Đám tang của phu nhân họ Hứa là sự kiện lớn nhất mà thành phố Vĩnh An từng chứng kiến trong suốt một thập kỷ. Mưa dầm dề suốt ba ngày chưa dứt, nhưng không ngăn được dòng người mặc đồ tang trắng kéo dài từ cổng dinh thự Cửu Trùng Đài ra đến tận bến sông.
Hứa Vĩnh Lộc đã tổ chức một lễ tang xứng tầm bậc nhất cho người vợ quá cố. Quan tài bằng gỗ Huỳnh Đàn đỏ tía, chạm khắc hình phượng hoàng tung cánh, nặng đến mức phải cần mười sáu gã phu phen lực lưỡng mới khiêng nổi. Tiếng kèn trống nỉ non, tiếng thầy chùa tụng kinh gõ mõ vang vọng cả một khúc sông, át đi tiếng mưa rơi lộp bộp trên hàng ngàn chiếc ô đen.
Hứa Vĩnh Lộc đứng đầu đoàn đưa tang, khuôn mặt khắc khổ, đôi mắt thâm quầng vì mất ngủ. Ông ta bế trên tay đứa con trai sơ sinh – Hứa Vĩnh Khang – được bọc trong khăn lụa vàng. Hình ảnh người đàn ông quyền lực nhất thành phố, vừa mất vợ vừa phải "gà trống nuôi con", đã lấy đi không biết bao nhiêu nước mắt của những người đàn bà đa cảm đứng hai bên đường. Họ thì thầm ca ngợi sự chung tình và kiên cường của ông chủ Hứa.
Không ai biết rằng, đứa con gái song sinh còn lại – Hứa Thanh Vân – đang bị nhốt kín trong một căn phòng ở tầng áp mái của dinh thự, được chăm sóc bởi một bà vú câm điếc được thuê từ vùng xa về. Và cũng không ai biết, đằng sau vẻ mặt đau thương tột cùng kia, đầu óc Hứa Vĩnh Lộc đang tính toán những bước đi tiếp theo lạnh lùng như một bàn cờ thế.
Khi nắp quan tài được hạ xuống huyệt mộ xây bằng đá xanh kiên cố trên ngọn đồi nhìn xuống thành phố, Vĩnh Lộc ném nắm đất đầu tiên xuống. Mùi nhang trầm nghi ngút bốc lên, quyện với mùi đất ẩm sau mưa. Cái mùi hương đặc trưng ấy bất giác kéo Vĩnh Lộc trở về ký ức của ba năm trước. Ký ức về nơi mà tất cả vinh quang và bi kịch này bắt đầu.
Ba năm trước. Vùng rừng thiêng biên giới phía Tây.
Đó là một thế giới khác, nơi ánh mặt trời không thể xuyên qua tán cây cổ thụ dày đặc, và không khí luôn ẩm ướt, ngột ngạt mùi lá mục. Hứa Vĩnh Lộc khi ấy còn chưa là ông trùm của Vĩnh An, mà chỉ là một tay buôn liều mạng, dẫn theo một nhóm huynh đệ kết nghĩa dấn thân vào chốn "ma thiêng nước độc" để tìm kiếm vận đổi đời.
Họ đã đi theo tấm bản đồ da dê rách nát mua lại từ một kẻ nghiện thuốc phiện hấp hối. Kẻ đó thề rằng sâu trong lõi rừng già có một loại cây thần, gỗ của nó còn quý hơn vàng ròng, mùi hương của nó có thể khiến vua chúa cũng phải cúi đầu.
Sau một tháng ròng rã, khi lương thực cạn kiệt và hai người trong đoàn đã bỏ mạng vì sốt rét rừng và rắn độc, họ đã tìm thấy nó.
Đó không phải là một cái cây bình thường. Nó đứng sừng sững giữa một thung lũng u tịch, thân cây to đến mức mười người ôm không xuể, vỏ cây đen trùi trũi như than đá, vươn những cành cây khẳng khiu, trơ trụi lá lên trời cao như những cánh tay van nài của người chết. Xung quanh gốc cây, không một ngọn cỏ nào mọc nổi, đất đai khô cằn, nứt nẻ một màu đỏ quạch.
Nhưng thứ khiến nhóm người của Vĩnh Lộc kinh hãi không phải là cái cây, mà là "người giữ cây". Một lão già người dân tộc thiểu số, gầy gò, da nhăn nheo như vỏ cây khô, ngồi thiền định dưới gốc cây. Lão không có vũ khí, chỉ có đôi mắt đục ngầu nhưng sáng quắc, nhìn thấu tâm can những kẻ xâm nhập.
"Quay về đi," giọng lão già khàn đặc, vang lên như tiếng gió rít qua khe đá. "Thứ này không thuộc về thế giới của các người. Động vào nó là động vào máu của rừng già."
Hứa Vĩnh Lộc của năm đó, với khát vọng giàu sang cháy bỏng trong huyết quản, đã không lùi bước. Hắn rút con dao găm sáng loáng bên hông. "Ta đến đây không phải để về tay không. Rừng già cũng cần tiền để mua sự yên ổn."
Cuộc xô xát diễn ra chóng vánh. Lão già canh giữ, dù có sức mạnh tinh thần ghê gớm, cũng không chống lại được sức vóc và sự tàn nhẫn của những kẻ đến từ thành phố. Khi lưỡi dao của Vĩnh Lộc cắm phập vào ngực lão, lão không kêu lên một tiếng đau đớn. Lão chỉ trừng mắt nhìn Vĩnh Lộc, bàn tay khô khốc nắm chặt lấy cổ tay hắn, và thốt ra lời nguyền định mệnh:
"Vàng bạc đổi bằng máu, đỉnh cao đổi bằng tuyệt tự. Các người lấy đi máu của rừng, rừng sẽ đòi lại máu của các người, đời đời kiếp kiếp..."
Lão già trút hơi thở cuối cùng, nhưng đôi mắt vẫn mở trừng trừng.
Vĩnh Lộc gạt xác lão sang một bên, tiến đến cái cây cổ thụ. Hắn vung rìu, bổ một nhát thật mạnh vào thân cây đen sì.
"Phập!"
Không có tiếng gỗ nứt giòn tan. Thay vào đó là một âm thanh ỉu xìu, như lưỡi rìu chém vào thịt. Vĩnh Lộc kinh hoàng lùi lại. Từ vết chém trên thân cây, một thứ chất lỏng màu đỏ sẫm, đặc quánh, từ từ rỉ ra.
Hắn đưa ngón tay quệt thứ chất lỏng đó lên mũi ngửi. Mùi tanh nồng của sắt gỉ xộc lên, nhưng ngay sau đó, một mùi hương kỳ lạ, ngọt ngào, sâu thẳm và quyến rũ đến mê hồn lập tức xâm chiếm khứu giác hắn. Đó là mùi của quyền lực, mùi của sự bất tử.
Đó là Huyết Trầm – loại trầm hương được tạo thành từ nhựa cây trộn lẫn với tinh huyết của trời đất qua hàng ngàn năm.
Họ đã chặt hạ cái cây đó, xẻ thịt nó ra thành từng khúc và bí mật vận chuyển về Vĩnh An. Hứa Vĩnh Lộc đã dùng số Huyết Trầm đó làm vốn liếng, hối lộ các quan chức cấp cao để giành lấy độc quyền kinh doanh dược liệu và vận tải. Tiền bạc bắt đầu đổ về như nước.
Trở lại thực tại bên huyệt mộ. Cơn mưa cuối cùng cũng dứt. Hứa Vĩnh Lộc phủi tay, quay lưng bước đi, để lại người vợ nằm sâu dưới ba tấc đất. Ông ta đã có được vinh hoa, giờ là lúc phải đối mặt với phần còn lại của lời nguyền.
Dinh thự Cửu Trùng Đài được hoàn thiện gấp rút trong hai năm sau đó. Nó không chỉ là một ngôi nhà, nó là một pháo đài. Vĩnh Lộc đã thuê những thầy địa lý giỏi nhất từ các vùng miền về để thiết kế. Tòa nhà được xây trên thế đất "Thanh Long hí thủy" (Rồng xanh giỡn nước), nhưng lại bị trấn yểm bởi 99 cánh cửa lớn nhỏ, sắp xếp theo một mê cung bát quái đồ để ngăn chặn tà khí xâm nhập – và quan trọng hơn, để ngăn chặn thứ gì đó bên trong thoát ra ngoài.
Vĩnh Lộc dành tất cả tình thương và sự kỳ vọng cho đứa con trai Vĩnh Khang. Cậu bé lớn lên khỏe mạnh, thông minh, được nuông chiều trong nhung lụa và ánh sáng mặt trời. Vĩnh Khang là bộ mặt của gia tộc họ Hứa, là bằng chứng cho thấy Hứa Vĩnh Lộc vẫn là kẻ chiến thắng số phận.
Ngược lại, Thanh Vân lớn lên trong bóng tối của tầng áp mái. Càng lớn, cô bé càng xinh đẹp một cách ma mị. Làn da trắng không tì vết, đôi mắt to tròn đen láy nhưng luôn phảng phất nét u buồn. Nhưng cô bé không thể ra ngoài vào ban ngày. Ánh nắng mặt trời làm da cô bỏng rát, nổi mẩn đỏ. Cô chỉ sống động khi màn đêm buông xuống.
Vết bớt hình rễ cây màu máu trên vai trái cô cũng lớn lên theo tuổi tác, lan rộng xuống cánh tay và một phần lưng. Những đêm trăng tròn, vết bớt đó dường như phát sáng mờ mờ, nóng rực lên, khiến Thanh Vân đau đớn khóc thét.
Hứa Vĩnh Lộc hiếm khi lên thăm con gái. Mỗi lần nhìn thấy Thanh Vân, ông ta lại thấy hình ảnh cái cây Huyết Trầm chảy máu năm xưa, và đôi mắt trừng trừng của lão già người Thượng. Ông ta sợ hãi chính đứa con mình sinh ra.
Nhưng Vĩnh Lộc cũng hiểu, sự tồn tại của Thanh Vân là cái giá để duy trì sự thịnh vượng này. Ông ta bắt đầu bí mật mời các thầy pháp, các đạo sĩ về dinh thự vào ban đêm. Họ không đến để chữa bệnh cho cô bé, mà để thực hiện những nghi lễ kỳ lạ, dùng những loại bùa chú viết bằng máu gà đen dán lên cửa phòng cô. Họ nói rằng, cô bé là cái "huỵệt" để giữ khí của Huyết Trầm không bị tan biến.
Năm Thanh Vân lên mười tuổi, một sự kiện kỳ lạ xảy ra. Một người hầu gái mới đến, vì tò mò đã lén mở cửa phòng tiểu thư vào ban trưa. Khi người quản gia phát hiện ra, người hầu gái đó đang nằm co giật trên sàn nhà, miệng sùi bọt mép, đôi mắt trợn ngược trắng dã. Cô ta không chết, nhưng trở nên điên loạn, suốt ngày chỉ lảm nhảm về một "cái cây biết đi" trong phòng tiểu thư.
Hứa Vĩnh Lộc lập tức cho người đưa cô hầu gái đi biệt tích, và ra lệnh đóng đinh phong tỏa hoàn toàn các cửa sổ trong phòng Thanh Vân, chỉ chừa lại một khe thông gió nhỏ. Từ đó, người dân Vĩnh An bắt đầu râm ran những lời đồn đại về một "tiểu thư điên" hay "yêu nữ" bị nhốt trong tòa lâu đài đá trắng.
Bóng tối trong Cửu Trùng Đài ngày càng đặc quánh, nuôi dưỡng những bí mật kinh hoàng đang chờ ngày bùng phát.