Tiếng pháo hoa chào mừng năm mới nổ rộn rã trên bầu trời Paris, nhuộm hồng những đám mây chì và phản chiếu lấp lánh trên mặt sông Seine phẳng lặng. Julian Thorne đứng trên ban công tầng cao của dinh thự Sterling, tay cầm một tách cà phê đặc không đường. Khói thuốc lá từ chiếc tẩu của ông quyện vào không khí lạnh, tạo thành những vòng xoắn ốc phức tạp mà nếu quan sát kỹ, người ta có thể thấy chúng tuân theo những quy luật động lực học chất lưu hoàn hảo.
Vụ nổ áp suất tại Tháp Eiffel đêm qua đã được báo chí Paris đưa tin như một "sự cố kỹ thuật trong hệ thống chiếu sáng mới". Sự thật về một âm mưu hủy diệt hàng loạt đã bị các chính phủ phong tỏa vì lo ngại một cuộc khủng hoảng chính trị toàn châu Âu. Nhưng đối với Thorne, sự im lặng của truyền thông không làm thay đổi những hằng số vật lý mà ông đã chứng minh được.
Cánh cửa ban công mở ra, Mary Debenham bước ra trong bộ trang phục dân sự giản dị. Vết cắt trên trán cô đã được băng bó cẩn thận, nhưng đôi mắt xanh vẫn ánh lên vẻ sắc sảo chưa hề mệt mỏi.
"Hành lý đã sẵn sàng chưa, Giáo sư?" Mary hỏi, cô tựa lưng vào lan can sắt.
"Chuyến tàu đi Berlin sẽ khởi hành vào lúc mười giờ sáng," Thorne đáp, ông không quay lại. "Arthur Sterling đã đồng ý tài trợ cho một phòng thí nghiệm lưu động. Chúng ta sẽ không còn là những kẻ điều tra độc lập đơn độc nữa. Tôi gọi đó là Viện Thực chứng Cơ bản."
Mary mỉm cười, một nụ cười hiếm hoi mang vẻ nhẹ nhõm. "Viện Thực chứng Cơ bản. Nghe có vẻ khô khan và đậm chất Thorne. Nhưng tôi tin rằng đó là thứ duy nhất có thể đối trọng với những bộ óc điên rồ của Obsidian."
Thorne quay lại, ông lấy từ trong túi áo gilet ra một mảnh pha lê nhỏ màu tím – mảnh vỡ còn sót lại từ bộ phát xung điện từ trên đỉnh tháp. "Dòng điện đi qua khối pha lê này không chỉ tạo ra xung động. Nó còn để lại những vết nứt có cấu trúc. Theo lý thuyết về tinh thể học, những vết nứt này mang thông tin về nguồn năng lượng ban đầu. Tôi đã so sánh nó với các mẫu quặng từ Nam Phi mà Vane từng sở hữu."
"Và kết quả là?"
"Chúng có cùng một ký hiệu nguyên tử," Thorne giải thích, đôi mắt ông sáng lên niềm say mê khoa học. "Nghiệp đoàn Đá Đen không chỉ chế tạo vũ khí. Họ đang khai thác một loại năng lượng mới từ sâu trong lòng đất, một thứ mà khoa học hiện tại chưa có tên gọi. De Rais chỉ là một kẻ sử dụng cuối cùng. Kẻ cung cấp nguồn nguyên liệu này mới là mục tiêu thực sự của chúng ta."
Đúng lúc đó, Arthur Sterling bước vào phòng, gương mặt ông lộ rõ vẻ nghiêm trọng. Ông đặt một tờ điện tín vừa nhận được lên bàn.
"Julian, có một tin từ Berlin. Giáo sư Wilhelm Röntgen vừa gửi một bản báo cáo ngắn cho Viện Hàn lâm. Ông ấy phát hiện ra một loại bức xạ mới có khả năng đâm xuyên qua các vật thể rắn. Nhưng có một chi tiết kỳ lạ: phòng thí nghiệm của ông ấy đã bị đột nhập ngay sau khi phát hiện này được công bố. Kẻ trộm không lấy tiền bạc, chúng chỉ lấy đi các tấm kính ảnh ghi lại hình ảnh của các bộ xương người."
Thorne cầm tờ điện tín lên, đọc lướt qua các thông số kỹ thuật. "Bức xạ X. Nếu Obsidian có được công nghệ này, họ có thể nhìn thấy những gì chúng ta đang giấu trong túi áo, thậm chí là những gì chúng ta đang nghĩ trong đầu thông qua các hoạt động thần kinh."
"Chúng ta phải đi ngay," Mary nói, cô chỉnh lại chiếc mũ phớt.
Họ xuống xe ngựa để ra ga tàu. Paris buổi sáng mùng một Tết rộn rã tiếng cười, nhưng Julian Thorne cảm thấy một luồng điện tín khác đang chạy dọc xương sống. Khi đi ngang qua một sạp báo, ông chú ý đến một mẩu tin nhỏ ở góc khuất: "Thi thể của một người đàn ông lạ mặt được tìm thấy gần cống ngầm Notre-Dame. Trên tay nạn nhân có khắc biểu tượng một con mắt đen."
Thorne biết đó không phải là De Rais. Nam tước đã biến mất, và theo logic của một kẻ như hắn, cái chết dưới hầm mộ chỉ là một cái giá quá rẻ. Hắn có thể đã chạy trốn đến Berlin, hoặc xa hơn là phương Đông, nơi những bí mật cổ xưa đang chờ đợi để được đánh thức bởi kỹ thuật hiện đại.
Tại Gare de l'Est, đoàn tàu tốc hành Berlin đã sẵn sàng. Thorne bước lên toa hạng nhất, cảm giác quen thuộc của mùi gỗ gụ và hơi nước sưởi ấm lại ùa về. Nhưng lần này, ông không còn là một thám tử thụ động đi bảo vệ tài liệu. Ông là người đi săn.
Ông ngồi xuống ghế, mở cuốn sổ tay mới. Trang đầu tiên, ông viết bằng mực đen đậm: DỰ ÁN X - BERLIN.
Phía dưới, ông vẽ lại sơ đồ của một bộ xương người, nhưng thay vì các đốt xương thông thường, ông vẽ những mạch điện chạy ngầm bên trong.
"Mary," Thorne gọi khi đoàn tàu bắt đầu chuyển bánh. "Cô có mang theo bộ thuốc thử hóa học mới không?"
"Luôn luôn bên cạnh, thưa Giáo sư."
"Tốt. Vì ở Berlin, chúng ta sẽ không đối đầu với hơi độc hay pháo điện. Chúng ta sẽ đối đầu với những thứ không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Và để thắng được kẻ thù vô hình, chúng ta phải trở thành những người định nghĩa lại ánh sáng."
Đoàn tàu hú một hồi còi dài, lao về phía Đông, xuyên qua những cánh đồng tuyết trắng xóa của vùng biên giới Pháp-Đức. Julian Thorne nhìn ra cửa sổ, nơi bóng tối của những khu rừng thông đang lùi lại phía sau. Ông biết rằng mỗi vòng quay của bánh xe lửa đang đưa ông đến gần hơn với một cuộc cách mạng khoa học mà ở đó, ranh giới giữa sự sống và cái chết, giữa thực tế và ảo ảnh sẽ bị xóa nhòa.
Trong một góc tối của toa tàu, một hành khách đeo mặt nạ lụa đang im lặng quan sát Thorne qua khe hở của tờ báo. Trên ngón tay kẻ đó, một chiếc nhẫn bằng đá Obsidian lấp lánh dưới ánh đèn dầu hỏa.
Trận chiến tại Paris đã kết thúc, nhưng mạng lưới toàn cầu của Nghiệp đoàn Đá Đen vẫn còn nguyên vẹn. Từ những căn phòng khóa kín của đoàn tàu Phương Đông đến những khung thép của Tháp Eiffel, Julian Thorne đã chứng minh rằng logic là vũ khí mạnh nhất của con người. Nhưng liệu logic có đủ để chống lại một thế lực coi khoa học là tôn giáo và sự hủy diệt là cứu rỗi?
Đoàn tàu lao đi trong đêm, mang theo hy vọng cuối cùng của một kỷ nguyên đang chuyển mình. Và trong sự tĩnh lặng của toa xe, chỉ còn tiếng tích tắc đều đặn của chiếc đồng hồ Patek Philippe trên tay Thorne – nhịp điệu của sự chính xác tuyệt đối trong một thế giới đang dần mất đi sự kiểm soát.
Vụ án "Hơi thở Phượng hoàng" đã khép lại, nhưng hồ sơ về "Bức xạ tử thần" tại Berlin chỉ vừa mới bắt đầu mở ra trang đầu tiên.