Ánh bình minh yếu ớt của ngày cuối năm không đủ sức xuyên qua màn sương mù dày đặc bao phủ bến cảng Dover khi Julian Thorne bước xuống khỏi tàu thủy băng ngang qua eo biển. Tiếng còi tàu hú vang, âm thanh đục ngầu hòa lẫn với tiếng sóng vỗ rì rào vào mạn đá. London đón ông bằng cái lạnh ẩm ướt đặc trưng, thứ mùi của than đá trộn lẫn với muối biển và hơi người.
Sau sự kiện kinh hoàng tại hẻm núi Alps, Toa số 9 đã bị cảnh sát biên giới phong tỏa ngay khi cập bến ga đầu tiên. Karl Weber bị giải đi trong sự im lặng của bóng đêm. Những hành khách khác, nhờ vào sự dàn xếp khéo léo và bản báo cáo đầy tính kỹ thuật của Thorne, đã được tự do sau khi trải qua các cuộc thẩm vấn ngắn gọn. Julian Thorne đứng trên cầu cảng, tay siết chặt chiếc túi da nhỏ. Bên trong không còn gói tài liệu của Vane – ông đã bàn giao nó cho đại diện Bộ Chiến tranh ngay tại ga Calais – nhưng ông vẫn cảm thấy một sức nặng vô hình đè nặng lên đôi vai.
Ông bước vào một toa xe ngựa đợi sẵn. "Số 22B, phố Baker," Thorne nói khẽ với người phu xe. Ông không đến gặp Sherlock Holmes, người đồng nghiệp lừng danh mà ông kính trọng nhưng luôn giữ khoảng cách về phương pháp luận. Ông đến đó để gặp một người liên lạc cũ, một thư viện sống về giới tội phạm ngầm tại London.
Ngồi trong xe ngựa, Thorne lôi cuốn sổ tay ra. Ông bắt đầu vẽ lại một sơ đồ mà ông gọi là "Mạng lưới các sự kiện trùng lặp".
Tại trung tâm của sơ đồ là Marcus Vane. Xung quanh ông ta là những sợi dây kết nối với vụ cháy Nhà hát Opera Vienna, các mỏ kim cương ở Nam Phi, và giờ đây là một cái tên mới mà Karl Weber đã thốt ra trong cơn mê sảng lúc bị Thorne khống chế trên nóc tàu: "The Obsidian Syndicate" (Nghiệp đoàn Đá Đen).
Xe ngựa dừng lại trước một ngôi nhà gạch đỏ cổ kính. Thorne bước xuống, thanh toán tiền cho phu xe và tiến vào bên trong. London buổi sớm vẫn còn ngái ngủ, nhưng hơi thở của một âm mưu mới đã bắt đầu lan tỏa trong các ngõ ngách.
Thorne được dẫn vào một thư viện đầy mùi sách cũ và trà Earl Grey. Người đàn ông ngồi sau bàn làm việc là Arthur Sterling, một luật sư về hưu có đôi mắt tinh anh và bộ óc chứa đựng hàng ngàn bí mật của giới thượng lưu.
"Tôi đã nghe về vụ ở Alps, Julian," Sterling nói, không ngẩng đầu lên khỏi đống hồ sơ. "Một vụ phá án ngoạn mục. Nhưng ông biết đấy, trong giới của chúng ta, khi một cái đầu bị chặt xuống, sẽ có hai cái đầu khác mọc ra."
"Tôi quan tâm đến cái tên Obsidian Syndicate," Thorne ngồi xuống đối diện, đôi mắt ông nheo lại phía sau cặp kính gọng vàng. "Weber đã nhắc đến nó như một thực thể đứng sau việc đánh cắp các bản thiết kế pháo đài. Vane có lẽ chỉ là một con tốt bị loại bỏ khi đã hết giá trị sử dụng."
Sterling dừng bút, nhìn thẳng vào Thorne. "Obsidian không phải là một tổ chức tội phạm thông thường. Nó là một tập hợp của các nhà công nghiệp, chính khách và cả những nhà khoa học. Họ tin rằng thế giới cần một sự hỗn loạn được kiểm soát để thúc đẩy sự tiến bộ của kỹ thuật quân sự. Vane đã làm việc cho họ trong nhiều năm, rửa tiền từ Nam Phi để tài trợ cho các nghiên cứu về vũ khí hóa học."
Thorne lấy ra một mảnh giấy nhỏ, đó là mảnh vụn của thiết bị kích nổ điện từ mà ông thu giữ được từ buồng số 03. "Thiết bị này sử dụng một loại hợp kim đồng-niken mới, có độ dẫn điện cao hơn hẳn các loại thông thường hiện nay. Nó mang dấu ấn của một phòng thí nghiệm chuyên nghiệp."
"Đúng vậy," Sterling thở dài. "Và tin xấu là, cái chết của Vane đã kích hoạt một giao thức dự phòng. Tất cả các tài liệu mà ông tìm thấy dưới tấm lót buồng số 08 chỉ là một phần của bức tranh. Phần còn lại nằm ở London, trong tay một người mà Vane gọi là 'Nhà sưu tầm'."
Thorne cảm thấy một luồng điện chạy dọc sống lưng. Một thám tử giỏi không chỉ phá án dựa trên những gì hiện hữu, mà còn dựa trên những gì bị thiếu hụt một cách phi lý. Trong vụ án trên tàu, sự thiếu hụt đó chính là chiếc vali sắt thật sự.
"Tôi đã nói với Weber rằng chiếc vali rơi xuống vực là giả," Thorne lẩm bẩm. "Nhưng thực tế, chính tôi cũng bị đánh lừa. Vane đã tạo ra hai cái bẫy. Cái bẫy thứ nhất là chiếc vali sắt chứa chì để lừa những kẻ tấn công trực diện. Cái bẫy thứ hai là tài liệu giả dưới sàn tàu để lừa tôi nếu tôi can thiệp. Vậy tài liệu thật..."
"Đang ở đâu đó tại London này," Sterling kết luận. "Và Obsidian đang lùng sục nó. Nếu họ tìm thấy trước, những bản thiết kế pháo đài sẽ biến thành những lỗ hổng chết người trên biên giới châu Âu."
Thorne đứng dậy, ông bước đến cửa sổ nhìn ra đường phố London đang bắt đầu nhộn nhịp. Một chiếc xe ngựa sang trọng mang biểu tượng của sứ quán Áo vừa lướt qua. Logic của ông bắt đầu hoạt động với công suất tối đa. Nếu ông là Vane, một kẻ luôn lo sợ cho tính mạng của mình, ông sẽ không mang tài liệu quan trọng nhất bên người trên một chuyến hành trình dài. Ông sẽ gửi nó đi bằng một phương thức mà không ai nghi ngờ.
"Bưu điện!" Thorne thốt lên. "Vane đã gửi một kiện hàng từ Vienna đi London hai ngày trước khi khởi hành. Theo luật bưu chính quốc tế, những kiện hàng bảo mật của giới thương nhân sẽ được giữ tại kho trung tâm ở St. Martin's-le-Grand trong vòng bốn mươi tám giờ."
Ông quay lại nhìn Sterling. "Tôi cần ông dùng ảnh hưởng của mình để trì hoãn việc giao nhận bất kỳ kiện hàng nào đứng tên Vane hoặc công ty của ông ta."
"Việc đó không dễ, Julian. Obsidian có tai mắt ở khắp nơi."
"Tôi không cần dễ. Tôi cần chính xác," Thorne đáp ngắn gọn.
Rời khỏi nhà Sterling, Thorne tiến về phía khu vực Fleet Street. Ông cần một đồng minh có khả năng xâm nhập vào những nơi mà một thám tử chuẩn mực không thể tới. Đó chính là Silas, một kẻ chuyên tin tức vỉa hè và cũng là một bậc thầy về cơ khí đồng hồ.
Trong một cửa hiệu sửa chữa đồng hồ tối tăm và lộn xộn, Silas đang loay hoay với một bộ máy cơ phức tạp. Hắn không ngẩng đầu lên khi Thorne bước vào.
"Ngài Giáo sư lại mang đến cho tôi một bài toán khó sao?"
Thorne đặt mảnh hợp kim từ quả bom lên bàn. "Phân tích cái này cho tôi. Tôi cần biết nó được sản xuất tại xưởng nào ở London."
Silas cầm mảnh kim loại lên, dùng một chiếc kính lúp chuyên dụng gắn vào mắt để quan sát. "Đường cắt bằng tia lửa điện... độ hoàn thiện cực cao. Ngài biết đấy, chỉ có một nơi ở London có thể làm ra thứ này: Xưởng luyện kim của giáo sư Moriarty hoặc một trong những chi nhánh của hắn."
Thorne khựng lại. Cái tên Moriarty luôn là một bóng ma bao trùm lên mọi vụ án lớn tại Anh quốc. Dù thám tử phố Baker đã tuyên bố hắn đã chết tại thác Reichenbach, nhưng di sản và mạng lưới của hắn vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau.
"Moriarty có liên quan đến Obsidian?" Thorne hỏi.
"Tiền bạc và trí tuệ luôn tìm thấy nhau," Silas đáp. "Mảnh hợp kim này có pha trộn bạch kim. Nó cực kỳ đắt đỏ. Kẻ làm ra nó không thiếu tiền, và cũng không thiếu sự tàn nhẫn."
Thorne cảm ơn Silas rồi bước ra ngoài. Sương mù London lúc này đã chuyển sang màu vàng đục của khói than (smog). Ông cảm thấy mình đang đi vào một mê cung mà mỗi bước chân đều được quan sát. Một người đàn ông mặc áo khoác sẫm màu, đội mũ phớt đang đứng ở góc đường, giả vờ đọc báo nhưng ánh mắt lại hướng về phía Thorne.
Một vụ theo đuôi. Thorne không thay đổi nhịp bước. Ông đi thẳng vào một quán ăn bình dân dành cho công nhân bến tàu. Bên trong ồn ào và đầy mùi cá chiên. Ông chọn một cái bàn ở góc khuất, nơi ông có thể quan sát cửa ra vào thông qua hình phản chiếu trên mặt gương cũ kỹ.
Kẻ theo đuôi bước vào sau đó hai phút. Hắn chọn một chỗ ngồi ở quầy bar. Thorne chú ý đến bàn tay của hắn: những ngón tay dài, sạch sẽ, hoàn toàn không khớp với bộ quần áo lao động đang mặc. Một kẻ chuyên nghiệp khác.
Thorne nhấp một ngụm trà nóng. Trong đầu ông, một kế hoạch thực nghiệm tâm lý đang hình thành. Ông cần biết kẻ này thuộc về ai. Ông lấy ra một mẩu giấy, viết nhanh vài chữ rồi ra hiệu cho cậu bé chạy bàn.
"Mang cái này đến cho quý ông ngồi ở quầy bar kia," Thorne đưa kèm một đồng shilling.
Mẩu giấy ghi: Vận tốc của sương mù hôm nay là 4 dặm/giờ. Vận tốc của sự thật còn nhanh hơn thế. Gặp tôi ở bảo tàng British sau một tiếng nữa.
Khi kẻ theo đuôi nhận được mẩu giấy, hắn biến sắc. Hắn nhìn về phía bàn của Thorne, nhưng thám tử đã biến mất qua lối cửa sau dành cho nhân viên từ trước đó.
Thorne bắt xe ngựa đi về phía bảo tàng British. Tuy nhiên, đó chỉ là một đòn nghi binh. Điểm đến thật sự của ông là kho bưu điện trung tâm. Ông biết rằng nếu Obsidian đang theo dõi ông, họ sẽ tập trung lực lượng vào bảo tàng. Trong khi đó, ông sẽ có khoảng thời gian quý giá để thu hồi kiện hàng của Vane.
Tại bưu điện St. Martin's-le-Grand, không khí làm việc vô cùng khẩn trương. Thorne trình ra thẻ cố vấn điều tra của mình.
"Tôi cần kiểm tra kiện hàng số hiệu 9982-V gửi từ Vienna," Thorne nói với nhân viên kho.
Sau mười phút chờ đợi, người nhân viên quay lại với một vẻ mặt bối rối. "Thưa ngài, kiện hàng đó vừa được ký nhận cách đây năm phút bởi một người đại diện của Ngân hàng Đế chế Áo."
"Ai?" Thorne gặng hỏi.
"Một người phụ nữ, thưa ngài. Cô ấy mang theo đầy đủ giấy tờ ủy quyền hợp pháp."
"Mô tả ngoại hình của cô ấy cho tôi."
"Cao, tóc đen, giọng nói rất chuẩn mực. Cô ấy đi một chiếc xe ngựa màu đen không có biểu tượng."
Thorne siết chặt nắm tay. Mary Debenham. Cô gia sư bình thản trên chuyến tàu tốc hành chính là quân bài tẩy của Obsidian hoặc là một người chơi độc lập mà ông đã đánh giá thấp. Logic của ông đã bỏ sót một khả năng: Mary không phải là nạn nhân của Vane, cô ta là người được cử đến để đảm bảo tài liệu được chuyển đi an toàn, và vụ án mạng do nhóm của Hansom thực hiện chỉ là một cơ hội vàng để cô ta xóa sạch dấu vết.
Julian Thorne bước ra khỏi bưu điện, sương mù lúc này đã phủ kín mọi thứ. Ông nhận ra mình không còn là người quan sát từ bên ngoài nữa. Ông đã bị lôi vào trung tâm của một ván cờ chính trị mà cái chết của Marcus Vane chỉ là phát súng mở màn.
Ông nhìn lên chiếc đồng hồ lớn trên tháp bưu điện. Đúng bốn giờ chiều. London bắt đầu lên đèn. Những ánh đèn ga chập chờn trong sương trông giống như những con mắt của một con quái vật đang rình rập.
"Trò chơi chỉ mới bắt đầu, cô Debenham," Thorne thầm nhủ.
Ông bước vào màn sương, bóng dáng gầy gò của ông nhanh chóng bị nuốt chửng bởi bóng tối. Trong thế giới của Julian Thorne, mọi bí mật đều có cấu trúc vật lý của nó, và ông sẽ không dừng lại cho đến khi bóc tách được lớp vỏ cuối cùng của Nghiệp đoàn Đá Đen, dù điều đó có nghĩa là ông phải đối đầu với toàn bộ giới tinh hoa của London.
Chương này kết thúc bằng việc Thorne tìm thấy một địa chỉ lạ được viết bằng mực vô hình trên mặt sau của tờ giấy niêm phong bưu điện mà người nhân viên vô tình làm rơi: Số 7, ngõ Raven. Mật mã: Phượng hoàng.