Tiếng máy cày tuyết từ xa vọng lại như nhịp đập của một trái tim kim loại khổng lồ, phá tan sự tĩnh lặng chết chóc của thung lũng Alps. Trong toa xe số 9, không khí đặc quánh sự thù nghịch và ngờ vực. Julian Thorne đứng giữa những người vừa thừa nhận một âm mưu giết người tập thể, nhưng tâm trí ông không dừng lại ở đó. Logic của ông đang gào thét về một sự mâu thuẫn vật lý mà chưa ai chú ý đến.
Thorne cầm thỏi thuốc nổ đen vừa vô hiệu hóa lên, soi dưới ánh đèn bão. Ông dùng đầu ngón tay di chuyển dọc theo lớp vỏ giấy nến bao quanh khối thuốc.
"Hansom," Thorne gọi, giọng ông vẫn bình thản một cách kỳ lạ. "Anh nói anh là thợ kỹ thuật hầm mỏ. Anh đã chế tạo quả bom này?"
Hansom tiến lại gần, nhìn vào thỏi thuốc nổ rồi cau mày. "Tôi đã chuẩn bị thuốc nổ, thưa Giáo sư. Nhưng... đây không phải là cách tôi đấu nối kíp nổ. Tôi sử dụng kíp nổ hẹn giờ bằng cơ chế đồng hồ cát để đảm bảo sự im lặng. Còn cái này là một hệ thống kích nổ bằng điện từ sơ khai."
Thorne gật đầu, đôi mắt ông sáng lên sau lớp kính. "Chính xác. Và nhìn vào ký hiệu quân đội Áo-Hung trên vỏ giấy này đi. Đây là loại thuốc nổ mạnh cấp độ quân sự, không phải loại dùng trong khai khoáng. Hơn nữa, cách thắt nút dây đồng này mang đặc trưng của những người thợ chế tác máy móc tại Munich hoặc Berlin."
Đại úy Arbuthnot bước tới, gương mặt ông biến sắc. "Ý ông là gì, Thorne? Chẳng lẽ có kẻ khác ngoài chúng tôi?"
"Hãy nhìn vào thực tế khách quan," Thorne chỉ tay vào chiếc đồng hồ báo thức. "Nhóm của các vị muốn giết Vane để thực thi công lý cá nhân. Các vị đã thành công. Việc nổ tung đoàn tàu ngay sau đó không mang lại lợi ích gì cho các vị, ngoại trừ việc biến tất cả thành những cái xác không thể lên tiếng. Kẻ đặt quả bom này không muốn trả thù Vane. Hắn muốn tiêu diệt những người đang nắm giữ tài liệu của Vane và cả những người biết quá nhiều về sự kiện năm 1889."
Thorne quay sang Bá tước Von Zale giả – người thực chất là một đặc vụ. "Ngài đặc vụ, ông nói rằng gói tài liệu gốc đã bị đánh tráo. Ông Vane mang theo chiếc vali sắt. Nếu chiếc vali đó chứa những bản thiết kế pháo đài mà ông đang tìm kiếm, thì kẻ lấy chiếc vali mới là kẻ chúng ta cần tìm."
"Nhưng chiếc vali đã biến mất khỏi phòng khóa kín rồi!" Monsieur Lefebvre kêu lên.
"Nó biến mất khỏi phòng, nhưng chưa chắc đã rời khỏi đoàn tàu," Thorne khẳng định. "Trong bão tuyết và địa hình hẻm núi này, không ai có thể di chuyển ra ngoài quá một trăm mét mà không bị đóng băng. Vali sắt nặng ít nhất mười lăm kg. Kẻ lấy nó phải là người có sức khỏe và am hiểu về cấu trúc toa tàu này hơn bất kỳ ai."
Thorne đột ngột xoay người, bước nhanh về phía buồng số 10 – buồng dành cho nhân viên kiểm soát vé vốn được cho là bỏ trống.
"Hansom, chìa khóa buồng số 10 đâu?"
"Dạ... người kiểm soát vé đã xuống ga Vienna vì bị ốm đột ngột. Chìa khóa được treo ở tủ trực, nhưng lúc nãy tôi kiểm tra thì không thấy."
Thorne không nói thêm một lời, ông rút từ trong túi áo ra một thanh thép nhỏ dẹt, khéo léo đưa vào ổ khóa buồng số 10. Với ba tiếng tạch, tạch, tạch khô khốc, cánh cửa bật mở.
Căn phòng tối om, nồng nặc mùi mỡ máy và hơi lạnh. Thorne đưa đèn bão lên cao. Trên chiếc giường hẹp, một bộ đồng phục nhân viên đường sắt bị vứt vương vãi. Dưới gầm giường, một ngăn kéo bí mật của toa tàu đã bị cạy tung.
"Nhìn kìa," Mary Debenham chỉ vào vết trầy xước trên sàn tàu.
Đó là một vệt kim loại kéo dài, hướng thẳng về phía cửa thoát hiểm nhỏ trên trần hành lang. Julian Thorne lập tức hiểu ra vấn đề. Toa số 9 không chỉ có mười hành khách và một nhân viên phục vụ. Có một "hành khách bóng ma" đã ẩn nấp trong các khoang kỹ thuật của đoàn tàu ngay từ lúc khởi hành tại Vienna.
"Hắn đang ở trên nóc tàu," Thorne nói, giọng ông nhanh và dứt khoát. "Hắn đã lấy chiếc vali qua cửa sổ buồng số 08 bằng cách sử dụng một ròng rọc từ trên nóc, ngay khi phản ứng hàn nhiệt của Hansom làm nóng chảy sợi xích. Hắn lợi dụng âm mưu của các vị để làm màn chắn cho vụ trộm của chính mình."
Thorne không chần chừ, ông tháo chiếc áo khoác Chesterfield nặng nề, chỉ còn mặc bộ gilet tối màu. Ông trèo lên chiếc thang nhỏ dẫn lên nắp thoát hiểm.
"Thorne! Ông điên rồi! Bên ngoài là bão tuyết và tàu sắp chuyển động lại!" Arbuthnot hét lên.
"Logic không dừng lại ở ranh giới của sự an toàn, Đại úy," Thorne đáp lại khi ông đẩy nắp hầm ra. "Nếu hắn trốn thoát cùng chiếc vali, tất cả các vị sẽ bị treo cổ vì tội giết Vane, còn kẻ chủ mưu thực sự sẽ lặn mất tăm cùng những bí mật quốc gia."
Luồng gió lạnh buốt như hàng ngàn mũi kim đâm vào da thịt khi Thorne nhô người lên nóc toa tàu. Tuyết rơi dày đặc, tầm nhìn không quá ba mét. Ánh sáng vàng vọt từ các toa xe phía dưới hắt lên màn sương mù tạo thành một cảnh tượng ma mị.
Cách Thorne khoảng mười mét về phía đầu tàu, một bóng đen cao lớn đang loay hoay cố định chiếc vali sắt vào một sợi dây thừng. Hắn mặc trang phục của đội bảo trì đường sắt, nhưng dáng vẻ và cử động lại cho thấy đây là một kẻ được đào tạo chuyên sâu.
"Dừng lại, thưa ngài!" Thorne hét lên, âm thanh bị gió bão cuốn đi gần hết.
Bóng đen khựng lại, xoay người. Dưới ánh sáng le lói, Thorne nhận ra đó là một người đàn ông trung niên với vết sẹo dài chạy dọc má – một gương mặt không hề có trong danh sách hành khách hay nhân viên.
Hắn không nói lời nào, thay vào đó, hắn rút ra một con dao găm dài.
Thorne không có vũ khí. Ông đứng vững trên nóc toa tàu trơn trượt, trọng tâm hạ thấp theo đúng nguyên lý vật lý để giữ thăng bằng trên mặt phẳng nghiêng và rung lắc. Ông biết mình không thể đấu sức với kẻ này.
"Ngài đang cầm một quả cân nặng mười lăm kg trên nền băng tuyết có hệ số ma sát bằng không," Thorne nói to, giọng điệu vẫn giữ vẻ phân tích khoa học. "Chỉ cần một cử động sai lệch, mô-men xoắn từ chiếc vali sẽ hất ngài xuống vực trước khi ngài kịp dùng con dao đó."
Kẻ lạ mặt khựng lại một giây. Hắn nhìn xuống chiếc vali, rồi nhìn Thorne. Hắn bắt đầu di chuyển vòng quanh, cố gắng tìm một góc tấn công.
Đúng lúc đó, động cơ đoàn tàu gầm lên. Máy cày tuyết đã dọn sạch đoạn đường bị lấp. Đoàn tàu giật mạnh một cái rồi bắt đầu chuyển động chậm rãi. Cú giật khiến kẻ lạ mặt mất thăng bằng. Theo đúng quy luật quán tính, chiếc vali sắt trượt mạnh về phía rìa nóc tàu, kéo theo sợi dây thừng đang quấn quanh tay hắn.
"Cắt dây đi!" Thorne cảnh báo.
Nhưng lòng tham hoặc sự bướng bỉnh đã khiến kẻ đó không buông tay. Hắn cố gắng kéo chiếc vali lại. Julian Thorne lao tới, không phải để tấn công, mà để tóm lấy vạt áo của kẻ lạ mặt ngay khi hắn bị chiếc vali kéo sát mép vực.
Một cuộc giằng co diễn ra ngay trên đỉnh của sự tử thần. Gió rít, tuyết đập vào mặt, và tiếng kim loại nghiến trên đường ray tạo nên một bản nhạc hỗn loạn. Thorne dùng hết sức bình sinh, gót giày ông bám vào các gờ nổi trên nóc toa.
"Đưa tay cho tôi!" Thorne hét.
Kẻ lạ mặt nhìn xuống vực sâu thăm thẳm bên dưới hẻm núi, nơi những rặng thông đen ngòm đang chờ sẵn. Sự sợ hãi nguyên thủy cuối cùng đã lấn át lòng tham. Hắn buông sợi dây thừng. Chiếc vali sắt rơi xuống, biến mất trong màn tuyết trắng xóa. Thorne dùng một lực đòn bẩy kéo kẻ đó ngược trở lại mặt phẳng của nóc tàu.
Cả hai nằm vật xuống, thở hổn hển giữa làn khói hơi nước từ đầu tàu phả ngược về phía sau.
Mười phút sau, trong sự chứng kiến của tất cả mọi người tại toa ăn, kẻ lạ mặt bị trói chặt vào ghế. Hắn là Karl Weber, một điệp viên nhị trùng từng làm việc cho cả Vienna và Berlin.
Thorne đứng trước mặt mọi người, trang phục của ông lấm lem dầu máy và tuyết, nhưng phong thái vẫn chuẩn mực.
"Vụ án đã có lời giải hoàn chỉnh," Thorne bắt đầu bài thuyết trình cuối cùng của mình. "Mọi người ở đây đều có âm mưu giết Marcus Vane. Và thực tế, ông ta đã chết vì khí độc do phản ứng hàn nhiệt của Hansom gây ra. Nhưng Karl Weber mới là kẻ đặt quả bom điện từ để xóa sạch mọi bằng chứng sau khi lấy cắp tài liệu. Weber đã giết nhân viên kiểm soát vé thật tại Vienna và chiếm vị trí của anh ta để đột nhập vào tàu."
"Vậy còn chiếc vali?" Bá tước Von Zale (giả) lo lắng hỏi. "Tài liệu quan trọng trong đó..."
"Nó đã rơi xuống vực," Thorne đáp, đôi mắt ông lóe lên một tia sáng bí ẩn. "Nhưng ngài không cần lo lắng. Dựa trên trọng lượng và âm thanh khi chiếc vali va chạm với nóc tàu, tôi có thể khẳng định nó đã trống rỗng trước khi rơi xuống."
Ông rút từ trong túi áo gilet ra một xấp tài liệu mỏng, hơi nhăn nhúm. "Ông Vane vốn là một kẻ gian hùng. Ông ta biết mình bị săn đuổi nên đã giấu tài liệu thật dưới tấm lót của buồng số 08 ngay khi lên tàu. Chiếc vali sắt chỉ là một cái bẫy mồi nhử bằng chì nặng để lừa những kẻ như Weber."
Mọi người sững sờ. Mary Debenham nhìn Thorne với vẻ khâm phục. "Vậy ông đã tìm thấy chúng khi nào?"
"Lúc tôi yêu cầu tất cả các vị di chuyển về toa ăn. Logic mách bảo tôi rằng một kẻ đa nghi như Vane sẽ không bao giờ khóa tài liệu sống còn vào một cái hộp sắt vốn thu hút mọi sự chú ý."
Đoàn tàu bắt đầu tăng tốc, vượt qua hẻm núi chết chóc để tiến về phía biên giới. Ánh bình minh đầu tiên của ngày mới bắt đầu ló rạng phía chân trời, nhuộm hồng những đỉnh núi tuyết.
Julian Thorne ngồi xuống ghế, nhấp một ngụm trà đã nguội ngắt. Ông nhìn vào cuốn sổ tay của mình. Vụ án đã được giải mã về mặt kỹ thuật và vật lý. Nhưng về mặt luật pháp, ông đang đối diện với một bài toán khó hơn.
"Khi chúng ta đến ga tiếp theo," Thorne nói, mắt ông nhìn qua khung cửa sổ, "Tôi sẽ nộp bản báo cáo về việc Karl Weber là kẻ đã sát hại Marcus Vane và đặt bom hòng hủy diệt đoàn tàu. Các tình tiết về âm mưu tập thể của các vị... trong bóng tối và sự hỗn loạn của bão tuyết, những dữ liệu thực nghiệm đó trở nên rất khó để chứng minh một cách tuyệt đối trước tòa án."
Một sự im lặng nhẹ nhõm bao trùm toa xe. Họ hiểu rằng Thorne đã đưa ra một quyết định nằm ngoài những công thức logic khô khan. Ông đã chọn một loại "công lý thực nghiệm" – nơi kẻ ác thực sự bị trừng phạt và những nạn nhân của quá khứ được trao cho một cơ hội thứ hai.
"Tuy nhiên," Thorne tiếp lời, giọng ông nghiêm nghị trở lại, "Chiếc trâm phượng hoàng của Monsieur Lefebvre và các tài liệu của Mary phải được hoàn trả cho đúng chủ sở hữu của chúng. Đó là điều kiện tiên quyết của tôi."
Đoàn tàu tốc hành vẫn lao đi trong gió lạnh, mang theo những con người với những bí mật đã được phơi bày nhưng cũng đã được chôn giấu. Julian Thorne gấp cuốn sổ lại, tựa đầu vào thành ghế. Sự thật luôn có cái giá của nó, và đôi khi, cái giá đó là sự thỏa hiệp của chính người đi tìm sự thật.
Vụ án tại hẻm núi Alps kết thúc, nhưng những ký ức về ngày 24 tháng 12 năm 1889 thì sẽ còn ám ảnh họ mãi mãi.