Cơn bão tuyết bên ngoài toa tàu đã đạt đến đỉnh điểm của sự cuồng nộ. Những bông tuyết li ti, cứng như cát, đập liên hồi vào lớp kính dày của toa hạng nhất, tạo ra những âm thanh khô khốc như thể hàng ngàn bàn tay gầy guộc đang cố cào cấu để lọt vào bên trong. Nhiệt độ trong toa giảm xuống nhanh chóng kể từ khi hệ thống nồi hơi bị đánh hỏng. Những hơi thở của nhóm hành khách bắt đầu kết lại thành những làn khói trắng nhạt, lờ lững trôi trong ánh nến leo lét.
Maximilian Von Hardt đứng im lặng giữa hành lang, mặc cho cái lạnh đang bắt đầu thấm qua lớp áo dạ dày. Ông không chú ý đến sự run rẩy của những người xung quanh; tâm trí ông đang bận rộn sắp xếp lại những mảnh vỡ của một phương trình mà các biến số liên tục thay đổi. Sự thật, đối với Maximilian, giống như một cấu trúc tinh thể: chỉ cần tìm đúng điểm chịu lực, toàn bộ khối kiến trúc giả dối sẽ sụp đổ.
“Tôi cần lấy chiếc đồng hồ ra khỏi lò sưởi,” Maximilian nói, giọng ông trầm thấp nhưng át đi tiếng gió rít. “Hai vị người Nga, tôi cần các anh canh gác ở hai đầu toa. Nếu có bất kỳ bóng người nào tiếp cận từ phía bên ngoài đường ray, hãy nổ súng cảnh cáo. Chúng ta không thể để kẻ lạ mặt lúc nãy quay lại.”
Hai người Nga nhìn nhau, gật đầu rồi rút súng bước đi. Họ hiểu rằng trong tình cảnh này, vị cựu đặc nhiệm Phổ là người duy nhất có khả năng đưa tất cả ra khỏi vũng lầy này.
Maximilian tiến về phía lò sưởi đặt ở góc toa hàng ăn. Lửa đã tắt từ lâu, chỉ còn lại đống tro tàn xám xịt và những mẩu than đen lạnh lẽo. Ông thọc tay vào đống tro, không màng đến việc bụi bẩn bám đầy vào đôi găng tay da đắt tiền. Sau một hồi tìm kiếm, ngón tay ông chạm vào một vật thể kim loại cứng và lạnh.
Đó là chiếc đồng hồ túi của Sterling.
Khi đưa nó ra trước ánh nến, chiếc đồng hồ trông như một phế tích. Mặt kính vỡ nát hoàn toàn, lớp vỏ bạc bị ám muội than đen kịt, và vệt bạc nitrat mà Maximilian đã nhắc đến trước đó đang ánh lên một màu đen kỳ quái dưới ánh sáng vàng. Ông không nhìn vào mặt đồng hồ để xem giờ; thay vào đó, ông dùng một con dao nhỏ từ bộ dụng cụ cá nhân, tỉ mỉ cậy lớp nắp lưng kép của nó.
“Ngài nghĩ mật mã nằm trong đó sao?” Elara bước lại gần, chiếc đèn pin trên tay cô tỏa ra một luồng sáng tập trung vào đôi bàn tay đang làm việc của Maximilian.
“Một chiếc đồng hồ dừng lại không phải lúc nào cũng vì va chạm,” Maximilian lẩm bẩm, đôi mắt ông nheo lại dưới kính lúp. “Trong cơ khí chính xác, sự dừng lại có thể là một thông điệp. Nhìn vào vị trí của kim giây và kim phút xem. Chúng không dừng ở 2 giờ 10 phút một cách ngẫu nhiên.”
Ông chỉ vào các vạch số.
“Kim phút dừng ở vạch số 2, kim giây dừng ở vạch số 10. Trong hệ thống mật mã của quân đội Áo-Hung mà tôi từng tiếp xúc khi còn ở biên giới, đây là cách ký hiệu tọa độ của một hộp thư chết. Nhưng Sterling là một kẻ tham lam, ông ta không chỉ lưu giữ tọa độ. Ông ta lưu giữ chìa khóa.”
Bên trong nắp lưng đồng hồ, dưới lớp bánh răng phức tạp, hiện ra một đĩa đồng nhỏ li ti có khắc những ký tự siêu hiển vi. Maximilian lấy ra một lọ hóa chất nhỏ, nhỏ một giọt chất lỏng trong suốt lên đĩa đồng. Ngay lập tức, những ký tự bắt đầu nổi rõ lên, đỏ rực như máu.
“04-11-89-05,” Elara đọc khẽ. “Đó là một dãy số ngày tháng.”
“Đúng, nó tương ứng với một thời điểm quan trọng trong quá khứ, những năm tháng mà các hiệp ước bí mật giữa các cường quốc được ký kết tại Berlin,” Maximilian đáp, ánh mắt ông lộ vẻ suy tư. “Nhưng đây không phải là ngày tháng thông thường. Đây là một thuật toán hoán vị. Mỗi con số đại diện cho một trang trong cuốn sổ tay mà Sterling luôn mang bên mình.”
Maximilian quay sang phu nhân Cavendish, người vẫn đang ngồi bất động như một bức tượng đá trên ghế.
“Phu nhân, cuốn sổ tay bìa xanh của chồng bà hiện đang ở đâu?”
Phu nhân Cavendish ngước mắt lên, nụ cười nhạt nhẽo xuất hiện trên môi bà.
“Ngài nghĩ tôi sẽ nói sao? Nếu ngài có mật mã nhưng không có cuốn sổ, ngài cũng chỉ là một kẻ cầm chìa khóa mà không thấy cửa.”
“Bà lầm rồi,” Maximilian đứng thẳng người dậy, phủi tro trên tay. “Trong khoa học logic, nếu ta biết được quy luật của kẻ tạo ra mật mã, ta có thể suy diễn ra nội dung mà không cần vật mang tin gốc. Sterling là một người tôn sùng sự đối xứng. Mọi mật mã ông ta dùng đều dựa trên nguyên lý của con số Pi hoặc dãy số Fibonacci. Với dãy số 04-11-89-05 này, tôi có thể khẳng định rằng cuốn sổ đó hiện đang nằm... ngay dưới lớp đệm của chiếc ghế bà đang ngồi.”
Phu nhân Cavendish giật mình, định đứng bật dậy nhưng Maximilian đã nhanh hơn. Ông dùng gậy chống chặn ngang đùi bà.
“Đừng cử động. Marcel, ông hãy giúp tôi kiểm tra lớp đệm.”
Chủ ngân hàng Marcel, với đôi tay run rẩy, thọc vào khe ghế và lôi ra một cuốn sổ nhỏ bìa da màu xanh hải quân, bị ép dẹt nhưng vẫn còn nguyên vẹn.
Ngay lúc đó, một tiếng động mạnh vang lên từ phía nóc toa tàu. Tiếng bước chân chạy rầm rập trên mái tôn khiến tất cả mọi người giật mình nhìn lên. Những người Nga ở hai đầu toa nổ súng. Tiếng súng chát chúa vang dội trong không gian hẹp, theo sau là tiếng kính vỡ tan tành ở phía cuối hành lang.
“Chúng đang tấn công!” Một người Nga hét lớn. “Có ít nhất bốn tên đang bò trên nóc tàu!”
“Tất cả nằm xuống sàn!” Maximilian ra lệnh, giọng ông đanh thép như một vị chỉ huy trên chiến trường năm xưa.
Ông không nằm xuống mà nấp sau một chiếc cột gỗ gụ kiên cố, khẩu súng lục trong tay ông hướng về phía cửa sổ bị vỡ. Một bóng đen lao vào qua ô cửa, tay cầm một con dao găm dài. Maximilian không đợi hắn chạm đất; ông bóp cò. Một phát súng duy nhất trúng vào đùi kẻ lạ mặt, khiến hắn ngã nhào xuống sàn, rên rỉ.
Maximilian bước tới, dùng chân đạp văng con dao của kẻ tấn công. Hắn mặc một bộ đồ da đen bó sát, loại trang phục đặc trưng của những kẻ ám sát thuộc các hội kín đang mọc lên như nấm ở Đông Âu trong những năm cuối thế kỷ này.
“Nói cho tôi biết, ai đã cử các người đến?” Maximilian hỏi, nòng súng vẫn dí sát vào trán kẻ lạ mặt.
Kẻ kia chỉ cười sằng sặc, máu từ vết thương ở đùi bắt đầu loang ra thảm.
“Ngài... ngài không thể ngăn cản sự sụp đổ của một đế chế đâu, Von Hardt. Bản thiết kế chỉ là khởi đầu. Chiến tranh sẽ đến, và những kẻ như ngài sẽ bị nghiền nát đầu tiên.”
Hắn bất ngờ cắn mạnh vào cổ áo. Maximilian nhận ra quá muộn.
“Chất độc cyanide!”
Kẻ lạ mặt co giật mạnh rồi lịm đi. Một cái chết nhanh chóng và chuyên nghiệp.
“Chúng là những kẻ tử vì đạo,” Elara nói, giọng cô lần đầu tiên lộ rõ vẻ kinh hãi. “Chúng không phải là lính đánh thuê. Chúng là những kẻ cuồng tín.”
Maximilian nhìn xác chết, rồi nhìn cuốn sổ trên tay mình.
“Không, chúng là những kẻ được trả tiền để tin rằng mình đang tử vì đạo. Một sự khác biệt quan trọng về mặt tâm lý học tội phạm. Sự cuồng tín thường để lại dấu vết của sự hỗn loạn, nhưng vụ nổ nồi hơi và cuộc tấn công này lại cực kỳ chính xác về mặt thời gian và kỹ thuật.”
Ông mở cuốn sổ ra, đối chiếu với mật mã trong chiếc đồng hồ.
“Các vị nghe đây,” Maximilian nói khi những người Nga trở lại toa, gương mặt họ lấm lem khói súng. “Nội dung trong cuốn sổ này không phải là bản thiết kế vũ khí. Sterling đã lừa tất cả chúng ta. Bản thiết kế thực sự đã bị tiêu hủy từ lâu. Thứ ông ta giữ là một bản danh sách chuyển tiền từ ngân hàng trung ương Paris sang một tài khoản ẩn danh ở Thụy Sĩ. Khoản tiền này được dùng để mua chuộc các tướng lĩnh cấp cao nhằm phát động một cuộc chiến tranh giả tại vùng Balkan, tạo cớ cho việc phân chia lại bản đồ Châu Âu.”
“Vậy ai là kẻ hưởng lợi?” Marcel hỏi, mồ hôi chảy ròng ròng trên mặt.
“Kẻ hưởng lợi là kẻ đã bán cho Sterling những thông tin giả này để thu hút tất cả các phe phái lên chuyến tàu này và tiêu diệt họ trong một lần duy nhất,” Maximilian quay sang nhìn phu nhân Cavendish, rồi nhìn sang Elara. “Hoặc là một người mà chúng ta vẫn nghĩ là đang đứng về phía chính nghĩa.”
Ông đóng cuốn sổ lại, ánh mắt dừng lại ở người phục vụ đang ngất xỉu.
“Cuộc tấn công vừa rồi không phải để lấy cuốn sổ. Chúng muốn giết sạch những người chứng kiến. Việc đầu máy nổ không phải để dừng tàu, mà là để biến toa tàu này thành một cái bẫy kín. Tuyết sẽ phủ kín toa tàu này trong vòng ba tiếng nữa, và chúng ta sẽ chết vì ngạt khí hoặc đóng băng trước khi bất kỳ ai tìm thấy.”
“Ngài có kế hoạch gì không?” Một người Nga hỏi, tay vẫn nắm chặt súng.
“Có một nguyên lý trong kỹ thuật hơi nước,” Maximilian nói, ánh mắt ông lóe lên một tia sáng của sự quyết đoán. “Dù nồi hơi chính bị hỏng, các toa hạng nhất vẫn có một hệ thống bình chứa áp suất phụ dùng cho việc sưởi ấm khẩn cấp. Nếu chúng ta có thể nối các bình chứa này lại và tạo ra một lực đẩy phản lực đủ mạnh, chúng ta có thể đẩy toa tàu này trượt xuống dốc về phía ga tiếp theo, vốn chỉ cách đây năm dặm về phía hạ lưu.”
“Điều đó là không tưởng!” Marcel kêu lên. “Chúng ta không phải kỹ sư!”
“Tôi là một kỹ sư đặc nhiệm,” Maximilian đáp gọn lỏn. “Và Elara, cô sẽ giúp tôi. Cô có kiến thức về thủy lực mà tôi cần.”
Elara nhìn ông, một thoáng do dự hiện lên trong mắt cô trước khi cô gật đầu.
“Tôi sẽ giúp ngài. Nhưng ngài phải hứa một điều: sau khi thoát khỏi đây, sự thật trong cuốn sổ này phải được công bố.”
“Tôi không hứa điều đó,” Maximilian trả lời một cách lạnh lùng. “Sự thật là một gánh nặng mà không phải ai cũng chịu nổi. Tôi chỉ hứa sẽ đưa các vị sống sót rời khỏi đây.”
Trong bóng tối của toa tàu đang lạnh dần, Maximilian bắt đầu tháo dỡ các đường ống hơi nước dưới gầm ghế. Những ngón tay ông cử động chính xác, không một động tác thừa. Đối với ông, đây không còn là một vụ án trinh thám thuần túy. Đây là một cuộc chiến chống lại sự hỗn loạn, một nỗ lực của lý trí nhằm kiểm soát một thế giới đang điên cuồng lao về phía vực thẳm của chiến tranh.
Mật mã trong chiếc đồng hồ đã được giải, nhưng bí ẩn về kẻ thực sự đứng sau toàn bộ màn kịch này vẫn còn là một ẩn số nằm sâu trong những trang giấy màu xanh kia. Maximilian biết rằng, ngay cả khi họ về tới ga tiếp theo, trò chơi này mới chỉ thực sự bắt đầu. Những năm cuối cùng của thế kỷ này sẽ không kết thúc trong hòa bình; chúng sẽ kết thúc trong tiếng gầm của súng đại bác và sự sụp đổ của những giá trị cũ mà ông hằng tôn thờ.
“Chuẩn bị đi,” Maximilian nói khi nối xong đoạn ống cuối cùng. “Khi tôi ra hiệu, tất cả hãy bám chặt vào thành ghế. Chúng ta sắp thực hiện một cú trượt dài vào lịch sử.”