Nếu ai đó hỏi tôi rằng báu vật lớn nhất của làng tôi vào cái thời mà đường làng còn đầy những dấu chân trâu và những bụi hoa xuyến chi mọc cao quá đầu gối là gì, tôi sẽ không ngần ngại mà trả lời ngay: Đó là chiếc tivi đen trắng của nhà bác Tám.
Vào những năm tháng ấy, điện vẫn là một thứ "khách quý" thỉnh thoảng mới ghé thăm làng. Mỗi khi điện về, cả xóm lại rộn ràng như có hội. Đám trẻ con chúng tôi sẽ gào lên: "Có điện rồi! Có điện rồi!" như thể vừa phát hiện ra một hành tinh mới. Nhưng báu vật của bác Tám thì khác, nó không chỉ cần điện, nó còn cần một thứ "phép thuật" gọi là ăng-ten xoay bằng tay.
Chiếc tivi nhà bác Tám không phẳng lì và mỏng dính như những tấm kính bây giờ. Nó là một chiếc hộp gỗ vuông vức, nặng trịch, có hai cái râu dài lêu nghêu trên đầu như một con bọ khổng lồ. Màn hình của nó hơi lồi ra, và mỗi khi bật lên, nó sẽ phát ra tiếng "xoẹt xoẹt" cùng những dải kim tuyến nhiễu trắng xóa trước khi hiện lên hình ảnh mờ ảo của các cô chú phát thanh viên.
“Này Mùi, tao cá là trong cái hộp đó có những người tí hon sống ở tròng.”
Thằng Tý nói khi hai đứa đang đứng lấp ló ngoài cửa sổ nhà bác Tám, cố nhìn vào trong dù lúc đó trời còn chưa tối hẳn. Thằng Tý luôn có những giả thuyết khiến người ta phải rùng mình vì tính hợp lý của nó.
Tôi tò mò hỏi:
“Nếu có người tí hon thì làm sao họ ăn uống được trong đó?”
Tý chép miệng, vẻ mặt đầy am hiểu:
“Thì họ ăn những con sóng điện chứ sao. Mày không thấy mỗi khi hình ảnh bị giật giật là do họ đang tranh nhau ăn à? Bác Tám phải vỗ vào sườn tivi là để nhắc họ trật tự đấy.”
Tôi gật gù, cảm thấy cái hộp gỗ đó bỗng trở nên linh thiêng và đầy bí ẩn. Việc xem tivi thời đó không đơn thuần là giải trí, đó là một nghi lễ tôn giáo của cả xóm. Cứ khoảng sáu giờ chiều, sau khi những bát cơm cá kho đã được dọn sạch, người lớn bắt đầu xách ghế đẩu, trẻ con thì mang theo những tấm bao tải cũ, tất cả đều hướng về phía sân nhà bác Tám.
Bác Tám là một người đàn ông trung niên với cái bụng phệ và vẻ mặt đầy tự hào của một "đại gia công nghệ". Bác luôn ngồi ở vị trí trung tâm, tay cầm chiếc điều khiển bằng... một cây gậy dài để gạt núm vặn nếu cần.
“Trật tự nào lũ quỷ nhỏ! Thằng Hải, đừng có che mắt con Tủn. Thằng Mùi, ngồi xích ra cho bà Sáu ngồi.”
Bác Tám điều khiển đám đông bằng quyền lực tuyệt đối của chủ sở hữu phương tiện truyền thông duy nhất trong bán kính hai cây số. Chúng tôi im thin thít, mắt dán chặt vào cái màn hình đang nhảy múa những hạt bụi ánh sáng.
Lúc đó, thế giới bên ngoài làng quê nhỏ bé của tôi chỉ hiện ra qua những thước phim mờ ảo. Chúng tôi thấy những tòa nhà cao tầng ở Hà Nội, thấy những con phố đầy xe đạp và xích lô, thấy những chú bộ đội hành quân qua rừng già. Nhưng hấp dẫn nhất vẫn là những bộ phim kiếm hiệp mà nhân vật chính có thể bay trên ngọn cây và đánh nhau bằng những tia chớp phát ra từ đầu ngón tay.
“Mùi ơi, mày có nghĩ là nếu tao luyện tập chăm chỉ, tao cũng sẽ bắn ra tia chớp được như thế không?” - Thằng Hải thì thầm vào tai tôi, mắt nó sáng rực như hai hòn than.
“Mày chỉ bắn ra được nước miếng khi ngủ mơ thôi Hải ạ.” - Con Tủn chêm vào, khiến cả đám trẻ con xung quanh cười rúc rích.
Đang lúc gay cấn, bỗng nhiên hình ảnh trên tivi bị méo xệch, rồi một làn sương mù trắng xóa bao phủ lấy toàn bộ màn hình. Tiếng "rè rè" vang lên như tiếng hàng nghìn con muỗi đang bay.
Cả sân nhà bác Tám đồng thanh thở dài:
“Lại mất sóng rồi!”
Đây là lúc "nghi lễ ăng-ten" bắt đầu. Bác Tám đứng dậy, trịnh trọng nhìn ra phía ngọn cây cao nhất ngoài vườn, nơi có cái cột tre buộc những đoạn dây nhôm xoắn xít.
“Thằng Tý! Lên xoay cột!”
Thằng Tý nhanh như cắt chạy ra gốc cây. Nó đứng đó, tay nắm chặt cây cột tre, chờ đợi mệnh lệnh từ "trung tâm chỉ huy".
“Xoay sang trái một tí! Nữa đi! Từ từ thôi... Quá rồi! Quay ngược lại!”
Bác Tám hét lên từ trong hiên nhà, mắt không rời màn hình. Thằng Tý ở ngoài vườn vừa xoay vừa hò hét:
“Được chưa bác ơi? Cháu mỏi tay quá!”
“Sắp được rồi! Có hình rồi nhưng còn nhiều 'mưa' lắm! Xoay thêm một góc nhỏ như hạt gạo nữa thôi!”
Người lớn đứng quanh đó cũng tham gia chỉ đạo:
“Tý ơi, nghiêng về phía núi ấy, sóng nó nằm trên đỉnh núi ấy!”
“Không, nghiêng về phía biển mới đúng, sóng nó cưỡi sóng biển vào mà!”
Thế là cả xóm chia làm hai phe: phe "Sóng Núi" và phe "Sóng Biển". Họ tranh cãi nảy lửa về đường đi của những hạt sóng vô hình, trong khi thằng Tý tội nghiệp cứ xoay cây cột tre như một gã say rượu đang cố gắng tìm đường về nhà.
Cuối cùng, sau một cú xoay "định mệnh", hình ảnh bỗng trở nên nét căng (theo tiêu chuẩn thời đó, tức là vẫn còn vài vệt sọc ngang nhưng đã nhìn thấy mặt nhân vật). Cả sân nhà bác Tám ồ lên một tiếng đầy mãn nguyện. Thằng Tý lủi thủi đi vào, mồ hôi nhễ nhại nhưng mặt mày hớn hở như vừa lập được chiến công hiển hách.
Tôi chợt nhận ra, sự hạnh phúc của chúng tôi thời đó thật rẻ tiền nhưng lại cực kỳ bền vững. Chúng tôi hạnh phúc vì một hình ảnh không bị nhiễu, vì một cái gật đầu của bác Tám, hay đơn giản là vì được ngồi cạnh nhau dưới bầu trời đêm lồng lộng gió.
Chiếc tivi đen trắng ấy đã dạy chúng tôi một bài học quan trọng hơn cả những kiến thức trong sách vở: Sự kiên nhẫn. Muốn thấy điều đẹp đẽ, bạn phải biết chờ đợi, phải biết "xoay ăng-ten" và đôi khi phải chịu đựng một chút "nhiễu" trong cuộc đời.
Nhưng cũng chính chiếc tivi ấy bắt đầu gieo vào đầu chúng tôi những hạt mầm của sự so sánh. Người lớn bắt đầu bàn về những chiếc tủ lạnh có thể làm ra đá, về những đôi giày da bóng lộn ở thành phố. Thế giới nhỏ bé dưới gốc khế của chúng tôi bắt đầu xuất hiện những vết rạn nứt khi chúng tôi biết rằng ngoài kia có những điều xa hoa mà làng quê này không có.
“Mùi này, lớn lên tao sẽ mua một cái tivi có màu. Tao muốn biết áo của anh hùng kiếm hiệp thực sự là màu đỏ hay màu đen.” - Hải nói, giọng nó đầy quyết tâm.
Con Tủn thì mơ màng:
“Còn tớ muốn thấy màu của những bông hoa hồng ở Đà Lạt. Nghe nói chúng đẹp lắm, không chỉ có màu xám xịt như trên tivi đâu.”
Tôi im lặng. Tôi không biết mình muốn thấy màu gì. Tôi chỉ thấy rằng cái màu đen trắng mờ ảo kia dường như có một sức quyến rũ kỳ lạ. Nó buộc người ta phải dùng trí tưởng tượng để lấp đầy những khoảng trống. Khi không thấy rõ màu sắc, chúng tôi tự tô màu bằng tâm hồn mình. Có lẽ vì thế mà những bộ phim thời đó lại in sâu vào ký ức chúng tôi đến vậy.
Cuộc đời về sau, khi tôi đã sở hữu những chiếc màn hình phẳng siêu nét với hàng triệu màu sắc sống động, tôi lại thường xuyên thấy mình lạc lõng. Tôi thấy mọi thứ quá rõ ràng, quá thực tế đến mức chẳng còn chỗ cho trí tưởng tượng nương náu. Những hạt "mưa" nhiễu sóng năm xưa dường như đã mang theo cả những giấc mơ trong trẻo của chúng tôi đi mất.
Buổi xem tivi kết thúc khi đồng hồ trên màn hình điểm chín giờ tối. Đó là giờ "giới nghiêm" của cả làng. Mọi người bắt đầu lục đục đứng dậy, xách ghế ra về. Những ánh đèn pin lẻ loi quét qua con đường đất, tạo thành những vệt sáng nhảy múa.
“Về thôi Mùi, mai còn phải đi chăn bò sớm.” - Bố tôi vỗ vai, kéo tôi ra khỏi dòng suy nghĩ.
Tôi luyến tiếc nhìn cái hộp gỗ đang được bác Tám phủ lên một tấm vải nhung đỏ như bảo vệ một vật báu cung đình. Ánh sáng từ màn hình vụt tắt, chỉ còn lại một đốm sáng nhỏ chính giữa rồi biến mất hẳn vào bóng tối.
Trên đường về, thằng Tý lại tiếp tục triết lý:
“Mùi này, tao nghĩ cái tivi cũng giống như một giấc mơ thôi. Khi đèn tắt, giấc mơ kết thúc, và chúng ta lại quay về với những con bò và đồng ruộng.”
Tôi gật đầu, dù chẳng hiểu hết ý nó. Tôi nhìn lên bầu trời. Bầu trời không bao giờ bị nhiễu sóng, không bao giờ cần xoay ăng-ten, và nó luôn có đủ màu sắc cho những ai chịu nhìn lên. Nhưng đêm đó, trong giấc ngủ của mình, tôi thấy mình đang bay giữa những hạt kim tuyến nhiễu trắng, tay cầm một cây cột tre khổng lồ để xoay cả bầu trời, tìm kiếm một màu sắc mà tôi chưa bao giờ được thấy.
Thời gian trôi đi, những chiếc tivi màu dần xuất hiện, rồi đến tivi phẳng, rồi internet tràn về làng như một cơn lũ không thể ngăn cản. Nhà bác Tám giờ đã xây lại khang trang, chiếc hộp gỗ năm xưa chắc đã nằm yên nghỉ ở một góc bãi rác nào đó hoặc mục nát dưới gầm kho.
Người làng giờ ai cũng có một "chiếc hộp" nhỏ xíu trong túi quần. Họ không còn xách ghế sang nhà nhau xem tivi nữa. Mỗi người ngồi một góc, dán mắt vào màn hình riêng của mình, im lặng và cô độc. Không còn ai cần phải ra sân xoay ăng-ten, cũng chẳng còn phe "Sóng Núi" hay "Sóng Biển".
Thỉnh thoảng, khi đứng trước một chiếc tivi hiện đại trong siêu thị điện máy, tôi lại muốn đưa tay vỗ mạnh vào sườn nó, hy vọng rằng những người tí hon trong trí tưởng tượng của thằng Tý sẽ lại nhảy ra tranh nhau ăn sóng điện, để tôi được một lần nữa nhìn thấy thế giới qua một lớp màn sương mờ ảo nhưng đầy hơi ấm của sự sẻ chia.
Ký ức về chiếc tivi đen trắng không chỉ là ký ức về một phương tiện giải trí. Đó là ký ức về một thời đại mà con người ta cần đến nhau để được thấy những điều mới mẻ, là thời đại mà sự thiếu thốn về vật chất lại được bù đắp bằng sự dư thừa của lòng trắc ẩn và những tiếng cười vô tư lự dưới hiên nhà một người hàng xóm tốt bụng.
Tôi bước tiếp trên con đường trưởng thành, mang theo trong túi hành lý của mình đốm sáng nhỏ cuối cùng của màn hình tivi nhà bác Tám – thứ ánh sáng dẫn đường cho tôi tìm về những ngày xưa cũ, nơi mà cuộc sống chỉ cần một chiếc hộp gỗ và một tấm lòng chân thành là đủ để tạo nên cả một vũ trụ diệu kỳ.
Những năm tháng đó, làng tôi không giàu có, nhưng chúng tôi chưa bao giờ thấy mình nghèo khổ. Bởi vì chúng tôi có những buổi chiều ngồi chờ "phép màu" xuất hiện từ chiếc hộp gỗ, và bởi vì chúng tôi có nhau trong những đêm mất điện, kể cho nhau nghe những câu chuyện về một tương lai rực rỡ sắc màu mà chúng tôi tưởng rằng mình sẽ rất hạnh phúc khi chạm tới.
Bây giờ chạm tới rồi, tôi lại thấy mình nhớ da diết những vệt sọc ngang đen trắng năm ấy.