ coi ông là một biến số cần được kiểm soát hoặc tiêu diệt để những thí nghiệm vô nhân tính có thể tiếp diễn.
Sáng hôm sau, tại một quán cà phê ở Vienna, Sterling gặp lại Elara. Cô ta trông vẫn thanh lịch nhưng đôi mắt lộ rõ vẻ mệt mỏi.
"Ông đã làm được, Arthur. Cây cầu vẫn đứng vững," Elara nói nhỏ.
"Đó chỉ là một chiến thắng tạm thời," Sterling đáp, ông đưa cho cô danh sách những cái tên. "Tổ chức này... tôi gọi chúng là 'Hội Đồng Cơ Khí'. Chúng không thuộc về bất kỳ quốc gia nào. Chúng là một mạng lưới những nhà khoa học và tài phiệt tin rằng công nghệ có thể thay thế thần quyền và pháp luật."
"Ông sẽ tiếp tục chứ?"
Sterling nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi những bánh xe của kỷ nguyên công nghiệp đang quay đều trên đường phố Vienna. "Chúng đã đưa tên tôi vào danh sách. Trong logic, khi một biến số bị nhắm tới, cách duy nhất để giải bài toán là đối đầu trực tiếp với phương trình."
Sterling đứng dậy, để lại đồng tiền vàng trên bàn. Ông không quay về London. Hành trình của ông giờ đây dẫn về phương Đông, nơi những dấu vết của 'Hội Đồng Cơ Khí' đang dần hiện rõ trong những công trình kiến trúc kỳ lạ tại Istanbul.
Chuyến tàu ma đã dừng lại, nhưng cuộc săn đuổi những bóng ma của công nghệ chỉ mới bắt đầu. Với Arthur Sterling, mỗi vụ án không còn là một công việc, mà là một cuộc chiến để giữ cho nhân tính không bị nghiền nát dưới những bánh răng vô hồn của sự tiến bộ cực đoan.