Ở tuổi lên mười, chúng tôi tin rằng thế giới này là một chiếc hộp bí mật khổng lồ mà người lớn, vì quá bận tâm đến giá gạo hay hóa đơn tiền điện, đã vô tình đánh mất chìa khóa. Mọi ngóc ngách trong xóm, từ cái hầm chứa củi mục nát cho đến tán cây đa cổ thụ, đều có thể là nơi cất giấu một vương miện của vị vua bị lãng quên hoặc một rương vàng từ thời loạn lạc. Và rồi, định mệnh đã mỉm cười với Liên minh Đa Bang vào một buổi sáng chủ nhật, khi thằng Tý "Mắt Tròng" đào bới được một vật thể lạ trong đống áp phích cũ nát sau thư viện trường tiểu học.
Đó là một tờ giấy khổ lớn, một mặt in hình những bạn nhỏ đang đánh răng đúng cách, nhưng mặt sau mới là thứ khiến tim chúng tôi đập loạn nhịp. Một sơ đồ vẽ bằng mực tàu đen kịt, những đường nét ngoằn ngoèo nối liền các biểu tượng kỳ quái: một hình tam giác có mắt, một cái đầu lâu cười nhăn nhở và một mũi tên chỉ thẳng vào một gốc cây có ba nhánh.
"Kho báu!" Thằng Tý rít lên, mắt nó lồi ra như muốn nhảy khỏi hốc mắt. "Đây không phải là bản đồ bình thường. Nhìn chất liệu giấy mà xem, nó có mùi của... thế kỷ trước!"
Thằng Hùng "Đô" ghé mũi vào ngửi rồi phán: "Tớ thấy giống mùi gián chết hơn. Nhưng cái hình đầu lâu này trông kinh thật, chắc chắn là của cướp biển vùng Đê."
Cái Tí "Điệu" thì lo lắng: "Liệu có lời nguyền nào không? Trong phim, ai đụng vào kho báu cũng bị biến thành tro bụi hết."
Tôi cầm tờ bản đồ, tay hơi run. Ở độ cao một mét linh năm phân, chúng tôi không sợ tro bụi, chúng tôi chỉ sợ mình bỏ lỡ một cuộc đại phiêu lưu. "Lời nguyền chỉ có tác dụng với những kẻ tham lam thôi," tôi dõng dạc. "Chúng ta là những nhà khảo cổ học nhí. Mục đích của chúng ta là đưa kho báu về với ánh sáng công lý... và có lẽ là mua một ít kẹo mạch nha."
Cuộc truy tìm bắt đầu từ "Điểm xuất phát: Nơi rồng phun nước". Sau một hồi tranh luận gay gắt, chúng tôi nhận ra đó chính là cái vòi nước máy công cộng ở đầu ngõ, nơi có một cái đầu rồng bằng đồng gỉ sét. Từ đó, bản đồ chỉ dẫn: "Đi mười bước về phía mặt trời mọc, gặp kẻ khổng lồ một chân".
"Kẻ khổng lồ một chân là ai?" Hùng "Đô" vung vẩy cái xẻng nhựa, sẵn sàng chiến đấu.
"Là cái cột điện!" Tý reo lên. "Nhìn kìa, nó chỉ có một chân chôn xuống đất, cao lêu nghêu và có những cánh tay bằng dây điện."
Chúng tôi hành quân theo sự chỉ dẫn. Mỗi bước chân là một sự hồi hộp. Chúng tôi phải đi qua khu vườn nhà bà Năm, len lỏi dưới những tán lá chuối rủ xuống như những tấm màn xanh, rồi băng qua bãi đất trống nơi những con chuồn chuồn ớt đang bay lượn như những vệ binh canh giữ bí mật.
Đến điểm thứ ba, bản đồ ghi: "Tìm dấu ấn của quỷ dưới gầm cầu vồng đá".
"Cầu vồng đá là cái cổng tò vò nhà ông giáo cũ!" Tôi thét lên. Cánh cổng ấy được xây bằng đá hộc, uốn cong như một dải cầu vồng xám xịt.
Chúng tôi bò lê bò càng dưới chân cổng. Và kia rồi! Một ký hiệu hình chữ X được khắc vụng về trên một phiến đá rêu phong. Dưới đó có một hốc nhỏ. Tý thọc tay vào và lôi ra một chiếc hộp sắt lá sâm vốn dùng đựng trà.
"Mở ra đi! Mở ra đi!" Cả hội đồng thanh.
Nắp hộp bật mở với một tiếng "cạch" khô khốc. Nhưng bên trong không có vàng, cũng chẳng có kim cương. Chỉ có một mẩu giấy khác, trên đó viết: “Kẻ nào đến đây, hãy trả lời câu hỏi của thần thời gian: Thứ gì đi bằng bốn chân vào buổi sáng, hai chân vào buổi trưa và ba chân vào buổi chiều?”
"Câu này tớ biết!" Cái Tí "Điệu" giơ tay. "Là con người! Lúc nhỏ bò bốn chân, lớn đi hai chân, già chống gậy là ba chân. Tớ nghe bà tớ đố suốt."
Hùng "Đô" bĩu môi: "Thần thời gian gì mà ra đề dễ thế. Chắc thần này cũng bằng tuổi bọn mình."
Mẩu giấy tiếp theo chỉ chúng tôi đến "Điểm cuối cùng: Gốc cây ba nhánh nơi tình bạn nảy mầm". Chúng tôi chạy như bay về phía bờ ao, nơi có một cây sung già có ba nhánh tủa ra như một bàn tay khổng lồ. Dưới gốc cây đó, chúng tôi bắt đầu đào.
Mồ hôi nhễ nhại, bụi đất lấm lem trên mặt mũi, nhưng không đứa nào than mệt. Khi cái xẻng của Hùng "Đô" chạm vào một vật cứng, âm thanh "keng" vang lên làm chúng tôi lặng đi vì sung sướng. Một chiếc hũ sành nhỏ hiện ra.
Tý cẩn thận nhấc chiếc hũ lên. Bên trong là một kho báu thực sự: hàng chục chiếc nắp chai bia được đập phẳng, những viên bi ve quý hiếm có vân mây, vài đồng xu cũ không còn lưu hành, một chiếc còi đất hình con gà, và một bức ảnh đen trắng nhỏ xíu đã mờ nhạt.
Bức ảnh chụp bốn đứa trẻ đang khoác vai nhau cười toe toét trước chính gốc cây sung này. Phía sau ảnh có dòng chữ: “Gửi những người bạn tương lai. Đây là tất cả những gì chúng tôi có. Mong các bạn cũng hạnh phúc như chúng tôi hồi mười tuổi. – Nhóm Đại Bàng, năm 1970.”
Chúng tôi ngồi lặng đi dưới gốc sung. Kho báu của ba mươi năm trước không phải là tiền bạc, mà là những vật phẩm "vô giá" của một thời thơ ấu khác. Những chiếc nắp chai bia ấy, đối với những đứa trẻ năm 1970, chắc chắn cũng có giá trị như một gia tài, giống như những mảnh sành hay ống bơ của chúng tôi bây giờ.
"Hóa ra chúng mình đang đào lại... tuổi thơ của người khác," tôi thì thầm.
Thằng Tý cầm chiếc còi đất lên, thổi thử một tiếng. Âm thanh "tu tu" vang lên, trầm đục và da diết, như một tiếng gọi từ quá khứ vọng về. "Mày thấy không Mùi? Người lớn bây giờ nhìn đống này chắc chỉ gọi là rác. Nhưng anh Đại Bàng năm đó đã coi nó là cả một thế giới."
Hùng "Đô" không còn vẻ ham hố nữa, nó nhìn những viên bi ve vân mây với sự kính trọng lạ kỳ. "Tớ nghĩ chúng mình nên trả lại. Hoặc là... thêm vào đó thứ gì đó của tụi mình."
Ý tưởng của Hùng được cả hội tán thành ngay lập tức. Chúng tôi quyết định đóng góp vào "Quỹ Ký ức". Thằng Tý cho vào một chiếc khuy áo bằng đồng lấp lánh. Cái Tí cho vào một sợi dây kết bằng cỏ gà. Hùng "Đô" cho vào một quân bài lơ khơ vẽ hình dũng sĩ. Còn tôi, tôi cho vào một mẩu sành màu xanh lơ quý nhất của mình.
Chúng tôi viết thêm một lá thư: “Chào nhóm Đại Bàng và chào những người bạn của ba mươi năm sau nữa. Chúng tôi là Liên minh Đa Bang. Hôm nay là một ngày nắng đẹp, và chúng tôi vừa tìm thấy nụ cười của các bạn. Giờ chúng tôi gửi lại nụ cười của mình vào đây. Đừng để kho báu này biến mất nhé.”
Chúng tôi chôn chiếc hũ sành xuống chỗ cũ, nén đất thật chặt và phủ lên một lớp lá khô.
Trên đường về, xóm nhỏ trông vẫn vậy, nhưng trong mắt chúng tôi, mọi thứ đã thay đổi. Cái cột điện không còn là vật vô tri, nó là "kẻ khổng lồ một chân" chứng kiến bao thế hệ trẻ con đi qua. Cái cổng tò vò là "cầu vồng đá" che chở cho những bí mật. Chúng tôi nhận ra mình đang sống trong một dòng chảy liên tục của những cuộc phiêu lưu.
"Này," Tý "Mắt Tròng" đột ngột dừng lại. "Các cậu có nghĩ ba chúng mình chính là một trong những người thuộc nhóm Đại Bàng không?"
"Có thể lắm!" Tôi hào hứng. "Ba tớ hay kể ngày xưa ba bắn bi giỏi nhất vùng. Có khi viên bi vân mây kia là của ba đấy."
Chúng tôi chạy về nhà. Tôi thấy ba đang ngồi chẻ lạt dưới hiên. "Ba ơi, hồi nhỏ ba có chơi với nhóm Đại Bàng không?"
Ba tôi ngừng tay, nheo mắt nhìn tôi, một thoáng ngạc nhiên rồi một nụ cười rạng rỡ nở trên môi: "Sao con biết? Cái tên đó... lâu lắm rồi ba không nghe thấy. Ba, bác Cường và chú Thập ngày xưa chính là 'Đại Bàng' của xóm này đấy. Có chuyện gì thế?"
Tôi không kể về việc đã đào kho báu lên, tôi chỉ chạy lại ôm cổ ba. "Con chỉ muốn biết thôi ạ. Ba ơi, ba đã bao giờ đánh mất kho báu chưa?"
Ba tôi đặt con dao xuống, xoa đầu tôi, ánh mắt xa xăm: "Ba tưởng là ba đã mất nó rồi con ạ. Ba tưởng nó tan biến theo những lo toan cơm áo gạo tiền. Nhưng nhìn con lúc này, ba thấy hình như... kho báu ấy vẫn còn đâu đây, chỉ là nó chuyển từ tay ba sang tay con thôi."
Tôi mỉm cười, cảm nhận được nhịp đập của thời gian dưới lòng bàn tay. Kho báu thực sự không nằm dưới gốc cây sung, nó nằm ở khả năng nhìn thấy sự kỳ diệu trong những điều bình thường nhất. Nó nằm ở tình bạn của bốn đứa trẻ, dù là năm 1970 hay năm của chúng tôi hiện tại.
Chiều hôm đó, tôi thấy ba đi ra phía bờ ao. Ba đứng lặng lẽ dưới gốc sung già một lúc lâu, tay chạm vào lớp vỏ xù xì của ba nhánh cây. Có lẽ ba đang giao tiếp với "thần thời gian" bằng một mật mã riêng của người lớn. Tôi đứng từ xa nhìn ba, thấy bóng ba dài ra trên mặt cỏ, và tôi biết rằng, dù ba đã lớn, dù ba có phải lo lắng bao nhiêu điều, thì đứa trẻ mang tên Đại Bàng trong ba vẫn chưa bao giờ thực sự biến mất.
Liên minh Đa Bang chúng tôi tối đó đã có một buổi họp thượng đỉnh quan trọng nhất từ trước đến nay. Chúng tôi quyết định không đi tìm những bản đồ cũ nữa. Thay vào đó, chúng tôi sẽ tự vẽ những bản đồ mới cho những đứa trẻ của tương lai.
"Chúng ta sẽ vẽ bản đồ dẫn đến 'Suối nguồn của tiếng cười' (là cái vòi nước máy) và 'Cung điện của những giấc mơ' (là cái thùng các-tông hôm nọ)," Tý đề xuất.
"Và chúng ta phải ghi chú: Chỉ những ai còn biết tin vào điều vô lý mới tìm thấy lối vào," tôi thêm vào.
Người lớn thường nghĩ họ đang dạy bảo chúng tôi, nhưng thực ra, chính chúng tôi mới là những người đang nhắc nhở họ về những giá trị đã bị lãng quên. Một viên bi ve có thể không mua được gạo, nhưng nó có thể cứu vãn một tâm hồn đang khô héo. Một mẩu sành màu xanh có thể không có giá trị thương mại, nhưng nó là minh chứng cho một vương quốc của sự tự do.
Cuộc truy tìm kho báu đã kết thúc, nhưng một hành trình mới đã mở ra. Chúng tôi học được rằng, mỗi gốc cây, mỗi phiến đá trong xóm đều mang trong mình một linh hồn. Và nhiệm vụ của chúng tôi là bảo vệ những linh hồn đó khỏi sự xâm lăng của sự vô cảm.
Đêm đó, tôi nằm mơ thấy mình gặp lại bốn đứa trẻ của năm 1970. Chúng tôi cùng nhau chơi bắn bi dưới gốc sung, tiếng cười vang động cả bầu trời. Trong mơ, không có người lớn, không có trẻ con, chỉ có những tâm hồn đồng điệu đang cùng nhau gìn giữ ngọn lửa của sự hồn nhiên.
Khi thức dậy, tôi thấy nắng sớm đã len qua khe cửa. Tôi sờ tay vào túi quần, mảnh sành màu xanh đã nằm lại dưới gốc cây sung, nhưng tôi không thấy tiếc. Tôi thấy mình nhẹ nhàng hơn, vì tôi biết rằng mình đã trở thành một phần của một huyền thoại lớn lao hơn.
Tôi nhìn con Lu đang vẫy đuôi chào ngày mới. "Này Lu, mày có biết bản đồ dẫn đến bát cơm không?"
Con Lu sủa một tiếng "Gâu!" dõng dạc như muốn nói: "Cái đó thì không cần bản đồ, chỉ cần cái mũi và một tình yêu vĩ đại thôi!".
Tôi bật cười. Hóa ra, kho báu lớn nhất chính là ngày hôm nay, là tiếng cười này, và là sự hiểu biết rằng chúng tôi không bao giờ cô đơn trong thế giới này. Luôn có những "nhóm Đại Bàng" đi trước và những "liên minh" đi sau, cùng nhau dệt nên tấm thảm rực rỡ của tuổi thơ.
Và ba tôi, sáng nay đi làm, trông ba có vẻ vui hơn hẳn. Ba huýt sáo một điệu nhạc cũ mà ba đã quên từ lâu. Có lẽ, viên bi vân mây trong hũ sành đã thực sự phát huy tác dụng "Thần Lửa" của nó, sưởi ấm lại trái tim của một người lớn đang mệt mỏi.
Hành trình của chúng tôi vẫn tiếp tục. Với độ cao một mét linh năm phân, chúng tôi sẽ còn tìm thấy nhiều kho báu nữa, không phải dưới lòng đất, mà trong ánh mắt của nhau và trong những nhành hoa dừa xanh mướt. Bởi vì, ở vương quốc Đa Bang, mỗi ngày đều là một bản đồ mới, và mỗi người bạn đều là một rương vàng vô tận.