MTruyen
Danh sách
Ngôn TìnhĐô ThịHuyền HuyễnTiên HiệpKiếm HiệpĐam MỹXuyên KhôngTrọng SinhCổ ĐạiHiện ĐạiCung ĐấuHệ ThốngXem tất cả thể loại →
Bảng xếp hạng
MTruyen

Đọc truyện online miễn phí. Truyện hay, truyện hot, cập nhật liên tục.

Thể loại hot

Ngôn TìnhHuyền HuyễnĐô ThịTiên HiệpĐam MỹKiếm HiệpTrọng SinhXuyên KhôngQuan TrườngVõng Du

Truy cập nhanh

Tất cả truyệnTruyện hoàn thànhTruyện nhiều lượt đọcTruyện rating caoTìm kiếm truyện

Thông tin

Giới thiệuChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụng

MTruyen - Nền tảng đọc truyện online miễn phí hàng đầu Việt Nam.

© 2026 MTruyen. All rights reserved.

Trang chủBản Thuyết Minh Của Những Linh Hồn Câm LặngChương 10: CHUYẾN TÀU ĐẾN CÕI VÔ TẬN

Bản Thuyết Minh Của Những Linh Hồn Câm Lặng

Chương 10: CHUYẾN TÀU ĐẾN CÕI VÔ TẬN

2,042 từ · ~11 phút đọc

Tiếng còi tàu Trans-Siberian vang lên kéo dài, xé toạc bầu không khí đặc quánh hơi lạnh của ga tàu St. Petersburg. Đây không chỉ là một phương tiện giao thông; nó là một con quái vật bằng thép và hơi nước, mang theo khát vọng chinh phục những vùng đất hoang dã nhất của Đế quốc Nga. Arthur Sterling bước lên toa hạng nhất, cảm nhận luồng nhiệt từ hệ thống sưởi ấm bằng than đá tỏa ra, một sự đối lập hoàn toàn với cái lạnh âm 30 độ C đang bủa vây bên ngoài cửa sổ.

Chuyến hành trình từ St. Petersburg đến Irkutsk dự kiến kéo dài nhiều ngày đêm xuyên qua những cánh rừng taiga ngút ngàn. Toa tàu hạng nhất là một không gian xa hoa với gỗ gụ bóng loáng, nhung đỏ và những cột đèn bằng đồng thau. Tuy nhiên, đối với Sterling, mỗi hành khách trên chuyến tàu này đều là một biến số tiềm ẩn trong một phương trình nguy hiểm.

"Arthur, ngài có nhận thấy điều gì lạ không?" Tiến sĩ Aris Thorne thì thầm khi họ ngồi vào bàn trong toa hàng cơm. "Mọi người ở đây đều mang theo một vẻ bí mật. Từ vị linh mục chính thống giáo luôn lẩm bẩm cầu nguyện ở góc phòng, cho đến người đàn ông trung niên mặc bộ đồ thợ săn người Thụy Điển kia."

Sterling nhấp một ngụm trà nóng từ chiếc ly có giá đỡ bằng bạc chạm khắc tinh xảo. "Trong một không gian kín và di động như chuyến tàu này, sự nghi kỵ là điều tự nhiên, Aris. Nhưng hãy chú ý đến người thợ săn Thụy Điển đó. Ông ta mang theo một chiếc hộp đựng súng dài, nhưng cách ông ta đặt nó xuống sàn nhà cho thấy nó chứa một vật có trọng tâm dịch chuyển không ổn định. Đó không phải là một khẩu súng săn thông thường."

Vào đêm thứ hai của hành trình, khi đoàn tàu đang lao đi giữa một trận bão tuyết dữ dội ở vùng dãy núi Ural, một sự cố đã xảy ra. Tiếng chuông báo động vang lên từ toa số 4 – toa dành cho các quan chức ngoại giao. Khi Sterling và Thorne đến nơi, họ thấy nhân viên bảo vệ tàu đang cố gắng phá cửa phòng của Nam tước Von Zale, một nhà ngoại giao cấp cao của Phổ đang trên đường đến Bắc Kinh.

Cánh cửa bị khóa chặt bằng hai nấc chốt bên trong. Khi cửa bật mở, một cảnh tượng kinh hoàng hiện ra dưới ánh đèn dầu chập chờn. Nam tước Von Zale ngồi ngay ngắn trên chiếc ghế bành, mắt mở trừng trừng nhìn ra cửa sổ, nơi tuyết đang bay mù mịt. Ông ta đã chết. Tuy nhiên, điều kỳ quái là toàn bộ căn phòng không có một vết máu, không có dấu hiệu của sự giằng co. Thứ duy nhất bất thường là một chiếc bình bạc chứa đầy thủy ngân bị lật đổ trên bàn, và một mùi tỏi nồng nặc bốc lên trong không khí.

"Đừng bước vào!" Sterling ra lệnh, ông lấy chiếc khăn tay che mũi. "Mùi tỏi đó không phải là gia vị. Đó là dấu hiệu của khí Arsenic nồng độ cao."

Ông mở cửa sổ toa tàu để gió tuyết ùa vào, đẩy bớt luồng khí độc ra ngoài. Sau đó, với sự cẩn trọng tối đa, Sterling bước vào hiện trường. Ông kiểm tra thi thể nạn nhân bằng đôi bàn tay đeo găng da chắc chắn. Nam tước chết vì ngạt thở cấp tính, nhưng trên da ông ta xuất hiện những mảng màu đồng nhạt – một triệu chứng của nhiễm độc thạch tín nặng qua đường hô hấp.

"Một vụ án phòng kín điển hình," Thorne nhận xét khi đứng ngoài cửa. "Cửa khóa trong, cửa sổ cũng khóa chặt vì bão tuyết. Làm thế nào hung thủ có thể đưa khí độc vào đây?"

Sterling không trả lời ngay. Ông dùng chiếc kính hiển vi cầm tay để soi vào khe rãnh của hệ thống sưởi ấm chạy dọc theo sàn toa tàu. Ông tìm thấy một mẩu sáp nhỏ màu đỏ, bám chặt vào lá thép tản nhiệt.

"Hãy quan sát kỹ hệ thống sưởi, Aris," Sterling nói, giọng ông vẫn giữ vẻ trung tính dù tình hình đang căng thẳng. "Hung thủ đã sử dụng một kỹ thuật cơ nhiệt đơn giản nhưng tinh vi. Hắn tẩm Arsenic vào một thỏi sáp đặc biệt có nhiệt độ nóng chảy thấp. Khi hệ thống sưởi của toa tàu đạt đến công suất tối đa để chống lại cái lạnh của dãy Ural, thỏi sáp tan chảy, giải phóng khí độc trực tiếp vào phòng qua các khe tản nhiệt. Hung thủ không cần vào phòng; hắn chỉ cần đặt thỏi sáp vào hệ thống dẫn nhiệt từ toa bên cạnh."

"Nhưng làm sao hắn biết chính xác lúc nào Nam tước sẽ ở trong phòng một mình?"

"Đó là lý do chúng ta cần kiểm tra lịch trình của nhân viên phục vụ phòng," Sterling đáp.

Trong lúc thu thập chứng cứ, Sterling để ý đến chiếc bình thủy ngân bị đổ. Thủy ngân không chảy ra sàn theo hình tròn thông thường; nó tạo thành một dải dài hướng về phía gầm giường. Sterling cúi xuống và phát hiện một lỗ nhỏ được khoan tinh vi qua sàn gỗ của toa tàu, xuyên thẳng xuống hệ thống gầm máy bên dưới.

"Thủy ngân không phải để đầu độc," Sterling lẩm bẩm. "Nó là một vật dẫn. Hung thủ đang cố gắng vô hiệu hóa một thiết bị nào đó nằm bên dưới sàn toa tàu này."

Ông dùng chiếc nhíp gắp ra một sợi dây đồng cực mảnh được luồn qua lỗ khoan. Sợi dây này kết nối với một bộ kích nổ bằng điện được đặt kín kẽ ngay phía trên trục bánh xe của toa tàu.

"Nam tước Von Zale mang theo một thứ gì đó vô cùng quan trọng, và hung thủ giết ông ta chỉ để đánh lạc hướng cho việc đánh cắp hoặc phá hủy thứ đó," Sterling phân tích. "Aris, hãy kiểm tra hành lý của Nam tước."

Bên trong chiếc vali da của nạn nhân, họ tìm thấy một ngăn bí mật. Tuy nhiên, nó đã trống rỗng. Thứ duy nhất còn sót lại là một mảnh giấy nhỏ có ký hiệu hình con nhện vương vương – dấu ấn của tổ chức mà Sterling đã truy đuổi từ Alps đến Nga.

"Chúng đã lấy đi bản thiết kế của hệ thống liên lạc xuyên lục địa mà Nam tước định bàn giao cho chính phủ Nga," Sterling nói, đôi mắt xám của ông nheo lại. "Và vụ giết người này chỉ là màn khởi đầu cho một sự cố lớn hơn. Chúng định làm nổ tung toa tàu này khi nó đi qua cây cầu bắc qua sông Volga."

Sterling nhanh chóng chạy đến toa lái tàu, nhưng ông phát hiện ra rằng người lái tàu đã bị hạ gục bởi một loại thuốc mê cực mạnh. Đoàn tàu đang lao đi với tốc độ không kiểm soát trên đoạn dốc trơn trượt.

"Aris! Anh phải ở lại đây và cố gắng kéo cần phanh khẩn cấp!" Sterling hét lên qua tiếng gió rít. "Tôi phải xuống gầm tàu để ngắt bộ kích nổ!"

Đây là một hành động điên rồ đối với một người ở tuổi của Sterling. Tuy nhiên, với sự dẻo dai của một người từng trải qua nhiều thử thách, ông leo ra khỏi cửa sổ toa tàu, bám vào những thanh sắt lạnh buốt ở mạn sườn đoàn tàu đang lao đi trong bão tuyết. Gió quật mạnh vào mặt ông, tuyết làm mờ tầm nhìn, nhưng Sterling vẫn di chuyển với một sự chính xác đáng kinh ngạc.

Ông treo mình dưới gầm toa số 4, ngay phía trên những bánh xe đang nghiến lên đường ray tạo ra những tia lửa điện rợn người. Bằng đôi bàn tay run rẩy vì lạnh, Sterling tìm thấy bộ kích nổ. Nó là một thiết bị cơ khí phức tạp, được kích hoạt bằng sự rung động của bánh xe khi đạt đến một tần số nhất định – chính là tần số khi đoàn tàu đi qua nhịp cầu thép.

"Ba mươi giây nữa chúng ta sẽ đến cầu," tiếng Thorne hét lên từ phía trên.

Sterling không có thời gian để tháo gỡ theo cách thông thường. Ông rút chiếc đồng hồ quả quýt bằng bạc của mình, dùng mặt kính sắc nhọn để cắt đứt sợi dây đồng dẫn điện từ thủy ngân. Một cú giật điện nhẹ chạy qua tay ông, nhưng bộ kích nổ đã bị vô hiệu hóa ngay trước khi bánh xe tàu chạm vào nhịp cầu Volga.

Đoàn tàu dần chậm lại dưới tác động của phanh khẩn cấp, trượt dài trên đường ray và dừng lại ngay giữa cây cầu hùng vĩ. Sự yên lặng đột ngột trở nên thật đáng sợ sau những âm thanh cuồng loạn của bão và máy móc.

Sterling leo trở lại toa tàu, hơi thở ông dồn dập, gương mặt bị tuyết cắt làm trầy xước vài chỗ. Ông bước vào toa hàng cơm, nơi những hành khách vẫn đang bàng hoàng. Ánh mắt ông dừng lại ở người thợ săn Thụy Điển.

"Ngài Ericson," Sterling nói khi tiến lại gần, giọng ông đanh lại. "Tôi hy vọng ông đã đóng gói bản thiết kế của Nam tước thật cẩn thận trong chiếc hộp đựng súng không có súng của mình."

Người thợ săn định đứng dậy bỏ chạy, nhưng Sterling đã nhanh hơn. Ông dùng gậy chống móc vào chân ghế, làm Ericson ngã nhào. Từ trong người hắn rơi ra một thiết bị điều khiển từ xa và tập hồ sơ mang dấu ấn hoàng gia Phổ.

"Làm sao ngài biết?" Ericson gầm gừ khi bị các nhân viên bảo vệ tàu khống chế.

"Thủy ngân," Sterling đáp khô khốc. "Ông đã dùng nó để làm vật dẫn cho bộ kích nổ, nhưng ông quên mất rằng thủy ngân sẽ để lại những vết bám xám xịt trên tay áo nhung của ông khi ông lén khoan lỗ dưới gầm bàn. Thêm vào đó, mùi Arsenic trên người ông vẫn chưa tan hết; nó ám vào bộ râu quai nón dày cộm kia."

Sau khi trật tự được thiết lập, đoàn tàu tiếp tục hành trình chậm chạp trong đêm tối. Nam tước Von Zale đã chết, nhưng bí mật mà ông mang theo đã được bảo vệ. Sterling ngồi lại trong toa của mình, tay vẫn còn lạnh cóng.

"Arthur, chúng ta càng đi sâu, vũ khí của chúng càng tinh vi hơn," Thorne nói, tay đưa cho Sterling một cốc rượu vodka mạnh để giữ ấm. "Từ điện từ ở Berlin đến hóa nhiệt ở đây. Mục tiêu cuối cùng của họ tại Irkutsk là gì?"

Sterling nhìn vào mảnh giấy hình con nhện mà ông thu hồi được từ Ericson. "Chúng không chỉ muốn liên lạc, Aris. Chúng muốn kiểm soát thời gian. Bản thiết kế này có đề cập đến một trạm thu phát tín hiệu sử dụng năng lượng từ những mỏ quặng đặc biệt ở vùng Tunguska. Nếu chúng có thể truyền tín hiệu nhanh hơn bất kỳ ai, chúng có thể điều khiển thị trường chứng khoán, quân đội và cả vận mệnh của các quốc gia trước khi sự việc thực sự xảy ra."

Ông đóng cuốn sổ tay lại. "Vụ án mạng trên tàu Trans-Siberian chỉ là một phép thử về tốc độ. Hung thủ đã chết hoặc bị bắt, nhưng bộ não đứng sau mạng lưới này vẫn đang đợi chúng ta ở nơi mà tuyết không bao giờ tan."

Chương 10 kết thúc khi đoàn tàu vượt qua sông Volga, tiến vào vùng tâm chấn của Siberia. Arthur Sterling nhìn ra ngoài trời đêm mênh mông, ông biết rằng mỗi dặm tàu đi tới là một bước gần hơn đến cuộc đối đầu cuối cùng với kẻ mà ông nghi ngờ là "Kiến trúc sư của sự hỗn loạn" – người đã từng là bạn đồng môn của ông tại Oxford năm xưa.