Trong danh mục những thứ gây khó hiểu nhất đối với một đứa trẻ, "Trường học" đứng ở vị trí thứ hai, chỉ xếp sau "Việc tại sao người lớn phải uống cà phê đắng ngắt". Tôi luôn tự hỏi, tại sao khi mặt trời vừa mới thức dậy, chim chóc đang hót vang và những hạt sương còn đang chơi trốn tìm trên lá khế, thì chúng tôi lại phải bị nhốt vào một cái hộp hình chữ nhật, ngồi ngay ngắn trên những chiếc ghế gỗ cứng ngắc và nhìn chăm chằm vào một tấm bảng đen ngòm?
Thằng Tí Sứt gọi đó là "Nhà tù ban ngày". Nó bảo, người lớn thật thâm hiểm khi phát minh ra trường học để họ có thể rảnh tay đi làm những việc "người lớn" mà không bị chúng tôi làm phiền bằng những câu hỏi như "tại sao mây không có chân".
"Mày có thấy cái hàng rào trường mình không Mùi?" – Tí Sứt thầm thì với tôi khi chúng tôi đang đứng trước cổng trường vào một buổi sáng thứ Hai – "Nó cao hơn cả hàng rào nhà bác Tám, lại còn có dây kẽm gai. Đó là để ngăn cản những tâm hồn khao khát tự do như tao với mày bay ra ngoài đấy."
Tôi nhìn vào sân trường. Những bộ đồng phục trắng tinh khôi trông giống như một đàn thiên nga bị nhốt trong lồng. Mọi người đều phải đi đứng nhẹ nhàng, nói năng nhỏ nhẹ, và đặc biệt là phải tuân theo tiếng chuông. Tiếng chuông trường là một thực thể quyền năng. Nó bảo chúng tôi phải vào lớp, nó bảo chúng tôi được phép thở phào (giờ ra chơi), và nó ban phát đặc ân được về nhà.
"Nhưng ba tao bảo, trường học là nơi chắp cánh ước mơ." – Tôi yếu ớt phản biện, dù trong lòng đang muốn quay đầu chạy về với đống bi ve dưới gầm giường.
Tí Sứt bĩu môi, cái răng sứt của nó trông đầy vẻ mỉa mai:
"Ước mơ gì mà phải ngồi im một chỗ? Ước mơ của tao là bay lên mặt trăng, mà cô giáo lại bắt tao học cách tính xem bao nhiêu quả cam cộng với bao nhiêu quả táo thì ra một tá. Tao đâu có cần một tá cam, tao chỉ cần một con gà biết bay thôi!"
Tiếng chuông "tùng... tùng... tùng..." vang lên, cắt ngang cuộc hội chẩn về tự do của chúng tôi. Chúng tôi lầm lũi bước vào lớp 3A, nơi cô Nguyệt đang đứng đợi với một xấp vở bài tập và một cây thước kẻ dài mà tôi đồ rằng nó có thể đo được cả độ dài của sự chán nản.
Cô Nguyệt thực ra rất đẹp. Cô có giọng nói dịu dàng như tiếng nước chảy trong khe đá, nhưng khi cô cầm phấn viết lên bảng, cô biến thành một vị pháp sư đang vẽ những bùa chú huyền bí gọi là "Toán học".
"Hôm nay chúng ta sẽ học về phép nhân." – Cô Nguyệt mỉm cười.
Tôi nhìn lên bảng. 2×3=6. Tôi thầm nghĩ, tại sao phải phức tạp hóa vấn đề như vậy? Nếu tôi có hai nhóm, mỗi nhóm có ba viên bi, tôi chỉ cần đổ chúng ra sàn và đếm "một, hai, ba, bốn, năm, sáu" là xong. Việc đặt dấu nhân ở giữa giống như việc bạn phải mặc một bộ vest sang trọng chỉ để đi nhặt một cái lá mít rụng.
"Mùi, con đang nghĩ gì thế?" – Giọng cô Nguyệt cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi.
"Dạ, con đang nghĩ về việc tại sao số 2 lại thích nhân với số 3 ạ. Chúng nó có phải là bạn thân không cô?"
Cả lớp cười rộ lên. Thằng Tí Sứt vỗ đùi bôm bốp dưới gầm bàn. Cô Nguyệt đứng hình mất vài giây, rồi cô đi lại gần chỗ tôi, xoa đầu tôi:
"Số học không có bạn thân theo cách đó, Mùi ạ. Chúng nhân với nhau để chúng ta tìm ra kết quả nhanh hơn, để sau này con có thể tính toán được những thứ lớn lao hơn."
"Lớn lao như là cách để bay lên mặt trăng ạ?" – Tôi hăm hở hỏi.
Cô Nguyệt cười, một nụ cười thật sự hiền hậu:
"Đúng vậy. Để bay lên mặt trăng, các nhà khoa học phải thực hiện hàng triệu phép nhân như thế này đấy."
Câu nói đó của cô làm tôi thay đổi cái nhìn về "nhà tù" này một chút. Hóa ra, những con số khô khốc này lại là những viên gạch để xây nên cây cầu dẫn tới bầu trời. Nhưng dù có là gạch xây cầu đi nữa, việc phải ngồi im trong bốn bức tường suốt năm tiếng đồng hồ vẫn là một cực hình đối với những đôi chân chỉ muốn chạy nhảy trên cỏ.
Giờ ra chơi là khoảng thời gian "vượt ngục" huy hoàng nhất. Khi tiếng chuông vừa dứt, cái hộp hình chữ nhật bung ra, và hàng trăm "tù nhân" bé nhỏ lao vút ra sân trường.
Tôi và thằng Tí Sứt chạy ra gốc cây phượng vĩ ở góc sân. Đó là lãnh địa của chúng tôi. Ở đó, chúng tôi không cần phép nhân, chúng tôi chỉ cần phép "chia". Chia nhau một miếng bánh đa kê, chia nhau những mẩu chuyện phiếm và chia nhau những âm mưu nghịch ngợm.
"Mày có thấy con thạch sùng trên tường kia không?" – Tí Sứt chỉ tay lên vách tường phía sau văn phòng hiệu trưởng – "Tao đồ rằng nó là một gián điệp của trường khác phái tới để học lỏm công thức bí mật của lớp mình."
"Công thức gì cơ?"
"Công thức làm sao để... không bị buồn khi bị điểm kém chứ sao!"
Cái Tí Điệu cũng xuất hiện, trên tay nó là một xấp lá bàng khô. Nó bảo đó là "giấy mời" cho buổi dạ tiệc sẽ diễn ra vào giờ ra chơi lần sau.
"Trường học cũng vui đấy chứ tụi mày." – Cái Tí Điệu nói, trong khi đang cố dán những mảnh lá bàng lên ngực áo như huy chương – "Ở nhà đâu có đông bạn như thế này để chơi đồ hàng."
"Nhưng ở nhà không có bài tập về nhà." – Tí Sứt phản bác ngay lập tức – "Bài tập về nhà là cái thứ đeo bám mày dai dẳng hơn cả một con đỉa. Nó là cách người lớn kéo dài 'nhà tù' từ trường về tận giường ngủ."
Tôi nhìn xung quanh. Giữa sân trường, một nhóm bạn đang chơi nhảy dây, tiếng cười giòn tan hòa vào tiếng ve kêu râm ran trên vòm lá. Tôi chợt nhận ra, trường học có lẽ không phải là một nhà tù hoàn toàn. Nó giống như một "nhà tù hạnh phúc", nơi chúng tôi bị nhốt lại với nhau để cùng nhau học cách lớn lên, cùng nhau chịu đựng những phép tính khó nhằn và cùng nhau tạo nên những kỉ niệm mà sau này, khi trở thành những người lớn mệt mỏi như ba tôi, chúng tôi sẽ thèm khát được quay lại đây một lần nữa.
Tiết học buổi chiều là tiết Tập làm văn. Đề bài hôm nay là: "Em hãy tả lại một người thân mà em yêu quý nhất".
Tôi nhìn vào tờ giấy trắng. Tôi có thể tả mẹ với nồi canh chua, tả ba với chiếc đồng hồ đeo tay hay tả bà nội với rổ cà pháo. Nhưng cuối cùng, tôi quyết định tả thằng Tí Sứt.
Tôi viết: "Người em yêu quý nhất là thằng Tí Sứt. Nó có một cái răng bị mất chỗ trú ngụ nên nó trông rất đặc biệt. Nó không biết làm phép nhân giỏi như cô giáo, nhưng nó biết cách làm cho con gà mái mơ tin rằng mình là phi hành gia. Nó bảo trường học là nhà tù, nhưng mỗi sáng nó đều đứng đợi em ở cổng trường với một nụ cười sứt sẹo. Em yêu nó vì nó luôn có những ý tưởng hỏng hóc giống như em."
Khi tôi nộp bài, cô Nguyệt đọc xong rồi nhìn tôi rất lâu. Cô không mắng vì tôi tả bạn thay vì tả người thân (theo định nghĩa của người lớn), cô chỉ ghi vào dưới bài làm của tôi một dòng chữ đỏ chót: "Tình bạn cũng là một loại người thân đặc biệt. 9 điểm."
Tôi mang điểm 9 về khoe với ba. Ba nhìn vào tờ giấy, rồi nhìn sang thằng Tí Sứt đang đứng lấp ló ngoài cửa sổ đợi tôi đi chơi bi. Ba cười, một nụ cười không có chút "trách nhiệm" nào:
"Con viết đúng đấy Mùi. Những người cùng con 'ở tù' qua những năm tháng này chính là những người sẽ đi cùng con suốt cả cuộc đời."
Chiều hôm đó, tôi và Tí Sứt lại ngồi trên bờ rào, nhìn vào ngôi trường đã vắng bóng người. Dưới ánh hoàng hôn, ngôi trường trông thật bình yên, không hề giống một nhà tù chút nào. Nó giống như một chiếc hộp chứa đầy những tiếng cười được cất giữ cẩn thận cho ngày mai.
"Này Tí, mai mày có đi học không?"
Tí Sứt nhảy xuống đất, phủi bụi trên quần:
"Có chứ. Tao phải vào đó để giám sát con thạch sùng gián điệp kia chứ. Với lại... mai đến lượt tao chia kẹo gừng cho mày mà."
Tôi bật cười. Hóa ra, lý do để chúng tôi quay lại "nhà tù" mỗi ngày đơn giản đến thế. Không phải vì những phép nhân thần thánh, không phải vì những bài văn 9 điểm, mà là vì ở đó có những người bạn cùng chung một "bản án" tuổi thơ.
Trường học là một nơi kỳ lạ, nơi người lớn cố gắng biến chúng tôi thành những người giống họ, nhưng cuối cùng, chính chúng tôi lại biến trường học thành một vương quốc của những trò nghịch ngợm. Đó là một trận chiến không phân thắng bại, nơi vũ khí của cô giáo là phấn trắng và thước kẻ, còn vũ khí của chúng tôi là sự hồn nhiên và những viên bi ve giấu trong túi quần.
Tôi chui vào ngăn kéo dưới gầm giường, lấy tờ bài văn được điểm 9 ra, cẩn thận đặt nó cạnh viên bi "Đại dương".
"Hôm nay mình đã học được phép nhân tình bạn." – Tôi thầm thì – "Một thằng Mùi cộng một thằng Tí Sứt, bằng cả một vương quốc hạnh phúc."
Tôi nhắm mắt lại, nghe tiếng trống trường vẫn còn vang vọng đâu đó trong tiềm thức. Ngày mai, "nhà tù" sẽ lại mở cửa, và những tù nhân tí hon sẽ lại hân hoan bước vào để viết tiếp những trang sử về những chuyến bay lên mặt trăng ngay trên những trang vở ô ly đầy vết mực tím.
Thế giới này có thể bị hỏng, nhưng chỉ cần trường học vẫn còn những bài văn tả về thằng bạn thân sứt răng, thì trái tim của trẻ con vẫn sẽ luôn được bảo vệ khỏi sự khô khan của những con số tính toán. Và đó, có lẽ mới chính là "phép nhân" quan trọng nhất mà chúng tôi cần phải học.