Khi những cơn gió heo may bắt đầu thổi bay những sợi rơm cuối cùng còn sót lại trên triền đê, và bầu trời trở nên cao hơn, trong vắt như một mặt hồ bị bỏ quên, thì một nỗi sợ hãi xen lẫn sự háo hức bắt đầu len lỏi vào tâm trí lũ trẻ chúng tôi. Đó là mùa tựu trường. Đối với người lớn, đó là lúc họ phải tính toán thêm những khoản chi phí cho sách vở, quần áo mới; còn đối với chúng tôi, đó là sự kết thúc của vương quốc tự do và là sự khởi đầu của một kỷ luật mang tên "bảng đen phấn trắng".
Ngôi trường của tôi nằm ở rìa làng, nép mình dưới những tán cây xà cừ cổ thụ quanh năm trút lá vàng. Đó không phải là một tòa nhà lộng lẫy, chỉ là hai dãy nhà ngói cấp bốn, tường vôi vàng ệch đã bong tróc từng mảng lớn như những vết sẹo của thời gian. Nhưng ở đó có một thứ quyền năng khủng khiếp có thể làm im bặt mọi tiếng cười đùa chỉ trong một giây: cái trống trường.
"Mùi! Dậy mau! Mày định để tiếng trống nó gõ vào đầu mới chịu mở mắt hả?"
Tiếng mẹ tôi vang lên từ gian bếp, kèm theo mùi thơm nồng nàn của xôi đỗ xanh. Tôi uể oải bò ra khỏi giường, cảm giác cái gầm giường thân yêu đang níu kéo vạt áo mình. Hôm nay tôi không còn là "tổng tư lệnh" của bờ mương hay "thợ săn dế" nữa. Tôi phải mặc chiếc áo sơ mi trắng đã được mẹ giặt sạch và là phẳng phiu bằng chiếc bàn là than nặng trịch, đeo chiếc khăn quàng đỏ mà tôi đã cẩn thận cất trong hũ gạo suốt mấy tháng hè để nó không bị nhăn.
"Mẹ ơi, tại sao mình không đi học vào mùa gặt ạ? Con thấy đi gặt vui hơn ngồi viết chính tả nhiều."
Mẹ gõ nhẹ chiếc môi gỗ vào thành nồi, nhìn tôi bằng ánh mắt vừa nghiêm khắc vừa trìu mến:
"Đi gặt thì chỉ no cái bụng lúc đó thôi con. Đi học mới là gặt cái chữ, để sau này cái đầu con nó được 'uốn câu' như bông lúa chắc hạt. Không có chữ thì đời con cũng chỉ như hạt lúa lép bị gió thổi bay thôi."
Tôi lủi thủi ngồi vào bàn ăn. "Hạt lúa lép" – một lần nữa cái ẩn dụ của bố lại hiện về qua lời mẹ. Hóa ra, trong mắt người lớn, trường học cũng là một cánh đồng, và chúng tôi là những người nông dân đi thu hoạch tri thức.
Đường đến trường hôm nay đông vui lạ thường. Con đường đất đỏ thường ngày vắng vẻ giờ đây rực rỡ bởi những tà áo trắng và những chiếc mũ ca nô màu xanh đỏ. Thằng Hải "Sún" đã đứng chờ tôi ở đầu ngõ, trông nó thật nực cười trong bộ quần áo rộng thùng thình mà mẹ nó bảo là "mua trừ hao để năm sau còn mặc được".
"Mùi! Mày nhìn xem, tao có cặp sách mới này!" – Hải khoe, tay giơ chiếc cặp giả da có mùi nhựa mới nồng nặc.
"Tao vẫn dùng cặp cũ của anh tao. Nhưng mẹ tao mua cho tao một xấp vở mới, giấy trắng tinh, mùi thơm đến mức tao chẳng nỡ viết gì lên đó cả."
Cái Tí cũng vừa chạy đến, tóc nó được thắt nơ đỏ chót, trông điệu đà hơn hẳn so với lúc nó ngồi bới bùn tìm trứng vịt trời. Nó cầm một bó hoa dâm bụt đỏ rực hái ven đường, bảo là để tặng cô giáo. Chúng tôi ba đứa dắt tay nhau bước vào cổng trường, nơi tiếng trống bắt đầu nổi lên: Tùng... tùng... tùng...
Tiếng trống ấy vang vọng qua những rặng tre, bay qua cánh đồng rạ, nghe như tiếng thúc giục của mùa màng. Nó nghiêm trang và đầy uy quyền. Khi tiếng trống dứt, cả sân trường đang ồn ào bỗng chốc rơi vào một sự im lặng kỳ lạ. Chúng tôi xếp hàng ngay ngắn, những đôi chân trần hoặc những đôi dép tổ ong cũ kỹ đứng nghiêm trên nền đất đỏ.
Thầy hiệu trưởng, một người đàn ông có mái tóc bạc trắng và cặp kính lão luôn trễ xuống tận mũi, bước lên bục. Thầy không nói nhiều về những thành tích, thầy chỉ nhìn chúng tôi rồi bảo:
"Các em thân mến, mùa thu hoạch ngoài đồng đã vãn, nhưng mùa thu hoạch của trí tuệ thì bây giờ mới bắt đầu. Mỗi trang vở mới là một thửa ruộng trắng, và cây bút của các em chính là chiếc cày. Hãy gieo lên đó những hạt mầm tử tế và sự chăm chỉ."
Tôi nhìn xuống xấp vở mới trong tay mình. Thầy nói đúng. Những dòng kẻ ô ly kia giống như những luống đất đã được cày ải kỹ càng, đang chờ đợi được gieo chữ. Nhưng với một đứa trẻ chỉ thích nằm dưới gầm giường quan sát kiến như tôi, việc gieo chữ sao cho thẳng hàng, đúng nét thanh nét đậm quả là một cực hình.
Vào lớp, tôi ngồi cạnh thằng Hải "Sún". Cô giáo chủ nhiệm là một cô gái trẻ có giọng nói ngọt ngào như nước mía. Cô bắt đầu viết lên bảng những chữ cái đầu tiên. Tiếng phấn rít trên bảng đen nghe ken két, gợi nhớ đến tiếng đá mài liềm vào mỗi buổi tối trước mùa gặt.
"Nào, các em hãy mở trang vở đầu tiên ra và viết cho cô dòng chữ: Em yêu cánh đồng quê em."
Tôi cầm cây bút máy, tay run run. Mực tím đổ ra tay, nhuộm đen cả móng tay tôi như màu đất phèn. Tôi nắn nót viết từng chữ. Chữ "Em" thì béo tròn như thằng Dũng mập, chữ "yêu" thì gầy khẳng khiu như ông nội, còn chữ "cánh đồng" thì trồi sụt như bờ mương sau trận mưa rào.
"Hải ơi, mày viết đến đâu rồi?" – Tôi thì thầm.
"Tao mới viết xong chữ 'Em' thì mực nó tắc. Tao vừa phải thổi vào ngòi bút, thế là nó phun đầy ra mặt tao rồi đây này!" – Hải mếu máo, gương mặt nó giờ đây lốm đốm những vệt mực tím trông như một con báo gấm.
Tôi phì cười, tiếng cười khúc khích làm cô giáo chú ý. Cô bước xuống, đứng sau lưng chúng tôi. Tôi cứ ngỡ mình sẽ bị phạt, nhưng cô chỉ nhẹ nhàng cầm lấy tay tôi, uốn nắn từng nét chữ.
"Mùi viết chữ có tâm hồn lắm, nhưng lần sau đừng để 'cánh đồng' của em bị ngập lụt vì mực thế này nhé."
Câu đùa của cô làm cả lớp cười ồ lên. Tôi cảm thấy lòng mình ấm áp lạ thường. Hóa ra, trường học không phải là một nhà tù giam lỏng những giấc mơ, mà là nơi người ta học cách diễn đạt những giấc mơ đó bằng ngôn ngữ của người lớn.
Giờ ra chơi, chúng tôi lao ra sân như những con chim sổ lồng. Trò chơi yêu thích của lũ trẻ xóm tôi vẫn là đuổi bắt quanh những gốc xà cừ. Dưới chân chúng tôi, những chiếc lá rụng khô khốc kêu lạo xạo.
"Này, chúng mày có thấy tiếng trống trường giống tiếng gì không?" – Cái Tí hỏi khi đang ngồi nghỉ mệt trên rễ cây xà cừ nhô lên khỏi mặt đất.
"Giống tiếng bố tao gõ vào thùng tôn để gọi trâu về," – Thằng Hải trả lời ngay lập tức.
"Không đúng," – Tôi lại bắt đầu dòng suy ngẫm – "Tao thấy nó giống tiếng tim của đất. Mỗi lần trống đánh, tao cảm thấy đất dưới chân mình cũng rung rinh theo. Nó nhắc mình rằng thời gian đang trôi đi, và mình không thể làm trẻ con mãi được."
Cái Tí nhìn tôi, đôi mắt nó to tròn và trong veo:
"Mùi lúc nào cũng nói những chuyện già như ông cụ. Nhưng tao thấy đúng đấy. Đi học rồi, tao không còn được nằm ngủ trưa dưới gốc đa nữa. Tao phải học cách nhìn bản đồ để biết thế giới rộng lớn đến mức nào."
Thế giới rộng lớn. Đó là điều mà những trang sách mới mang lại cho chúng tôi. Trong cuốn sách giáo khoa tiếng Việt, tôi thấy những hình ảnh về những thành phố có nhà cao tầng, về biển cả mênh mông có những con tàu lớn, và về những vùng đất tuyết phủ trắng xóa mà tôi chưa bao giờ tưởng tượng nổi. Cánh đồng của chúng tôi, dù đẹp, nhưng chỉ là một phần rất nhỏ của thế gian.
Nhưng dù sách có dạy bao nhiêu điều mới lạ, tôi vẫn thấy yêu những ví dụ gần gũi nhất. Khi học về toán, tôi tưởng tượng phép cộng là khi bố mang thêm một bao thóc về kho, phép trừ là khi mẹ đem gạo đi đổi lấy thức ăn ở tiệm bà Năm. Cuộc sống đời thường và sách vở cứ thế quyện vào nhau, khiến những con số và chữ cái không còn là những ký hiệu vô hồn.
Một buổi chiều đi học về, tôi thấy bố đang đứng gỡ những tờ báo cũ dùng để dán cửa sổ bị rách. Bố nhìn vào quyển vở của tôi, dừng lại rất lâu ở dòng chữ "Em yêu cánh đồng quê em".
"Con viết chữ này đẹp. Nhưng con có hiểu vì sao mình phải yêu cánh đồng không?"
"Vì nó cho mình cơm ăn ạ?"
Bố lắc đầu, đôi mắt nhìn ra phía hoàng hôn đang buông xuống trên những gốc rạ:
"Vì nó là nơi chứa đựng mồ hôi của tổ tiên mình. Mỗi hạt gạo con ăn, mỗi trang vở con viết, đều bắt đầu từ mảnh đất này. Con học chữ không phải để quên đi cánh đồng, mà để sau này biết cách làm cho cánh đồng của mình đẹp hơn, giàu hơn."
Tôi im lặng nhìn bố. Hóa ra, việc học chữ của tôi mang một sứ mệnh lớn lao đến thế sao? Tôi không chỉ học cho mình, mà học cho cả những nhọc nhằn của bố mẹ. Mỗi trang giấy trắng tôi viết lên là một lời hứa với đất đai.
Mùa tựu trường trôi qua, chúng tôi dần quen với nhịp sống mới. Tiếng trống trường trở thành một phần của bản giao hưởng làng quê, bên cạnh tiếng dế mèn đêm hè và tiếng sáo diều mùa gió. Những trang giấy mới giờ đây đã phủ kín những nét chữ tím ngắt, ghi dấu sự trưởng thành từng ngày của chúng tôi.
Thằng Hải "Sún" đã biết cách không làm mực phun ra mặt, cái Tí đã biết vẽ những bản đồ mà trên đó cánh đồng của chúng tôi được vẽ bằng một bông lúa vàng rực rỡ. Còn tôi, tôi bắt đầu tập viết những câu chuyện đầu tiên. Tôi viết về cái gầm giường, về con dế than, về tiệm tạp hóa bà Năm. Tôi nhận ra rằng, văn chương không ở đâu xa, nó nằm ngay trong những hơi thở thường nhật của làng quê mình.
Mùa thu hoạch vàng của chữ nghĩa bắt đầu từ những nét chữ nguệch ngoạc đầu đời ấy. Chúng tôi, những đứa trẻ nông thôn cuối thế kỷ 20, đang dùng cây bút chì và những trang giấy ô ly để vẽ nên những con đường dẫn ra thế giới bên ngoài rặng tre làng.
Nhưng dù sau này có đi đến đâu, có viết những bản báo cáo dài hàng chục trang hay những bài diễn văn hào nhoáng, tôi vẫn sẽ luôn nhớ về mùi giấy mới và tiếng trống trường năm ấy. Tiếng trống ấy không chỉ báo hiệu giờ học, nó còn đánh thức trong tôi lòng kiêu hãnh về gốc rễ, nhắc nhở tôi rằng mọi thành tựu vĩ đại đều bắt đầu từ việc nắn nót viết đúng hai chữ: "Quê hương".
Đêm đó, tôi nằm mơ thấy mình đang ngồi trong một lớp học khổng lồ giữa cánh đồng. Cô giáo chính là bầu trời, và sách giáo khoa chính là những đám mây. Tôi cầm một cây bút bằng tia nắng, viết lên nền trời xanh thẳm những dòng chữ về tình yêu đất nước. Tiếng trống trường lúc ấy vang lên như tiếng sấm rền, hào hùng và đầy hy vọng.
Và dưới chân tôi, những gốc rạ bắt đầu nảy mầm những trang giấy trắng tinh, chuẩn bị cho một mùa thu hoạch mới – mùa thu hoạch của những tâm hồn biết đọc, biết viết và biết yêu thương.