Cơn giông chiều qua đi, để lại một bầu không khí trong vắt và dịu nhẹ. Sáng nay, nắng lại lên, nhưng không còn cái vẻ hung hăng của "nắng quái" hôm trước. Nắng sớm mai hiền như một cô thiếu nữ, rón rén bước qua những giọt sương còn đọng trên lá trầu không, rồi đậu xuống sân gạch nhà nội một màu vàng chanh nhạt.
Bà nội tôi vốn là một người đàn bà của nắng. Bà bảo, ở cái xứ này, ai biết cách "mượn" nắng của trời thì người đó có được báu vật. Với bà, nắng không chỉ để phơi thóc, phơi rơm, mà nắng còn là một thứ gia vị tối quan trọng để làm nên những món quà quê ngọt lịm.
"Tí ơi, ra bưng mẹt chuối giúp bà nào con," tiếng bà gọi từ dưới bếp, kèm theo đó là mùi thơm đặc trưng của gừng già và mật mía.
Tôi lật đật chạy xuống. Trên chiếc bàn gỗ cũ kỹ, bà đã xếp sẵn ba, bốn cái mẹt tre tròn trịa. Trên đó là những lát chuối sứ đã được ép mỏng, đều tăm tắp. Những lát chuối mới chỉ bắt đầu se mặt, có màu trắng ngà, nhưng chỉ cần qua tay "ông mặt trời" vài hôm, chúng sẽ chuyển sang màu nâu mật rực rỡ.
Tôi phụ bà bê từng mẹt ra giữa sân, đặt lên những chiếc giá đỡ bằng tre được đóng chắc chắn. Bà nội tôi kỹ tính lắm, bà dùng một tấm vải mùng thật mỏng, trắng tinh khôi để đậy lên trên, tránh ruồi nhặng và bụi bặm nhưng vẫn đủ để nắng xuyên qua.
"Bà ơi, sao mứt chuối của bà lại ngọt hơn mứt ngoài chợ thế ạ?" Tôi tò mò hỏi, tay vờ vĩnh chạm vào mép mẹt để hít hà mùi thơm.
Bà cười, đôi mắt hiền từ đã mờ đục theo thời gian nheo lại: "Vì mứt của bà có nắng, con ạ. Nắng nó không chỉ làm khô, mà nó còn rút hết cái vị chát, chỉ để lại cái tinh túy nhất của quả chuối. Con cứ nhìn mà xem, nắng càng to thì mứt càng dẻo, càng thơm."
Tôi ngồi xổm dưới chân bà, nhìn những tia nắng sớm bắt đầu chiếu rọi vào hũ thủy tinh đựng mứt gừng từ năm ngoái. Nắng xuyên qua lớp thủy tinh, làm những sợi gừng vàng óng bên trong trông như những sợi tơ tằm lấp lánh. Trong cái thế giới nhỏ bé của bà, nắng dường như bị "giam cầm" lại trong những chiếc hũ, chiếc lọ, chờ đợi đến ngày Tết hay những dịp đặc biệt để được mở ra, tỏa hương thơm ngát khắp gian nhà.
"Sang gọi cái Bình sang đây phụ bà nhặt đỗ xanh, lát bà nấu chè cho mà ăn," bà xoa đầu tôi, giục giã.
Chẳng đợi bà nhắc đến lần thứ hai, tôi đã phi như bay sang nhà hàng xóm. Cái Bình đang ngồi ở hiên nhà, tay cầm cuốn sách giáo khoa cũ, mặt mũi lem nhem vì vừa phụ mẹ nhóm bếp. Nghe thấy có chè đỗ xanh, mắt nó sáng lên như hai ngôi sao nhỏ. Hai đứa lại líu ríu chạy sang nhà nội, ngồi bệt giữa sân nắng để nhặt những hạt đỗ đen, đỗ hỏng.
Nắng trưa bắt đầu đậm dần. Màu nắng lúc này rực rỡ hơn, soi rõ từng hạt đỗ xanh nhỏ xíu đang lăn tròn trên mẹt tre. Cái Bình vừa nhặt đỗ vừa kể cho tôi nghe về ước mơ của nó. Nó bảo sau này lớn lên, nó muốn làm một cô giáo, để mỗi sáng được mặc áo dài trắng đi dưới hàng cây râm mát.
"Thế cậu có nhớ làng mình không?" Tôi hỏi, mắt vẫn chăm chú nhìn vào mẹt đỗ.
"Có chứ! Tớ sẽ nhớ nhất là những buổi trưa ngồi nhặt đỗ với cậu và bà như thế này này. Và cả mùi mứt chuối của bà nữa," cái Bình cười, má lúm đồng tiền hiện rõ dưới ánh nắng vàng ruộm.
Mùi chè đỗ xanh bắt đầu lan tỏa từ gian bếp nhỏ, quyện với mùi nắng hanh hao của mùa hè tạo thành một thứ hương vị khó quên. Bà nội bưng ra hai bát chè sứ, khói bốc lên nghi ngút. Trong bát chè vàng nhạt, những hạt đỗ xanh mềm nhừ, điểm xuyết thêm vài sợi gừng và chút cốt dừa trắng muốt.
"Ăn đi hai con, chè này bà nấu bằng nước mưa đấy, thanh lắm," bà nhìn chúng tôi ăn với vẻ mãn nguyện.
Tôi xúc một thìa chè, cảm nhận vị ngọt thanh của đường phèn, vị bùi của đỗ và cái cay nồng ấm áp của gừng. Kỳ lạ thay, tôi cảm thấy như mình đang nếm được cả vị của nắng trong đó. Cái nắng vàng hanh mà bà đã chắt chiu từ những mẹt mứt, cái nắng mùa hè rực rỡ trên cánh đồng, tất cả như đều kết tinh trong bát chè đơn sơ này.
Ăn xong, tôi và cái Bình nằm dài ra hiên nhà, nhìn nắng nhảy múa trên những mẹt mứt chuối. Lúc này, chuối đã bắt đầu se lại, mật chuối tứa ra, bóng bẩy và thơm lừng. Bà nội đi lại giữa sân, thỉnh thoảng lại lật từng lát chuối một cách nâng niu như đang chăm sóc những đứa con của mình.
Bà bảo: "Nắng là của trời, nhưng mứt là của lòng người. Phải biết nhẫn nại, biết chờ đợi thì nắng mới cho quả ngọt."
Câu nói của bà, lúc đó tôi chưa hiểu hết, nhưng hình ảnh bà đứng giữa sân nắng, mái tóc bạc trắng hòa lẫn vào màu nắng chói chang, đã in sâu vào tâm trí tôi. Đó là màu nắng của sự kiên trì, của những giá trị truyền thống được chưng cất qua bao đời.
Chiều xuống, khi nắng bắt đầu nhạt màu, bà lại cùng tôi thu dọn những mẹt mứt vào nhà. Những lát chuối lúc này đã hơi sẫm lại, cầm lên thấy dẻo quánh. Bà đưa cho tôi một miếng ăn thử. Vị ngọt đậm đà, thơm lừng mùi nắng và mùi khói bếp vương vấn.
"Ngon quá bà ơi!" Tôi reo lên.
Cái Bình cũng được bà cho một nắm, nó vừa ăn vừa gật đầu lia lịa. Hai đứa chúng tôi, với đôi bàn tay còn dính mật chuối ngọt lịm, đuổi nhau chạy ra phía triền đê khi nắng chiều chỉ còn là một dải lụa màu cam cháy vắt ngang bầu trời.
Chương 3 khép lại trong vị ngọt ngào của mứt và tình bạn. Tôi bắt đầu hiểu rằng, màu nắng không chỉ nằm ở trên trời hay trên lưng áo mẹ, mà nó còn hiện hữu trong từng món quà quê đơn sơ, trong sự tần tảo của bà và trong cả những giấc mơ ngây ngô của chúng tôi. Màu nắng ấy, thật sự đã bắt đầu "chảy" vào tim tôi từ những ngày thơ bé ấy.