Trong trí tưởng tượng của lũ trẻ con chúng tôi, nếu thế giới người lớn được vận hành bằng những cỗ máy cày ầm ĩ hay những cuộc họp ở sân kho, thì trung tâm kinh tế của vương quốc tuổi thơ chính là tiệm tạp hóa của bà Năm. Đó không chỉ là một gian nhà gỗ cũ kỹ nằm nép mình bên gốc cây bàng cổ thụ, nơi những chiếc lá đỏ rực thường rơi lả tả xuống mái ngói mỗi độ thu về, mà đó là một kho tàng. Một kho tàng có mùi hương quyện lẫn giữa dầu hỏa, mùi mực in từ những tờ báo cũ dùng để gói hàng, và vị ngọt nồng nàn của những hũ kẹo bột nằm im lìm trên kệ gỗ.
Tiệm bà Năm không có biển quảng cáo rực rỡ, chỉ có một tấm biển gỗ treo lủng lẳng bên hiên, chữ "Tạp hóa" đã bạc màu theo năm tháng nhưng trong mắt chúng tôi, nó lấp lánh như được dát vàng.
"Mùi! Mày có mấy cái nắp chai bia rồi?"
Thằng Hải "Sún" thầm thì, giọng nó đầy vẻ âm mưu khi chúng tôi đang đứng trước ngưỡng cửa của tiệm bà Năm. Ở cái thời mà tiền lẻ hiếm hoi như những giọt mưa rào giữa mùa hạn, chúng tôi đã tự tạo ra một hệ thống tiền tệ riêng: những chiếc nắp chai bia được đập phẳng lì, hoặc những chiếc lông gà đẹp nhất được nhặt từ sân sau.
"Tao có năm cái nắp chai, thêm ba viên bi ve bị sứt cạnh. Mày nghĩ bà Năm có đổi cho mình một phong kẹo lạc không?"
Tôi lo lắng nhìn vào bên trong gian hàng tối lờ mờ. Bà Năm ngồi đó, trên một chiếc ghế tre đã lên nước bóng lộn, tay cầm chiếc quạt nan phẩy phẩy một cách khoan thai. Bà có đôi mắt nheo lại như thể đang nhìn thấy những điều mà người thường không thấy, và một nụ cười luôn thường trực, bao dung như một bà tiên trong truyện cổ tích.
"Vào đây mấy nhóc, cứ đứng thập thò ngoài kia làm gì cho nắng nó đốt cháy đen cả đầu thế kia?" – Tiếng bà Năm vang lên, ấm áp và trầm đục.
Chúng tôi bước vào, cảm giác như vừa bước vào một chiều không gian khác. Tiệm tạp hóa nhỏ bé ấy chứa đựng tất cả những thứ cần thiết để duy trì sự sống của cả làng: từ những chai nước mắm đóng nút lá chuối, những gói thuốc lào đen kịt cho các cụ già, đến những xấp giấy kiểm tra trắng tinh cho lũ học trò. Nhưng với chúng tôi, mục tiêu tối thượng nằm ở góc bên trái – cái hũ thủy tinh đựng những phong kẹo lạc bọc trong giấy kính màu vàng cam.
"Bà ơi... tụi con có cái này..." – Tôi ngập ngừng đặt năm cái nắp chai bia lên mặt bàn gỗ đã mòn vẹt.
Bà Năm không cười nhạo chúng tôi. Bà trịnh trọng đeo cặp kính lão bị buộc dây chun vào tai, nhặt từng cái nắp chai lên xem xét như thể đang thẩm định những đồng tiền vàng cổ quý giá.
"Chà, nắp chai này còn mới quá, lại còn được đập phẳng thế này nữa. Nhưng nắp chai thì không mua được kẹo lạc đâu con ạ."
Mặt thằng Hải xị xuống, đôi răng sún của nó trông càng thê thảm hơn. Nhưng bà Năm vẫn chưa nói hết câu:
"Tuy nhiên, nếu tụi con đồng ý ra sân sau nhặt giúp bà những quả bàng chín rụng, bà sẽ tính đó là tiền công lao động. Năm cái nắp chai cộng với một rổ bàng chín sẽ đổi được hai phong kẹo. Các ông chủ nhỏ có đồng ý không?"
"Đồng ý ạ!" – Chúng tôi reo lên, nhanh như cắt lao vút ra phía sân sau.
Dưới gốc cây bàng già, đất ẩm ướt và đầy những quả bàng rụng vàng ươm. Công việc nhặt quả bàng không chỉ là lao động, nó là một cuộc khám phá. Mỗi quả bàng chín đều chứa đựng một hạt nhân bên trong mà nếu đập vỡ lớp vỏ cứng, ta sẽ thấy vị bùi bùi, ngậy ngậy. Chúng tôi vừa làm vừa hít hà cái mùi thơm nồng nàn của thiên nhiên, cái mùi mà sau này dù có ăn bao nhiêu loại bánh kẹo đắt tiền, tôi cũng chẳng bao giờ tìm lại được.
Khi rổ bàng đầy ắp được bưng lên, bà Năm gật gù hài lòng. Bà cẩn thận lấy ra hai phong kẹo lạc, bọc chúng vào một mảnh báo cũ rồi đưa cho chúng tôi.
"Nhớ nhé, trên đời này không có gì là miễn phí cả, nhưng cũng không có gì là không thể mua được bằng sự chăm chỉ. Nắp chai chỉ là cái cớ, sự lao động của tụi con mới là giá trị thật."
Chúng tôi ngồi bệt ngay dưới bóng râm của hiên nhà bà Năm, chia nhau những miếng kẹo lạc giòn tan. Vị ngọt của đường mạch nha, vị bùi của lạc và mùi gừng thoang thoảng tan ra trên đầu lưỡi. Đó là hương vị của vinh quang, của những người vừa tự mình "thu hoạch" được niềm vui.
"Mùi này, mày có thấy bà Năm giống ai không?" – Thằng Hải vừa nhai kẹo vừa hỏi.
"Tao thấy bà giống... một ngân hàng."
"Ngân hàng là cái gì?"
"Là nơi chứa tiền và những thứ quý giá. Nhưng ngân hàng này lạ lắm, nó không chỉ chứa đồ vật, nó chứa cả những kỷ niệm của làng mình nữa."
Tôi nhìn quanh tiệm tạp hóa. Trên những bức tường ám khói, bà Năm dán đầy những mẩu tin cắt từ báo, những tờ lịch cũ có hình các cô gái mặc áo dài. Mỗi món đồ trong tiệm đều kể một câu chuyện. Cái cân tiểu ly dùng để cân thuốc bắc gợi nhớ về những mùa đau ốm, những hũ muối trắng tinh gợi nhớ về những bữa cơm nghèo nhưng đầm ấm.
Tiệm tạp hóa của bà Năm giống như một bảo tàng của cuộc sống thường nhật. Người lớn đến đây không chỉ để mua hàng, họ đến để trao đổi tin tức.
"Bà Năm cho tôi gói chè xanh, nghe nói năm nay nhà ông Cụ Lúa được mùa lắm phải không?"
"Vâng, lúa nhà ấy vàng rực cả cánh đồng, hạt nào hạt nấy chắc nịch. Âu cũng là cái phúc của người ăn ở hiền lành."
Những câu chuyện cứ thế nối dài, từ đầu làng đến cuối xóm, qua đôi môi và đôi tai của bà Năm. Bà giống như một sợi dây liên kết vô hình, buộc chặt những số phận của người dân nơi đây lại với nhau.
Đôi khi, tôi thấy tiệm bà Năm cũng có những khoảnh khắc buồn. Đó là những ngày cuối tháng, khi những cuốn sổ ghi nợ của bà dày lên. Những nét chữ nguệch ngoạc ghi tên những người hàng xóm: "Anh Tám: 2 cân gạo", "Chị Hoa: 1 chai dầu". Bà Năm nhìn cuốn sổ, thở dài một cái nhẹ như gió thoảng rồi lại cất nó vào ngăn kéo.
"Bà ơi, sao bà lại cho người ta nợ nhiều thế? Nhỡ họ không trả thì sao?" – Có lần tôi tò mò hỏi.
Bà Năm xoa nhẹ đôi bàn tay gầy guộc của tôi:
"Cuộc đời này ai cũng có lúc túng thiếu con ạ. Ở làng này, người ta nợ nhau một bát gạo nhưng trả nhau bằng cái tình cái nghĩa cả đời. Cuốn sổ này không phải ghi nợ, mà là ghi sự tin tưởng. Mà lòng tin thì đắt hơn cả vàng ròng."
Bài học về lòng tin ấy, tôi phải mất rất nhiều năm sau mới hiểu thấu. Trong thế giới của người lớn hiện đại, mọi thứ được quy đổi ra những con số lạnh lùng, nhưng ở tiệm tạp hóa của bà Năm, giá trị của một con người được đo bằng việc họ có dám nhìn vào mắt bà khi xin nợ hay không.
Mùa thu hoạch vàng đến gần, tiệm bà Năm lại bận rộn hơn bao giờ hết. Người ta đến mua liềm mới, mua nón lá, mua cả những bánh xà phòng thơm để chuẩn bị tắm gội sạch sẽ sau một mùa gặt vất vả. Không gian trong tiệm bỗng trở nên rộn rạng hẳn lên.
Cái Tí chạy vào, mồ hôi nhễ nhại, tay cầm một nắm tiền lẻ nhăn nhúm.
"Bà Năm ơi, cho cháu một xấp giấy màu! Cháu phải làm thêm diều sáo cho mùa gió này!"
Bà Năm cười hiền hậu, lấy ra những tờ giấy thủ công đủ màu sắc: đỏ, vàng, xanh lá, tím... Những màu sắc ấy rực rỡ đến mức làm bừng sáng cả gian phòng tối tăm.
"Lại làm diều à? Nhớ buộc dây cho chắc nhé Tí, đừng để nó bay mất như diều thằng Hải."
Chúng tôi cùng cười ồ lên. Tiệm bà Năm không chỉ bán hàng, bà bán cả sự động viên. Bà biết rõ ước mơ của từng đứa trẻ trong làng. Bà biết tôi thích viết lách nên luôn để dành cho tôi những mẩu giấy báo có hình minh họa đẹp. Bà biết thằng Hải thích ăn kẹo dừa nên thi thoảng lại dúi vào túi nó một viên khi nó sang nhặt lá bàng giúp bà.
Một buổi chiều, khi nắng đã tắt hẳn và những ngôi sao bắt đầu hiện ra trên bầu trời, tôi ngồi lại bên hiên tiệm, nhìn bà Năm đang lúi cúi dọn dẹp những bao tải gạo.
"Bà ơi, bà có bao giờ thấy chán khi cứ ngồi ở đây cả ngày không?"
Bà dừng tay, nhìn ra con đường đất đỏ bắt đầu vắng bóng người.
"Chán sao được con. Ngồi ở đây, bà thấy cả thế giới đi ngang qua. Bà thấy những đứa trẻ lớn lên, những người già đi xa, thấy mùa lúa chín rồi lại mùa lúa xanh. Tiệm tạp hóa này là nhà của bà, mà nhà thì làm sao chán được?"
Tôi chợt nhận ra, tiệm tạp hóa bà Năm chính là một "mùa thu hoạch vàng" vĩnh cửu. Ở đó, người ta không thu hoạch lúa, người ta thu hoạch lòng nhân ái và sự thấu hiểu. Mỗi món hàng bán đi là một niềm vui được sẻ chia, mỗi câu chuyện kể lại là một bài học về nhân thế.
Hôm nay, khi ngồi trong một siêu thị rực rỡ ánh đèn ở thành phố, tôi bỗng nhớ quay quắt cái mùi dầu hỏa và mùi báo cũ ở tiệm bà Năm. Ở đây, người ta có tất cả mọi thứ, nhưng lại không có những quả bàng chín rụng để đổi lấy kẹo lạc. Người ta có những máy tính tiền chính xác đến từng xu, nhưng lại không có cuốn sổ ghi nợ mang tên "Lòng tin".
Bà Năm giờ đây có lẽ đã là một ký ức xa xăm, gian nhà gỗ bên gốc cây bàng có thể đã thay bằng một ngôi nhà mái bằng kiên cố. Nhưng trong tâm trí tôi, hình ảnh bà đeo kính lão ngồi đếm nắp chai bia vẫn rõ nét như vừa mới hôm qua. Bà dạy tôi rằng tiền bạc chỉ là những phương tiện luân chuyển, còn lao động và tình người mới là giá trị cốt lõi để tạo nên hạnh phúc.
"Đến mùa thu hoạch vàng rồi đó Mùi!" – Câu nói của bà Năm năm nào như vẫn văng vẳng bên tai.
Mùa thu hoạch của bà Năm là khi bà thấy những đứa trẻ nghèo như tôi có miếng kẹo để nhai, thấy những người nông dân có cái liềm sắc để ra đồng, và thấy cả làng quê này được bao bọc trong sự tử tế. Tiệm tạp hóa nhỏ bé ấy đã gieo vào lòng tôi những hạt mầm đầu tiên về kinh tế học của trái tim – nơi mà lợi nhuận lớn nhất chính là sự bình an trong tâm hồn.
Tôi bước ra khỏi tiệm trong một mảnh ký ức, trên tay như vẫn còn cảm giác dính dính của nhựa hồng xiêm và vị ngọt thanh của miếng kẹo lạc. Cánh đồng rạ ngoài kia đang hát bản ca của gió, và tôi biết, dù tôi có đi xa đến đâu, tiệm tạp hóa của bà Năm vẫn sẽ luôn mở cửa trong tâm hồn tôi, sẵn sàng trao cho tôi một tấm vé quay về với những giá trị nguyên bản và trong sáng nhất.
Đêm đó, tôi mơ thấy mình được làm chủ tiệm tạp hóa của bà Năm. Tôi không bán gạo hay muối, tôi bán những nụ cười, bán những giấc mơ bay cao như cánh diều và bán cả những buổi trưa hè nằm dưới gầm giường nhìn kiến. Khách hàng của tôi là thằng Hải, là cái Tí, là ông nội và cả bố mẹ tôi. Chúng tôi trao đổi với nhau bằng những nắp chai bia lấp lánh như kim cương, và thế giới lúc ấy chẳng còn lo toan, chỉ còn lại màu vàng rực rỡ của lúa chín phủ trùm lên tất cả.
Mùa thu hoạch vàng, hóa ra cũng nằm trong một ngăn kéo nhỏ ở tiệm tạp hóa bà Năm.