Bóng tối bao trùm lấy dãy núi Jura như một tấm màn nhung đen đặc, chỉ có ánh sáng le lói từ những ô cửa sổ của đoàn tàu Viễn Phương hắt ra, tạo thành những vệt vàng nhợt nhạt trên nền tuyết trắng xóa. Elias Thorne đứng ở cuối toa hạng nhất, nơi tiếp giáp với toa hạng hai bằng một hệ thống hành lang nối bọc da dày. Ông không nhìn vào sự hỗn loạn đang âm ỉ cháy phía sau lưng, nơi những quý tộc đang xì xào bàn tán về cái chết của Marcus Vane. Ánh mắt ông tập trung vào một chi tiết nhỏ trên sàn tàu: những hạt cát mịn li ti lẫn trong lớp tuyết đang tan chảy.
Cát. Tại sao lại có cát ở đây, khi mà đoàn tàu vừa đi qua vùng đồng bằng ẩm ướt của nước Pháp và tiến thẳng vào vùng núi đá vôi?
Elias lấy từ trong túi áo một chiếc lọ thủy tinh nhỏ, cẩn thận dùng nhíp thu thập một vài hạt cát đó. Ông đưa lên sát mắt, xoay nhẹ lọ dưới ánh đèn dầu. Đây không phải cát tự nhiên; đây là loại cát thạch anh dùng trong các đầu máy hơi nước để tạo ma sát cho đường ray khi trơn trượt. Nó thường được lưu trữ trong các hộp cát phía dưới gầm tàu.
"Trưởng tàu, hãy đưa kỹ sư Hans Weber đến đây," Elias ra lệnh mà không quay đầu lại.
Chỉ vài phút sau, một người đàn ông trung niên với vóc dáng đậm người, mặc bộ đồ bảo hộ bằng vải bạt dày thấm đẫm mùi dầu mỡ và than đá, bước tới. Hans Weber có đôi bàn tay thô ráp, các kẽ móng tay cáu bẩn bởi nhung đen của dầu máy – một sự tương phản hoàn toàn với sự bóng bẩy của các hành khách ở toa hạng nhất.
"Ngài Thorne, tôi nghe nói có chuyện không hay xảy ra với ngài Vane," Weber nói, giọng Đức đặc sệt và có phần mệt mỏi. "Tôi là người đã trao đổi với ông ấy tối qua về bản vẽ của hệ thống lò cao mới."
"Chính xác là vào lúc nào, ông Weber?" Elias hỏi, đôi mắt ông quét qua đôi ủng da của người kỹ sư.
"Khoảng mười giờ rưỡi. Chúng tôi nói chuyện trong khoảng hai mươi phút. Ngài Vane có vẻ rất hài lòng, dù tính cách ông ấy hơi khó chiều. Sau đó tôi quay về toa hạng hai để hoàn thiện nốt các thông số kỹ thuật."
Elias tiến lại gần Weber hơn một chút, đủ để ngửi thấy mùi đặc trưng trên người ông ta. Không chỉ có mùi dầu máy, mà còn có một mùi hắc nhẹ, giống như lưu huỳnh bị đốt cháy.
"Ông Weber, ông là một kỹ sư giỏi. Hãy giải thích cho tôi nghe về hệ thống thông gió và sưởi ấm của toa hạng nhất này. Tôi để ý thấy có một sự sụt giảm áp suất khí đốt vào thời điểm tàu dừng lại."
Weber hơi ngẩn ra, rồi ông ta lấy lại vẻ tự tin của một chuyên gia: "Toa hạng nhất sử dụng hệ thống sưởi bằng hơi nước trích từ nồi hơi của đầu máy. Không khí được lưu thông qua các ống dẫn ẩn phía trên trần tàu. Áp suất sụt giảm là chuyện bình thường khi tàu phanh gấp, hệ thống van an toàn sẽ tự động xả bớt để tránh nổ đường ống."
"Vậy nếu một người am hiểu về cơ khí muốn đi vào một cabin mà không cần dùng cửa chính hay cửa sổ, liệu họ có thể sử dụng các đường ống thông gió này không?"
Weber bật cười, một tiếng cười khan khốc: "Ngài Thorne, ngài đọc quá nhiều tiểu thuyết viễn tưởng rồi. Đường ống đó chỉ rộng khoảng ba mươi centimet. Ngay cả một đứa trẻ cũng khó lòng chui lọt, nói gì đến một người trưởng thành. Hơn nữa, các cửa chớp thông gió đều được bắt vít cố định từ bên trong."
"Tôi hiểu," Elias gật đầu, nhưng ánh mắt ông lại chuyển hướng sang chiếc túi đồ nghề mà Weber đang đeo bên hông. "Liệu tôi có thể mượn chiếc đèn pin của ông một lát không?"
Sau khi nhận lấy chiếc đèn, Elias yêu cầu Weber và Bác sĩ Miller đi cùng mình trở lại cabin số 9. Hiện trường vẫn được giữ nguyên, thi thể của Marcus Vane vẫn gục xuống như một lời nhắc nhở về sự tàn nhẫn. Elias trèo lên chiếc ghế đối diện, soi đèn vào cửa chớp thông gió trên trần nhà.
Bằng mắt thường, mọi thứ trông vẫn bình thường. Nhưng dưới ánh sáng mạnh của đèn pin, Elias phát hiện ra những vệt xước rất mờ xung quanh đầu vít. Ông rút ra chiếc kính lúp.
"Các đinh vít này đã được tháo ra và lắp lại gần đây," Elias khẳng định. "Lớp sơn phủ trên đầu vít bị tróc, để lộ phần kim loại mới. Và nhìn xem, bác sĩ, có một sợi vải màu xanh biển dính ở khe hở."
"Màu xanh biển?" Miller thốt lên. "Đó là màu bộ đồng phục của nhân viên phục vụ tàu, hoặc... màu chiếc áo khoác của anh thư ký Morel."
Elias không trả lời. Ông dùng một thanh thép mảnh mang theo bên mình, khéo léo lách vào khe cửa chớp. Chỉ sau một cú lẫy nhẹ, cửa chớp rơi xuống. Bên trong không phải là một đường ống trống rỗng. Có một sợi dây thép mảnh, gần như vô hình, được luồn qua đó.
"Đây không phải là đường để con người chui qua," Elias giải thích, giọng ông trở nên đanh lại. "Đây là đường truyền tín hiệu hoặc một hệ thống ròng rọc đơn giản. Hung thủ không cần vào phòng để giết Vane. Hắn chỉ cần Vane ngồi đúng vị trí đó, vào thời điểm đó."
"Ý ngài là sao? Vane bị giết bởi một nhát đâm trực tiếp cơ mà?" Miller thắc mắc.
Elias chỉ vào vết thương trên cổ nạn nhân. "Nhìn kỹ đi, bác sĩ. Vết thương rất sâu, nhưng góc đâm lại hoàn hảo một cách kỳ lạ, gần như là một góc 90 độ so với đốt sống. Nếu một người cầm dao đâm từ phía sau, góc đâm thường sẽ hơi xếch lên hoặc xuống tùy theo chiều cao của hung thủ. Trừ khi..."
Elias dừng lại, ông bước tới phía sau chiếc ghế bành nơi Vane đang ngồi. Ông soi đèn vào phần tựa lưng bằng nhung dày. Ở đó, có một lỗ thủng nhỏ, rất khó nhận ra nếu không quan sát kỹ.
"Cái bẫy cơ khí," Elias nói khẽ. "Nạn nhân bị đánh thuốc mê qua cà phê để ông ta ngồi bất động. Khi đoàn tàu đi qua khúc quanh lúc 11 giờ 45 phút, lực ly tâm sẽ khiến một vật nặng hoặc một lò xo được kích hoạt từ phía sau vách ngăn. Một mũi dùi thép được phóng ra, xuyên qua lớp đệm ghế và găm thẳng vào tủy sống của Vane. Sau đó, hung thủ đứng ở phía bên kia vách ngăn – tức là ở cabin số 8 của Nam tước Von Hardt – dùng sợi dây thép này để thu hồi hung khí trở lại qua hệ thống thông gió."
Một sự im lặng đáng sợ bao trùm cabin. Bác sĩ Miller nhìn vào vách ngăn giữa hai phòng với vẻ kinh hãi. Nếu giả thuyết của Elias là đúng, thì căn phòng kín không còn là điều bí ẩn nữa. Nó chỉ là một màn ảo thuật của vật lý học.
"Nhưng tại sao cửa sổ lại mở?" Miller hỏi lại.
"Để giải phóng mùi lưu huỳnh," Elias quay sang nhìn Weber. "Lưu huỳnh là thành phần của một loại thuốc súng không khói đời đầu, dùng để kích hoạt bộ phận lò xo của cái bẫy. Nếu cửa sổ đóng kín, mùi đó sẽ nồng nặc trong phòng. Việc mở cửa sổ cũng nhằm làm đóng băng vũng máu nhanh hơn, khiến bác sĩ khó xác định chính xác thời điểm tử vong nếu chỉ dựa vào cảm quan thông thường."
Elias bước ra khỏi cabin, ông yêu cầu trưởng tàu phong tỏa cabin số 8. Nam tước Von Hardt lúc này đang ngồi ở toa ăn, nhâm nhi một ly rượu mạnh với vẻ mặt điềm nhiên. Khi thấy Elias và nhóm điều tra tiến lại gần, ông ta chỉ khẽ nhướn mày.
"Có vẻ ngài đã tìm ra điều gì đó thú vị, ngài cựu thanh tra?"
"Tôi tìm thấy sự kết hợp hoàn hảo giữa tước vị và kỹ thuật, thưa Nam tước," Elias đáp, ông ngồi xuống đối diện Von Hardt. "Ông có một kiến thức đáng nể về cơ khí, điều này khá hiếm thấy ở một quý tộc vùng Phổ. Hoặc tôi nên gọi ông bằng tên thật, Friedrich Krupp, người đã bị Marcus Vane hất cẳng khỏi tập đoàn thép mười năm trước?"
Sắc mặt Von Hardt không thay đổi, nhưng bàn tay ông ta siết chặt lấy ly rượu.
"Sự cáo buộc mà không có bằng chứng là một sự xúc phạm," Von Hardt lạnh lùng nói.
"Bằng chứng nằm ở đôi ủng của ông," Elias chỉ xuống. "Gót ủng của ông dính cát thạch anh từ hộp cát của đầu máy. Tại sao một Nam tước lại phải chui xuống gầm tàu vào lúc nửa đêm, trừ khi ông ta cần lấy lại một bộ phận cơ khí bị rơi mất khi hệ thống bẫy được kích hoạt?"
Lúc này, kỹ sư Weber đột nhiên lên tiếng: "Ngài Thorne, tôi phải đính chính một điều. Tôi không liên quan đến việc này, nhưng tôi biết ai đã nhờ tôi kiểm tra áp suất khí đốt tối qua. Không phải Nam tước, mà là người phụ nữ đi cùng ông ta."
Elias quay sang phía Phu nhân Clarisse. Cô vẫn ngồi yên lặng ở góc toa, nhưng lúc này, đôi mắt cô không còn nhìn xuống đất nữa. Cô nhìn thẳng vào Elias, và lần đầu tiên, ông thấy một nụ cười thoáng qua trên gương mặt nhợt nhạt đó.
"Ngài Thorne," Clarisse nói, giọng cô trong trẻo và chuẩn mực. "Ngài nói đúng về cái bẫy. Nhưng ngài sai về hung thủ. Nam tước không giết chồng tôi. Ông ấy chỉ giúp tôi chế tạo công cụ để kết thúc một cơn ác mộng."
Elias Thorne không ngạc nhiên. Ông mở cuốn sổ tay ra, gạch một đường dưới tên Clarisse.
"Lời tự thú thường là bước cuối cùng, nhưng trong vụ án này, nó mới chỉ là sự khởi đầu của một âm mưu lớn hơn," Elias nói đều đều. "Bác sĩ Miller, hãy kiểm tra túi xách của phu nhân. Tôi tin rằng tập tài liệu màu xanh của Vane đang nằm ở đó, nhưng nó không còn nguyên vẹn."
Buổi thẩm vấn bị gián đoạn khi một nhân viên phục vụ tàu chạy hớt hải vào toa ăn. "Thưa ngài Thorne! Trưởng tàu! Có thêm một thi thể nữa ở toa hạng hai!"
Elias đứng dậy ngay lập tức. Gương mặt ông vẫn giữ vẻ tĩnh lặng, nhưng trong thâm tâm, ông biết rằng phương trình logic của mình vừa xuất hiện một sai số cực lớn. Cái chết của Marcus Vane không phải là mục tiêu cuối cùng; nó chỉ là phát súng mở màn cho một cuộc thảm sát đã được lập trình sẵn trên chuyến tàu này.
"0 giờ 55 phút," Elias ghi nhanh. "Nạn nhân thứ hai. Phương thức hành động có khả năng đã thay đổi. Hung thủ thực sự đang chơi một trò chơi khác với chúng ta."
Ông bước nhanh về phía toa hạng hai, gót giày gõ mạnh trên sàn gỗ, để lại phía sau những gương mặt tái mét vì sợ hãi. Bão tuyết vẫn gầm rú bên ngoài, biến đoàn tàu thành một hòn đảo cô độc giữa đại dương trắng xóa, nơi công lý và tội ác đang bắt đầu một cuộc chạy đua nghẹt thở.
Elias dừng lại trước cửa toa hạng hai. Ông hít một hơi thật sâu để làm dịu nhịp tim. Mùi máu ở đây nồng hơn, pha lẫn mùi của tuyết tan và một mùi hương lạ – mùi hoa oải hương khô.
"Mọi người ở lại đây," ông ra lệnh cho Miller và Weber. "Tôi cần đối mặt với 'Kẻ thứ ba' một mình."
Khi cánh cửa toa hạng hai mở ra, Elias Thorne nhận ra rằng tất cả những gì ông vừa phá giải ở toa hạng nhất chỉ là một phần của một vở kịch được dàn dựng vô cùng tinh vi, nơi mà mỗi hành khách đều là một diễn viên, và ông – vị cựu thanh tra lừng danh – chính là khán giả duy nhất mà hung thủ muốn nhắm đến.