Nếu có một kỳ quan nào đó vĩ đại và khó hiểu hơn cả việc tại sao con gà lại đẻ ra trứng hay tại sao dòng nước mương lúc nào cũng chảy về một hướng, thì đó chính là thế giới của người lớn. Qua đôi mắt của một đứa trẻ như tôi, người lớn là một loài sinh vật đầy mâu thuẫn. Họ có thể nâng bổng chúng tôi lên bằng một tay, nhưng lại thường xuyên than phiền về một cái đau lưng vô hình. Họ bảo chúng tôi không được nói dối, nhưng lại thường xuyên dùng những "mật mã" để che đậy những sự thật mà họ cho là chúng tôi không cần biết.
Tôi và con Tí đã dành rất nhiều buổi chiều ngồi trên cành cây vú sữa sau nhà để thực hiện một công trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc mang tên: "Giải mã hành vi của người lớn". Đối với chúng tôi, việc quan sát ba mẹ, ông nội hay những người hàng xóm đi ngang qua con đường đất trước nhà còn thú vị hơn cả việc xem những con kiến tha mồi về tổ.
"Này Tèo, mày có thấy ba mày mỗi lần ngồi uống trà với ông nội là lại nói chuyện bằng tiếng nước ngoài không?" Con Tí vừa đu đưa chân vừa hỏi, tay nó bận rộn bóc một quả vú sữa chín mọng.
"Tiếng nước ngoài nào?" Tôi ngơ ngác hỏi lại.
"Thì đó, họ cứ nói chuyện gì mà 'đầu ra', 'đầu vào', rồi 'chỉ tiêu', 'kế hoạch'. Tao có thấy họ mang cái đầu nào ra hay vào đâu, toàn thấy họ uống trà rồi thở dài thôi."
Tôi gật gù tán thành. Quả thật, người lớn có một hệ thống ngôn ngữ riêng mà lũ trẻ chúng tôi không bao giờ được học ở trường. Khi ba tôi nói với mẹ rằng "Dạo này thắt lưng buộc bụng", tôi đã lén vào buồng ngủ để kiểm tra xem cái thắt lưng da của ba có được buộc chặt hơn bình thường không, hay mẹ có dùng dây thừng buộc vào bụng không. Nhưng tuyệt nhiên không. Mẹ tôi vẫn mặc bộ đồ bà ba hoa nhí rộng rãi, và ba tôi vẫn dùng cái thắt lưng cũ ở nấc thứ ba. Hóa ra, "thắt lưng buộc bụng" nghĩa là chúng tôi sẽ có ít thịt kho hơn trong bữa cơm và con Tí sẽ không được mua cái kẹp tóc hình bướm mà nó hằng ao ước.
Người lớn kỳ lạ nhất là khi họ tụ họp lại với nhau trong những cuộc họp xóm ở sân đình hoặc dưới bóng cây đa đầu làng. Đó là lúc những người bình thường hiền lành như đất bỗng nhiên trở nên quan trọng một cách lạ lùng. Họ cầm những tờ giấy chi chít chữ, đeo kính lão và nói về những điều xa xôi như giá phân bón ở tận đâu đâu hay việc sửa sang lại con đường đất thành đường nhựa.
Tôi nhớ có lần, ông nội tôi ngồi ở giữa sân, xung quanh là mấy ông lão trong xóm. Họ nói chuyện về "thời cuộc". Tôi đứng nép sau cánh cửa gỗ, cố gắng lắng nghe để xem "thời cuộc" là con gì mà khiến các ông mặt mày nghiêm trọng đến thế.
"Thời cuộc bây giờ chuyển mình nhanh quá, mình mà không theo kịp là tụt hậu ngay," ông Bảy hàng xóm tặc lưỡi, phả ra một vòng khói thuốc rễ mịt mù.
Ông nội tôi nhấp một ngụm trà đặc đến nỗi nhìn vào thấy đen kịt, chậm rãi đáp:
"Thì cũng như con nước ròng nước lớn thôi ông Bảy ạ. Mình sống ở cái vùng sông nước này, quan trọng nhất là phải biết giữ cái gốc, còn cái ngọn nó nghiêng bên nào thì mình lựa theo bên đó mà sống."
Tôi quay sang thì thầm với con Tí đang đứng cạnh: "Mày thấy chưa? Ông nội tao nói về việc giữ gốc dừa với ngọn dừa đó. Chắc là sắp có bão lớn nên các ông lo dừa bị đổ."
Con Tí nhìn tôi với vẻ mặt "mày đúng là đồ ngốc": "Không phải đâu, họ đang nói về việc trồng cây đó. Chắc xóm mình sắp chuyển sang trồng toàn dừa nên họ mới lo giữ gốc."
Đó, người lớn luôn nói một đằng nhưng ý nghĩa lại nằm ở một nẻo khác, giống như một trò chơi đuổi hình bắt chữ mà chúng tôi lúc nào cũng là kẻ thua cuộc.
Sự kỳ lạ của người lớn còn thể hiện ở việc họ rất thích làm những việc... vô ích. Ví dụ như ba tôi, mỗi buổi chiều đi làm đồng về, dù mệt rã rời nhưng ông vẫn dành cả tiếng đồng hồ để tỉa tót cho mấy chậu cây cảnh trước sân. Ông chăm chút cho chúng còn hơn cả việc tắm rửa cho tôi. Ông có thể đứng nhìn một cái lá héo cả buổi sáng với vẻ mặt đau khổ như thể cả cánh đồng lúa vừa bị sâu bệnh tấn công.
Hay như mẹ tôi, bà có thể ngồi hàng giờ bên hiên nhà để vá lại một cái áo cũ mèm mà ba tôi đã mặc từ thời họ mới cưới nhau. Khi tôi bảo mẹ là "Sao mẹ không vứt đi, áo rách rồi mà", mẹ chỉ nhìn tôi bằng ánh mắt sâu thẳm rồi bảo:
"Có những thứ rách rồi vẫn dùng được con ạ, vì nó mang theo cái tình. Người lớn không vứt đồ đạc đi dễ dàng như lũ trẻ các con vứt viên bi đâu."
Tôi tự hỏi, cái "tình" đó nặng bao nhiêu ký mà khiến mẹ tôi phải tốn công tốn sức đến thế? Và tại sao người lớn lại thích giữ lại những thứ cũ kỹ trong khi họ lúc nào cũng thúc giục chúng tôi phải học hành để hướng tới "tương lai mới"?
Một điều nữa khiến tôi thấy người lớn thật khó hiểu chính là khái niệm "hạnh phúc" của họ. Đối với tôi và con Tí, hạnh phúc đơn giản là tìm thấy một ổ trứng vịt dưới bụi dừa nước, hay là khi trời mưa rào được cởi trần chạy ra sân tắm mưa cho đến khi người run cầm cập. Nhưng với người lớn, hạnh phúc của họ dường như rất phức tạp và mệt mỏi.
Tôi thấy mẹ cười khi thấy ba vác về một bao gạo đầy, nhưng sau cái cười đó lại là tiếng thở dài khi bà đếm những đồng tiền lẻ nhăn nhúm trong túi áo. Tôi thấy ông nội vui khi nghe tin một người bạn già ở xóm trên vừa qua khỏi cơn bạo bệnh, nhưng niềm vui đó lại đi kèm với những câu chuyện buồn bã về những người đã nằm xuống dưới nấm mồ sau rặng tràm.
"Này Tèo, mày có nghĩ là người lớn họ giả vờ giỏi không?" Con Tí bỗng hỏi, cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi.
"Giả vờ cái gì?"
"Thì giả vờ không đau ấy. Hôm trước tao thấy bác Hai mày bị búa đập vào tay lúc sửa chuồng gà, máu chảy ròng ròng mà bác ấy chỉ nhăn mặt một cái rồi lại làm tiếp. Nếu là tao với mày, chắc xóm mình đã nghe thấy tiếng khóc từ nãy rồi."
Tôi chợt nhận ra con Tí nói đúng. Người lớn dường như có một chiếc mặt nạ bằng sắt che giấu mọi cảm xúc bên trong. Họ giấu đi sự mệt mỏi sau những câu đùa hóm hỉnh bên bàn trà, giấu đi nỗi lo âu sau những bữa cơm chiều đầm ấm, và giấu đi cả những giọt nước mắt khi đêm về dưới ánh đèn dầu leo lét.
Có lẽ, trưởng thành chính là quá trình người ta học cách gói ghém nỗi đau vào một cái hộp nhỏ rồi cất sâu vào ngăn kéo tâm hồn, để rồi mỗi sáng thức dậy, họ lại có thể mỉm cười và bước ra ngoài thế giới như một chiến binh không bao giờ gục ngã.
"Có khi nào mình lớn lên mình cũng sẽ kỳ lạ như vậy không hả Tí?" Tôi lo lắng hỏi.
Con Tí im lặng một lúc lâu, nó nhìn xuống đôi bàn tay nhỏ bé của mình, rồi nhìn ra cây cầu dừa lắt lẻo trước cổng.
"Tao nghĩ là có. Nhưng tao hứa với mày, dù có lớn thế nào, tao cũng sẽ không bao giờ nói chuyện bằng mật mã với mày. Có gì tao nói nấy, được không?"
"Được! Tao cũng hứa!"
Chúng tôi móc ngoéo tay nhau dưới bóng cây vú sữa, một lời hứa của hai đứa trẻ chín tuổi giữa cái nắng vàng vọt của buổi chiều quê. Lúc đó, chúng tôi tin rằng mình có thể chiến thắng thời gian, có thể giữ mãi được sự trong veo trong tâm hồn để nhìn cuộc đời này một cách đơn giản nhất.
Nhưng cuộc đời không đơn giản như chúng tôi tưởng. Buổi tối hôm đó, xóm nhỏ xôn xao vì tin nhà bà Năm ở cuối xóm có chuyện. Con trai bà đi làm ăn xa lâu ngày không về, nay gửi thư về nói không về ăn Tết được. Tôi thấy bà Năm ngồi bên thềm nhà, đôi mắt đục mờ nhìn ra con đường đất tối om. Người lớn trong xóm lục đục kéo đến, người mang cho bà nải chuối, người biếu ít trầu cau, người lại chỉ ngồi đó im lặng hút thuốc.
Trong cái không gian tĩnh lặng đó, tôi chợt thấy người lớn không còn kỳ lạ nữa. Họ giống như những thân cây dừa già trong vườn, dù bị gió bão dập vùi, dù lớp vỏ có xù xì thô ráp, nhưng họ luôn che chở cho những mầm non phía dưới. Sự kỳ lạ của họ, những câu nói khó hiểu của họ, hóa ra đều là một lớp vỏ bảo vệ để lũ trẻ chúng tôi được sống trong thế giới của những giấc mơ lâu hơn một chút.
Ba tôi bước đến bên bà Năm, đặt tay lên vai bà rồi nói một câu mà tôi sẽ nhớ mãi:
"Thôi bà ạ, chim nó lớn nó phải bay đi tìm tổ ấm riêng. Cái gốc dừa này vẫn còn đây, mai mốt nó mỏi cánh nó lại tìm về thôi."
Bà Năm gật đầu, lau nước mắt bằng cái khăn rằn vắt trên vai. Lúc đó, tôi thấy ba tôi thật vĩ đại. Ông không còn là người đàn ông hay cáu kỉnh vì tôi làm vỡ bát, hay người đàn ông lúi húi tỉa cây cảnh vô ích. Ông là một người thấu hiểu cái lẽ của sự đời, cái lẽ của sự chia ly và đoàn tụ mà một đứa trẻ như tôi chỉ mới bắt đầu lờ mờ nhận ra.
Đêm hôm đó, nằm trong mùng, tôi nghe tiếng dế kêu ri rỉ dưới gầm giường và tiếng gió xào xạc qua kẽ lá dừa. Tôi bỗng thấy thương người lớn vô cùng. Họ phải gánh vác trên vai cả một thế giới mà không ai chỉ dạy cho họ cách làm thế nào để không thấy mệt. Họ phải học cách làm cha, làm mẹ, làm những người hàng xóm tử tế trong khi chính họ đôi khi cũng thấy lạc lõng giữa dòng đời.
"Nội ơi," tôi khẽ gọi khi thấy ông nội vẫn còn ngồi bên chiếc radio cũ.
"Gì thế con trai? Sao chưa ngủ?"
"Lớn lên có mệt lắm không nội?"
Ông nội im lặng một hồi lâu, ánh đèn dầu soi rõ những vết đồi mồi trên tay ông. Ông khẽ thở dài, nhưng đó là một tiếng thở dài nhẹ nhõm:
"Mệt chứ con. Nhưng cái mệt của người lớn nó giống như cái mệt sau một ngày gặt lúa vất vả mà nhìn thấy kho thóc đầy. Nó là một cái mệt có ý nghĩa. Con cứ yên tâm mà lớn, vì mỗi chặng đường đều có cái thú riêng của nó. Đừng sợ sự kỳ lạ của người lớn, vì sau này khi con đứng ở vị trí của nội, con sẽ thấy mọi thứ đều rất tự nhiên."
Tôi nhắm mắt lại, lòng bớt đi phần nào lo lắng. Thế giới của người lớn có thể vẫn là một ẩn số đối với tôi, nhưng tôi biết rằng đó là một thế giới được xây dựng bằng tình yêu thương và sự hy sinh thầm lặng. Những "mật mã" họ nói, những việc "vô ích" họ làm, tất cả đều là cách họ vận hành cái xóm nhỏ này, giữ cho nó luôn bình yên dưới bóng dừa xanh mát.
Sáng hôm sau, tôi thức dậy và thấy ba đã đi làm từ sớm. Mẹ vẫn đang nhóm bếp, khói bay nghi ngút qua mái lá. Con Tí đã đứng ngoài cổng, tay cầm hai con cào cào lá dừa mới tết, gọi tôi đi chơi. Tôi chạy ra, băng qua cây cầu dừa quen thuộc, lòng thầm nghĩ: Có lẽ mình sẽ không vội vàng lớn lên đâu, nhưng nếu một ngày mình phải trở thành người lớn, mình sẽ là một người lớn kỳ lạ một cách thật tử tế.
Bởi vì ở mảnh đất này, sự kỳ lạ chính là một phần của linh hồn, là cách mà con người ta gắn kết với nhau giữa những thăng trầm của thời gian. Những gốc rạ đã cháy hết trên đồng, nhưng những bài học về cuộc sống từ những người lớn "kỳ lạ" xung quanh tôi thì vẫn đang âm thầm nảy mầm, xanh mướt như những tàu lá dừa đón nắng mai.