London về đêm không bao giờ thực sự chìm vào bóng tối. Nó bị bao phủ bởi một thứ ánh sáng vàng vọt, đục ngầu từ những cột đèn gas, hòa quyện với làn khói than đặc quánh từ hàng triệu ống khói. Ngõ Raven nằm sâu trong khu Southwark, một dải đất kẹp giữa những nhà kho ẩm thấp bên bờ sông Thames và những khu ổ chuột nghèo nàn. Đây là nơi mà tiếng còi tàu thủy và tiếng xích sắt va chạm tạo thành một bản nhạc nền không dứt.
Julian Thorne dừng lại ở đầu ngõ. Ông đã thay bộ đồ lịch sự bằng một chiếc áo khoác bám bụi của tầng lớp lao động, chiếc mũ phớt kéo thấp che khuất nửa khuôn mặt. Trong túi áo, ông nắm chặt một ống nghiệm chứa dung dịch phenolphtalein – một chất chỉ thị màu hóa học mà ông đã chuẩn bị sẵn. Nếu có bất kỳ sự rò rỉ khí axit nào trong các phòng thí nghiệm bí mật, ông sẽ biết trước khi phổi mình kịp phản ứng.
Số 7, ngõ Raven là một tòa nhà bằng gạch đỏ không có cửa sổ ở tầng trệt. Cánh cửa gỗ sồi nặng nề được bọc thép bên trong. Thorne gõ theo nhịp: ba ngắn, một dài – nhịp điệu của mã Morse cho chữ "V", biểu tượng chiến thắng hoặc cũng có thể là dấu ấn của Vane.
Một khe hở nhỏ trên cửa trượt ra. "Mật danh?" một giọng nói thô lổ vang lên.
"Phượng hoàng," Thorne đáp, giọng ông khàn đi vì cố ý giả giọng vùng East End. "Mang tin từ dãy Alps về cho Nhà sưu tầm."
Tiếng xích sắt lạch cạch vang lên, cánh cửa mở ra vừa đủ để một người lách vào. Thorne bước vào một hành lang hẹp, tối tăm. Người canh cửa là một gã khổng lồ với đôi bàn tay đầy sẹo, nhưng điều Thorne chú ý lại là chiếc mặt nạ phòng độc đời đầu treo bên hông gã. Đó là một thiết kế tân tiến với bộ lọc than hoạt tính, thứ mà quân đội Anh vẫn còn đang trong giai đoạn thử nghiệm.
"Đi thẳng, xuống cầu thang," gã canh cửa ra lệnh.
Thorne bước xuống những bậc thang đá ẩm ướt dẫn sâu xuống lòng đất. Càng đi xuống, tiếng máy móc vận hành càng rõ rệt. Đó không phải là tiếng máy hơi nước thông thường mà là tiếng rít của không khí bị nén và tiếng lách tách của các hồ quang điện. Khi chạm đến bậc thang cuối cùng, một không gian rộng lớn mở ra trước mắt ông.
Đây không phải là một ổ nhóm tội phạm thông thường. Đây là một xưởng chế tác vũ khí hóa lý cao cấp. Những dãy bàn dài chứa đầy các bình cầu thủy tinh đang sôi sùng sục, những ống dẫn đồng chạy dọc trần nhà, và ở trung tâm phòng là một khối máy móc khổng lồ trông giống như một khẩu pháo nhưng có cấu tạo nòng xoắn phức tạp.
Ở góc phòng, bên cạnh một chiếc bàn phủ đầy bản vẽ, một bóng hình quen thuộc đang đứng quan sát một mẫu vật dưới kính hiển vi.
"Tôi đã tự hỏi liệu ông sẽ mất bao lâu để giải mã được địa chỉ này, Giáo sư Thorne," Mary Debenham nói mà không cần ngẩng đầu lên.
Thorne chậm rãi tháo chiếc mũ phớt, đôi mắt ông quét qua toàn bộ căn phòng để tìm lối thoát hiểm dự phòng. "Cô đã đánh giá thấp khả năng quan sát của nhân viên bưu điện, Mary. Hoặc có thể, cô cố tình để lại dấu vết đó để dẫn dụ tôi đến đây."
Mary đứng thẳng dậy, cởi bỏ chiếc tạp dề bảo hộ bằng da. Cô không còn vẻ dịu dàng của một gia sư. Trong ánh sáng xanh loét của hồ quang điện, gương mặt cô mang một vẻ sắc sảo, lạnh lùng của một nhà khoa học.
"Ông gọi đây là sự dẫn dụ, tôi gọi đây là một lời đề nghị cộng tác," Mary bước lại gần, giữ một khoảng cách an toàn. "Ông đã thấy những gì Obsidian có thể làm trên chuyến tàu đó. Karl Weber chỉ là một kẻ đánh thuê tầm thường. Những gì ông thấy ở đây mới là tương lai của chiến tranh."
Thorne chỉ tay về phía khối máy móc ở giữa phòng. "Pháo điện từ? Sử dụng nguyên lý cảm ứng của Faraday để đẩy đầu đạn đi với vận tốc vượt xa thuốc súng? Các vị đang cố gắng biến các định luật vật lý thành công cụ tàn sát hàng loạt."
"Sự tiến bộ luôn đòi hỏi sự hy sinh, thưa Giáo sư," một giọng nói trầm thấp vang lên từ phía sau những chiếc thùng gỗ.
Một người đàn ông trung niên bước ra. Ông ta mặc bộ vest may đo hoàn hảo, tay cầm một chiếc gậy đầu bịt bạc. Điểm gây ấn tượng nhất là đôi mắt xám tro không chút gợn sóng.
"Giới thiệu với ông, đây là Ngài William, người đứng đầu chi nhánh London của Nghiệp đoàn Đá Đen," Mary giới thiệu.
Thorne nheo mắt. "Nhà sưu tầm?"
"Đó chỉ là một cái tên mà Marcus Vane đặt cho tôi vì sở thích thu thập những bộ não vĩ đại," William mỉm cười, một nụ cười không chạm tới ánh mắt. "Giáo sư Thorne, tôi đã theo dõi sự nghiệp của ông từ khi ông còn ở Heidelberg. Cách ông dùng độc chất học để minh oan cho vụ án mạng tại rừng Đen thực sự là một kiệt tác của logic thực nghiệm. Obsidian cần những người như ông để đảm bảo rằng các phát minh của chúng tôi được vận hành bởi những bộ óc tỉnh táo nhất."
Thorne im lặng một lúc, ông lùi lại một bước, chạm nhẹ vào túi áo chứa ống nghiệm phenolphtalein. "Vane đã chết vì ông ta bắt đầu sợ hãi những gì các vị đang làm. Các vị không cần một thám tử, các vị cần một kẻ dọn dẹp các sai lầm hóa học."
"Vane chết vì ông ta quá tham lam," William gõ nhẹ cây gậy xuống sàn đá. "Ông ta định bán bản thiết kế cho quân đội Áo để đổi lấy một hòn đảo ở Nam Thái Bình Dương. Chúng tôi không cho phép sự phản bội. Còn ông, Thorne, ông là một người theo đuổi sự thật. Sự thật ở đây là: Đế chế này đang suy tàn, và chỉ có sức mạnh kỹ thuật vượt trội mới có thể giữ cho nó không sụp đổ."
Mary Debenham lấy ra từ ngăn kéo một tập hồ sơ mỏng – chính là tập tài liệu thật mà Vane đã gửi qua bưu điện. Cô đặt nó lên bàn. "Trong này không chỉ có bản đồ pháo đài. Nó chứa công thức cho một loại khí mới, nặng hơn không khí, có khả năng vô hiệu hóa toàn bộ một sư đoàn trong vòng năm phút mà không phá hủy một viên gạch nào. Chúng tôi gọi nó là 'Hơi thở của Phượng hoàng'."
Thorne cảm thấy một sự ghê tởm dâng lên. Logic của ông vốn dựa trên việc bảo vệ sự sống, không phải tối ưu hóa cái chết. Ông bắt đầu quan sát hệ thống thông gió của căn hầm. Nó phụ thuộc vào một chiếc quạt hút lớn nằm ở góc phía Tây Bắc. Nếu chiếc quạt đó dừng lại, các khí thải từ những bình hóa chất đang sôi sẽ lấp đầy căn phòng.
"Tôi có một câu hỏi về mặt kỹ thuật," Thorne nói, tiến lại gần bàn thí nghiệm như thể bị thuyết phục. "Làm thế nào cô ổn định được hợp chất Xyanua trong môi trường áp suất cao của đầu đạn pháo điện từ? Theo định luật Boyle, nhiệt độ tăng lên sẽ khiến nó phân hủy trước khi chạm mục tiêu."
Mary mỉm cười, một tia tự hào lóe lên. "Chúng tôi không dùng Xyanua tinh khiết. Chúng tôi sử dụng một dẫn xuất hữu cơ liên kết với các hạt nhôm siêu mịn..."
Khi Mary bắt đầu say sưa giải thích về cấu trúc phân tử, Thorne hành động. Ông không tấn công William hay Mary. Với một động tác cực nhanh, ông ném ống nghiệm chứa phenolphtalein vào bình chứa axit sunfuric đậm đặc đang đặt trên giá nhiệt.
Xèo! Một phản ứng mãnh liệt xảy ra. Khói trắng bốc lên mù mịt, nhưng đó chưa phải là mục tiêu chính. Thorne đạp mạnh vào van xả của bình khí nén bên cạnh. Tiếng rít chói tai vang lên, áp suất không khí thay đổi đột ngột khiến các bóng đèn hồ quang điện nổ tung. Bóng tối bao trùm căn hầm, chỉ còn lại những tia lửa điện xanh loét nhảy múa.
"Bắt lấy hắn!" William gầm lên.
Thorne không chạy ra cửa chính. Ông đã tính toán từ trước: trong sương mù và bóng tối, kẻ có thính giác và cảm nhận không gian tốt hơn sẽ thắng. Ông lao về phía chiếc quạt thông gió, dùng chiếc gậy sắt nhỏ mang theo để kẹt chặt các cánh quạt. Khói hóa chất bắt đầu tích tụ, mùi hắc nồng nặc khiến những tên lính gác bắt đầu ho sặc sụa.
Trong lúc hỗn loạn, Thorne áp sát bàn thí nghiệm, tay ông quờ quạng tìm tập tài liệu. Nhưng một bàn tay khác đã giữ chặt lấy cổ tay ông.
"Ông không phải là người duy nhất am hiểu vật lý học trong bóng tối, Julian," Mary thì thầm ngay sát tai ông. Cô đang đeo một chiếc kính đặc biệt với thấu kính màu đỏ, giúp cô nhìn thấy được trong môi trường thiếu sáng.
Thorne xoay người, thực hiện một đòn khóa tay mà ông học được từ các thủy thủ bến tàu. "Cô có tài năng, Mary. Nhưng cô thiếu một thứ mà mọi nhà khoa học cần: đạo đức của kết quả."
"Đạo đức không cứu được Đế quốc khỏi các cuộc nổi dậy," Mary đáp trả, cô rút ra một khẩu súng lục nhỏ từ trong bít tất.
Một tiếng nổ vang lên, nhưng viên đạn không trúng Thorne. Nó bắn trúng một đường ống đồng dẫn hơi nước phía trên. Hơi nước nóng bỏng xịt ra, tạo thành một bức tường nhiệt giữa hai người. Thorne tận dụng giây phút đó, giật lấy tập tài liệu và lao vào đường hầm thoát nước thải mà ông đã xác định là lối thoát duy nhất qua bản đồ địa chính London ông đã học thuộc lòng.
Tiếng súng nổ rền vang phía sau, nhưng Thorne đã trượt xuống đường ống đầy nước bẩn. Ông rơi xuống một kênh dẫn nước ngầm của sông Thames. Cái lạnh buốt của nước sông làm ông tỉnh táo lại. Ông ôm chặt tập tài liệu vào ngực, bơi về phía ánh sáng le lói của một cửa xả phía xa.
Mười lăm phút sau, Julian Thorne ngoi lên khỏi mặt nước tại một bến tàu vắng vẻ gần cầu London. Ông ướt sũng, run rẩy, nhưng tập tài liệu vẫn an toàn bên trong lớp da chống thấm.
Ông nhìn về phía ngõ Raven. Khói từ vụ nổ nhỏ của ông bắt đầu thoát ra từ các khe hở trên mặt đất. Nghiệp đoàn Đá Đen sẽ không dừng lại. Họ có tiền, có quyền lực và giờ đây họ có một lý do cá nhân để tiêu diệt ông.
Thorne bước đi khập khiễng trên con phố vắng, hướng về phía văn phòng của một tờ báo lớn. Ông biết mình không thể giữ tài liệu này. Cách duy nhất để vô hiệu hóa "Hơi thở của Phượng hoàng" không phải là đốt nó đi, mà là biến nó thành kiến thức chung của toàn thế giới. Bí mật là vũ khí, nhưng thông tin công khai là liều thuốc giải độc.
"Sự thật không thể bị cầm tù trong các căn hầm," Thorne lẩm bẩm, hơi thở của ông tạo thành những vệt sương trắng trong không gian.
Tuy nhiên, khi ông lật qua những trang cuối của tập tài liệu dưới ánh đèn đường, ông khựng lại. Ở trang cuối cùng, thay vì công thức hóa học, chỉ có một dòng chữ được viết bằng máu khô: "Kẻ sưu tầm thực sự không ở London. Hẹn gặp lại ở Paris, nơi ánh sáng bắt đầu bị nuốt chửng."
Dưới dòng chữ đó là một biểu tượng: một con mắt nằm trong khối đá vỏ đen (Obsidian).
Thorne nhận ra rằng Mary Debenham và William chỉ là những quân cờ ở ngoại vi. Trung tâm của mạng lưới này nằm ở Paris, và vụ án mạng trên tàu Phương Đông chỉ là một phần của một kế hoạch quy mô toàn châu Âu.
Julian Thorne đóng tập tài liệu lại. Ông cần một bộ quần áo khô, một tách cà phê nóng, và một tấm vé tàu đi Paris vào sáng sớm mai. Cuộc truy đuổi của ông giờ đây đã vượt khỏi ranh giới của một vụ án trinh thám thông thường, nó đã trở thành một cuộc đua để cứu lấy tương lai của cả một lục địa.