Bình minh ngày cuối cùng của năm 1894 hiện ra với một màu xám chì lạnh lẽo. Gió từ sông Seine thổi thốc vào quảng trường Champ-de-Mars, mang theo những hạt băng nhỏ sắc lẹm. Đứng sừng sững giữa màn sương là Tháp Eiffel, một con quái vật bằng sắt thép đang trong giai đoạn hoàn thiện cuối cùng. Đối với nhiều người dân Paris thời bấy giờ, nó là một cái gai chướng mắt của kỹ thuật hiện đại, nhưng đối với Julian Thorne, nó là một mạng lưới hình học khổng lồ, một cấu trúc hoàn hảo để dẫn truyền các xung động điện từ mà Nghiệp đoàn Đá Đen đang khao khát làm chủ.
Chiếc xe ngựa dừng lại cách chân tháp vài trăm mét. Thorne bước xuống, khuôn mặt ông hốc hác sau một đêm không ngủ, nhưng đôi mắt vẫn giữ được sự tinh anh sắc sảo. Mary Debenham đi sát phía sau, dưới lớp áo khoác công nhân là bộ dây đai bảo hộ và túi đựng các dung dịch hóa học trung hòa.
"Nếu lý thuyết về sự cộng hưởng của Nam tước De Rais là đúng," Thorne nói, giọng ông bị bạt đi trong gió, "thì Tháp Eiffel không chỉ là một bệ phóng. Nó là một chiếc ăng-ten khổng lồ. Toàn bộ bốn chân tháp đã được đóng sâu xuống lòng đất, kết nối trực tiếp với các mạch nước ngầm dẫn đến Nhà thờ Đức Bà và Điện Panthéon. Hắn không cần bắn bốn phát đại pháo. Hắn chỉ cần một phát bắn kích hoạt tại đây để tạo ra một phản ứng dây chuyền tiêu diệt toàn bộ trung tâm Paris."
Mary nhìn lên những thanh dầm thép đan chéo nhau một cách phức tạp. "Làm thế nào để tìm thấy bộ phận kích hoạt trong cái mê cung sắt này?"
Thorne lấy ra một thiết bị nhỏ trông giống như chiếc la bàn nhưng có kim làm bằng hợp kim niken-sắt đặc biệt. "Từ trường. Một thiết bị tích năng lượng lớn như vậy sẽ làm lệch các đường sức từ tự nhiên. Chúng ta chỉ cần đi theo sự dao động của kim la bàn."
Họ tiến vào khu vực công trường. Lợi dụng lúc các tốp công nhân đang nghỉ giao ca và sự hỗn loạn của việc chuẩn bị cho lễ hội đón giao thừa, Thorne và Mary thâm nhập vào thang máy thủy lực của chân tháp phía Bắc.
Khi thang máy lên đến tầng một, kim la bàn bắt đầu quay loạn xạ. Thorne ra hiệu dừng lại. Ông bò ra ngoài thanh dầm chính, nơi gió rít qua các khe hở tạo thành những âm thanh rùng rợn như tiếng gào thét của quỷ dữ.
"Ở kia," Thorne chỉ vào một hộp thép không gỉ được gắn chặt vào khớp nối trung tâm của tầng hai. Nó trông hoàn toàn khác biệt với những chiếc đinh tán thủ công của Gustave Eiffel. Nó trơn nhẵn, hiện đại và mang theo cái hơi lạnh của Obsidian.
Họ bắt đầu leo lên các thang sắt lộ thiên. Ở độ cao hơn một trăm mét, không gian trở nên cực kỳ nguy hiểm. Một bước sẩy chân đồng nghĩa với cái chết. Nhưng Julian Thorne không quan tâm đến độ cao. Trí não ông đang thực hiện một phép tính về momen xoắn và sức gió. Ông biết rằng nếu De Rais kích hoạt thiết bị lúc này, độ rung chấn sẽ làm gãy gập các thanh dầm thép chưa được cố định hoàn toàn.
Khi chỉ còn cách thiết bị khoảng mười mét, một tiếng súng vang lên. Viên đạn bắn trúng thanh sắt ngay cạnh tay Mary, làm những tia lửa điện bắn ra.
"Giáo sư Thorne, ông thực sự là một kẻ kiên trì đến mức khó chịu," giọng của Karl Weber vang lên từ phía trên.
Tên điệp viên nhị trùng mà Thorne tưởng rằng đã bị bắt tại biên giới, giờ đây đang đứng trên một sàn thao tác hẹp, tay lăm lăm khẩu súng súng trường bắn tỉa. Hắn đeo một bộ đai an toàn chuyên dụng, cho phép hắn di chuyển linh hoạt trên các khung thép.
"Weber," Thorne gọi lớn, tay ông vẫn bám chặt vào khung sắt. "Làm thế nào một kẻ thực dụng như anh lại có thể phục vụ cho một giấc mơ điên rồ của De Rais? Hắn sẽ phá hủy cả thành phố này, bao gồm cả anh."
"Tôi không phục vụ giấc mơ, tôi phục vụ những người trả lương cao nhất," Weber cười lạnh lùng. "Và De Rais đã hứa cho tôi một vị trí trong trật tự mới. Giờ thì, hãy buông tay ra và tận hưởng cảm giác rơi tự do đi."
Weber nổ súng lần nữa. Thorne nhanh chóng đu người ra phía sau một cột trụ lớn. Ông ra hiệu cho Mary vòng qua phía bên kia để tiếp cận hộp thiết bị, trong khi ông sẽ đóng vai trò là mồi nhử.
"Anh biết gì về gia tốc trọng trường không, Weber?" Thorne hét lên để át tiếng gió.
"Ông lại định giảng bài vật lý sao? Vô ích thôi!"
Thorne rút từ túi áo ra một cuộn dây đồng dài, một đầu buộc vào một thỏi nam châm nặng. Ông bắt đầu xoay tròn cuộn dây. Theo nguyên lý của lực ly tâm, tốc độ của thỏi nam châm tăng dần. Weber liên tục nã đạn, nhưng những thanh dầm thép dày đặc đã bảo vệ Thorne.
Đúng lúc Weber phải dừng lại để nạp đạn, Thorne tung cuộn dây ra. Không phải hướng về phía Weber, mà hướng về phía ròng rọc của chiếc cần cẩu đang treo lơ lửng một khối thép nặng phía trên đầu tên điệp viên. Thỏi nam châm hút chặt vào chốt hãm của ròng rọc.
"Cái gì thế này?" Weber ngơ ngác nhìn lên.
Thorne giật mạnh sợi dây. Một quy luật đơn giản của cơ học: với một lực kéo đủ mạnh tác động vào điểm đòn bẩy, chốt hãm bị văng ra. Khối thép nặng hàng tấn rơi xuống theo đường thẳng. Weber chỉ kịp hét lên một tiếng trước khi phải nhảy bổ ra khỏi sàn thao tác để tránh bị nghiền nát. Hắn rơi xuống một tấm lưới an toàn ở tầng dưới, mất đi vũ khí và bị mắc kẹt giữa những sợi dây thừng.
"Tận dụng thế năng là một lựa chọn thông minh hơn hỏa lực," Thorne nói thầm.
Ông lao đến bên Mary. Cô đang loay hoay trước hộp thiết bị. "Nó có một khóa bảo vệ bằng mã số cơ khí. Tôi không thể mở nó mà không có chìa khóa của De Rais."
Thorne quan sát ổ khóa. Đó là một hệ thống đĩa xoay phức tạp. Ông không thử đoán mã số. Thay vào đó, ông áp tai vào lớp vỏ thép, dùng một chiếc búa nhỏ gõ nhẹ vào bề mặt.
"Dựa trên vận tốc truyền âm qua kim loại," Thorne giải thích, "các đĩa xoay sẽ tạo ra những tần số khác nhau khi chúng khớp vào rãnh. Tôi cần cô giữ cho thanh dầm này không bị rung bởi gió."
Mary dùng toàn bộ sức nặng cơ thể để giữ chặt khung thép. Thorne bắt đầu xoay núm số.
Cạch... Cạch...
Mỗi tiếng động nhỏ đều được ông phân tích và ghi nhớ. 18... 89... 24.
"Ngày vụ cháy nhà hát," Thorne thì thầm. "Sự ám ảnh của những kẻ cuồng tín luôn là điểm yếu lớn nhất của chúng."
Cánh cửa hộp thép mở ra. Bên trong là một bộ phát xung điện từ với những ống chân không chứa đầy khí neon đang phát ra ánh sáng tím nhạt. Một chiếc kim đồng hồ báo tử đang đếm ngược: 5 phút 00 giây.
"Hệ thống đã bắt đầu tích năng lượng," Mary hốt hoảng. "Nếu chúng ta ngắt dây bây giờ, toàn bộ năng lượng tích trữ sẽ phóng ra và tạo ra một vụ nổ hồ quang tại chỗ."
Thorne nhìn vào cấu trúc của bộ phát. "Chúng ta không ngắt năng lượng. Chúng ta sẽ thay đổi pha của dòng điện. Mary, đưa cho tôi chai dung dịch điện phân nồng độ cao của cô."
Thorne đổ dung dịch vào buồng làm mát của thiết bị. Phản ứng hóa học làm thay đổi tính dẫn điện của chất lỏng. Theo định luật Joule về nhiệt lượng, năng lượng điện thay vì biến thành xung điện từ, giờ đây sẽ biến thành nhiệt năng một cách từ từ.
"Chúng ta cần phải rời khỏi đây ngay," Thorne nói, tay ông cảm nhận được nhiệt độ đang tăng lên nhanh chóng trên lớp vỏ thép. "Nó sẽ nóng chảy trong vòng hai phút nữa."
Họ bắt đầu tuột xuống theo các dây cáp thủy lực. Phía dưới, tiếng còi của lực lượng hiến binh Paris đã bắt đầu vang lên. Có vẻ như bản báo cáo của Thorne gửi đi từ London cuối cùng cũng đã có tác dụng, hoặc sự hỗn loạn trên tháp đã thu hút sự chú ý.
Khi họ vừa chạm đất, một tiếng xèo xèo lớn vang lên từ phía trên. Một luồng ánh sáng trắng lóa mắt rực lên tại tầng hai của tháp Eiffel, theo sau là những tia lửa bắn ra như pháo hoa. Nhưng không có một xung chấn nào xảy ra. Paris vẫn yên bình. Toàn bộ hệ thống pháo điện từ của Nghiệp đoàn Đá Đen đã bị vô hiệu hóa ngay tại trung tâm điều khiển của nó.
Thorne đứng tựa lưng vào một gốc cây, nhìn lên ngọn tháp đang bốc khói nhẹ. "Logic đã thắng, nhưng cái giá phải trả cho sự tiến bộ mà thiếu đạo đức là quá lớn."
Đúng lúc đó, một nhóm cảnh sát ập đến, dẫn đầu là một vị thanh tra cao lớn. "Giáo sư Julian Thorne? Tôi là thanh tra Levasseur. Chúng tôi nhận được lệnh bắt giữ ông vì tội phá hoại công trình quốc gia."
Thorne mỉm cười nhạt, ông đưa tay ra hiệu cho Mary giữ bình tĩnh. "Thưa Thanh tra, tôi nghĩ ngài nên lên tầng hai của ngọn tháp kia trước khi đưa ra kết luận. Ở đó có một món quà từ Nghiệp đoàn Đá Đen mà nếu tôi không 'phá hoại', ngài sẽ không còn sở cảnh sát nào để quay về đâu."
Trong khi cảnh sát đang bối rối, một chiếc xe ngựa sang trọng khác tiến vào công trường. Người bước xuống không ai khác chính là Arthur Sterling.
"Để tôi giải quyết việc này, Julian," Sterling nói, đưa cho thanh tra một tờ giấy có ấn dấu của Văn phòng Tổng thống Pháp. "Ông đã làm đủ phần của mình rồi. Paris nợ ông một mạng sống, dù họ có thể sẽ không bao giờ biết về điều đó."
Thorne gật đầu. Ông cùng Mary bước lên xe ngựa của Sterling. Khi chiếc xe rời khỏi quảng trường, tiếng chuông giao thừa bắt đầu vang lên từ Nhà thờ Đức Bà. Năm 1894 đã kết thúc. Một kỷ nguyên mới của khoa học và những thách thức mới đang chờ đợi phía trước.
"Vậy là xong rồi sao?" Mary hỏi, cô nhìn xuống tập tài liệu đã bị cháy sém một góc.
"Với De Rais, có lẽ là vậy," Thorne đáp, đôi mắt ông nhìn xa xăm vào màn sương đang tan dần trên sông Seine. "Nhưng Obsidian là một tư tưởng, không chỉ là một tổ chức. Chừng nào con người còn coi thường mạng sống nhân loại để theo đuổi quyền lực tuyệt đối, chừng đó chúng ta vẫn còn việc để làm."
Ông mở cuốn sổ tay ra, gạch một đường dứt khoát qua cái tên Marcus Vane. Vụ án trên chuyến tàu tốc hành Phương Đông đã dẫn ông đi xa hơn bất kỳ ai có thể tưởng tượng.
"Điểm đến tiếp theo là gì, Giáo sư?" Sterling hỏi từ phía đối diện.
Thorne đóng cuốn sổ lại, tựa đầu vào thành ghế gỗ. "Tôi nghe nói ở Berlin đang có một loại tia sáng mới có thể nhìn thấu qua da thịt người. Một giáo sư tên là Röntgen đang nghiên cứu nó. Nếu Obsidian muốn kiểm soát ánh sáng, chúng ta phải ở đó trước họ."
Chiếc xe ngựa hòa vào dòng người đang đổ ra đường ăn mừng năm mới. Julian Thorne nhắm mắt lại, lần đầu tiên sau nhiều ngày, ông cho phép mình chìm vào một giấc ngủ không mộng mị. Logic của ông đã cứu được một thành phố, nhưng trái tim của ông biết rằng, trận chiến giữa ánh sáng và bóng tối của trí tuệ chỉ vừa mới bắt đầu.