Munich hiện ra trong những ngày tháng mà ánh đèn khí gas đang dần bị thay thế bởi sự rực rỡ đến chói mắt của kỷ nguyên điện năng. Thành phố này, vốn là trái tim của xứ Bavaria, giờ đây không chỉ có những quán bia náo nhiệt mà còn là nơi hội tụ của những trí tuệ cơ khí hàng đầu Châu Âu. Những ống khói nhà máy vươn cao, nhả vào bầu trời mùa đông những làn khói đen kịt, che khuất một phần ánh trăng bạc. Maximilian Von Hardt bước xuống ga tàu, hơi lạnh của vùng núi vẫn còn vương trên vạt áo choàng, nhưng tâm trí ông đã sớm bắt nhịp với sự hối hả và mùi dầu máy nồng nặc của đô thị công nghiệp.
Ông không đến đây để nghỉ ngơi. Dữ liệu thu thập được từ lâu đài Bavaria dẫn ông tới một mắt xích quan trọng: bộ đồ bảo hộ da nặng và các khớp nối kim loại tinh vi. Đó không phải là sản phẩm của một thợ thủ công vườn; nó là kết tinh của một quy trình sản xuất dây chuyền hiện đại. Tại Munich, chỉ có một nơi đủ năng lực chế tạo ra những thiết bị như vậy mà không gây ra sự chú ý của quân đội chính quy — xưởng đúc cơ khí của tập đoàn Steinmetz.
Maximilian thuê một căn phòng nhỏ tại một khách sạn hạng trung gần khu vực cảng sông Isar. Ông dành cả buổi sáng để đọc các tờ báo kỹ thuật địa phương, lọc ra những thông báo tuyển dụng và các báo cáo về tai nạn lao động. Đối với ông, một xưởng sản xuất bí mật luôn để lại dấu vết qua những biến số về tiêu thụ năng lượng và tỷ lệ thương tật của công nhân.
“Điện năng tiêu thụ tăng đột biến vào khung giờ từ hai giờ đến bốn giờ sáng tại khu vực xưởng số 4,” Maximilian ghi chép vào sổ tay. “Một xưởng đúc hoạt động vào giờ đó chỉ có thể là để giấu đi tiếng ồn của máy ép thủy lực.”
Tối hôm đó, Maximilian khoác lên mình bộ đồ lao động bạc màu, che giấu vóc dáng quý tộc dưới chiếc mũ vải bám đầy bụi than. Ông lẻn vào khu công nghiệp phía Đông thành phố. Không khí ở đây đặc quánh mùi lưu huỳnh và tiếng búa máy nện đều đặn xuống đe sắt như nhịp tim của một con quái vật khổng lồ.
Ông tiếp cận xưởng số 4 của tập đoàn Steinmetz. Tòa nhà này trông có vẻ xập xệ với những cửa sổ bị đóng ván kín mít, nhưng Maximilian nhận thấy những đường dây điện cao thế dẫn trực tiếp vào bên trong — một sự mâu thuẫn rõ rệt với vẻ ngoài hoang tàn của nó.
“Sự ngụy trang thường tỉ lệ thuận với giá trị của bí mật bên trong,” ông thầm nghĩ.
Maximilian sử dụng kỹ năng xâm nhập của một cựu đặc nhiệm, leo qua hàng rào sắt và trườn dọc theo hệ thống ống thông gió trên mái nhà. Từ một khe hở nhỏ, ông quan sát xuống lòng xưởng. Dưới ánh đèn hồ quang chói lòa, những công nhân đang hối hả lắp ráp những bộ giáp bằng đồng thau và da thuộc — giống hệt bộ đồ mà người đánh xe ở Bavaria đã sử dụng. Nhưng có một chi tiết khiến Maximilian phải nheo mắt: những bộ đồ này được tích hợp thêm hệ thống bình chứa khí nén gắn ở lưng, với các ký hiệu bằng tiếng Nga và tiếng Đức xen kẽ.
“Một dự án hợp tác xuyên biên giới. Điều này giải thích sự hiện diện của hai người Nga trên chuyến tàu tốc hành,” Maximilian tự nhủ.
Giữa xưởng đúc, một người đàn ông trung niên với cánh tay trái bị cụt đang đứng chỉ đạo. Đó là kỹ sư trưởng Klaus, một thiên tài cơ khí từng bị sa thải khỏi cục quân giới vì những thí nghiệm điên rồ về bộ giáp chiến đấu cá nhân.
“Nhanh lên! Lô hàng này phải được chuyển đến biên giới trước khi tuyết tan,” Klaus gầm lên, giọng nói khàn đặc vì hít nhiều bụi kim loại.
Maximilian quyết định hành động. Ông không dùng vũ lực; ông dùng sự bất ngờ của thông tin. Ông trượt xuống từ hệ thống xà gồ, đáp nhẹ nhàng trên đống kiện hàng gỗ ngay sau lưng Klaus.
“Một hệ thống pít-tông kép để trợ lực cho các khớp xương, nhưng tôi tin rằng ông vẫn chưa giải quyết được vấn đề tản nhiệt cho người vận hành, đúng không, Klaus?”
Kỹ sư trưởng giật mình quay lại, tay phải với lấy một chiếc mỏ lết nặng, nhưng khi nhìn thấy gương mặt lạnh lùng và khẩu súng lục trong tay Maximilian, ông ta khựng lại.
“Von Hardt... Ngài làm gì ở đây?”
“Tôi đến để kiểm tra sản phẩm mà ông đã bí mật cung cấp cho những kẻ ám sát và kẻ bắt cóc. Ông đã bán linh hồn của một kỹ sư cho bóng tối, Klaus. Và bóng tối đó đang chuẩn bị thiêu rụi cả Châu Âu này.”
Klaus cười nhạt, đôi mắt thâm quầng lộ vẻ mệt mỏi.
“Ngài thì biết gì về bóng tối chứ? Tôi cần vốn để hoàn thành công trình đời mình. Những kẻ kia... họ cho tôi vàng, cho tôi điện năng và những nguyên liệu mà vương quốc này đã từ chối cấp cho tôi. Tôi không quan tâm chúng dùng bộ giáp để làm gì.”
“Ông nên quan tâm, vì chúng đã dùng nó để giết một danh ca ở Vienna và bắt cóc một cậu bé ở Bavaria,” Maximilian bước lại gần, ánh mắt ông sắc lẹm. “Ông có biết ký hiệu bông hồng bị gãy cành không?”
Nghe đến đó, sắc mặt Klaus tái nhợt. Ông ta nhìn quanh như để đảm bảo không có ai nghe thấy.
“Ngài... ngài đã thấy nó rồi sao? Nếu ngài đã thấy nó, thì ngài cũng đã là một người chết rồi. Đó không phải là một tổ chức. Đó là một giáo phái của những kẻ tin rằng thế kỷ mới cần phải được rửa bằng máu để tái sinh.”
“Kẻ đứng đầu là ai?”
Trước khi Klaus kịp trả lời, một âm thanh xé gió vang lên. Một mũi tên bằng thép nhỏ từ đâu đó trong góc tối xuyên qua cổ họng vị kỹ sư trưởng. Klaus đổ gục xuống, đôi mắt vẫn mở to đầy kinh hãi.
Maximilian lập tức lăn mình vào sau một đống thùng gỗ để tránh đợt tấn công tiếp theo. Tiếng súng nổ vang rền khắp xưởng đúc. Những công nhân hốt hoảng bỏ chạy, tạo nên một cảnh tượng hỗn loạn. Từ trong bóng tối, bốn bóng đen mặc bộ giáp chiến đấu của Klaus bước ra. Chúng di chuyển nặng nề nhưng vững chãi, mỗi bước đi đều khiến sàn bê tông rung chuyển. Những bộ giáp này dường như đã được cải tiến để chống đạn.
“Áp lực khí nén ở mức 300 psi. Tốc độ di chuyển khoảng 4 dặm/giờ,” Maximilian nhanh chóng phân tích các thông số vật lý của đối thủ. “Điểm yếu nằm ở các ống dẫn khí lộ ra ở khớp gối.”
Ông không dùng súng bắn vào ngực chúng. Maximilian lấy từ túi áo ra một vài viên bi thép nhỏ và một sợi dây cước siêu bền. Ông luồn lách qua các máy móc lớn, di chuyển với sự linh hoạt của một bóng ma. Khi một bộ giáp tiếp cận gần, Maximilian bất ngờ ném sợi dây cước quấn quanh khớp gối của nó, rồi giật mạnh.
Sự phối hợp giữa quán tính của bộ giáp nặng và lực cản bất ngờ khiến pít-tông thủy lực bị kẹt. Một tiếng xì hơi lớn vang lên, bộ giáp mất thăng bằng và ngã sụp xuống. Maximilian lao tới, dùng mũi dao đặc dụng cắm thẳng vào van xả áp suất ở cổ tên lính. Hắn lịm đi ngay lập tức do thiếu oxy trong không gian kín của bộ đồ.
Ba tên còn lại bắt đầu nổ súng liên hồi bằng những khẩu súng máy cầm tay — một công nghệ còn quá mới mẻ vào thời điểm này. Đạn bay chi chít, đập vào các nồi hơi và máy ép, tạo ra những vệt lửa chói mắt.
“Hỗn chiến trong không gian kín với vật liệu cháy nổ là một hành động phi logic,” Maximilian lẩm bẩm.
Ông quan sát thấy một bể chứa oxy lỏng lớn ở góc xưởng. Nếu ông có thể khiến nó rò rỉ, nhiệt độ cực thấp sẽ làm giòn các mối hàn của bộ giáp, khiến chúng mất khả năng bảo vệ. Ông bắn một phát súng chính xác vào van an toàn của bể chứa.
Làn khói trắng xóa từ khí oxy lỏng tràn ra, bao phủ toàn bộ mặt sàn xưởng đúc. Nhiệt độ giảm xuống đột ngột. Những bộ giáp bằng đồng bắt đầu kêu lên răng rắc do sự co giãn đột ngột của kim loại. Maximilian, đã kịp quấn khăn quanh mũi miệng và nép vào vị trí cao hơn, quan sát những kẻ tấn công đang lúng túng khi các khớp nối của chúng bị đóng băng và cứng ngắc.
Ông nhanh chóng lấy ra một tập tài liệu trên bàn làm việc của Klaus trước khi xưởng đúc bị bao phủ hoàn toàn bởi sương mù lạnh giá.
Khi thoát ra ngoài theo lối cửa sau, Maximilian nhìn thấy một bóng người quen thuộc đang đứng đợi trong màn đêm.
“Cô Elara? Tại sao cô lại ở đây?”
Nữ phóng viên từ chuyến tàu tốc hành đứng đó, nhưng lần này trên tay cô không phải là cuốn sổ ghi chép mà là một khẩu súng trường ngắn của quân đội Áo.
“Tôi đã nói với ngài rồi, Maximilian. Tôi đi tìm sự thật. Và sự thật dẫn tôi tới xưởng đúc này nhanh hơn ngài nghĩ một chút.”
“Cô theo dõi tôi từ Vienna?”
“Nói đúng hơn là chúng ta có cùng một đích đến. Tập đoàn Steinmetz không chỉ sản xuất bộ giáp. Họ đang chế tạo một thiết bị gọi là 'Trái tim của Đế chế' — một loại động cơ nhiệt cực mạnh có thể cung cấp năng lượng cho những vũ khí hủy diệt hàng loạt.”
Maximilian nhìn tập tài liệu trong tay.
“Klaus đã bị giết. Bí mật về bông hồng gãy cành vẫn còn dang dở. Nhưng tôi đã có bản danh sách các đơn hàng ở đây. Có một cái tên xuất hiện nhiều nhất: 'Sứ giả của hòa bình'.”
“Đó là biệt danh của một nhà ngoại giao nổi tiếng tại Paris,” Elara nói, giọng cô trở nên nghiêm trọng. “Chúng ta phải rời Munich ngay lập tức. Những kẻ mặc giáp kia chỉ là lính đánh thuê. Chủ nhân thực sự của chúng đang sở hữu cả một quân đội ngầm.”
Maximilian nhìn lại xưởng đúc đang dần bị sương giá bao phủ. Một vụ nổ nhỏ từ bên trong khiến các cửa sổ vỡ vụn.
“Mỗi dữ liệu mới lại mở ra một hố sâu hơn của sự lừa dối,” Maximilian cất súng vào bao. “Nhưng chúng đã phạm một sai lầm lớn. Chúng để lại một nhân chứng sống cho phương pháp điều tra của tôi.”
Ông chỉ vào vết máu của Klaus trên vạt áo mình.
“Máu của Klaus có màu hồng sáng, điều đó chứng tỏ ông ta đã bị đầu độc bằng khí carbon monoxide liều lượng thấp từ trước khi bị bắn. Kẻ giết ông ta không ở trong xưởng. Hắn đã bơm khí độc vào hệ thống thông gió từ bên ngoài. Và chỉ có một người có quyền truy cập vào bản đồ hệ thống thông gió của tập đoàn này.”
“Ai?” Elara hỏi.
“Chính là kẻ đã thuê tôi đến Bavaria — Bá tước von Falkenhayn. Ông ta không phải là nạn nhân, ông ta là một trong những nhà đầu tư lớn nhất cho dự án này. Vụ mất tích của con trai ông ta chỉ là một màn kịch để thử nghiệm bộ giáp trong điều kiện thực tế và để kéo tôi vào vòng xoáy này nhằm mục đích khử bỏ tôi.”
Maximilian Von Hardt mỉm cười một cách lạnh lẽo dưới ánh đèn điện của Munich.
“Chúng muốn dùng tôi để kiểm tra độ kín kẽ của kế hoạch. Vậy thì tôi sẽ cho chúng thấy, một bộ óc logic khi bị đẩy vào chân tường sẽ tạo ra một phản ứng hóa học tàn khốc như thế nào.”
Hai người nhanh chóng biến mất vào bóng tối của những con hẻm nhỏ Munich, bắt đầu cuộc chạy đua ngược thời gian về phía Paris — nơi mà vụ án cuối cùng, vụ án mạng của cả một lục địa, đang chuẩn bị được dàn dựng.