Bầu trời phía trên Địa Trung Hải chuyển sang một màu tím thẫm của buổi hoàng hôn, khi những tia nắng cuối cùng của ngày tàn lặn dần xuống mặt biển phẳng lặng như gương. Đó là thời kỳ mà những con tàu hơi nước bọc thép khổng lồ bắt đầu thống trị các đại dương, thay thế dần những cánh buồm trắng cổ điển bằng những ống khói đen kịt nhả vào không trung. Con tàu S.S. Victoria, một biểu tượng của sự sang trọng và kỹ nghệ hàng hải lúc bấy giờ, đang rẽ sóng tiến về phía eo biển Gibraltar. Đối với Cedric Valerius, đây không phải là một chuyến nghỉ dưỡng giữa làn gió biển mặn mòi, mà là một chiếc lồng bằng sắt giữa lòng đại dương bao la—nơi kẻ thù có thể ở bất cứ đâu đằng sau những cánh cửa khoang hạng nhất bọc gỗ gụ.
Valerius đứng ở mạn tàu, đôi mắt xám nhìn xoáy vào những con sóng đang vỗ mạnh vào thân tàu. Chiếc gậy mun của ông giờ đây đã được gia cố lại với một lõi thép mới, cán gậy vẫn tì chặt vào lòng bàn tay như một điểm tựa duy nhất giữa một thế giới đang rung lắc. Wiggins đứng bên cạnh, gương mặt anh hơi tái đi vì những đợt sóng nhấp nhô, tay anh vẫn siết chặt chiếc vali chứa đựng tập hồ sơ "Di chúc của người thợ xây".
“Ngài có nhận thấy sự yên lặng bất thường của những hành khách không, thưa ngài?” Wiggins khẽ hỏi, giọng anh bị át đi phần nào bởi tiếng pittông rầm rập từ buồng máy phía dưới.
“Sự yên lặng trên một con tàu sang trọng thường là dấu hiệu của một sự chuẩn bị kỹ lưỡng, Wiggins,” Valerius đáp, ánh mắt ông không rời khỏi đường chân trời. “Con tàu này có sức chứa năm trăm hành khách, nhưng theo danh sách tôi thu thập được, có ít nhất mười hai khoang đã được đặt dưới cùng một cái tên giả. Một sự lặp lại của con số mười hai. Hội Huynh Đệ không chỉ đang theo dõi chúng ta; chúng đang cùng chúng ta đi trên chuyến hành trình này.”
Valerius rút trong túi ra một mảnh sơ đồ mà ông đã sao chép lại từ Rome. Đó là bản vẽ cấu trúc của S.S. Victoria.
“Hãy nhìn xem, Wiggins. Con tàu này được đóng tại xưởng đóng tàu của gia tộc Von Zale ở Hamburg. Nó không chỉ là một phương tiện vận tải. Hệ thống trục khuỷu và buồng đốt được thiết kế theo một cấu trúc đa tầng đặc biệt. Nếu một ai đó nắm được nhịp điệu của động cơ, họ có thể tạo ra một rung chấn cộng hưởng đủ để làm bung các lá thép ở đáy tàu.”
Đêm xuống, sương mù bắt đầu phủ kín mặt biển, biến con tàu thành một bóng ma lờ mờ giữa hư không. Valerius và Wiggins trở về khoang của mình, nhưng họ không ngủ. Họ chờ đợi. Đúng lúc đồng hồ quả quýt của Valerius chỉ vào nửa đêm, một tiếng động lạ vang lên—không phải tiếng nổ, mà là một sự thay đổi trong nhịp điệu của động cơ. Con tàu bỗng nhiên rùng mình, một sự rung động đều đặn và có tính toán bắt đầu lan tỏa từ sàn tàu lên đến tận trần.
“Chúng đã bắt đầu,” Valerius đứng dậy, dùng gậy giữ thăng bằng. “Hệ thống cộng hưởng cơ khí. Chúng định đánh chìm con tàu này cùng với chúng ta và cả tập hồ sơ.”
Họ lẻn ra khỏi khoang, di chuyển theo những hành lang vắng lặng. Ánh đèn điện trên tàu chập chờn theo từng nhịp rung. Khi tiến gần đến khu vực buồng máy hạng nặng, Valerius dừng lại. Một nhóm người mặc trang phục nhân viên kỹ thuật tàu nhưng đeo những chiếc nhẫn có biểu tượng vòng tròn đang canh giữ lối vào.
“Wiggins, dùng lựu đạn khói mà chúng ta chuẩn bị ở Berlin. Tôi cần ba mươi giây để thâm nhập vào bảng điều khiển trung tâm,” Valerius ra lệnh.
Wiggins ném mạnh quả cầu nhỏ về phía những kẻ canh cửa. Một làn khói trắng dày đặc bùng lên, che khuất tầm nhìn. Valerius lao vào như một bóng ma, chiếc gậy của ông vung lên với những đường nét chuẩn xác, hạ gục hai tên lính gác bằng những cú đánh vào yếu huyệt trước khi chúng kịp định thần.
Bên trong buồng máy, một khung cảnh kinh hoàng hiện ra. Một thiết bị máy móc kỳ lạ, giống như một con lắc khổng lồ, đã được gắn trực tiếp vào trục khuỷu chính của động cơ hơi nước. Nó đang đung đưa theo một nhịp điệu hoàn hảo, khuếch đại lực ly tâm của động cơ lên mức tối đa.
Đứng trước thiết bị đó là một người đàn ông có vóc dáng nhỏ bé, khoác trên mình bộ trang phục của một quản kho hàng hải, nhưng đôi mắt sau cặp kính cận dày lại toát lên một vẻ thông tuệ điên rồ.
“Ngài Valerius, tôi đã đợi ông đến để chứng kiến vẻ đẹp của sự tan rã,” người đàn ông nói, giọng hắn cao vút và thánh thót. “Tôi là Tiến sĩ Aris trẻ, cháu trai của vị giáo sư mà ông đã tìm thấy ở Paris. Hội Huynh Đệ không bao giờ để một kiến thức nào bị lãng phí.”
“Ông đang giết chết năm trăm con người vô tội chỉ để bảo vệ một bí mật kiến trúc sao?” Valerius tiến lại gần, hơi nóng từ lò hơi phả vào mặt ông khiến mồ hôi chảy ròng ròng trên trán.
“Vô tội sao? Họ chỉ là những kẻ tiêu dùng cho một thế giới cũ kỹ. Cái chết của họ là chất xúc tác cho một trật tự mới mà ở đó chỉ có những người thợ xây chân chính mới có quyền tồn tại,” Aris trẻ cười khẩy, tay hắn đặt lên một chiếc đòn bẩy điều chỉnh tần số con lắc.
“Sự trật tự không bao giờ được xây dựng trên sự hỗn loạn, Aris,” Valerius đáp, mắt ông quan sát các van áp suất xung quanh. “Ông đang ép động cơ chạy vượt mức giới hạn. Trong vòng ba phút nữa, áp suất hơi nước sẽ làm nổ tung các nồi xúp-lê trước khi con lắc của ông kịp làm thủng đáy tàu.”
Aris khựng lại một chút, ánh mắt hắn thoáng qua sự nghi ngờ. Hắn vội nhìn vào đồng hồ áp suất. Trong giây phút đó, Valerius vung gậy. Một sợi dây thép từ đầu gậy phóng ra, quấn chặt lấy trục của con lắc khổng lồ.
“Wiggins! Mở van xả an toàn số 4!” Valerius hét lớn.
Wiggins lao về phía những đường ống lớn, dùng hết sức bình sinh xoay chiếc vô lăng bằng thép nóng rực. Một tiếng rít kinh hồn vang lên khi hơi nước áp suất cao bắt đầu thoát ra ngoài qua các ống khói phụ, làm giảm áp lực đột ngột lên động cơ.
Aris điên cuồng lao về phía Valerius, tay rút ra một con dao găm nhỏ. “Ông đã phá hỏng sự cộng hưởng hoàn hảo!”
Valerius né tránh đường dao của Aris bằng một động tác xoay người kỹ thuật. Ông dùng gậy gạt chân đối thủ, khiến Aris ngã nhào vào đống bánh răng đang quay. Nhưng thay vì để hắn bị nghiền nát, Valerius nhanh tay nắm lấy cổ áo hắn lôi ngược lại.
“Cái chết của ông quá dễ dàng so với những gì ông định gây ra,” Valerius lạnh lùng nói.
Lúc này, con tàu bắt đầu nghiêng hẳn về một bên. Sự rung động đã ngừng lại, nhưng sự mất cân bằng áp suất đã gây ra một vết nứt nhỏ ở khoang chứa nước dằn. Nước bắt đầu tràn vào buồng máy.
“Chúng ta phải rời khỏi đây ngay!” Wiggins hét lên giữa tiếng ồn ào của nước và hơi nước.
Valerius khống chế Aris, áp giải hắn lên boong tàu. Trong sự hỗn loạn của sương mù và đêm tối, một chiếc xuồng cứu sinh màu đen đã đợi sẵn ở mạn tàu phía Đông. Những kẻ mặc áo choàng đen đang cố gắng thu hồi một chiếc hộp nhỏ từ tay một hành khách bí ẩn—người mà Valerius nhận ra chính là Nam tước Von Zale, kẻ mà ông từng tin là đồng minh ở Berlin.
“Nam tước?” Valerius thốt lên, súng của ông nhắm thẳng về phía người đàn ông đang đứng trên xuồng.
Von Zale mỉm cười, một nụ cười đầy cay đắng và mệt mỏi. “Mọi người đều phải chọn một phe, Valerius. Hội Huynh Đệ có những thứ mà chính phủ Anh hay Phổ không bao giờ có thể cung cấp: một tầm nhìn vượt thời đại. Tôi xin lỗi vì đã phải lừa dối ông.”
Trước khi Valerius kịp bóp cò, một quả bom khói nổ tung trên boong tàu. Khi khói tan đi, chiếc xuồng cứu sinh đã mất hút trong màn sương mù dày đặc của Địa Trung Hải. Aris trẻ cũng đã lợi dụng lúc đó để nhảy xuống biển, trốn thoát cùng đồng bọn.
Con tàu S.S. Victoria dần ổn định lại sau khi các kỹ sư thực sự của tàu giành lại quyền kiểm soát buồng máy. Hành khách vẫn ngủ say, hoàn toàn không hay biết họ vừa bước qua lằn ranh giữa sự sống và cái chết.
Sáng hôm sau, khi những tia nắng đầu tiên chiếu rọi lên eo biển Gibraltar, Valerius ngồi lặng lẽ trên boong tàu, nhìn tập hồ sơ của mình giờ đây đã có thêm một chương mới: "Sự phản bội của Von Zale".
“Thưa ngài, chúng ta đã mất dấu kẻ tài trợ chính rồi,” Wiggins buồn bã nói.
“Không, Wiggins. Chúng ta vừa tìm thấy bộ mặt thực sự của mạng lưới này,” Valerius đáp, mắt ông nheo lại vì nắng. “Von Zale không chỉ là một nhà ngoại giao; gia tộc của hắn kiểm soát các ngân hàng và xưởng đóng tàu lớn nhất Châu Âu. Hội Huynh Đệ là cánh tay cơ khí, còn Von Zale là bộ não tài chính. Chúng ta không còn đi tìm những kẻ sát nhân đơn lẻ nữa. Chúng ta đang chuẩn bị bước vào một cuộc chiến tài chính và chính trị quy mô lớn.”
Ông rút từ trong túi áo của Aris—thứ mà ông đã nhanh tay lấy được trong lúc giằng co—một mảnh bản đồ bằng da dê cổ xưa. Nó không vẽ về các thành phố, mà vẽ về một hòn đảo nhỏ nằm ở phía cực Tây của Đại Tây Dương.
“Điểm mười ba,” Valerius thầm thì. “Tâm của vòng tròn không nằm ở Châu Âu. Nó nằm ở nơi mà mọi bản vẽ bắt đầu và kết thúc.”
“Ngài định đi đến đó sao?”
Valerius đứng dậy, chiếc gậy mun gõ mạnh xuống sàn tàu. “Chúng ta sẽ không đến Madrid nữa. Madrid là một cái bẫy nghi binh. Chúng ta sẽ hướng về phía Tây. Hãy chuẩn bị cho một chuyến đi dài qua đại dương, Wiggins. Trò chơi này sắp bước vào hồi kết tại nơi mà thế giới cũ và thế giới mới gặp nhau.”
Con tàu S.S. Victoria tiếp tục rẽ sóng đi tới, mang theo hai người đàn ông và một bí mật có thể làm sụp đổ cả nền kinh tế thế giới. Cedric Valerius đứng hiên ngang ở mũi tàu, bóng dáng cao gầy của ông in đậm trên nền trời rực rỡ, như một dấu chấm cảm kiên cường giữa đại dương vô tận của những âm mưu.
Mạng lưới bóng tối giờ đây đã lộ diện, và thám tử của chúng ta đã sẵn sàng để cắt đứt sợi dây cuối cùng của vòng tròn mười ba điểm.