Tiếng còi tàu hú vang, xé toạc bầu không khí giá lạnh của buổi sớm tinh sương tại ga tàu Vienna. Chuyến tàu tốc hành Phương Đông, biểu tượng của sự xa hoa và sức mạnh kỹ nghệ trong thời đại mà hơi nước và thép đang thống trị thế giới, nằm dài trên đường ray như một con quái vật kim loại khổng lồ đang thở ra những luồng khói trắng xóa. Những toa tàu được sơn màu xanh thẫm với những đường viền vàng óng ánh, bên trong là những vách ngăn bằng gỗ gụ và những chiếc thảm dệt tay tinh xảo từ phương Đông huyền bí.
Cedric Valerius bước lên tàu với một sự thận trọng khác thường. Chiếc gậy mun của ông gõ đều đặn trên sàn gỗ hành lang, tạo ra một nhịp điệu tương phản với tiếng rít của pittông và hơi nước. Wiggins theo sau, gương mặt vẫn chưa hết bàng hoàng sau những gì đã chứng kiến tại căn hộ của Miller. Đối với người trợ lý trẻ, thế giới trật tự mà anh hằng tin tưởng đang dần sụp đổ dưới bàn tay của một kẻ sát nhân không mặt.
“Chúng ta ở toa số chín, thưa ngài,” Wiggins nói, giọng hơi run vì lạnh.
“Hãy quan sát những hành khách khác, Wiggins,” Valerius nói khẽ khi họ đi ngang qua khu vực toa hàng sang. “Trên chuyến tàu này, không ai là người lạ hoàn toàn. Kẻ đã để lại chiếc vé tàu ở Vienna chắc chắn đang hiện diện đâu đó quanh đây. Hắn muốn chúng ta làm khán giả cho màn kịch tiếp theo.”
Toa số chín chỉ có tám khoang hành khách, tất cả đều đã được lấp đầy. Valerius ngồi xuống chiếc ghế bọc nhung trong khoang của mình, đôi mắt xám nhìn ra cửa sổ khi đoàn tàu bắt đầu chuyển động, rời bỏ những ngọn tháp nhọn của Vienna để tiến về phía dãy Alps hùng vĩ.
“Tôi đã kiểm tra danh sách hành khách,” Wiggins báo cáo sau khi ổn định hành lý. “Có một nữ bá tước người Nga, một đại tá quân đội Anh đang trên đường về nước từ Ấn Độ, một thương nhân buôn đồ cổ người Ý, một bác sĩ người Pháp, và hai vị giáo sư người Đức. Một nhóm người có vẻ rất chuẩn mực.”
“Sự chuẩn mực thường là lớp ngụy trang hoàn hảo nhất của sự hỗn loạn,” Valerius đáp, mắt ông vẫn không rời khỏi những bông tuyết bắt đầu rơi dày đặc bên ngoài. “Hãy nhớ lại vụ án ở bến tàu. Kẻ sát nhân không cần phải là một tên đồ tể. Hắn có thể là một người am hiểu nghệ thuật, một người có học thức cao. Hắn giết người không phải vì lòng tham, mà vì một lý tưởng lệch lạc về sự cân bằng.”
Khi màn đêm buông xuống, đoàn tàu bắt đầu leo lên những sườn dốc của dãy Alps. Tuyết rơi mỗi lúc một dày, bao phủ cả thế giới trong một màu trắng xóa và tĩnh mịch. Đột nhiên, một tiếng động cực lớn vang lên kèm theo một cú xô nhào mạnh mẽ khiến mọi đồ vật trong khoang bị hất tung. Tiếng kim loại nghiến vào nhau chói tai, rồi tất cả chìm vào im lặng.
“Chuyện gì vậy?” Wiggins hốt hoảng hỏi.
Valerius đứng dậy, dùng gậy giữ thăng bằng. “Tuyết lở. Đoàn tàu đã đâm vào một khối tuyết lớn và bị kẹt lại. Chúng ta sẽ không thể di chuyển cho đến khi đội cứu hộ đến từ trạm gần nhất.”
Sự im lặng sau vụ tai nạn kéo dài không lâu trước khi bị phá vỡ bởi một tiếng thét thất thanh từ phía hành lang. Valerius và Wiggins lao ra ngoài. Cửa khoang số sáu, nơi vị thương nhân đồ cổ người Ý tên là Alberto Rossi cư ngụ, đang mở toang.
Rossi nằm gục trên bàn làm việc nhỏ trong khoang tàu. Một con dao rọc giấy bằng bạc cắm sâu vào sau gáy ông ta. Trên mặt bàn, những quân bài Tarot được sắp xếp theo một hình vòng cung hoàn hảo.
“Lại một vụ nữa,” Wiggins thầm thì, gương mặt tái nhợt dưới ánh đèn điện đang chập chờn của toa tàu.
Thanh tra và nhân viên đoàn tàu nhanh chóng có mặt, nhưng trong tình cảnh bị cô lập giữa bão tuyết, mọi quyền hạn pháp lý đều trở nên vô nghĩa. Valerius bước vào khoang tàu, yêu cầu mọi người lùi lại.
“Đừng chạm vào bất cứ thứ gì,” ông ra lệnh, giọng nói đanh thép khiến đám đông đang hoảng loạn phải im bặt.
Ông quỳ xuống bên thi thể. Nạn nhân chết ngay lập tức do tủy sống bị cắt đứt. Tuy nhiên, điều thu hút sự chú ý của Valerius không phải là con dao, mà là những quân bài Tarot trên bàn.
“Wiggins, ghi chép. Các quân bài lần lượt là: Sự Công Chính, Kẻ Treo Cổ, và Tòa Tháp. Chúng được đặt ở các góc đối xứng tuyệt đối với vị trí đầu của nạn nhân. Đây không phải là bói toán ngẫu nhiên.”
Ông dùng kính lúp soi vào mép con dao bạc. Có một lớp màng mỏng bao phủ lưỡi dao.
“Chất nhựa thông,” Valerius lẩm bẩm. “Hắn đã bôi nhựa thông lên chuôi dao để tránh để lại dấu vân tay, dù có đeo găng tay hay không. Một sự cẩn thận đến mức bệnh hoạn.”
Ông đứng dậy và quay lại nhìn những hành khách đang tụ tập ở hành lang. Nữ bá tước đang dùng khăn tay che mũi, đại tá quân đội đứng nghiêm nghị với vẻ mặt khó hiểu, và vị bác sĩ người Pháp đang cố gắng tình nguyện khám nghiệm thi thể.
“Thưa các vị,” Valerius bắt đầu, đôi mắt xám lướt qua từng gương mặt. “Chúng ta đang ở trong một tình thế hết sức ngặt nghèo. Chuyến tàu bị kẹt giữa bão tuyết, và một kẻ giết người đang ở ngay trong toa này. Theo quy luật vật lý cơ bản, hung thủ không thể biến mất vào hư không giữa một cánh đồng tuyết trắng xóa không có dấu chân. Hắn chính là một trong số chúng ta.”
Sự xầm xì bắt đầu nổi lên, nhưng Valerius giơ tay ra hiệu im lặng.
“Tôi yêu cầu tất cả mọi người tập trung tại toa nhà hàng. Chúng ta sẽ tiến hành lấy lời khai ngay lập tức. Wiggins, hãy thu thập tất cả đồng hồ của các hành khách.”
“Đồng hồ?” Một vị giáo sư người Đức hỏi lại với vẻ khó chịu. “Để làm gì?”
“Để xác định thời gian chết một cách chính xác nhất thông qua sự chênh lệch của các múi giờ mà các vị đã đi qua,” Valerius đáp ngắn gọn. “Và cũng để xem ai trong số các vị có thói quen thay đổi thời gian để tạo ra một chứng cứ ngoại phạm giả dối.”
Tại toa nhà hàng, dưới ánh nến lung linh do điện đã bị cắt hoàn toàn để tiết kiệm năng lượng, Valerius bắt đầu cuộc thẩm vấn. Phong cách của ông vẫn vậy: không cảm xúc, không buộc tội, chỉ có những câu hỏi về logic và sự thật.
“Bác sĩ Marceau, ông nói rằng ông đang ngủ khi tai nạn xảy ra?”
“Đúng vậy, thưa ngài thám tử. Tiếng tuyết lở đã làm tôi thức giấc.”
“Vậy tại sao gấu quần của ông lại khô ráo hoàn toàn trong khi hơi nước ngưng tụ trên sàn hành lang do nhiệt độ giảm đột ngột lẽ ra phải làm nó ẩm đi đôi chút nếu ông thực sự chạy ra ngoài ngay sau tiếng thét?”
Bác sĩ Marceau khựng lại, đôi mắt nheo lại. “Tôi... tôi có lẽ đã đi ủng cao cổ lúc đó.”
“Nhưng ông đang đi giày da mỏng vào lúc này,” Valerius chỉ xuống chân vị bác sĩ. “Một sự thay đổi trang phục quá nhanh chóng trong lúc hoảng loạn là điều đáng lưu tâm.”
Ông quay sang nữ bá tước. “Bà nói rằng bà đã thấy một bóng đen lướt qua cửa khoang của mình ngay trước khi có tiếng thét?”
“Vâng, một cái bóng rất cao, mặc áo choàng đen,” người phụ nữ quý tộc run rẩy nói.
“Thưa bà, trong bóng tối của hành lang lúc mất điện, mắt người cần ít nhất ba giây để điều tiết. Bà chỉ mở hé cửa ngay khi nghe tiếng thét, làm sao bà có thể xác định được chiều cao của cái bóng nếu không phải là bà đã đứng chờ sẵn ở đó?”
Từng lời khai bị Valerius bóc tách một cách không thương tiếc. Ông không đi tìm kẻ có tội, ông đi tìm những lỗ hổng trong logic của sự dối trá. Đối với ông, mỗi hành khách trên chuyến tàu này đều đang che giấu một điều gì đó, nhưng chỉ có một người là kẻ sát nhân mang biểu tượng vòng tròn.
Cuối cùng, Valerius yêu cầu Wiggins mang ra những chiếc đồng hồ đã thu thập được. Ông đặt chúng lên bàn, tạo thành một vòng tròn lớn.
“Hãy nhìn xem,” Valerius chỉ vào chiếc đồng hồ của nạn nhân Rossi. “Nó đã ngừng chạy vào lúc mười một giờ mười lăm phút. Đó là lúc đầu của ông ta đập vào bàn sau khi bị đâm. Nhưng hãy nhìn vào chiếc đồng hồ bỏ túi của Đại tá Arbuthnot.”
Vị đại tá giật mình. “Nó có vấn đề gì sao?”
“Nó chạy nhanh hơn mười phút so với giờ chuẩn của đoàn tàu. Và vết trầy xước trên mặt kính đồng hồ của ông có cùng kích cỡ với vết hằn trên tay nắm cửa khoang của nạn nhân. Ông đã cố tình vặn đồng hồ của Rossi chạy chậm lại sau khi giết ông ta để tạo ra một khoảng thời gian trống, nhưng ông đã quên mất rằng đồng hồ của chính mình lại đang chạy nhanh.”
Đại tá Arbuthnot đứng bật dậy, gương mặt đỏ bừng. “Ông đang buộc tội một sĩ quan quân đội hoàng gia dựa trên một chiếc đồng hồ sao?”
“Không chỉ là đồng hồ,” Valerius đứng dậy, dùng gậy chỉ vào đống bài Tarot. “Quân bài 'Sự Công Chính' đã bị cắt một góc nhỏ. Một vết cắt bằng kéo quân y. Và tôi tìm thấy mảnh giấy vụn đó trong túi áo của ông khi ông sơ ý đứng gần lò sưởi lúc nãy.”
Không gian trong toa nhà hàng trở nên đặc quánh. Vị đại tá nhìn quanh, nhận thấy những ánh mắt nghi kỵ của những hành khách khác. Đột nhiên, ông ta bật cười, một điệu cười cay đắng.
“Hắn đã nói đúng,” Arbuthnot thầm thì. “Ông thực sự là một con quỷ logic, Valerius.”
“Ai đã nói với ông?” Valerius tiến lại gần, đôi mắt ông sáng rực.
“Kẻ đã thuê tôi. Hắn nói rằng Rossi là kẻ đã bán đứng đồng đội của tôi trong cuộc chiến ở phương Đông. Hắn đưa cho tôi con dao, những quân bài, và dạy tôi cách sắp đặt hiện trường. Hắn hứa rằng sự công bằng sẽ được thực thi.”
“Kẻ đó là ai?”
“Tôi không biết mặt hắn. Chúng tôi chỉ liên lạc qua những bức thư không tên. Nhưng hắn có một ký hiệu...” Arbuthnot lấy từ trong ngực áo ra một chiếc huy hiệu nhỏ bằng đồng: một vòng tròn bị cắt ngang bởi một đường thẳng.
Trước khi Valerius kịp hỏi thêm, vị đại tá bất ngờ rút ra một viên nang nhỏ và nuốt chửng. Ông ta đổ gục xuống sàn, hơi thở đứt quãng rồi lịm đi. Chất độc hoạt động quá nhanh, giống hệt loại đã giết chết nhạc trưởng ở Vienna.
Wiggins lao đến nhưng Valerius ngăn lại.
“Đã quá muộn rồi. Hắn không để lại bất kỳ kẽ hở nào cho chúng ta khai thác nhân chứng.”
Valerius đứng lặng nhìn thi thể vị đại tá. Bên ngoài, cơn bão tuyết dường như đã dịu đi, nhưng bóng tối trong tâm trí ông thì càng đậm đặc hơn. Kẻ chủ mưu không chỉ giết người; hắn đang điều khiển những người khác giết người thay hắn, biến những người có lòng căm thù hoặc nỗi đau thành những quân cờ trong một ván bài vĩ đại.
“Thưa ngài,” Wiggins hỏi với giọng đầy lo âu. “Rossi đã chết, Arbuthnot cũng chết. Chúng ta vẫn chưa bắt được kẻ đứng sau. Chúng ta sẽ làm gì tiếp theo khi tàu di chuyển trở lại?”
Valerius quay đầu lại nhìn về phía toa tàu số chín, nơi ánh đèn dầu vẫn đang cháy leo lét.
“Chúng ta sẽ đi tiếp đến Istanbul. Rossi không phải là một thương nhân đồ cổ bình thường. Trong hành lý của ông ta có một bản đồ dẫn đến một hầm mộ cổ ở Thổ Nhĩ Kỳ. Kẻ đứng sau muốn loại bỏ Rossi vì ông ta là người duy nhất biết vị trí chính xác của 'Điểm mười ba' trong vòng tròn.”
Ông cầm lấy quân bài 'Tòa Tháp' còn lại trên bàn.
“Tòa tháp này sắp sụp đổ rồi, Wiggins. Nhưng chúng ta phải đảm bảo rằng chúng ta không bị chôn vùi dưới đống đổ nát của nó. Hãy chuẩn bị, hành trình phía trước không còn là những phòng trà hay nhà hát nữa. Chúng ta đang đi vào lòng đất.”
Khi bình minh đầu tiên ló rạng trên dãy Alps, đoàn tàu Phương Đông rùng mình chuyển động trở lại sau khi lớp tuyết được dọn sạch. Nó tiếp tục hành trình về phía Đông, mang theo một thám tử mệt mỏi và những bí mật chết chóc chưa được hóa giải. Cedric Valerius biết rằng mỗi bước tiến về phía trước là một bước gần hơn đến trung tâm của bóng tối, nơi kẻ kiến trúc sư của những vụ án mạng đang chờ đợi để thực hiện nốt bản giao hưởng cuối cùng của hắn.