Khi những cánh đồng chiêm trũng bắt đầu ngả sang màu vàng xuộm, mùi thơm của lúa chín quyện với mùi nắng hanh hao tạo nên một thứ hương vị đặc trưng của mùa gặt. Đó cũng là lúc gió Nam bắt đầu thổi mạnh, mang theo những lời mời gọi từ bầu trời cao vút. Với lũ trẻ chúng tôi, mùa gặt không chỉ là mùa bận rộn của cha mẹ, mà còn là mùa của những "giấc mơ bay" được dán bằng giấy vở cũ và cơm nguội.
"Thành ơi! Mang bát cơm nguội ra đây mau, thằng Bin nó vót xong khung diều rồi!" – Tiếng thằng Tý "Sứt" gào lên từ ngoài cổng, làm tôi đang dọn dẹp mâm bát cũng phải cuống cuồng chạy vào bếp.
Ở miền quê ngày ấy, hồ dán là một thứ xa xỉ chỉ thấy trên bàn giáo viên. Chúng tôi có cách của riêng mình: những hạt cơm nguội còn sót lại dưới đáy nồi được miết nát cho đến khi dẻo quánh, dính chặt hơn cả keo hóa học. Tôi bưng bát cơm ra gốc cây đa, nơi thằng Bin đang tỉ mẩn vót hai thanh tre già.
Làm diều là một nghệ thuật đòi hỏi sự kiên nhẫn mà chỉ những đứa trẻ quê mới thấu hiểu. Thanh tre làm xương diều phải lấy từ đoạn gốc của những bụi tre gai già khú, vừa cứng vừa dẻo. Bin dùng con dao rựa nhỏ, chuốt từng chút một cho đến khi hai thanh tre cân đối tuyệt đối. Nếu một bên nặng hơn dù chỉ bằng một hạt cát, cánh diều khi lên trời sẽ bị "chao", cứ đâm đầu xuống đất như kẻ say rượu.
"Cho tao xin ít giấy vở lớp năm đi Thành, giấy ấy mỏng mà dai, lên gió mới bay cao được." – Bin vừa nói vừa ướm thử bộ khung hình chữ thập.
Chúng tôi dồn hết số giấy nháp, giấy vở cũ còn sót lại sau năm học. Những trang giấy đầy những phép tính cộng trừ, những bài văn tả cảnh dang dở được kết nối với nhau bằng những hạt cơm nguội miết phẳng. Cái Hẹ khéo tay nhất, nó nhận nhiệm vụ xé những dải giấy dài để làm đuôi diều. Đuôi diều phải đủ dài để giữ thăng bằng, nhưng không được quá nặng làm diều "đuối".
Chiếc diều của chúng tôi không có hình thù đại bàng hay cá mập sặc sỡ như những chiếc diều bán trên phố bây giờ. Nó là một con diều giấy trắng tinh, lem nhem vài vệt mực tím và những vết cơm khô cứng lại. Nhưng với chúng tôi, đó là chiếc phi cơ hiện đại nhất thế gian.
"Xong rồi! Ra đồng thôi!" – Thằng Tý vớ lấy cuộn dây chỉ khâu mà nó trộm được từ hòm đồ của mẹ nó, vẻ mặt đầy phấn khích.
Chúng tôi chạy ùa ra cánh đồng vừa gặt xong. Những gốc rạ khô đâm vào gan bàn chân đau nhói, nhưng chẳng đứa nào bận tâm. Mùi rơm rạ nồng nàn sộc lên mũi, nắng chiều đổ bóng dài những đứa trẻ chạy ngược gió.
"Thành, mày cầm diều đứng đằng kia! Khi nào tao hô chạy thì tung lên nhé!" – Bin cầm cuộn dây đứng cách tôi khoảng mười mét.
Tôi giơ cao cánh diều giấy trên đầu. Gió bắt đầu lùa qua những khe giấy, làm chiếc diều rung lên bần bật như một sinh linh đang khao khát thoát khỏi bàn tay tôi.
"Chạy!" – Tiếng Bin vang lên.
Nó guồng chân chạy, tôi tung tay thả diều. Con diều chao đảo một chút, rồi như bắt được luồng gió mạnh, nó vút lên cao. Sợi dây chỉ căng ra như dây đàn, kêu u u trong gió. Chúng tôi ngửa cổ nhìn lên, nheo mắt trước ánh nắng cuối ngày. Con diều giấy bé tẹo, trắng muốt nổi bật trên nền trời xanh thẳm, bay cao hơn cả ngọn tre, cao hơn cả cánh cò đang mải miết về tổ.
"Nhìn kìa! Nó bay cao quá! Cao hơn diều thằng Cường 'Chố' rồi!" – Cái Hẹ nhảy cẫng lên, hai bím tóc vung vẩy.
Lúc đó, tôi bỗng cảm thấy một sự tự do kỳ lạ. Cánh diều kia dường như đang chở theo tất cả những khao khát của chúng tôi – những đứa trẻ quanh năm chỉ quẩn quanh lũy tre làng. Sợi dây mỏng manh trong tay Bin là sợi dây kết nối giữa mặt đất lấm lem bùn đất và bầu trời bao la, không giới hạn.
Nhưng rồi, một cơn gió xoáy bất chợt ập đến. Sợi dây chỉ cũ kỹ của mẹ thằng Tý không chịu nổi sức căng, tiếng tạch vang lên khô khốc. Con diều bỗng mất phương hướng, nó liệng vài vòng trên không trung rồi từ từ rơi xuống, mất hút sau rặng trâm bầu xa tít tắp phía bờ sông.
Cả lũ đứng lặng người. Thằng Tý nhìn đoạn dây cụt ngủn trên tay, mặt mếu máo như sắp khóc. Bin thở dài, lau mồ hôi trên trán:
"Thôi, mai mình lại làm con khác to hơn, đẹp hơn."
Chúng tôi đi bộ về trong bóng hoàng hôn đang dần buông. Dù mất diều, nhưng trong lòng đứa nào cũng thấy lâng lâng một cảm giác khó tả. Cánh diều dán bằng cơm nguội ấy có thể đã biến mất, nhưng hình ảnh nó vút bay trong gió chiều nay sẽ mãi mãi nằm lại trong một ngăn kín đáo của ký ức.
Về đến ngõ, tôi thấy mẹ đang gánh rơm về, mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Mẹ không mắng vì tôi đi chơi muộn, chỉ cười bảo:
"Lại thả diều hả con? Diều bay cao không?"
"Dạ, cao lắm mẹ ạ. Cao đến tận mây xanh luôn!"
Đêm đó, tôi nằm trên chõng tre, nghe tiếng dế mèn nỉ non dưới gầm giường và mơ thấy mình đang ngồi trên cánh diều giấy, bay qua những cánh đồng lúa chín, qua dòng sông Hồng đỏ lựng và đến những vùng đất mà tôi chỉ mới thấy trong sách giáo khoa. Những giấc mơ tuổi thơ, đôi khi chỉ cần một ít tre già, vài trang giấy cũ và một bát cơm nguội là đủ để dệt nên cả một thiên đường.