Dự án thành lập một "Khu bảo tồn thiên nhiên" nghe có vẻ giống một việc làm của các tổ chức quốc tế với những bản đồ địa chất và đội ngũ kiểm lâm hùng hậu, nhưng tại xóm vắng của chúng tôi, nó bắt đầu bằng ba đứa trẻ, một cuộn dây nilon lấy trộm của bà nội và niềm tin sắt đá rằng chúng tôi có thể thay đổi cả một hệ sinh thái chỉ bằng lòng nhiệt huyết.
"Chúng ta cần một biên giới." – Thằng Tí Sứt tuyên bố, nó dùng một cành cây vạch một đường thẳng tắp trên cát bãi sông, chạy dọc theo rặng phi lao – "Kể từ đây trở vào, bất kỳ ai mang theo ná thun, bẫy lồng hay súng cao su đều bị coi là 'kẻ thù của hòa bình' và sẽ bị tịch thu phương tiện gây án."
Tôi nhìn rặng phi lao đang xào xạc dưới nắng sớm. Đàn chim xanh hôm qua đã bay đi, nhưng niềm hy vọng tụi nó sẽ quay lại vẫn còn treo lơ lửng trên những ngọn cây cao vút.
"Nhưng nếu tụi lớp lớn vẫn cứ xông vào thì sao? Tụi mình đâu có đánh lại tụi nó mãi được." – Cái Tí Điệu lo lắng, tay nó đang cố gỡ những cái gai kẽm bám vào gấu quần.
"Chúng ta không dùng bạo lực." – Tôi khẳng định, ra dáng một cố vấn chiến lược – "Chúng ta dùng âm thanh. Tao đã đọc được ở đâu đó rằng chim chóc thích âm nhạc, còn những kẻ xấu thì sợ tiếng động lạ. Chúng ta sẽ lắp đặt một hệ thống báo động bằng chuông gió."
"Hệ thống báo động" của chúng tôi được chế tạo từ chính những phế liệu mà người lớn vứt đi. Đó là những vỏ lon sữa bò móp méo, những nắp chai bia đập bẹt và cả những mảnh tôn vụn nhặt được ở xưởng cơ khí đầu làng.
Chúng tôi dành cả buổi sáng để đục lỗ trên những chiếc vỏ lon. Thằng Tí Sứt làm việc này rất khéo, nó dùng một cái đinh to và hòn đá cuội, gõ "cộc... cộc..." nhịp nhàng. Mỗi chiếc vỏ lon được xuyên một sợi dây nilon, bên trong treo một mẩu sắt vụn làm "lưỡi chuông".
"Mày nghe này Mùi!" – Tí Sứt nhấc một chiếc chuông lên, lắc nhẹ.
Tiếng "lẻng xẻng" vang lên, không thanh thoát như chuông pha lê trong các tiệm quà lưu niệm trên phố, nhưng nó mang một âm hưởng của kim loại cũ, của bụi bặm và của sự bền bỉ.
"Tiếng này chắc chắn sẽ làm bọn chim tò mò và bọn trộm chim phải giật mình." – Tôi hài lòng nhận xét.
Công đoạn khó nhất là treo những chiếc chuông này lên các cành phi lao cao nhất. Cây phi lao thân mảnh nhưng rất dai, chúng tôi phải thay phiên nhau trèo lên. Tí Sứt, với biệt danh là "Khỉ đột xóm vắng", đảm nhận những cành cao nhất. Nó vắt vẻo trên ngọn cây, gió thổi làm cây nghiêng ngả như một chiếc bập bênh khổng lồ, nhưng nó vẫn nhe răng sứt ra cười, tay thoăn thoắt buộc dây.
Chúng tôi treo tổng cộng mười hai chiếc chuông vỏ lon dọc theo rặng phi lao. Khi một cơn gió từ sông thổi mạnh vào, cả rặng cây bỗng nhiên cất tiếng hát. Một bản giao hưởng kim loại kỳ lạ hòa quyện với tiếng xào xạc của lá kim. "Lẻng xẻng... loảng xoảng... coong...".
"Thành công rồi!" – Cái Tí Điệu nhảy cẫng lên – "Nghe như có cả một đoàn tàu đang chạy trên đỉnh cây ấy!"
Chúng tôi đứng dưới gốc cây, ngước nhìn những chiếc vỏ lon lấp lánh dưới nắng. Trong mắt chúng tôi, đó không còn là rác thải nữa. Đó là những người lính canh, là những nốt nhạc của tự do.
Nhưng cuộc đời không phải lúc nào cũng là một bản nhạc vui. Buổi chiều hôm đó, khi chúng tôi đang mải mê đắp một cái cổng chào cho khu bảo tồn bằng những viên đá cuội, thì một vị khách không mời xuất hiện. Đó là bác Tám, người nổi tiếng là "khắc tinh của sự ồn ào" trong làng. Bác đang đi chăn bò ngang qua, nghe tiếng chuông kêu loạn xạ thì cau mày, dừng lại.
"Mấy đứa làm cái gì mà treo rác lên cây thế này?" – Bác Tám quát, giọng khàn khàn vì khói thuốc – "Gió thổi nó kêu nhức cả đầu, trâu bò nhà tao nó sợ nó không ăn cỏ được thì sao?"
Chúng tôi chết lặng. Một lần nữa, thế giới tưởng tượng tuyệt đẹp của chúng tôi bị va chạm mạnh với thực tế khô khốc của người lớn. Đối với bác Tám, tiếng chuông gió của chúng tôi chỉ là "rác" và "ồn ào".
"Dạ thưa bác, đây là chuông gọi chim về ạ." – Tí Sứt lí nhí, gương mặt nó bỗng chốc trở nên tội nghiệp.
"Chim chóc gì! Chim nó nghe tiếng này nó chạy mất dép thì có. Dẹp ngay đi, không tao lấy liềm tao cắt hết dây bây giờ!"
Bác Tám hằm hằm bỏ đi, để lại ba đứa trẻ đứng ngẩn ngơ giữa khu bảo tồn đang kêu lẻng xẻng. Cái Tí Điệu bắt đầu sụt sịt, nó cảm thấy tâm huyết của cả buổi sáng đang bị đe dọa.
"Hay là mình tháo xuống hả Mùi?" – Tí Sứt hỏi, tay nó mân mê cuộn dây nilon còn thừa.
Tôi nhìn lên những chiếc vỏ lon. Gió vẫn thổi, và chúng vẫn đang trung thành hát bài hát của mình. Tôi nhớ đến đàn chim xanh hôm qua, nhớ đến ánh mắt sắc lạnh của lũ trẻ lớn mang ná thun.
"Không tháo." – Tôi quyết định – "Bác Tám chỉ là không hiểu thôi. Chúng ta phải chứng minh là nó có ích."
Chúng tôi quyết định tổ chức một cuộc "thuyết phục hòa bình". Chúng tôi chạy về nhà, xin mẹ một ít thóc và ngô khô. Chúng tôi rải thóc lên những chiếc vỏ lon đã được đập bẹt làm khay, treo lơ lửng giữa các tầng chuông.
"Nếu chim về ăn, bác Tám sẽ thấy nó không phải là rác." – Tôi hy vọng.
Sáng hôm sau, chúng tôi dậy thật sớm, ra rặng phi lao từ khi sương còn chưa tan. Chúng tôi nấp sau một bụi dứa dại, nín thở quan sát. Một tiếng, hai tiếng trôi qua. Những chiếc chuông vẫn kêu buồn bã trong gió lạnh.
Đột nhiên, từ phía bãi sông, một vệt xanh biếc lướt qua không trung. Rồi hai vệt, ba vệt. Đàn chim xanh đã quay lại! Chúng đậu xuống rặng phi lao, ban đầu có vẻ e dè trước những âm thanh kim loại lạ lẫm. Chúng nghiêng đầu nhìn những chiếc vỏ lon sáng loáng.
Một con chim béo nhất, có lẽ là con đầu đàn, bỗng bay lại gần một chiếc vỏ lon có chứa thóc. Nó đậu lên mép lon, tiếng chuông "coong" nhẹ một cái làm nó giật mình bay lên, nhưng ngay sau đó, thấy món thóc thơm ngon, nó lại sà xuống. Những con khác thấy vậy cũng ùa tới.
Cả rặng phi lao bỗng chốc trở thành một bàn tiệc rộn ràng. Tiếng hót của chim, tiếng chuông gió và tiếng vỗ cánh tạo nên một không gian sống động đến mức tôi cảm thấy tim mình như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực.
Đúng lúc đó, bác Tám lại dắt bò đi ngang qua. Bác dừng lại, định mở miệng quát như hôm qua, nhưng khi thấy cảnh tượng hàng chục con chim xanh đang đậu quanh những chiếc vỏ lon, bác lặng đi. Đàn bò của bác cũng đứng yên, đôi tai to bản vẫy vẫy như đang thưởng thức âm nhạc.
Chúng tôi từ trong bụi dứa dại bước ra. Tôi nhìn bác Tám, dũng cảm nói:
"Bác thấy không, chim nó thích chuông của tụi cháu lắm. Tụi nó về để báo điềm lành cho làng mình đấy ạ."
Bác Tám nhìn đàn chim, rồi nhìn sang ba đứa trẻ lấm lem cát bụi. Bác không quát nữa. Bác thở dài, một tiếng thở dài thật nhẹ, rồi bác ngồi xuống vệ cỏ, lấy điếu cày ra châm lửa.
"Ừ... thôi thì cứ để đấy." – Bác nói qua làn khói thuốc – "Hóa ra rác của tụi mày cũng có tác dụng thật. Nhìn mấy con chim này, tao lại nhớ hồi tao còn nhỏ, làng mình nhiều chim lắm, đi đâu cũng nghe thấy tiếng hót..."
Đó là chiến thắng lớn nhất của chúng tôi. Chiến thắng không phải bằng ná thun hay những cú đấm, mà bằng việc cảm hóa được một tâm hồn người lớn đã bị sự cằn cỗi của cuộc đời làm cho chai sạn. Bác Tám thậm chí còn chỉ cho chúng tôi cách thắt nút dây nilon sao cho chắc hơn để chuông không bị rơi khi bão về.
Buổi chiều hôm đó, khi mặt trời lặn xuống sau dòng sông, chúng tôi ngồi quây quần dưới gốc phi lao lớn nhất. Tiếng chuông gió vẫn kêu đều đặn, nhưng giờ đây nó không còn là tiếng báo động nữa, nó là tiếng reo vui.
"Mùi này," – Tí Sứt nằm ngửa trên cỏ, nhìn những vì sao đầu tiên bắt đầu hiện ra – "Tao nghĩ là tụi mình vừa mới làm được một việc cực kỳ vĩ đại. Vĩ đại hơn cả việc bay lên mặt trăng."
"Việc gì?"
"Chúng mình vừa mới cứu được một chút kí ức của bác Tám."
Tôi gật đầu. Có lẽ đúng thế. Khu bảo tồn của chúng tôi không chỉ bảo vệ đàn chim, nó còn bảo vệ cả sự hồn nhiên của những người xung quanh. Khi người lớn nhìn thấy chúng tôi chơi đùa, họ chợt nhớ ra rằng họ cũng từng có một thời như thế, một thời mà một chiếc vỏ lon cũng có thể trở thành một báu vật.
Tôi chui vào ngăn kéo dưới gầm giường, lấy ra một chiếc nắp chai bia móp méo mà tôi đã nhặt được ở rặng phi lao chiều nay. Tôi đặt nó cạnh mảnh sành hoa sen và mẩu xương cá của con Mướp.
"Đây là chiếc huy chương dành cho Khu bảo tồn Gốc Phi Lao." – Tôi thầm thì.
Ba tôi đi vào phòng, thấy tôi đang lúi húi dưới gầm giường, ba hỏi:
"Khu bảo tồn của con hôm nay có vị khách nào mới không?"
"Có bác Tám ba ạ! Bác ấy không mắng tụi con nữa, bác ấy còn kể chuyện ngày xưa cho tụi con nghe."
Ba cười, ngồi xuống cạnh tôi:
"Ba biết mà. Người lớn đôi khi chỉ cần một cái cớ để nhớ lại bản thân mình thôi. Con và những chiếc chuông vỏ lon đó chính là cái cớ tuyệt vời nhất đấy."
Tôi nhìn ba, thấy trong mắt ba lấp lánh sự tự hào. Tôi nhận ra rằng, dù thế giới người lớn có đầy rẫy những hóa đơn và những nỗi lo toan, nhưng chỉ cần một kẽ hở nhỏ của sự tưởng tượng, những âm thanh của tuổi thơ vẫn có thể len lỏi vào và làm dịu đi tất cả.
Đêm đó, tôi nằm nghe tiếng gió rít qua khe cửa. Tôi biết rằng ở ngoài kia, rặng phi lao vẫn đang đứng vững, những chiếc chuông vỏ lon vẫn đang hát bài hát của sự tự do, và đàn chim xanh đang ngủ yên dưới những tán lá kim chờ đợi một ngày mới.
Tôi không còn sợ những kẻ mang ná thun nữa. Vì tôi biết rằng tôi có một đội quân bảo vệ hùng hậu: bác Tám, đàn bò, những chiếc chuông gió và quan trọng nhất là sự đoàn kết của ba đứa trẻ xóm vắng.
Cuộc đời tôi, từ khi có cái ngăn kéo kỉ niệm này, dường như trở nên giàu có hơn bất kỳ đại gia nào trên thành phố. Vì tài sản của tôi được tính bằng tiếng chim hót, bằng sự tha thứ của bà ngoại cái Tí và bằng cả sự thay đổi trong trái tim của một người lớn gắt gỏng như bác Tám.
"Ngủ ngon nhé, những hiệp sĩ của rặng phi lao." – Tôi tự nói với mình trước khi chìm vào giấc ngủ.
Trong mơ, tôi thấy rặng phi lao biến thành một dàn nhạc khổng lồ. Mỗi chiếc lá kim là một dây đàn, và gió là một nhạc công tài ba. Chúng tôi, những đứa trẻ, đang khiêu vũ trên những đám mây cùng với đàn chim xanh, trong khi dưới đất, người lớn đang mỉm cười và vẫy tay chào chúng tôi. Thế giới không còn bị hỏng nữa. Nó đã được sửa lại bằng âm thanh của những chiếc chuông vỏ lon.
Và ngày mai, tôi sẽ xin mẹ thêm một ít dây nilon. Chúng tôi sẽ mở rộng khu bảo tồn ra tận bãi sông, nơi những thành phố cát đang chờ được nghe những bản giao hưởng của gió. Bởi vì ở vương quốc của chúng tôi, sự kỳ diệu không bao giờ có giới hạn, và những chiếc vỏ lon sẽ luôn biết cách để hát lên bài ca của sự sống.
Tuổi thơ của tôi là một bản nhạc không có nốt kết thúc, và tôi sẽ là người giữ cho những giai điệu đó vang mãi, ngay cả khi tôi đã trở thành một người lớn phải trả những tờ hóa đơn. Vì tôi biết, dưới gầm giường kia, vẫn luôn có một ngăn kéo chứa đầy những âm thanh của thiên đường.