Bóng tối ập đến như một bức màn nhung nặng nề, nuốt chửng mọi vật chất trong toa hàng ăn. Tiếng nổ từ phía đầu máy vẫn còn dư âm trong không khí, một thứ âm thanh khô khốc báo hiệu hệ thống nồi hơi áp suất cao đã bị can thiệp thô bạo. Đoàn tàu, con quái vật sắt thép kiêu hãnh của kỷ nguyên công nghiệp, bắt đầu chậm lại rồi dừng hẳn với một tiếng rít dài của kim loại mài sát trên đường ray đóng băng. Sự tĩnh lặng bao trùm sau đó còn đáng sợ hơn cả tiếng nổ; nó là sự im lặng của một nấm mồ được đặt giữa vùng núi Alps hoang vu, nơi mà những cơn gió tuyết từ phương Bắc đang bắt đầu gào thét ngoài cửa kính.
Maximilian Von Hardt không cử động. Trong bóng tối, đôi tai của một cựu đặc nhiệm trở thành radar nhạy bén nhất. Ông nghe thấy tiếng thở dốc của phu nhân Cavendish ở bên phải, tiếng lạch cạch của một khẩu súng đang được lên nòng từ phía hai người Nga, và tiếng vải quần áo sột soạt ngay trước mặt – nơi người phục vụ vừa quỳ xuống.
“Đừng ai cử động. Nếu các vị rời khỏi vị trí, tôi không đảm bảo về sự an toàn của các vị trước những họng súng đang sẵn sàng khai hỏa.”
Giọng của Maximilian vang lên, lạnh lẽo và chuẩn mực như tiếng kim đồng hồ điểm nhịp.
Ông lấy từ trong túi áo dạ ra một hộp diêm bằng đồng. Một tiếng "xoẹt" vang lên, ngọn lửa nhỏ bùng lên, soi sáng gương mặt cương nghị của ông trước khi ông thắp lại cây nến trên bàn. Ánh sáng vàng vọt yếu ớt chỉ đủ chiếu rõ một vòng tròn nhỏ, để lộ ra người phục vụ toa tàu đã biến mất khỏi vị trí quỳ lúc nãy. Cánh cửa thông với toa bếp đang mở hờ, đung đưa theo nhịp gió.
“Hắn đã chạy thoát.”
Elara nói, giọng cô vẫn giữ được sự bình tĩnh đáng ngạc nhiên. Cô đang cầm một chiếc đèn pin nhỏ – một phát minh xa xỉ vào những năm cuối của thế kỷ – chiếu thẳng vào lối đi tối om.
“Vấn đề không phải là hắn chạy đi đâu,” Maximilian đứng dậy, khẩu súng lục trên tay ông vẫn chưa hạ xuống. “Vấn đề là tại sao đầu máy lại phát nổ đúng lúc hắn chuẩn bị khai ra danh tính kẻ chủ mưu. Đây không phải là một sự cố cơ khí ngẫu nhiên. Có kẻ đã đặt chất nổ lỏng nitroglycerin vào van an toàn của nồi hơi.”
Hai người Nga đứng dậy, khuôn mặt họ tối sầm lại dưới ánh nến.
“Chúng tôi không có thời gian cho trò chơi thám tử của ngài, Von Hardt,” một trong hai người nói bằng thứ tiếng Pháp bồi. “Bản thiết kế đó thuộc về Sa hoàng. Nếu nó không được tìm thấy, tất cả mọi người trên tàu này sẽ phải hối hận khi tàu dừng ở ga tiếp theo.”
“Nếu tàu còn có thể dừng ở ga tiếp theo,” Maximilian đáp trả bằng một nụ cười nhạt. “Với tình trạng nồi hơi hiện tại và bão tuyết đang dày lên, chúng ta đang bị mắc kẹt. Và các anh nên nhớ, kẻ sát nhân thực sự vẫn đang giữ bản thiết kế đó. Người phục vụ chỉ là một quân cờ bị cưỡng ép.”
Ông bước về phía khoang số 7 một lần nữa. Mọi người miễn cưỡng đi theo, tạo thành một hàng dài loạng choạng trong bóng tối. Khi Maximilian bước vào hiện trường vụ án, ông không nhìn vào xác chết của Sterling nữa. Ông nhìn vào trần toa tàu.
Dưới ánh đèn pin của Elara, Maximilian phát hiện ra một vệt bẩn rất nhỏ trên lớp gỗ gụ ở trần nhà. Ông dùng gậy chống cán bạc đẩy nhẹ một tấm ốp gỗ. Một khe hở hẹp hiện ra.
“Một hệ thống ống dẫn âm,” Maximilian giải thích khi thấy sự ngạc nhiên trên mặt mọi người. “Toa tàu này được đóng tại xưởng cơ khí ở vùng Ruhr. Những mẫu tàu đời đầu này thường có các ống thông gió bí mật để lưu thông không khí giữa các khoang. Nhưng ở đây, nó đã được biến đổi. Kẻ sát nhân không cần vào phòng để giết Sterling. Hắn chỉ cần đứng ở khoang bên cạnh, thả một ống dẫn mềm chứa khí độc vào hệ thống thông gió này.”
“Vậy tại sao cửa sổ lại mở? Và sợi xích bị cắt thì sao?” Marcel, chủ ngân hàng, hỏi với vẻ ngờ vực.
“Đó là kỹ thuật 'ngụy tạo hiện trường ngoại biên',” Maximilian lấy kính lúp ra soi vào vết cắt trên sợi xích một lần nữa. “Tôi đã nói vết cắt này đòi hỏi lực ép đồng nhất. Nhìn kỹ đi, những vết xước trên xích không hướng vào trong mà hướng ra ngoài. Sợi xích không bị cắt khi cửa đang đóng. Nó bị cắt khi cửa đang mở, và kẻ thực hiện nó muốn chúng ta tin rằng có một thế lực siêu nhiên hoặc một thiết bị kỳ quái đã đột nhập vào.”
Ông quay sang Elara.
“Cô Elara, cô đã nhắc đến việc Sterling mang theo bản thiết kế súng trường. Nhưng có một điều cô không nói: Sterling không phải là người bán. Ông ta là một kẻ trộm. Bản thiết kế gốc đã bị đánh cắp từ kho lưu trữ quân sự ở Vienna một tuần trước khi chuyến tàu này khởi hành.”
Gương mặt Elara thoáng chút biến đổi, nhưng cô nhanh chóng lấy lại vẻ điềm tĩnh.
“Ngài biết quá nhiều so với một cảnh sát đã giải ngũ, Maximilian.”
“Tôi biết vì tôi là người đã ký lệnh truy nã Sterling trước khi tôi rời Berlin,” Maximilian nói, ánh mắt ông sắc lẹm. “Và tôi cũng biết rằng, trong chiếc cặp táp đó không chỉ có bản thiết kế. Nó còn có một danh sách các điệp viên hai mặt đang hoạt động tại các tòa đại sứ. Đó mới là thứ khiến người ta phải giết người để bịt đầu mối.”
Bỗng nhiên, một tiếng súng nổ vang lên từ phía cuối toa tàu. Tiếp theo đó là tiếng hét thất thanh của người phục vụ. Maximilian lao nhanh về phía âm thanh phát ra. Tại khu vực chứa hành lý, người phục vụ đang nằm vật vã trên sàn, một vết đạn xuyên qua vai. Đứng trước mặt anh ta là một bóng người cao lớn, ẩn hiện trong màn sương mù tràn vào từ một cánh cửa thông gió khác.
“Đứng lại!” Maximilian hô lớn.
Bóng đen không dừng lại mà lao thẳng vào Maximilian. Một cuộc cận chiến nổ ra trong không gian chật hẹp. Maximilian sử dụng những kỹ thuật chiến đấu thực dụng của lực lượng đặc nhiệm Phổ – những đòn đánh ngắn, hiểm hóc vào các khớp xương và huyệt đạo. Tuy nhiên, đối thủ của ông là một kẻ có sức mạnh phi thường và dường như đã được huấn luyện để chịu đựng đau đớn.
Kẻ lạ mặt tung một cú đấm móc, Maximilian né sang một bên, dùng cán gậy bạc đập mạnh vào hạ bộ của đối phương. Một tiếng gầm gừ vang lên. Trong khoảnh khắc đối mặt gần nhất, Maximilian ngửi thấy một mùi hương quen thuộc: mùi thuốc nhuộm tóc chiết xuất từ hoa cúc.
Phu nhân Cavendish? Không, mùi hương này nồng hơn nhiều.
Kẻ lạ mặt đạp mạnh vào ngực Maximilian, khiến ông lùi lại phía sau, rồi hắn nhảy qua cửa sổ hành lang đã bị phá vỡ, biến mất vào màn tuyết trắng xóa bên ngoài.
Maximilian đứng dậy, phủi bụi trên áo choàng, hơi thở hơi dồn dập nhưng ánh mắt lại bừng sáng một vẻ thấu suốt.
“Ngài không đuổi theo hắn sao?” Elara chạy đến, hơi thở hổn hển.
“Trong bão tuyết với tầm nhìn dưới hai mét, đuổi theo hắn là một hành động phi logic,” Maximilian cất súng vào bao. “Hơn nữa, hắn không mang theo thứ hắn cần.”
Ông quay lại chỗ người phục vụ đang rên rỉ. Maximilian không kiểm tra vết thương ngay, mà ông nắm lấy bàn tay còn lại của anh ta, tước lấy một cuộn giấy nhỏ đang được giấu trong ống tay áo.
“Bản thiết kế?” Elara thốt lên.
“Không,” Maximilian mở cuộn giấy ra dưới ánh đèn pin. “Đây là danh sách các trạm tiếp tế dọc đường ray. Kẻ sát nhân không phải hành khách duy nhất. Có một đội ngũ hỗ trợ bên ngoài. Tiếng nổ nồi hơi là tín hiệu để chúng tiếp cận tàu.”
Ông nhìn người phục vụ, giọng nói trở nên trầm thấp nhưng đầy uy lực.
“Anh không phải là người phục vụ thực sự của hãng tàu này. Người phục vụ thật đã bị thay thế tại ga Paris. Anh là một liên lạc viên của tổ chức 'Bàn Tay Đen', đúng không?”
Người thanh niên nhìn Maximilian với ánh mắt đầy sợ hãi. “Tôi... tôi chỉ làm theo chỉ thị. Họ nói sẽ thả em gái tôi nếu tôi đưa cuộn giấy này cho người ở khoang số 7.”
“Nhưng Sterling đã chết trước khi anh kịp đưa nó,” Maximilian tiếp tục mạch logic của mình. “Kẻ giết Sterling không muốn bản thiết kế này rơi vào tay anh, hay bất kỳ ai khác. Hắn muốn tiêu hủy nó cùng với Sterling. Tại sao? Vì Sterling đã nhận ra danh tính thật của kẻ cầm đầu tổ chức này.”
Maximilian quay lại nhìn những hành khách đang đứng tụ tập ở hành lang. Phu nhân Cavendish vẫn khóc, Marcel vẫn run rẩy, hai người Nga vẫn lạnh lùng. Nhưng bây giờ, trong mắt Maximilian, cấu trúc của nhóm người này đã thay đổi.
“Thưa các vị,” Maximilian nói, giọng ông vang vọng khắp toa tàu. “Chúng ta đang ở trong một tình thế tiến thoái lưỡng nan về mặt kỹ thuật. Một kẻ giết người đang ở ngoài kia trong tuyết, và một kẻ chủ mưu vẫn đang ngồi giữa chúng ta. Tiếng súng vừa rồi không phải để giết người phục vụ, mà là để tạo ra một sự xao nhãng nhằm lấy đi thứ thực sự quan trọng: chiếc đồng hồ túi của Sterling mà tôi đã thu giữ.”
Ông đưa tay vào túi áo. Chiếc đồng hồ đã biến mất.
“Ai đã lấy nó?” Marcel kêu lên.
“Trong lúc tôi vật lộn với kẻ lạ mặt, bất kỳ ai trong các vị cũng có thể tiếp cận tôi từ phía sau,” Maximilian điềm nhiên nói. “Nhưng kẻ lấy chiếc đồng hồ đã phạm một sai lầm cơ bản về hóa học. Tôi đã bôi một lớp bạc nitrat lên vỏ đồng hồ trước khi rời khoang số 7. Chất này không màu, nhưng khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc nhiệt độ cơ thể trong vòng mười phút, nó sẽ chuyển thành màu đen không thể tẩy rửa trên da người.”
Maximilian nhấc nến lên, soi vào tay từng người.
Phu nhân Cavendish: Sạch sẽ. Marcel: Sạch sẽ. Hai người Nga: Sạch sẽ. Elara: Cô giơ hai bàn tay lên, làn da trắng trẻo không một vết gợn.
Maximilian mỉm cười, một nụ cười hiếm hoi nhưng không chứa đựng sự vui vẻ.
“Thật thú vị. Tất cả đều sạch sẽ. Điều này có nghĩa là, kẻ chủ mưu không hề chạm vào chiếc đồng hồ. Hắn đã dùng một người khác. Một người mà chúng ta hoàn toàn bỏ qua trong mọi tính toán từ đầu đến giờ.”
Ông quay ngoắt lại phía người phục vụ đang bị thương.
“Đưa tay trái của anh ra.”
Người phục vụ run rẩy đưa tay trái ra. Lòng bàn tay anh ta đen kịt.
“Hắn bắt anh phải lấy nó, ngay cả khi anh đang bị thương,” Maximilian nói với vẻ thương hại. “Nhưng anh không đưa nó cho hắn, đúng không? Anh đã giấu nó vào một nơi mà chỉ anh mới biết.”
“Tôi... tôi đã ném nó vào thùng than của lò sưởi,” người phục vụ thầm thì trước khi ngất đi vì mất máu.
Maximilian không vội đi lấy chiếc đồng hồ. Ông nhìn Elara.
“Cô Elara, cô có biết tại sao tôi lại giải ngũ không? Vì tôi nhận ra rằng sự thật đôi khi không nằm ở những gì chúng ta thấy, mà nằm ở những gì chúng ta tin là đúng. Cô đã giúp tôi rất nhiều trong việc định hướng các nghi phạm, có lẽ là quá nhiều.”
“Ngài đang buộc tội tôi sao?” Elara hỏi, đôi mắt cô nheo lại.
“Không, tôi đang khen ngợi cô. Một điệp viên của Áo-Hung sẽ không bao giờ để lại dấu vết. Nhưng một kẻ yêu thích những câu chuyện trinh thám như cô lại thường mắc lỗi 'lãng mạn hóa' hiện trường. Cô đã cố tình nhắc đến 'lực ép thủy lực' để dẫn dắt tôi vào mê hồn trận của những giả thuyết cơ khí phức tạp, trong khi thực tế, Sterling chỉ đơn giản là bị sát hại bởi một kẻ mà ông ta tin tưởng nhất.”
Maximilian bước về phía phu nhân Cavendish, người đang ngồi sụp xuống ghế.
“Phu nhân, bà không phải là một góa phụ bị tống tiền. Bà là vợ của Sterling. Và cuộc hôn nhân của hai người là một vỏ bọc hoàn hảo cho mạng lưới tình báo xuyên lục địa này. Bà giết ông ta không phải vì những bức ảnh, mà vì ông ta đã quyết định phản bội tổ chức để đi theo tiếng gọi của đồng tiền từ người Nga.”
Phu nhân Cavendish ngừng khóc. Bà ngước nhìn Maximilian với một ánh mắt sắc lạnh, hoàn toàn khác hẳn với vẻ yếu đuối lúc trước.
“Ngài rất giỏi, Maximilian. Nhưng logic của ngài thiếu một mắt xích cuối cùng. Nếu tôi giết ông ta, tại sao tôi lại phải ở lại đây để chịu sự tra hỏi của ngài?”
“Vì bà chưa lấy được thứ nằm bên trong chiếc đồng hồ,” Maximilian đáp. “Không phải bản thiết kế, mà là một mật mã ngân hàng tại Zurich, nơi cất giữ quỹ đen của toàn bộ chiến dịch này. Và bà biết rằng, chỉ có tôi mới có khả năng tìm ra nó trong đống đổ nát này.”
Bên ngoài, tiếng gió bão gào thét như muốn xé toạc toa tàu. Giữa cái lạnh thấu xương của núi rừng Châu Âu, một cuộc đấu trí mới lại bắt đầu, nơi mà ranh giới giữa chính nghĩa và tội ác bị xóa nhòa bởi những âm mưu chính trị tàn khốc. Maximilian Von Hardt biết rằng, đêm nay sẽ còn rất dài.