Khi những thửa ruộng chỉ còn lại những gốc rạ trơ trụi, xám xịt và khô khốc dưới cái nắng hanh hao của buổi chớm thu, đó cũng là lúc bầu trời bắt đầu thuộc về chúng tôi. Mùa gặt đi qua để lại một khoảng không gian mênh mông, không còn vướng víu những bông lúa nặng trĩu hay nỗi lo dẫm nát mầm xanh. Cánh đồng sau mùa thu hoạch giống như một trang giấy trắng khổng lồ, và lũ trẻ con chúng tôi chính là những cây bút màu đang chuẩn bị vẽ lên đó những giấc mơ bay bổng nhất.
Người lớn gọi đây là thời điểm nghỉ ngơi giữa hai mùa vụ, nhưng với chúng tôi, đây là mùa hội. Ngày hội của những cánh diều.
"Mùi! Đừng có dùng cơm nguội nữa, lấy nhựa hồng xiêm mà dán, nó mới chắc!"
Tiếng cái Tí lanh lảnh từ phía gốc đa. Nó đang ngồi bệt trên đống rơm khô, tay thoăn thoắt vót nan tre. Cái Tí là "nghệ nhân" diều giỏi nhất xóm. Trong khi tôi và thằng Hải chỉ biết dán những cái diều bằng giấy vở học sinh phẳng lì, thì cái Tí có thể làm ra những con diều cánh phượng, diều đuôi dài lướt thướt mà chỉ nhìn thôi đã thấy chúng muốn bay lên rồi.
Tôi nhìn xuống bát cơm nguội trên tay, thứ hồ dán vạn năng của lũ trẻ nghèo, rồi nhìn sang túi nhựa hồng xiêm đặc quánh, sẫm màu của cái Tí.
"Nhựa hồng xiêm dính vào tay khó rửa lắm Tí ơi. Mẹ tao mà thấy thì lại bảo tao đi ăn trộm quả nhà bác hàng xóm."
"Thì mày cứ bảo là nhựa nó tự rơi vào tay mày chứ sao! Làm diều mà sợ bẩn thì chỉ có nước thả lá đa thôi," – Cái Tí bĩu môi, đôi tay vẫn không ngừng nghỉ.
Công đoạn làm diều là một quá trình thiêng liêng. Đầu tiên phải chọn được những thanh tre già, đủ độ dẻo nhưng không được quá giòn. Bố tôi bảo tre già là tre đã uống đủ nắng và gió, nên nó sẽ biết cách cư xử với bầu trời. Chúng tôi tỉ mẩn vót nan, uốn cong chúng thành hình cánh cung, rồi dùng dây dù buộc chặt các mối nối.
Giấy dán diều thường là những tờ báo cũ, đôi khi là những trang vở đã viết hết chữ nhưng chưa kịp nộp cho bà đồng nát. Trên mặt diều của tôi, người ta có thể đọc được những tin tức về sản lượng thóc lúa của năm ngoái, hoặc một bài toán giải sai bét nhè mà tôi đã cố tình giấu đi. Đó là một sự kết hợp kỳ lạ: những con số khô khan và những nỗi lo của người lớn giờ đây được chắp cánh để bay lên cao.
"Này Mùi, mày có nghĩ là cái diều này sẽ bay đến tận cung trăng không?" – Thằng Hải "Sún" hỏi, tay nó đang loay hoay buộc đuôi diều bằng những dải nilon màu xanh đỏ.
"Cung trăng xa lắm Hải ạ. Tao chỉ mong nó bay cao hơn rặng tre đầu làng là được rồi. Bay cao quá, ông Trời lại tưởng là chim thật, ông ấy bắt về nuôi thì mất công mình làm."
Cái Tí cười hố hố:
"Ông Trời không nuôi chim giấy đâu. Ông Trời chỉ nuôi những đứa trẻ ngoan thôi. Mà mấy đứa nghịch như tụi mình chắc ông ấy cũng sợ phát khiếp."
Khi mặt trời bắt đầu dịu lại, đổ những vệt nắng dài màu mật ong xuống cánh đồng rạ, cả bọn bắt đầu "xuất quân". Gió mùa thu không gắt như gió hè, nó hiu hiu nhưng bền bỉ, mang theo cái mùi hăng hăng của gốc rạ bị đốt và mùi đất nứt nẻ.
Chúng tôi đứng dàn hàng ngang trên bờ đê. Thằng Hải làm nhiệm vụ "đâm" diều – tức là cầm con diều chạy thật nhanh về phía trước để nó đón gió, còn tôi là người cầm ống dây.
"Chạy đi Hải! Chạy mạnh vào!"
Thằng Hải dốc toàn lực. Đôi chân trần của nó giẫm lên những gốc rạ sắc nhọn nhưng nó chẳng thấy đau. Con diều giấy chao đảo vài vòng, như một kẻ say rượu đang cố tìm lại thăng bằng, rồi đột ngột khựng lại, bắt đầu vươn mình lao vút lên không trung.
Sợi dây trong tay tôi căng ra, rung bần bật. Cảm giác đó thật kỳ diệu. Qua một sợi dây thừng mỏng manh, tôi cảm nhận được sức mạnh của gió, cảm nhận được hơi thở của bầu trời. Con diều lúc này không còn là những tờ giấy báo cũ nữa, nó đã hóa thân thành một sinh vật sống, đang kiêu hãnh vờn đuổi với những đám mây.
"Lên rồi! Lên rồi Mùi ơi!" – Thằng Hải nhảy cẫng lên, hai tay múa may quay cuồng.
Phía xa, con diều của cái Tí cũng đã chiếm lĩnh được tầng không gian cao nhất. Nó là một con diều sáo. Mỗi khi gió thổi qua, những ống sáo tre gắn trên thân diều lại phát ra những âm thanh vi vu... vi vút... nghe như tiếng sáo thiên thai. Âm thanh ấy len lỏi qua không trung, rơi xuống cánh đồng, làm cho những người nông dân đang bận rộn dọn dẹp gốc rạ cũng phải dừng tay lại, ngước mắt nhìn lên.
Tôi thấy bố mình đang đứng cạnh chiếc xe thồ chất đầy rơm. Bố nheo mắt nhìn những cánh diều lấp lánh dưới ánh chiều tà. Trong khoảnh khắc đó, gương mặt khắc khổ của bố bỗng trở nên giãn ra, đôi môi khẽ mấp máy như đang nhẩm theo một giai điệu nào đó.
"Bố ơi! Diều của con bay cao nhất đúng không bố?" – Tôi hét to lên.
Bố giơ tay vẫy vẫy, nụ cười hiền hậu nở trên môi:
"Cao lắm con ạ! Bay đến tận mây xanh rồi đấy!"
Tôi chợt nhận ra rằng, những cánh diều không chỉ mang theo ước mơ của chúng tôi, mà nó còn mang theo cả những khát khao thầm kín của người lớn. Họ, những người cả đời gắn mặt cho đất, bán lưng cho trời, vốn dĩ chẳng bao giờ có thời gian để bay bổng. Những cánh diều của lũ trẻ như một đôi mắt thứ hai giúp họ nhìn thấy bầu trời mà không phải cúi lưng xuống để cày cuốc.
"Mùi này," – Cái Tí ngồi xuống cạnh tôi trên triền đê, tay vẫn giữ chặt ống dây diều – "Mày có thấy những sợi dây này giống cái gì không?"
"Giống dây câu cá?"
"Không. Tao thấy nó giống như những sợi dây định mệnh ấy. Con diều là mình, còn sợi dây là gia đình, là cái làng này. Mình bay cao đến đâu thì bay, nhưng vẫn luôn có một sợi dây níu lại, để mình không bị lạc mất giữa mây mù."
Tôi nhìn sợi dây dù bám đầy nhựa hồng xiêm của mình. Lời cái Tí nói sao mà sâu sắc thế. Trẻ con chúng tôi ai cũng mong muốn được bay thật xa, được thoát khỏi những lời mắng mỏ của mẹ hay những bài tập khó nhằn của thầy giáo. Nhưng nếu sợi dây kia đứt, con diều sẽ trôi dạt về đâu? Nó sẽ bị vướng vào ngọn tre, bị rách nát dưới mưa, hay biến mất mãi mãi vào cõi hư không?
Hạnh phúc không phải là được tự do tuyệt đối, mà là được tự do trong một vòng tay yêu thương nào đó luôn sẵn sàng giữ chặt lấy mình khi gió quá to.
"Á! Đứt rồi!" – Tiếng thằng Hải vang lên thất thanh.
Con diều của nó, do dán quá vụng về và dây buộc không chắc, đã bị một cơn gió mạnh thổi phăng. Sợi dây dù lỏng lẻo tuột khỏi ống tre. Chúng tôi lặng người nhìn theo cái bóng giấy nhỏ bé đang lộn vòng trên không trung, càng lúc càng xa, rồi cuối cùng mất hút phía sau rặng cây ven sông.
Thằng Hải ngồi thụp xuống cỏ, mắt rơm rớm nước. Với nó, con diều ấy là tất cả tài sản quý giá nhất của cả tuần lễ nhịn ăn quà vặt để mua giấy báo.
"Đừng khóc Hải ơi," – Tôi vỗ vai nó – "Nó không mất đâu. Nó chỉ đi thám hiểm vùng đất mới thôi. Biết đâu ngày mai nó sẽ gửi thư về cho mày qua những đám mây."
Thằng Hải lau nước mắt bằng tay áo dính bùn, mặt mũi lem nhem:
"Thật không? Nhưng nó không biết viết chữ mà..."
"Thì nó sẽ nhờ gió viết hộ. Gió biết tất cả các loại ngôn ngữ trên đời."
Cái Tí lấy từ trong túi ra một nắm ngô bung còn ấm nóng, chia cho mỗi đứa một ít. Chúng tôi ngồi trên triền đê, nhấm nháp vị ngọt bùi của ngô, mắt vẫn dõi theo những cánh diều còn lại đang bắt đầu hạ thấp khi nắng đã tắt hẳn.
Hoàng hôn buông xuống, cánh đồng rạ nhuốm một màu tím thẫm buồn bã nhưng thanh thản. Những người nông dân lục tục trở về nhà, tiếng xe thồ kẽo kẹt trên đường đất. Những cánh diều được thu dây, chúng xếp cánh lại, ngoan ngoãn nằm trong tay lũ trẻ, chờ đợi một ngày lộng gió khác.
"Mùa thu hoạch vàng qua rồi, giờ là mùa gió," – Bố tôi nói khi chúng tôi cùng nhau đi về nhà.
"Bố ơi, ngày xưa bố có thả diều không?"
"Có chứ. Nhưng diều của bố ngày xưa làm bằng lá chuối khô. Nó không bay cao được như diều giấy của các con, nhưng tiếng sáo của nó thì vang xa lắm. Có những đêm, bố thả diều rồi buộc dây vào gốc đa, nằm dưới gốc cây nghe tiếng sáo diều mà ngủ quên lúc nào không biết."
Tôi tưởng tượng ra hình ảnh bố mình – một cậu bé tóc khét nắng, nằm dưới gốc đa nghe tiếng sáo diều. Hóa ra, tuổi thơ của ai cũng đều có một bầu trời, chỉ có những cánh diều là thay đổi hình dáng mà thôi.
Ngày hội thả diều kết thúc, nhưng những cảm giác về sự tự do và những chiêm nghiệm về "sợi dây níu giữ" vẫn còn đọng lại trong tôi. Tôi hiểu rằng, trưởng thành chính là quá trình chúng ta nới dài sợi dây của mình ra, để bay xa hơn, nhìn thấy nhiều hơn, nhưng vẫn không bao giờ quên được cái gốc rễ nơi mình đã xuất phát.
Tối hôm đó, tôi nằm trên giường, nghe tiếng gió mùa thu thổi qua mái ngói. Tôi nghĩ về con diều bị mất của thằng Hải. Có lẽ lúc này nó đang nằm ở một bờ bãi nào đó xa xôi, hoặc đang trôi dạt trên dòng sông phù sa. Nhưng điều đó không quan trọng. Quan trọng là nó đã từng bay, đã từng chiếm lĩnh bầu trời, và đã từng làm cho trái tim của một cậu bé sún răng đập rộn ràng vì kiêu hãnh.
Cuộc đời chúng ta cũng giống như những cánh diều. Có lúc thăng, lúc trầm, có lúc đứt dây lạc lối. Nhưng mùa thu hoạch vàng sẽ luôn ở đó – trong hình hài của những gốc rạ, của mùi khói bếp và của những sợi dây tình thân – để nhắc nhở chúng ta rằng, dù bay cao đến đâu, chúng ta vẫn luôn có một mảnh đất bình yên để quay về.
Tôi nhắm mắt lại, mơ thấy mình là một con diều sáo khổng lồ, mang theo cả gia đình, cả xóm làng và cả cánh đồng này bay lên tận những vì sao. Ở đó, không có nỗi lo về mùa màng, không có những vết chai sần trên tay bố, chỉ có tiếng sáo vi vu hòa cùng bản giao hưởng của dế mèn dưới đất.
Mùa thu hoạch vàng của chúng tôi, hóa ra không kết thúc ở hạt lúa trong bồ, mà nó còn tiếp tục nở hoa trên bầu trời xanh thẳm, qua những cánh diều giấy giản đơn mà đầy kiêu hãnh.