Dòng sông trước nhà tôi không chỉ là một dải nước đục ngầu phù sa, mà nó là một con đường không bao giờ ngủ, một mạch máu chính nối liền những xóm ấp xa xôi với những vùng đất hứa hẹn sự sung túc. Và người nắm giữ "chiếc chìa khóa" vận hành con đường ấy ở khúc sông này không ai khác ngoài ba tôi. Chiếc đò dọc của ba, một chiếc ghe gỗ có mui lợp bằng lá dừa nước cũ kỹ, đã gắn bó với gia đình tôi từ những ngày tôi còn chưa biết phân biệt màu nước ròng và nước lớn.
Mỗi buổi sáng, khi màn sương mù còn đặc quánh như sữa, bao phủ lấy những rặng bần ven sông và làm ướt sũng những tàu lá dừa, tiếng máy nổ "tạch tạch" đặc trưng của chiếc đò đã vang lên, phá tan sự tĩnh lặng của vương quốc tôi. Đó là tín hiệu bắt đầu một ngày làm việc của ba, và cũng là lúc tôi thường lẻn ra bến, ngồi trên một cái rễ dừa to tướng để quan sát những vị khách lạ bước xuống từ những chuyến hành trình phương xa.
"Măng, mang cho ba cái bình tông nước trà, hôm nay chuyến này đi xa, chắc tối mịt ba mới về."
Ba gọi từ dưới bến, tiếng ba vang vọng trên mặt nước phẳng lặng. Tôi chạy vội vào bếp, cầm bình nước rồi thoăn thoắt leo xuống bến đất bùn trơn trượt. Ba đang đứng ở lái, đôi bàn tay gân guốc đang kiểm tra lại dây neo. Chiếc đò hôm nay chở đầy những giỏ trái cây, mấy bao lúa mới và đặc biệt là một nhóm người trông rất khác lạ so với những người dân lam lũ trong xóm tôi.
Họ mặc những bộ quần áo phẳng phiu, màu sắc nhã nhặn, tay cầm những chiếc cặp da đen bóng. Một người đàn ông có cặp kính cận dày cộm đang nhìn lên cây dừa nhà tôi rồi chỉ trỏ với người bạn bên cạnh. Ánh mắt họ tò mò và đầy vẻ khám phá, giống như cách tôi nhìn những sinh vật lạ trong cái radio của nội.
"Cây dừa này nghiêng một góc đẹp quá nhỉ? Chắc cũng phải mấy chục năm tuổi rồi." Người đàn ông đeo kính nói, giọng ông ta nhẹ nhàng, không có cái âm sắc hào sảng, vang dội như chú Sáu hái dừa.
Ba tôi mỉm cười, nụ cười ẩn sau lớp khói thuốc lá:
"Dạ, nó có từ hồi ông già tôi còn trẻ. Nó giống như cái cột mốc cho những người đi đò đêm, cứ thấy bóng cây dừa nghiêng là biết đã về tới xóm."
Tôi đứng trên bờ, nhìn chiếc đò dần rời bến. Những vị khách lạ ấy mang theo mùi của xà phòng thơm và mùi giấy mới, một thứ mùi xa lạ với mùi bùn đất và dầu máy thường ngày. Họ đi đâu? Họ từ đâu đến? Những câu hỏi ấy cứ lởn vởn trong đầu tôi khi tôi quay trở lại gốc dừa, nơi cái Tí và thằng Tèo sún đã đợi sẵn.
"Anh Măng, mấy người đó là ai mà trông sạch sẽ thế? Chắc họ không bao giờ phải đi chân đất xuống mương đâu anh nhỉ?" Cái Tí hỏi, mắt vẫn nhìn theo làn sóng nhỏ sau đuôi đò.
Thằng Tèo sún tặc lưỡi, vẻ mặt ra chiều thông thái:
"Tao nghe ba tao bảo đó là những người từ phía thượng nguồn về đây để khảo sát. Họ nói về những con đường nhựa, về những cây cầu bằng sắt to đùng sẽ thay thế cho những chuyến đò dọc của ba mày đấy Măng ạ."
Một cảm giác lo lắng thoáng qua trong lòng tôi. Những "vị khách lạ" này không giống như những người lái buôn dừa hay những người bà con xa thỉnh thoảng ghé chơi. Họ mang theo hơi thở của sự thay đổi, của một thứ gì đó rực rỡ nhưng cũng đầy đe dọa đối với sự yên bình dưới gốc dừa này.
Cả buổi trưa hôm đó, vương quốc của chúng tôi diễn ra cuộc thảo luận về những chuyến đò dọc. Chúng tôi chơi trò "đóng vai khách lạ". Thằng Tèo dùng một chiếc lá dừa lớn làm cặp da, nó đi đứng khệnh khạng, thỉnh thoảng lại đưa tay lên chỉnh một chiếc kính giả tưởng làm bằng cọng cỏ.
"Chào các vị, tôi đến đây để xây dựng một tương lai rực rỡ! Các vị sẽ không cần chèo xuồng nữa, các vị sẽ đi trên những con rồng sắt phun khói trắng!" Tèo sún dõng dạc tuyên bố.
Tôi và cái Tí cười bò ra đất, nhưng trong thâm tâm, tôi bỗng thấy thương chiếc đò cũ của ba. Chiếc đò đã cùng ba đi qua bao mùa gió chướng, đã chở biết bao người qua lại dòng sông này. Nếu một ngày kia những vị khách lạ mang đến những cây cầu sắt, ba tôi sẽ làm gì? Chiếc đò sẽ đi về đâu?
Buổi chiều, khi nắng đã nhạt và nước sông bắt đầu ròng, để lộ ra những bãi bùn đen bóng với những con cá thòi lòi đang nhảy loi choi, ba mới trở về. Ba trông mệt mỏi hơn thường ngày, đôi vai gầy sạm nắng dường như trĩu nặng hơn. Ba ngồi xuống gốc dừa, nhận gáo nước mát từ tay mẹ nhưng không uống ngay mà cứ nhìn chăm chằm vào dòng sông.
"Hôm nay khách họ nói nhiều chuyện lạ lắm bà nó ạ." Ba lên tiếng, giọng trầm buồn. "Họ bảo vùng này sắp có quy hoạch, người ta sẽ mở đường rộng ra, xây cầu bắc qua sông để xe cộ đi lại cho tiện."
Mẹ tôi dừng tay đang nhặt rau, lo lắng hỏi:
"Thế thì tốt cho dân mình chứ sao ông? Đi lại thuận tiện thì buôn bán cũng dễ hơn."
Ba thở dài, đặt gáo nước xuống đất:
"Tốt thì có tốt, nhưng nghề đò của tôi chắc cũng đến lúc phải gác chèo. Mà không chỉ có đò đâu, họ bảo con đường mới sẽ chạy qua đúng chỗ rặng dừa này. Có khi phải giải tỏa cả ngôi nhà mình nữa."
Lời của ba như một tiếng sét đánh ngang tai tôi. Giải tỏa ngôi nhà? Chặt bỏ rặng dừa? Tôi nhìn lên vị thần đứng nghiêng, thấy những tàu lá dừa vẫn đang rung rinh trong gió như chưa hề biết về cái định mệnh đang rình rập mình. Vết sẹo trên thân cây, những kỷ niệm dưới gốc dừa, và cả những giấc mơ về những chuyến hành trình trên sông — tất cả có thể biến mất chỉ vì những con đường nhựa và những cây cầu sắt sao?
Suốt cả tối hôm đó, ngôi nhà tôi bao trùm trong một bầu không khí trầm mặc lạ lùng. Ông nội ngồi hút thuốc lào liên tục, khói thuốc trắng đục bao phủ lấy gương mặt đầy nếp nhăn của ông. Chiếc radio cũ vẫn đang phát ra những bản nhạc nhẹ nhàng, nhưng chẳng ai còn tâm trí để lắng nghe.
"Nội ơi, người ta có thật sự chặt cây dừa không nội?" Tôi sà vào lòng nội, giọng run run.
Nội xoa đầu tôi, bàn tay ông ấm áp nhưng hơi run rẩy:
"Đời là vậy con ạ. Có cái mới thì cái cũ phải lùi bước. Nhưng đất này có linh hồn, cây này có vị thần. Nếu họ muốn dời đi, họ cũng sẽ mang theo linh hồn của xóm nhỏ này. Nội chỉ mong dù có đi đâu, các con cũng đừng quên cái vị ngọt của nước dừa và cái mát của bóng râm này."
Những vị khách lạ mang theo những con số, những bản đồ và những giấc mơ về sự hiện đại. Nhưng họ có lẽ không bao giờ hiểu được rằng, đối với chúng tôi, mỗi gốc cây, mỗi khúc sông đều mang một phần máu thịt của gia đình. Chuyến đò dọc của ba không chỉ chở người, nó chở cả những câu chuyện, những niềm vui và nỗi buồn của một vùng quê nghèo.
Tôi nhớ đến những ngày mưa, khi khách đi đò túm tụm dưới mui lá dừa, cùng nhau chia sẻ một điếu thuốc, một miếng trầu hay kể cho nhau nghe về mùa lúa vừa qua. Những sự kết nối giản dị ấy có lẽ sẽ không còn nữa trên những con đường nhựa phẳng lì, nơi người ta lướt qua nhau nhanh như một cơn gió.
Mấy ngày sau, tôi lại thấy những vị khách lạ quay trở lại. Lần này họ mang theo những chiếc máy ảnh to đùng và những chiếc thước dây dài ngoằng. Họ đo đạc dọc bờ sông, họ ghi chép vào những cuốn sổ dày. Thằng Tèo sún không còn cười đùa nữa, nó đứng từ xa nhìn họ với ánh mắt đầy cảnh giác.
"Măng, tao nghe nói họ sắp cắm mốc rồi đấy. Chỗ nào có mốc đỏ là chỗ đó sẽ bị phá bỏ." Tèo thì thầm.
Chúng tôi chạy dọc theo rặng dừa, tìm kiếm những dấu mốc đỏ đáng sợ ấy. Mỗi khi thấy một vết sơn lạ trên mặt đất, tim tôi lại đập loạn nhịp. Tôi chợt nảy ra một ý định táo bạo: Tôi sẽ dùng đất bùn che lấp những vết mốc đó, hoặc tôi sẽ xin vị thần đứng nghiêng dùng phép thuật để khiến họ không tìm thấy đường vào nhà tôi.
Nhưng người lớn có những quy tắc mà phép thuật của trẻ con không thể chạm tới. Ba tôi bắt đầu dọn dẹp lại kho chứa đồ, mẹ tôi thì soạn ra những hũ sành, những vật dụng quý giá. Họ đang chuẩn bị cho một cuộc ra đi mà chẳng ai mong muốn.
"Mẹ ơi, con không muốn đi đâu hết. Con muốn ở lại với cây dừa." Cái Tí mếu máo, ôm chặt lấy thân dừa như sợ ai đó sẽ cướp nó đi ngay lập tức.
Mẹ ôm lấy em, mắt mẹ cũng đỏ hoe:
"Thôi con, người ta bảo đi chỗ mới sẽ có nhà xây, có điện sáng, không còn phải dùng đèn dầu nữa. Chắc là sẽ tốt hơn mà."
Tốt hơn? Tôi không biết "tốt hơn" là như thế nào nếu thiếu đi tiếng lá dừa xào xạc mỗi đêm, thiếu đi mùi bùn đất nồng nàn sau mỗi trận mưa rào, và thiếu đi cái cảm giác thân thuộc khi được chạm vào những vết sẹo xù xì trên thân cây dừa lão. Những chuyến đò dọc của ba rồi sẽ chỉ còn trong ký ức, và những vị khách lạ sẽ trở thành những chủ nhân mới của vùng đất này.
Một buổi chiều, khi ánh nắng vàng vọt đang tắt dần trên mặt sông, tôi thấy ba ngồi một mình trên chiếc đò đang neo tại bến. Ba không làm gì cả, chỉ ngồi đó nhìn làn nước lững lờ trôi. Tôi bước xuống đò, ngồi xuống cạnh ba.
"Ba có buồn không ba?"
Ba quay sang nhìn tôi, đôi mắt ba phản chiếu ánh hoàng hôn buồn bã:
"Buồn chứ con. Nghề đò này ba nối nghiệp từ nội, hơn nửa đời người gắn bó với sông nước. Giờ nghỉ chèo, ba thấy tay chân mình thừa thãi quá. Nhưng cuộc đời giống như dòng sông này vậy, lúc nước lên lúc nước ròng, mình không thể cưỡng lại được quy luật của nó. Quan trọng là mình đã sống trọn vẹn với những chuyến đò của mình chưa thôi."
Tôi chợt hiểu ra một điều: Sự thay đổi là điều không thể tránh khỏi, nhưng những gì chúng ta đã trải qua, những gì chúng ta đã yêu thương sẽ mãi mãi là một phần của tâm hồn. Những vị khách lạ có thể mang đến những con đường, những cây cầu, nhưng họ không thể mang đi những kỷ niệm của tôi dưới gốc dừa, không thể mang đi cái tình nghĩa của xóm nhỏ.
Chuyến đò dọc cuối cùng của ba diễn ra vào một ngày nắng đẹp. Cả xóm kéo ra bến tiễn ba. Đó là chuyến đò không thu tiền, ba chở tất cả những ai muốn đi một vòng cuối cùng trên sông trước khi con đường mới khởi công. Tiếng máy nổ "tạch tạch" hôm ấy nghe như một lời giã biệt xúc động.
Tôi ngồi trên mui đò, nhìn rặng dừa nhà mình lùi xa dần. Từ góc độ này, tôi thấy cây dừa lão nghiêng mình xuống sông như đang vẫy tay chào. Nó vẫn đứng đó, kiên cường và bao dung, dù ngày mai có thể nó sẽ không còn nữa. Những vị khách lạ đang đứng ở phía xa, nhìn chúng tôi bằng ánh mắt tò mò, có lẽ họ đang thấy một hình ảnh cổ xưa chuẩn bị lùi vào dĩ vãng.
Dòng sông vẫn chảy, phù sa vẫn bồi. Cuộc sống của chúng tôi sắp bước sang một trang mới, với những âm thanh mới, màu sắc mới và cả những lo toan mới. Nhưng trong trái tim tôi, hình ảnh chiếc đò dọc chở đầy những vị khách lạ và bóng cây dừa nghiêng vẫn sẽ mãi là một bức tranh đẹp nhất, chân thực nhất về một thời thơ ấu đầy mộng tưởng.
Chương này của cuộc đời tôi đang dần khép lại theo từng vòng sóng nước, nhường chỗ cho những con đường nhựa đang vươn tới. Nhưng tôi biết, dù đi đến bất cứ đâu, dù đi trên con đường hiện đại nào, tôi vẫn sẽ luôn mang theo cái hồn của những chuyến đò dọc và sự che chở của vị thần đứng nghiêng.
Người lớn gọi đó là "sự tiến bộ". Trẻ con gọi đó là "sự chia ly". Còn cây dừa, nó không gọi gì cả. Nó chỉ im lặng, bám rễ thật sâu vào lòng đất mẹ, sẵn sàng đón nhận tất cả những gì định mệnh mang tới, hệt như cách nó đã từng đứng vững qua bao trận bão bùng trong quá khứ.
Chuyến đò dọc cuối cùng đã cập bến. Ba tắt máy, dòng sông bỗng trở nên yên tĩnh lạ thường. Tôi bước lên bờ, nắm chặt tay ba. Chúng tôi cùng nhìn về phía ngôi nhà, nơi bóng tối đang dần bao phủ nhưng bóng dáng cây dừa vẫn hiện lên rõ rệt trên nền trời sao.
"Về thôi con, mai mình lại bắt đầu một hành trình khác." Ba nói, giọng ba đã trở lại sự vững chãi thường ngày.
Tôi gật đầu, lòng tràn đầy một niềm hy vọng mới mẻ. Những vị khách lạ đã mang đến những biến động, nhưng họ cũng dạy tôi biết trân trọng hơn những gì mình đang có trước khi nó trở thành kỷ niệm.