MTruyen
Danh sách
Ngôn TìnhĐô ThịHuyền HuyễnTiên HiệpKiếm HiệpĐam MỹXuyên KhôngTrọng SinhCổ ĐạiHiện ĐạiCung ĐấuHệ ThốngXem tất cả thể loại →
Bảng xếp hạng
MTruyen

Đọc truyện online miễn phí. Truyện hay, truyện hot, cập nhật liên tục.

Thể loại hot

Ngôn TìnhHuyền HuyễnĐô ThịTiên HiệpĐam MỹKiếm HiệpTrọng SinhXuyên KhôngQuan TrườngVõng Du

Truy cập nhanh

Tất cả truyệnTruyện hoàn thànhTruyện nhiều lượt đọcTruyện rating caoTìm kiếm truyện

Thông tin

Giới thiệuChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụng

MTruyen - Nền tảng đọc truyện online miễn phí hàng đầu Việt Nam.

© 2026 MTruyen. All rights reserved.

Trang chủCửa Sổ Nhìn Ra Cánh Đồng Kẹo KéoChương 11: Đêm rằm tháng Tám và những chiếc đèn lồng làm từ vỏ lon bia

Cửa Sổ Nhìn Ra Cánh Đồng Kẹo Kéo

Chương 11: Đêm rằm tháng Tám và những chiếc đèn lồng làm từ vỏ lon bia

2,245 từ · ~12 phút đọc

Tháng Tám về trong cái không khí dìu dịu của những buổi chiều bảng lảng khói bếp. Không còn cái nắng gắt gỏng của tháng Sáu làm người ta mệt nhoài, thay vào đó là những cơn gió chớm thu mát rượi, mang theo mùi thơm của rơm rạ khô và hương hoa cau rụng muộn. Đối với lũ trẻ trong xóm, tháng Tám không chỉ là mùa tựu trường, mà là mùa của sự chờ đợi — chờ đợi vầng trăng tròn nhất năm và những cuộc diễu hành ánh sáng xuyên qua những ngõ nhỏ lầy lội.

Ở xóm tôi, Trung Thu không rực rỡ lồng đèn điện tử hát nhạc Hoa xập xình hay những chiếc lồng đèn giấy kính bóng loáng đủ hình thù như trên phố huyện. Trung Thu ở đây là một cuộc chạy đua của sự sáng tạo và sự chắt chiu. Chúng tôi không xin tiền ba mẹ để mua lồng đèn; chúng tôi "sản xuất" ra chúng từ những bãi phế liệu sau vườn và những chiếc vỏ lon bia cũ mà ba tích góp được sau mỗi lần có khách quý.

"Tí, mày có bao nhiêu cái vỏ lon rồi? Tao vừa xin được của chú Tám hai cái lon nước ngọt màu xanh, đẹp lắm!" Hải sún chạy sang, mặt mũi lấm lem dầu mỡ vì nó vừa mới giúp ba nó sửa xe đạp.

Tôi lôi từ dưới gầm bàn ra một "kho báu" gồm ba chiếc vỏ lon bia đỏ chói và một con dao găm nhỏ tự chế. "Tao có ba cái. Tao định làm một chiếc xe kéo lồng đèn, loại mà có bánh xe làm bằng nắp chai, khi kéo đi nó sẽ xoay tròn và hắt ánh sáng ra xung quanh như đĩa bay ấy."

Hải sún nhìn đống đồ nghề của tôi với ánh mắt ngưỡng mộ. "Đúng là đại tướng gầm bàn có khác, toàn ý tưởng vĩ đại. Tao thì chỉ định làm đèn lồng hình ngôi sao đơn giản thôi, nhưng tao sẽ đục lỗ thật nhiều để khi đốt nến bên trong, nó trông giống như một chòm sao bị nhốt vào lon bia vậy."

Thế là, suốt một tuần trước đêm rằm, vương quốc gầm bàn của tôi biến thành một xưởng cơ khí nhí. Những âm thanh "cộc cộc", "xoèn xoẹt" vang lên đều đặn. Việc làm lồng đèn lon bia là một nghệ thuật đầy mạo hiểm. Chúng tôi phải khéo léo dùng dao rạch những đường dọc thân lon, sau đó ép mạnh từ trên xuống để những nan nhôm phồng ra tạo thành hình quả trám. Những cạnh nhôm sắc lẹm sẵn sàng làm đứt tay bất cứ đứa nào bất cẩn.

"Ui da!" Tôi kêu lên khi mũi dao trượt đi, để lại một vết cắt nhỏ trên ngón tay.

"Đấy, sẹo mới kìa!" Hải sún nháy mắt, tay nó vẫn đang miệt mài dùng đinh đục lỗ lên chiếc lon xanh. "Ba mày bảo có sẹo mới ra dáng đàn ông mà. Cứ coi như đây là huân chương cho chiếc đèn lồng sắp ra đời đi."

Tôi nhìn vết máu rỉ ra, bỗng thấy mình giống như một người thợ thủ công thực thụ đang đổ mồ hôi và máu cho tác phẩm nghệ thuật của mình. Người lớn thường bảo chúng tôi chơi đồ nguy hiểm, nhưng họ không hiểu rằng, niềm vui của việc tạo ra một thứ gì đó từ rác thải lớn hơn nhiều so với việc chỉ cầm một món đồ chơi mua sẵn. Sự nguy hiểm đó là một phần của trải nghiệm, nó khiến chúng tôi phải tập trung, phải tỉ mỉ và phải tôn trọng món đồ mình đang cầm trên tay.

Mẹ đi chợ về, thấy hai đứa đang hì hục giữa đống nhôm vụn thì lại thở dài. "Lại đèn với đuốc. Chơi cẩn thận kẻo cháy nhà nha mấy ông tướng. Để mẹ xem có mẩu nến nào thừa thì mẹ để dành cho."

Mẹ không cấm đoán, vì mẹ biết rằng Trung Thu là khoảng thời gian duy nhất trong năm mà bóng tối của cái xóm nghèo này được xua tan bởi những tâm hồn nhỏ bé. Mẹ vào bếp, lôi ra một túi những mẩu nến lẻ loi, đủ màu sắc. Đó là những mẩu nến còn sót lại từ những đêm mất điện hay những lần cúng giỗ. Đối với chúng tôi, đó là "nhiên liệu" quý giá nhất thế giới.

Tối mười bốn, trăng đã bắt đầu tròn trặn, leo lên ngọn cây đa già đầu ngõ. Cả xóm xôn xao hẳn lên. Đám trẻ con tụ tập lại, khoe nhau những thành phẩm. Con Tủn điệu có một chiếc lồng đèn bằng lon sữa đặc, nó sơn màu hồng lên vỏ lon và dán thêm mấy cái nơ bằng giấy vụn. Thằng Tèo hàng xóm thì chơi trội hơn với chiếc đèn lồng bằng vỏ quả bưởi, mùi hương tinh dầu thơm lừng lan tỏa khắp không gian.

"Đoàn quân ánh sáng tập hợp!" Hải sún gào lên, tay giơ cao chiếc đèn lồng đục lỗ trông như một quả cầu pha lê màu xanh lục.

Chúng tôi bắt đầu hành trình. Đoàn quân gồm hơn mười đứa, đứa cầm lon, đứa cầm gậy, hành quân dọc theo những bờ mương, qua những bụi tre xào xạc. Ánh nến lung linh hắt ra từ những kẽ hở của vỏ nhôm, tạo thành những hoa văn kỳ ảo trên nền đất. Trong bóng tối của vùng quê không có đèn đường cao áp, những chiếc đèn lồng lon bia của chúng tôi chính là những vì sao hạ giới.

"Này, chúng mày có thấy trăng tối nay đang đi theo mình không?" Tủn điệu ngước lên trời, vẻ mặt thành kính.

"Trăng đi theo để canh chừng xem có đứa nào làm đổ nến không đấy," Hải sún cười hì hì. "Mà trăng cũng muốn xem cái xe kéo của thằng Tí nó xoay như thế nào."

Chiếc xe kéo của tôi hoạt động hoàn hảo. Khi tôi chạy nhanh, hai cái lon bia hai bên xoay tít, ánh nến bên trong bị tán sắc qua những nan nhôm tạo ra một vòng tròn sáng chói dưới mặt đất. Tôi cảm thấy mình không còn là một đứa trẻ gầy gò nữa; tôi là một phi công đang điều khiển một cỗ máy kỳ diệu, dẫn đường cho cả đám bạn đi vào vùng đất của những huyền thoại.

Chúng tôi đi đến bưu điện cũ — nơi giờ đây chỉ còn là một bãi đất trống sau khi bị dỡ bỏ. Chúng tôi dừng lại đó, đốt một đống lửa nhỏ từ những cành củi khô và ngồi quây quần bên nhau. Những chiếc đèn lồng được đặt xung quanh, tạo thành một vòng tròn bảo vệ.

"Giá mà bác Tư còn ở đây nhỉ," Hải sún bỗng nhiên trầm giọng. "Bác ấy chắc chắn sẽ thích cái đèn của tao lắm. Bác ấy bảo bác thích màu xanh của hy vọng mà."

Sự im lặng bao trùm lấy cả bọn. Chúng tôi chợt nhận ra rằng Trung Thu không chỉ là bánh kẹo và đèn lồng, mà còn là nỗi nhớ về những người đã không còn ở bên cạnh. Dưới ánh trăng rằm, mọi nỗi buồn dường như đều được dát một lớp bạc mỏng, trở nên lấp lánh và dịu dàng hơn.

"Bác Tư chắc chắn đang nhìn mình từ hòm thư của ông Trời đấy," tôi an ủi. "Và có khi ông Trời cũng đang dùng một cái vỏ lon bia khổng lồ để soi sáng cho bác ấy cũng nên."

Đúng lúc đó, từ phía đầu ngõ, một nhóm người lớn đi tới. Dẫn đầu là ba tôi và ba thằng Hải. Họ không cầm đèn lồng, nhưng họ mang theo một cái thúng lớn chứa đầy bánh trung thu và những quả hồng chín đỏ.

"Nào các chiến binh, nghỉ giải lao ăn bánh thôi!" Ba tôi hét lớn, giọng ba vang vọng giữa cánh đồng.

Người lớn ngồi xuống cùng chúng tôi. Họ không càm ràm chuyện bài vở, không than vãn chuyện tiền nong. Trong đêm trăng này, ranh giới giữa người lớn và trẻ con bỗng chốc mờ đi. Ba tôi cầm chiếc đèn lồng của tôi lên, ngắm nghía rồi khen: "Con làm đường rạch này bén lắm. Ngày xưa ba cũng chỉ làm được đến thế này thôi."

Tôi ngạc nhiên: "Ba cũng từng làm đèn lon bia ạ?"

"Hồi đó còn chẳng có lon bia mà làm đâu con. Ba phải dùng vỏ lon sữa bò, đục lỗ bằng đinh rỉ. Nhưng nến hồi đó hiếm lắm, toàn phải đốt bằng hạt bưởi khô xâu thành chuỗi. Nó cháy khét lẹt nhưng vui lắm."

Hóa ra, dưới lớp vỏ của những người lớn bận rộn và hay cáu gắt, là những đứa trẻ từng mê mẩn những ánh nến đêm rằm. Họ cũng từng bị đứt tay, từng bị khói ám đen mặt và từng ước rằng trăng sẽ không bao giờ lặn. Tôi nhìn ba, bỗng thấy ba gần gũi lạ thường. Những vết sẹo trên tay ba, những nỗi lo trên trán ba, dường như đều bắt nguồn từ một mong muốn duy nhất: giữ cho "chiếc đèn lồng" của gia đình luôn rực sáng giữa giông bão cuộc đời.

Chúng tôi chia nhau những miếng bánh dẻo ngọt lịm và những miếng bánh nướng thơm mùi lá chanh. Vị ngọt của bánh hòa cùng vị đắng nhẹ của vỏ bưởi nướng dưới đống lửa tạo nên một mùi hương đặc trưng của tuổi thơ — thứ mùi mà sau này, dù có đi đến những nhà hàng sang trọng nhất, tôi cũng không bao giờ tìm lại được.

"Tại sao trăng đêm nay lại to thế hả ba?" tôi hỏi, khi đang tựa đầu vào vai ba.

"Vì trăng mang theo tất cả những ước mơ của trẻ con trên thế giới này. Càng nhiều đứa trẻ ước mơ, trăng càng tròn và sáng," ba nói, giọng ba dịu lại, như đang kể một câu chuyện cổ tích dành riêng cho tôi.

Tôi nhìn lên vầng trăng bạc. Tôi không ước mình có đồ chơi đắt tiền, cũng không ước mình đứng nhất lớp. Tôi chỉ ước rằng ba mẹ sẽ mãi cười như lúc này, rằng Hải sún sẽ sớm mọc lại chiếc răng cửa, và rằng cái xóm nghèo của tôi sẽ luôn có những đêm rằm đủ đầy ánh sáng nến.

Đêm về khuya, nến trong những chiếc lồng đèn dần cạn. Những ánh sáng tắt đi từng cái một, nhường chỗ cho ánh trăng lấn lướt tất cả. Chúng tôi dắt tay nhau ra về, miệng ngân nga những bài đồng dao cũ. Những chiếc vỏ lon bia giờ đây không còn là rác thải; chúng đã mang trong mình linh hồn của một đêm hội, chúng đã nhuốm mùi khói nến và hơi ấm bàn tay của chúng tôi.

Về đến gầm bàn gỗ, tôi cẩn thận đặt chiếc xe kéo lồng đèn vào một góc trang trọng. Tôi nhìn vết sẹo nhỏ trên tay mình, giờ đã đóng vảy. Nó không còn đau nữa. Nó đã trở thành một phần của kỷ niệm về đêm rằm tháng Tám năm tám tuổi.

Người lớn thường nói "Trung Thu là Tết thiếu nhi". Nhưng tôi nghĩ, Trung Thu là ngày để người lớn được trở về làm thiếu nhi một lần nữa. Để họ thấy rằng, hạnh phúc không nằm ở những thứ hào nhoáng, mà nằm ở sự lấp lánh của một mẩu nến đặt trong vỏ lon bia rỉ sét.

Tôi chui vào chăn, nghe tiếng dế mèn ngoài vườn rỉ rả — có lẽ chúng cũng đang có một đêm Trung Thu của riêng mình dưới những gốc cỏ. Tôi nhắm mắt lại, trong đầu vẫn còn in đậm hình ảnh đoàn quân ánh sáng của chúng tôi đi xuyên qua bóng tối, mạnh mẽ và kiên cường.

Sau này lớn lên, khi đứng dưới những ánh đèn neon rực rỡ của thành phố, đôi khi tôi vẫn chạnh lòng nhớ về những chiếc đèn lon bia cũ kỹ. Tôi nhận ra rằng, ánh sáng rực rỡ nhất không phải là ánh sáng có công suất lớn nhất, mà là ánh sáng được thắp lên từ sự giản đơn và lòng nhiệt thành của những trái tim không biết sợ hãi.

Mùa Trung Thu năm ấy đã dạy tôi rằng: chúng ta có thể làm đẹp thế giới này bằng chính những thứ bị bỏ đi, chỉ cần chúng ta có đủ sự tưởng tượng và tình yêu.

Sáng hôm sau, khi nắng lên, tôi thấy mẹ đang quét những tàn nến vụn trước hiên nhà. Mẹ không mắng tôi bày bừa, mẹ chỉ mỉm cười: "Tối qua vui không Tí? Mẹ thấy ba con về, mặt mũi cũng dính đầy nhọ nồi như con vậy."

Tôi cười lớn. Ba tôi — người đàn ông nghiêm nghị hay lo chuyện giá vàng — lại dính nhọ nồi vì mải chơi đèn lồng với con. Đó có lẽ là hình ảnh đẹp nhất mà tôi sẽ mang theo suốt cuộc đời.

Vương quốc gầm bàn của tôi vẫn yên tĩnh, nhưng nó đã giàu có thêm một trải nghiệm. Tôi biết rằng, dù cuộc sống có khó khăn đến đâu, chỉ cần đến tháng Tám, trăng sẽ lại tròn, nến sẽ lại cháy, và những chiếc vỏ lon bia sẽ lại biến thành những phép màu.