MTruyen
Danh sách
Ngôn TìnhĐô ThịHuyền HuyễnTiên HiệpKiếm HiệpĐam MỹXuyên KhôngTrọng SinhCổ ĐạiHiện ĐạiCung ĐấuHệ ThốngXem tất cả thể loại →
Bảng xếp hạng
MTruyen

Đọc truyện online miễn phí. Truyện hay, truyện hot, cập nhật liên tục.

Thể loại hot

Ngôn TìnhHuyền HuyễnĐô ThịTiên HiệpĐam MỹKiếm HiệpTrọng SinhXuyên KhôngQuan TrườngVõng Du

Truy cập nhanh

Tất cả truyệnTruyện hoàn thànhTruyện nhiều lượt đọcTruyện rating caoTìm kiếm truyện

Thông tin

Giới thiệuChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụng

MTruyen - Nền tảng đọc truyện online miễn phí hàng đầu Việt Nam.

© 2026 MTruyen. All rights reserved.

Trang chủBản Thuyết Minh Của Bóng ĐêmChương 2: TIẾNG NÓI CỦA TỬ THI

Bản Thuyết Minh Của Bóng Đêm

Chương 2: TIẾNG NÓI CỦA TỬ THI

2,429 từ · ~13 phút đọc

Sự im lặng bao trùm Toa số 9 sau tiếng đổ rầm của cánh cửa gỗ gụ bị phá tung. Luồng khí lạnh từ hành lang tràn vào căn phòng chật hẹp, làm ngọn đèn dầu hỏa trên vách tường chao đảo, tạo ra những vệt sáng tối nhảy múa trên gương mặt vặn vẹo của Marcus Vane. Mùi hạnh nhân đắng giờ đây nồng nặc hơn, một thứ mùi thanh tao nhưng mang theo thông điệp của tử thần.

Julian Thorne đứng ở ngưỡng cửa, đôi mắt ông quét qua toàn bộ căn phòng trước khi cho phép bất kỳ ai bước vào. Ông rút một chiếc khăn tay bằng lụa trắng, che mũi và miệng rồi ra hiệu cho Đại úy Arbuthnot.

"Đại úy, phiền ông. Hãy chỉ tập trung vào việc xác nhận các dấu hiệu sinh tồn. Đừng di chuyển bất cứ vật dụng nào xung quanh nạn nhân."

Arbuthnot gật đầu, gương mặt người lính già trở nên nghiêm nghị. Ông lách người qua Thorne, quỳ xuống bên cạnh thi thể. Trong khi đó, ở phía hành lang, những hành khách khác bắt đầu tụ tập. Phu nhân Vance đứng tựa vào vách tàu, gương mặt bà trắng bệch dưới lớp khăn voan, đôi tay run rẩy bóp chặt chuỗi tràng hạt. Monsieur Lefebvre cố gắng rướn người nhìn qua vai Thorne nhưng bị cánh tay của thám tử chặn lại.

"Lùi lại, thưa các vị," Thorne nói bằng chất giọng trung tính nhưng đầy uy quyền. "Đây hiện là hiện trường của một vụ án mạng. Hansom, hãy mang thêm hai cây đèn bão đến đây. Tôi cần ánh sáng mạnh hơn."

Sau khoảng ba phút quan sát tỉ mỉ, Arbuthnot đứng dậy, phủi bụi trên đầu gối quần. "Đã chết, thưa Giáo sư. Đồng tử giãn tối đa, hàm cứng, và các vết hoen tử thi bắt đầu xuất hiện ở vùng thấp của cơ thể. Dựa trên độ ấm của làn da dưới lớp áo, tôi đoán cái chết xảy ra trong vòng ba mươi đến bốn mươi lăm phút trước."

Thorne lấy chiếc đồng hồ bỏ túi ra xem. Hiện tại là một giờ bốn mươi phút sáng. Nếu tính toán của Arbuthnot chính xác, Vane đã tử vong vào khoảng một giờ hoặc một giờ mười lăm phút, ngay thời điểm đoàn tàu phanh gấp do tuyết lở.

"Nguyên nhân tử vong sơ bộ là gì, thưa bác sĩ?" Thorne hỏi, đôi mắt ông vẫn không rời khỏi cốc sữa trên bàn.

"Dấu hiệu lâm sàng rất rõ ràng," Arbuthnot chỉ vào đôi môi tím tái và mùi hương đặc trưng trong phòng. "Ngạt thở cấp tính do liệt cơ hô hấp. Kết hợp với mùi hạnh nhân đắng này, tôi dám khẳng định đó là Axit Prussic, hay còn gọi là Hydro Xyanua. Một liều cực mạnh. Nạn nhân có lẽ đã chết chỉ trong vòng chưa đầy hai phút sau khi uống phải."

Thorne bước tới gần chiếc bàn nhỏ. Cốc sữa bằng sứ trắng vẫn còn một ít chất lỏng dưới đáy. Ông cúi thấp người, dùng một chiếc kẹp nhỏ bằng thép lấy từ túi áo ra để nhặt một mảnh vụn nhỏ màu trắng nằm gần mép bàn. Ông đưa mảnh vụn lên gần ánh đèn, quan sát cấu trúc tinh thể của nó.

"Không chỉ có Xyanua," Thorne lẩm bẩm. "Có dấu hiệu của sự kết tủa. Xyanua thường ở dạng lỏng hoặc muối hòa tan hoàn toàn trong sữa. Mảnh vụn này có cấu trúc khác."

Ông quay sang Hansom, người đang đứng cầm đèn bão với gương mặt tái mét. "Hansom, anh mang sữa cho ông Vane lúc mấy giờ?"

"Dạ... đúng mười giờ mười phút như ông ấy yêu cầu, thưa ngài," Hansom lắp bắp. "Tôi đặt khay lên bàn, chính mắt tôi thấy ông ấy kiểm tra niêm phong của hũ sữa nhỏ trước khi tự tay rót vào cốc."

"Khi anh rời đi, cửa có được khóa không?"

"Có, thưa ngài. Chính ông Vane đã chốt cửa sau lưng tôi. Tôi còn nghe thấy tiếng thanh chắn ngang sập xuống."

Thorne gật đầu, ông bắt đầu đi quanh căn phòng. Đây là một không gian hình chữ nhật diện tích chưa đầy sáu mét vuông. Cửa sổ toa tàu được đóng kín và khóa từ bên trong bằng chốt xoay kim loại. Không có dấu hiệu cạy phá. Khe hở duy nhất là lỗ thông gió nhỏ phía trên trần tàu, nhưng nó quá hẹp để một đứa trẻ có thể chui qua, chưa nói đến một người trưởng thành.

"Một căn phòng khóa kín hoàn hảo," Thorne nhận xét. "Và chúng ta có một thi thể với chiếc khóa vòng trên cổ tay bị cắt đứt. Đại úy, ông có nhận thấy điều gì lạ ở vết cắt trên sợi xích không?"

Arbuthnot cúi xuống nhìn sợi xích thép vẫn còn bám trên cổ tay nạn nhân. Vết cắt phẳng, nhẵn thín như thể thép đã bị nung chảy hoặc được cắt bởi một thiết bị có áp lực cực lớn.

"Dấu vết này không phải do kìm cộng lực thông thường," Arbuthnot nhận định. "Nó quá sạch sẽ. Có lẽ là một loại cưa dây kim cương hoặc kìm thủy lực cầm tay mới nhất của Đức."

Thorne không nói gì. Ông đang chú ý đến một chi tiết khác: chiếc thảm trải sàn dưới chân bàn. Có một vệt ố tròn, nhỏ như đồng xu, màu nâu sẫm. Ông dùng ngón tay quệt nhẹ lên vệt ố rồi đưa lên mũi ngửi. Một mùi gắt, chua nồng của axit sunfuric hòa lẫn với mùi gỗ cháy.

"Hansom," Thorne gọi. "Anh có thấy ông Vane sử dụng thiết bị gì đặc biệt trước khi đi ngủ không? Ví dụ như đèn sưởi cá nhân hay dụng cụ pha trà?"

"Không, thưa ngài. Ông ấy chỉ yêu cầu sữa ấm và nói muốn ở một mình để xử lý giấy tờ."

Thorne quay lại nhìn vào đống giấy tờ trên bàn. Hầu hết là các bảng tính toán doanh thu mỏ kim cương ở Kimberley, nhưng có một tờ giấy trắng nằm tách biệt. Trên đó chỉ vỏn vẹn một hàng số được viết bằng mực tím: 24-12-1889.

"Ngày này có ý nghĩa gì với ai trong số các vị không?" Thorne hỏi lớn, hướng giọng ra phía hành lang nơi các hành khách đang đứng.

Phu nhân Vance đột ngột lảo đảo, bà phải vịnh vào tay nắm cửa buồng đối diện để khỏi ngã. Monsieur Lefebvre thì nheo mắt, lẩm bẩm điều gì đó bằng tiếng Pháp trong miệng. Chỉ có cô gia sư Mary Debenham là vẫn giữ được vẻ bình thản, đôi mắt xanh của cô nhìn thẳng vào Thorne.

"Đó là ngày xảy ra vụ cháy lớn tại Nhà hát Opera Vienna, thưa Giáo sư," Mary nói giọng trong trẻo. "Hàng trăm người đã thiệt mạng. Đó là một thảm kịch quốc gia."

Thorne ghi nhận thông tin này vào sổ tay. Mối liên hệ giữa một thương nhân khai thác mỏ và một vụ cháy nhà hát từ năm năm trước là một biến số mới.

"Được rồi," Thorne nói, giọng ông trở nên đanh thép hơn. "Vì đoàn tàu đang bị kẹt do tuyết lở và lực lượng hiến binh sẽ không thể tiếp cận chúng ta trong ít nhất mười giờ tới, tôi sẽ thay mặt chính quyền thực hiện cuộc điều tra sơ bộ. Tôi yêu cầu tất cả các vị di chuyển về toa ăn. Hansom, anh hãy khóa cửa buồng số 08 lại và đứng gác ở đây. Không ai, tôi nhắc lại là không ai được phép vào cho đến khi tôi có lệnh mới."

Đám đông hành khách bắt đầu di chuyển về phía toa ăn dưới sự giám sát của Đại úy Arbuthnot. Julian Thorne là người cuối cùng rời khỏi căn phòng. Trước khi đi, ông nhặt chiếc nắp ấm sữa lên. Bên trong nắp có một lớp màng mỏng màu xám nhạt, mắt thường khó thấy nhưng dưới ánh đèn bão, nó lấp lánh như bụi kim loại.

Tại toa ăn, không khí còn lạnh lẽo hơn cả hành lang. Những người đồng hành nhìn nhau với ánh mắt nghi kỵ. Trong một không gian đóng kín, khi một người bị giết, chín người còn lại đều trở thành nghi phạm.

Thorne đứng ở đầu toa ăn, ông đặt cuốn sổ tay lên bàn. "Chúng ta sẽ bắt đầu bằng việc xác minh vị trí của từng người vào thời điểm một giờ sáng, khi đoàn tàu dừng lại. Thưa Bá tước Von Zale, ông là người gần buồng của nạn nhân nhất, ông đã nghe thấy gì không?"

Bá tước Von Zale đặt tách cà phê xuống, tay ông ta hơi run. "Tôi đang đọc sách ở buồng số 01. Khi tàu dừng lại, tôi bị ngã khỏi ghế. Sau đó tôi nghe thấy tiếng động lớn ở hành lang, có lẽ là tiếng bước chân chạy qua chạy lại. Nhưng tôi không ra ngoài cho đến khi nghe thấy tiếng hét của thám tử."

"Tiếng bước chân?" Thorne ngắt lời. "Ông có thể mô tả nhịp điệu không?"

"Rất nhanh. Như thể ai đó đang đi ủng nặng."

Thorne quay sang phía Đại úy Arbuthnot. "Còn ông, Đại úy? Buồng số 04 của ông nằm ở giữa toa."

"Tôi đang ngủ say. Tiếng phanh tàu làm tôi tỉnh giấc. Tôi mở cửa buồng nhìn ra hành lang thì thấy một bóng người mặc áo khoác sẫm màu đi về hướng toa ăn. Tôi cứ ngỡ đó là nhân viên phục vụ nên lại vào trong mặc áo khoác."

"Lúc đó là mấy giờ?"

"Khoảng một giờ năm phút."

Thorne chuyển ánh mắt sang Monsieur Lefebvre. Nhà sưu tầm đồ cổ lúc này đang đổ mồ hôi hột dù nhiệt độ xuống dưới độ âm. "Tôi... tôi ở trong buồng số 05. Tôi không thấy gì cả. Tôi bị đau nửa đầu nên đã uống thuốc ngủ từ sớm."

"Vậy tại sao giày của ông lại dính đầy tuyết, thưa ngài Lefebvre?" Thorne chỉ vào đôi giày da của Lefebvre đang đặt dưới gầm bàn.

Mọi ánh mắt đổ dồn vào chân của người Pháp. Những bông tuyết vẫn chưa tan hết trên lớp da đen bóng, tạo thành những vệt nước nhỏ dưới sàn.

Lefebvre tái mặt. "Tôi... tôi chỉ ra ban công cuối toa để hút thuốc. Tôi không thể ngủ được."

"Trong cơn bão tuyết và lúc tàu đang gặp sự cố?" Thorne nhướn mày. "Đó là một sở thích khá mạo hiểm. Ông có gặp ai ở đó không?"

"Không! Tôi không gặp ai cả!" Lefebvre quát lên, sự bình tĩnh của ông ta hoàn toàn biến mất.

Thorne không truy vấn thêm. Ông biết khi nào nên để sự sợ hãi tự thực hiện công việc của nó. Ông chuyển sang cô gia sư Mary Debenham. "Cô Debenham, cô có vẻ là người bình tĩnh nhất ở đây. Cô có nhận xét gì về sự việc tối nay không?"

Mary nhìn Thorne, ánh mắt cô không hề né tránh. "Tôi chỉ thấy lạ một điều, thưa Giáo sư. Tại sao một người cẩn thận đến mức khóa hai tầng cửa như ông Vane lại chấp nhận uống một cốc sữa do người khác mang đến mà không kiểm tra lại? Hoặc, nếu ông ta đã kiểm tra niêm phong như lời anh phục vụ nói, thì chất độc phải được đưa vào bằng một cách thức mà ông ta không ngờ tới."

"Một quan sát sắc sảo," Thorne tán thưởng. "Và nó dẫn chúng ta đến một giả thuyết: chất độc không nằm trong sữa ngay từ đầu."

Ông đứng dậy, đi lại chậm rãi trong toa ăn. "Bác sĩ Arbuthnot đã xác nhận mùi hạnh nhân đắng. Đó là dấu hiệu của Xyanua. Nhưng Xyanua phản ứng rất mạnh với các ion kim loại. Nếu ai đó cắt sợi xích sắt bằng một phản ứng hóa học tạo nhiệt cao ngay lúc nạn nhân đang uống sữa, các hạt bụi kim loại và khí thải từ phản ứng cắt có thể đã bay vào cốc sữa. Mảnh vụn tôi tìm thấy trên bàn không phải là sữa đông, mà là hợp chất của nhôm và oxit sắt – thành phần của thuốc hàn nhiệt Thermite."

Mọi người trong phòng ngơ ngác nhìn nhau. Khái niệm về Thermite còn quá mới mẻ đối với họ.

"Nói cách khác," Thorne tiếp tục, giọng ông trầm xuống. "Hung thủ không cần phải vào phòng để bỏ thuốc độc. Hắn đã sử dụng một thiết bị cắt nhiệt chuyên dụng từ bên ngoài cửa, qua khe thông gió hoặc lỗ khóa, để vừa lấy chiếc vali, vừa tạo ra một phản ứng hóa học giải phóng khí độc ngay trong không gian hẹp của buồng số 08. Nạn nhân chết vì hít phải khí độc và uống phải sữa đã nhiễm bẩn hóa chất."

"Nhưng làm sao hắn lấy được chiếc vali qua cánh cửa khóa?" Bá tước Von Zale hỏi.

"Hắn không cần mở cửa," Thorne đáp. "Hắn chỉ cần cắt đứt sợi xích qua lỗ hổng mà hắn tạo ra bằng thuốc hàn nhiệt, sau đó dùng một thanh nam châm điện hoặc móc sắt để kéo chiếc vali sắt ra ngoài qua ô cửa sổ nhỏ phía trên. Hãy nhớ rằng, chiếc vali của Vane bằng sắt."

Thorne dừng lại trước mặt Hansom. "Anh phục vụ, anh nói anh đã thấy ông Vane kiểm tra niêm phong. Nhưng anh có thấy ông ta uống sữa không?"

"Dạ... không. Tôi rời đi ngay sau khi đặt khay xuống."

"Vậy là hung thủ đã chờ đợi. Chờ đoàn tàu dừng lại, chờ tiếng ồn của vụ tuyết lở che lấp tiếng xì xèo của phản ứng hóa học. Một kế hoạch được tính toán chính xác đến từng giây."

Thorne nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi bóng tối bao trùm lấy đoàn tàu bị kẹt. "Tuy nhiên, có một điều hung thủ đã sai lầm. Hắn nghĩ rằng tuyết sẽ xóa sạch mọi dấu vết. Nhưng trong khoa học, không có gì thực sự biến mất. Nó chỉ chuyển từ dạng này sang dạng khác."

Ông quay lại bàn, cầm cuốn sổ tay lên. "Bây giờ, tôi muốn kiểm tra hành lý của tất cả mọi người. Đặc biệt là những ai có am hiểu về hóa học hoặc cơ khí. Và Monsieur Lefebvre, tôi tin rằng trong túi áo của ông không chỉ có thuốc ngủ."

Không gian toa ăn bỗng trở nên ngột ngạt. Cuộc đấu trí đã bước sang một giai đoạn mới, nơi những chiếc mặt nạ quý tộc bắt đầu nứt vỡ dưới ánh sáng của logic thực nghiệm.