Mùa thu ở làng tôi không đến bằng những trận mưa ngâu rả rích, mà đến bằng những cơn gió heo may se lạnh, mang theo mùi của hương cốm mới và vị hanh hao của nắng quái. Nhưng mùa thu năm ấy khác hẳn mọi năm. Làng tôi bắt đầu có những sự thay đổi mà những đứa trẻ như tôi chỉ có thể cảm nhận qua những câu chuyện rì rầm của người lớn bên ấm trà xanh mỗi tối.
Người ta bảo, sắp tới làng sẽ có điện. Điện là cái gì đó thần kỳ lắm trong trí tưởng tượng của tôi. Nó không phải là ngọn đèn dầu hỏa đỏ đục, lúc tỏ lúc mờ theo từng cơn gió lùa qua khe cửa, mà nó là ánh sáng "như ban ngày" phát ra từ những quả cầu thủy tinh trên cao. Cùng với những cột điện bê tông sừng sững bắt đầu mọc lên dọc con đường đê, làng tôi cũng bắt đầu đón nhận những luồng gió mới của sự đổi thay.
Chiều hôm ấy, sau buổi học, ba đứa tôi – tôi, cái Bình và thằng Cò – lại tụ tập dưới gốc đa già. Nắng chiều lúc này dịu lại, không còn gắt gỏng như mùa hè mà mang một màu vàng nhạt, trong vắt như nước hồ mùa thu. Gốc đa già vẫn lặng lẽ đứng đó, nhưng những sợi rễ phụ của nó giờ đây dường như đang rung động theo nhịp của cuộc sống mới đang ùa về.
"Cậu nghe gì chưa Tí? Nghe nói khi có điện, người ta sẽ lắp một cái loa phóng thanh thật to ở trên ngọn đa này đấy," thằng Cò vừa gặm một mẩu sắn luộc vừa hào hứng nói.
Cái Bình tròn mắt: "Thế là cả làng đều nghe thấy tiếng loa à? Tớ thích nhất là được nghe kể chuyện cổ tích qua loa ấy."
Tôi ngồi tựa lưng vào vỏ cây xù xì, nhìn những đốm nắng cuối ngày đang lịm dần phía sau rặng tre. Sự thay đổi khiến tôi vừa tò mò lại vừa có chút lo sợ mơ hồ. Tôi sợ rằng khi có ánh đèn điện sáng trưng kia, màu nắng vàng ấm áp trên sân gạch của bà nội hay những vệt muối lấp lánh trên vai mẹ sẽ chẳng còn ai để ý đến nữa. Người ta sẽ mải mê nhìn vào những thứ rực rỡ hiện đại mà quên mất những vẻ đẹp bình lặng đã nuôi dưỡng tâm hồn họ bấy lâu.
"Này, dù có điện hay có cái gì đi nữa, chúng mình vẫn sẽ là bạn tốt của nhau chứ?" Tôi bất ngờ hỏi, phá tan không gian mơ mộng của hai đứa bạn.
Cái Bình nhìn tôi, đôi mắt đen láy phản chiếu ánh hoàng hôn tím ngắt. Nó đặt bàn tay nhỏ nhắn lên một rễ đa to, giọng kiên định: "Tất nhiên rồi! Tớ hứa đấy. Sau này tớ làm cô giáo, tớ vẫn sẽ về đây, dưới gốc đa này, dạy cho các em nhỏ ở làng mình."
Thằng Cò cũng đứng bật dậy, phủi phủi hai bàn tay lấm lem vào quần: "Còn tớ, tớ sẽ lái tàu thủy đi khắp nơi, nhưng mỗi lần về, tớ sẽ mang cho mỗi đứa một món quà thật to. Chúng mình sẽ không bao giờ quên gốc đa này đâu!"
Lời hứa của trẻ con dưới gốc đa già thật đơn sơ nhưng chứa đựng một sức nặng kỳ lạ. Chúng tôi đặt tay lên nhau, cảm nhận hơi ấm của tình bạn đang lan tỏa. Màu nắng cuối ngày lúc này như gom hết chút sức tàn, tỏa ra một quầng sáng đỏ rực bao trùm lấy ba đứa trẻ. Đó là màu của lời thề, màu của niềm tin vào một tương lai tươi sáng hơn, nhưng vẫn gắn bó chặt chẽ với mảnh đất quê hương.
Tối hôm đó, tôi kể cho bà nghe về lời hứa dưới gốc đa. Bà nội vừa têm trầu vừa mỉm cười, đôi mắt bà như nhìn thấy cả một dòng thời gian dài dặc: "Tốt lắm con ạ. Làng mình sắp đổi thay rồi, nhưng cái tâm của người làng mình thì không được đổi. Nắng có thể tắt, điện có thể sáng, nhưng tình người thì phải luôn ấm như ngọn lửa trong bếp vậy."
Đêm nằm trên chõng tre, tôi nghe tiếng gió thu xào xạc qua tán đa vọng về từ đầu làng. Tôi mơ thấy những cột điện dài hun hút dọc theo con đê, mang ánh sáng đến từng nhà. Nhưng trong giấc mơ ấy, tôi vẫn thấy mình chạy tung tăng trên cánh đồng đầy nắng, thấy mẹ cười hiền với vệt muối trắng trên vai áo, và thấy ba chúng tôi vẫn ngồi đó, dưới bóng đa già, cùng nhau lớn lên giữa những mùa nắng trong tim.
Sự đổi thay bắt đầu chạm vào từng ngõ nhỏ. Cha tôi đã mua về một cuộn dây điện màu đen, mẹ thì bắt đầu dọn dẹp lại góc bếp để chuẩn bị chỗ treo bóng đèn mới. Nhưng giữa những bận rộn ấy, cha vẫn không quên gọt lại cán cuốc cho chắc chắn, mẹ vẫn nhọc nhằn dặm lại những vạt lúa sau lũ.
Màu nắng ngày mai có thể sẽ khác, rực rỡ hơn và mang hơi thở của phố thị hơn, nhưng tôi biết, màu nắng cũ sẽ mãi được cất giấu ở một góc thật sâu, thật ấm trong lòng mình.