Trường làng tôi nằm cạnh một cây đa cổ thụ, tán lá sum suê như một chiếc ô khổng lồ che mát cả một góc sân rêu phong. Cây đa ấy già đến mức chẳng ai trong làng biết nó có từ bao giờ, chỉ biết rằng gốc rễ sần sùi của nó đã chứng kiến biết bao thế hệ trẻ con trong làng lớn lên. Đối với chúng tôi, giờ ra chơi dưới bóng đa chính là khoảng thời gian rực rỡ nhất, nơi màu nắng xuyên qua vòm lá tạo thành những vệt sáng huyền ảo trên nền đất.
Hôm nay là một ngày đặc biệt, lớp tôi có bài kiểm tra tập làm văn đầu tiên của năm học. Đề bài chỉ vỏn vẹn một dòng: "Tả một cảnh đẹp quê hương mà em yêu thích nhất".
Khi tiếng trống báo hiệu giờ ra chơi vang lên, cả đám trẻ ùa ra sân như bầy chim vỡ tổ. Thằng Cò đã chờ sẵn dưới gốc đa với một túi đầy những hạt bàng chín vàng.
"Tí ơi, Bình ơi! Lại đây xem tớ có gì này!" Thằng Cò hét lớn, tay giơ cao "chiến lợi phẩm".
Ba đứa chúng tôi ngồi bệt xuống một rễ đa to tướng, nhô lên khỏi mặt đất như lưng một con rồng đang ngủ. Thằng Cò dùng viên gạch vỡ khéo léo đập vỡ lớp vỏ hạt bàng để lấy nhân bên trong. Nhân hạt bàng vị bùi bùi, ngậy ngậy, ăn vào thấy thơm nồng mùi của đất và nắng tháng chín.
Trong lúc ăn, cái Bình vẫn không thôi lo lắng về bài văn vừa viết: "Tí ơi, cậu tả cảnh gì thế? Tớ tả về cánh đồng lúa sau mùa lũ, nhưng tớ sợ cô bảo là cảnh ấy không đẹp."
Tôi dừng việc cạy hạt bàng, nhìn những đốm nắng đang nhảy múa trên vai áo cái Bình. "Tớ tả về những vệt muối trên lưng áo mẹ," tôi khẽ đáp.
Thằng Cò đang mải ăn cũng phải dừng lại nhìn tôi, vẻ ngạc nhiên: "Ủa, đó đâu phải là cảnh đẹp? Cảnh đẹp phải là hoa sen, là trăng rằm chứ?"
Tôi không biết giải thích thế nào cho hai bạn hiểu. Trong đầu tôi lúc ấy, hình ảnh mẹ lầm lũi dưới nắng quái chiều hôm, với những tinh thể muối trắng lấp lánh trên vai áo sờn bạc, chính là hình ảnh rực rỡ và cảm động nhất mà tôi từng thấy. Đó là vẻ đẹp của sự hy sinh, của tình yêu thương thầm lặng mà nắng đã "vẽ" lên cuộc đời mẹ.
"Thôi, đừng lo nữa, bài của Tí lúc nào chẳng lạ," cái Bình an ủi, rồi nó rủ chúng tôi chơi trò "chuyền".
Chúng tôi nhặt những viên sỏi tròn trịa dưới gốc đa, tung lên rồi bắt lại theo nhịp điệu của những bài đồng dao quen thuộc. Dưới bóng đa mát rượi, tiếng cười đùa của lũ trẻ hòa quyện với tiếng xào xạc của lá cây. Màu nắng chiếu xuống sân trường lúc này trở nên dịu dàng vô cùng. Nó không còn cái vẻ thiêu đốt của mùa hè hay sự ảm đạm của mùa mưa, mà là một màu nắng hanh vàng, khô ráo và ngọt ngào như mật ong vừa mới rót.
Nhưng cuộc vui chẳng kéo dài lâu, tiếng trống vào lớp vang lên khô khốc. Cô Liên bước vào lớp với xấp bài kiểm tra trên tay. Cả lớp im phăng phắc, chỉ còn tiếng gió luồn qua khe cửa sổ làm rung rinh những trang vở trắng.
Cô Liên không phát bài ngay mà đứng lặng yên trên bục giảng một hồi lâu. Ánh mắt cô nhìn ra phía cây đa già, rồi lại nhìn xuống chúng tôi.
"Hôm nay, cô rất bất ngờ với bài làm của một bạn trong lớp," cô chậm rãi nói. "Đa số các em đều tả cánh đồng, dòng sông hay rặng tre bằng những từ ngữ rất hoa mỹ. Nhưng có một bạn đã viết về màu nắng trên lưng áo mẹ với những vệt muối mặn chát."
Tim tôi đập liên hồi, đôi bàn tay gầy guộc đan chặt vào nhau dưới gầm bàn. Cái Bình nhìn sang tôi, khẽ mỉm cười khích lệ.
Cô Liên bắt đầu đọc: "Nắng trên vai mẹ không giống nắng trên sân trường. Nó là thứ nắng nhọc nhằn, nhuộm bạc màu áo và kết tinh thành những vệt muối trắng xóa. Em yêu màu nắng ấy, vì trong mỗi vệt muối mặn là một giọt mồ hôi mẹ đổ xuống để nuôi em khôn lớn..."
Giọng cô giáo nghẹn lại ở những câu cuối. Cả lớp im lặng đến mức có thể nghe thấy tiếng một chiếc lá bàng rơi nghiêng ngoài cửa sổ. Tôi thấy mắt cái Bình đỏ hoe, còn thằng Cò thì cúi gằm mặt xuống bàn, có lẽ nó cũng đang nhớ về vai áo đẫm mồ hôi của bố nó sau mỗi buổi đi cày.
Cô Liên bước xuống chỗ tôi, đặt bài kiểm tra được chấm điểm mười đỏ chót lên bàn. "An đã viết bằng trái tim của mình. Đó là bài văn hay nhất mà cô từng đọc về quê hương."
Tôi nhận lấy bài văn, tay run run. Lần đầu tiên trong đời, tôi hiểu rằng vẻ đẹp không nhất thiết phải là cái gì đó lộng lẫy, xa xôi. Vẻ đẹp hiện hữu ngay trong những điều bình dị nhất, trong sự lao động khổ cực và lòng hiếu thảo của con người.
Tan học, nắng chiều lại trải dài trên con đường đê quen thuộc. Tôi và cái Bình dắt tay nhau về, lòng nhẹ bẫng và ngập tràn niềm vui. Thằng Cò chạy phía trước, thỉnh thoảng lại ngoái đầu lại hét lớn: "Tí ơi, mai tớ cũng sẽ viết về đôi bàn tay đầy vết nứt của bố tớ!"
Chúng tôi cười vang cả một khúc đê. Dưới ánh hoàng hôn vàng vọt, hình ảnh ba đứa trẻ nhỏ bé in bóng lên nền trời trông như một bức tranh mực tàu đẹp đẽ.
Về đến cổng, tôi thấy mẹ đang đứng đón, tay vẫn còn cầm chiếc nón lá rách vành. Tôi lao vào lòng mẹ, cảm nhận mùi nắng vương trên tóc mẹ, mùi bùn đất và cả mùi mặn nồng của muối trên vai áo.
"Mẹ ơi, hôm nay con được điểm mười!" tôi khoe to.
Mẹ cười, nụ cười rạng rỡ như một tia nắng xua tan đi mọi mệt mỏi của một ngày dài. Mẹ không biết rằng chính mẹ và những vệt muối nhọc nhằn ấy đã dạy cho tôi bài học đầu đời về tình yêu và cái đẹp.
Đêm đó, tôi nằm mơ thấy mình là một con diều sáo, bay cao trên bầu trời quê hương, nơi có cây đa cổ thụ, có tiếng bạn bè và có màu nắng ấm áp luôn tỏa sáng trong tim.