Nếu người lớn coi việc đi làm là một nghĩa vụ nặng nề để đổi lấy những tờ giấy bạc phẳng phiu, thì đối với lũ trẻ chúng tôi vào cái thuở mà những con đường nhựa vẫn còn là một khái niệm xa xỉ nằm tận trên phố huyện, việc đi chăn bò chính là một cuộc viễn chinh vĩ đại. Đó là thời điểm mà những cánh đồng lúa sau mùa gặt chỉ còn trơ gốc rạ khô khốc, nứt nẻ dưới cái nắng như đổ lửa của miền Trung, và vạn vật đều nhuốm một màu vàng óng ả của rơm rạ và bụi đường.
Trong vương quốc của chúng tôi, những con bò không phải là gia súc. Chúng là những gã khổng lồ chậm chạp, những cỗ xe tăng bọc da vững chãi và là những người bạn đồng hành cam chịu nhất.
“Mùi, mày có thấy con Vàng nhà tao hôm nay mặt nó buồn buồn không?”
Thằng Hải hỏi khi chúng tôi đang lùa đàn bò ra phía bãi bồi ven sông. Con Vàng là một con bò cái có đôi mắt to tròn, lông mi dài và cong vút như một cô nàng đỏng đảnh. Hải luôn tin rằng con bò của nó có tâm hồn của một thiếu nữ mới lớn.
Tôi nhìn sang con bò già nhà mình – một gã lực sĩ cơ bắp với cặp sừng dài và nhọn hoắt, rồi đáp:
“Chắc nó đang thất tình đấy. Hôm qua tớ thấy nó cứ nhìn chằm chằm vào con đực nhà ông Giáo bên kia mương.”
Thằng Hải thở dài, vẻ mặt đầy lo lắng:
“Thế thì hỏng rồi. Thất tình thì làm sao mà ăn cỏ ngon được? Nếu nó gầy đi, bố tao sẽ cạo đầu tao mất.”
Ở cái tuổi mà thế giới chỉ xoay quanh việc làm sao để đàn bò được ăn no và mình không bị ăn đòn, chúng tôi đã học được cách quan sát thiên nhiên một cách tỉ mỉ đến lạ lùng. Chúng tôi biết khi nào con chuồn chuồn bay thấp là sắp mưa, biết bụi cỏ nào có vị ngọt mà bọn bò thích nhất, và biết cả cách đọc hiểu "tâm trạng" qua cái vẫy đuôi của những gã khổng lồ bốn chân.
Công việc chăn bò thực chất là một sự đánh đổi công bằng. Chúng tôi đưa bò đến những cánh đồng xanh mướt, và ngược lại, chúng cho chúng tôi sự tự do tuyệt đối khỏi đôi mắt giám sát của người lớn. Khi đàn bò đã thong dong gặm cỏ, vương quốc của chúng tôi chính thức được mở cửa.
“Hôm nay chúng ta sẽ chơi trò 'Sống sót trên hoang đảo'.” - Thằng Tý "Triết gia" ra lệnh.
Hôm nay Tý đội một cái nón lá rách và cầm một cây gậy tre giống hệt một vị thuyền trưởng vừa bước xuống từ một con tàu đắm. Địa điểm được chọn làm "hoang đảo" là một gò đất cao nằm biệt lập giữa những mương nước chằng chịt.
“Đảo này có báu vật không thuyền trưởng?” - Con Tủn hỏi, tay nó đang ôm khư khư một bọc khoai lang sống vừa "mượn" được từ bếp của mẹ.
“Có chứ!” - Tý khẳng định - “Báu vật chính là sự sống. Chúng ta phải tìm cách tạo ra lửa, xây dựng nơi trú ẩn và quan trọng nhất là phải cảnh giác với lũ quái vật một sừng kia.”
Nó chỉ tay về phía đàn bò đang lầm lũi ăn cỏ. Trong mắt người lớn, đó là tài sản quý giá nhất của gia đình; nhưng trong mắt chúng tôi lúc đó, chúng là những con quái vật tiền sử hiền lành đang bị chúng tôi "cai trị".
Cuộc chơi bắt đầu bằng việc nhóm lửa. Đây là thử thách cam go nhất đối với những đứa trẻ chưa được phép đụng vào bao diêm của bố. Chúng tôi đã thử đủ mọi cách mà thằng Tý đọc được trong cuốn sách cũ nát nào đó: cọ xát hai thanh tre vào nhau đến mức vã mồ hôi hột, dùng mảnh kính hội tụ ánh nắng... nhưng kết quả duy nhất là một vệt đen xỉn và mùi khét lẹt của sự thất bại.
“Tý ơi, có lẽ người tiền sử họ có... diêm bí mật đấy.” - Tôi thều thào, tay mỏi nhừ vì cọ tre.
Cuối cùng, giải pháp thực tế nhất đã được thực hiện: Thằng Hải phải chạy sang lán của ông trông dưa gần đó để "xin" một hòn than hồng. Khi ngọn lửa nhỏ bùng lên từ những mớ rơm khô, cả đám chúng tôi hò reo vang dội như thể vừa phát minh ra điện năng lần thứ hai cho nhân loại.
Mùi khoai lang nướng bắt đầu tỏa ra, quyện với mùi cỏ cháy và mùi bùn đất ngai ngái. Đó là mùi vị của sự tự do. Không có mâm bát chỉnh tề, không có những lời nhắc nhở "phải ngồi ngay ngắn", chúng tôi bốc những củ khoai đen nhẻm, nóng hổi bằng đôi tay lấm lem bùn đất. Vị ngọt lịm của khoai hòa lẫn với vị tro đắng chát, vậy mà sao thấy ngon hơn bất cứ món cao lương mỹ vị nào trên đời.
“Này, tao nghĩ người lớn thật ngốc.” - Thằng Tý đột ngột lên tiếng khi miệng nó vẫn còn dính đầy than đen - “Họ dành cả đời để xây những ngôi nhà gạch kiên cố, nhưng lại chẳng bao giờ được ngồi ăn khoai nướng trên một hoang đảo như thế này.”
Tôi nhìn ra xa, nơi làng xóm hiện lên mờ ảo sau những rặng tre. Ở đó, những người lớn đang tất bật với mùa màng, với những toan tính cơm áo gạo tiền. Họ đi qua những cánh đồng này mỗi ngày nhưng có lẽ họ chẳng bao giờ thấy được cái "hoang đảo" tuyệt vời mà chúng tôi đang đứng. Họ chỉ thấy những gò đất cần được san phẳng để trồng màu.
“Nhưng lớn lên mình cũng phải làm nhà gạch mà, Tý.” - Con Tủn lẩm bẩm.
“Thì thế tao mới nói là họ ngốc.” - Tý gạt đi - “Nếu là tao, tao sẽ xây một ngôi nhà bằng cỏ, để mỗi tối nằm trong nhà tao vẫn có thể ngửi thấy mùi của cánh đồng. Nhà gạch chỉ ngăn cách mình với thế giới thôi.”
Lúc đó, tôi chưa hiểu hết sự sâu sắc trong câu nói của thằng Tý. Tôi chỉ mải mê nhìn con bò già của mình. Nó đang thong thả bước lại gần mương nước, bóng nó đổ dài trên mặt đất theo ánh nắng xiên khoai của buổi chiều tà. Trong một khoảnh khắc, tôi thấy gã khổng lồ của mình thật cô đơn. Nó cứ ăn, rồi nhai lại, rồi lại ăn, như một cái máy vĩnh cửu.
“Này, có bao giờ bò cũng ước được làm người không nhỉ?” - Tôi tự hỏi thành lời.
Thằng Hải đáp ngay:
“Chắc là không đâu. Làm bò sướng hơn. Không phải đi học, không phải bị bố mắng vì tội lười, lại còn được người ta tắm cho mỗi ngày.”
“Nhưng bò không biết kể chuyện.” - Tôi phản bác.
“Ai bảo mày là bò không biết kể chuyện?” - Tý lại bắt đầu bài diễn văn triết học - “Nó kể chuyện bằng cách vẫy tai đấy. Mỗi cái vẫy tai là một từ. Chỉ là tai người quá cứng để hiểu được ngôn ngữ của tụi nó thôi.”
Thế là cả buổi chiều hôm đó, thay vì chơi tiếp trò hoang đảo, chúng tôi chuyển sang trò "Dịch thuật ngôn ngữ bò". Chúng tôi ngồi quan sát đàn bò một cách sùng kính, cố gắng giải mã từng cái vẫy đuôi, từng tiếng "ùm bò" vang vọng giữa không gian tĩnh mịch. Chúng tôi tin rằng mình đang tiếp cận được với một bí mật vĩ đại của vũ trụ mà chưa một người lớn nào từng khám phá ra.
Bầu trời bắt đầu chuyển sang màu tím thẫm của hoa súng. Gió từ sông thổi vào mát rượi, mang theo hơi ẩm và cả tiếng gọi í ới của những nhà hàng xóm cũng đang đi lùa bò về.
Nghĩa vụ của những nhà thám hiểm tạm gác lại để nhường chỗ cho bổn phận của những đứa trẻ ngoan. Việc lùa bò về cũng là một nghệ thuật. Phải làm sao để đàn bò không đi chệch vào ruộng lúa của người khác, nếu không cái "vương quốc" của chúng tôi sẽ kết thúc bằng một trận đòn nát mông.
Tôi leo lên lưng con bò già. Cảm giác ngồi trên tấm lưng rộng, ấm áp và hơi nhám của nó thật vững chãi. Con bò bước đi thong thả, nhịp nhàng như một con thuyền đang lướt trên sóng lúa. Từ trên cao này, tôi nhìn thấy thế giới ở một góc độ hoàn toàn khác. Những bờ mương trở nên nhỏ bé, những bụi cây trông giống như những khu rừng rậm rạp, và tôi – một cậu bé mười tuổi – cảm thấy mình như một vị hoàng đế đang trở về kinh thành sau một cuộc chinh phạt thành công.
Cảnh tượng làng quê lúc đó thật đẹp, vẻ đẹp của sự lao động thuần khiết. Những người đàn ông vác cày trên vai, những người phụ nữ quẩy đôi quang gánh nặng trĩu, và tiếng cười đùa của lũ trẻ chăn bò hòa quyện vào nhau tạo nên một bản nhạc đồng quê bất tận. Đó là thời gian mà tiếng động cơ máy móc vẫn còn rất hiếm hoi, thay vào đó là tiếng bước chân trâu bò gõ nhịp trên đường làng, tiếng gió rít qua kẽ lá dừa.
Về đến ngõ, mùi khói bếp quen thuộc lại vây lấy tôi. Bố tôi đang đứng đợi ở cổng, tay cầm một bó cỏ xanh mướt dành riêng cho con bò già như một phần thưởng sau ngày dài làm việc.
“Hôm nay bò có ăn được nhiều không con?” - Bố hỏi, tay vuốt ve cái đầu to lớn của gã khổng lồ.
“Dạ, nó ăn no lắm bố ạ. Nó còn kể cho con nghe nhiều chuyện nữa.”
Bố hơi khựng lại, rồi ông mỉm cười, một nụ cười đầy bao dung mà sau này tôi mới hiểu đó là sự trân trọng đối với thế giới tâm hồn non nớt của tôi.
“Thế à? Nó kể gì cho con nghe?”
“Nó bảo là... nó thích được bố tắm ở bến sông hơn là tắm ở giếng.”
Bố bật cười khanh khách, xoa đầu tôi:
“Được rồi, mai bố sẽ đưa nó ra sông. Giờ thì vào rửa chân tay rồi ăn cơm. Mẹ nấu canh chua cá lóc đấy.”
Tôi chạy tót vào nhà, lòng ngập tràn niềm vui. Trong thế giới của chúng tôi, mọi thứ đều có tiếng nói, và mọi điều ước đều có thể trở thành sự thật nếu chúng ta tin vào nó đủ mạnh.
Đêm đó, nằm trên giường, tôi vẫn còn nghe thấy tiếng nhai cỏ "rào rạo" của con bò già ở ngoài chuồng. Âm thanh đó như một lời chúc ngủ ngon đều đặn, một nhịp đập của sự sống bình yên. Tôi nghĩ về "hoang đảo", về củ khoai nướng cháy đen, về những cái vẫy tai đầy ẩn ý của đàn bò.
Tôi chợt nhận ra, những gã khổng lồ chậm chạp kia không chỉ kéo cày hay cho thịt, chúng còn mang trên lưng cả một tuổi thơ bay bổng của chúng tôi. Chúng kiên nhẫn đợi chúng tôi lớn lên, kiên nhẫn chứng kiến những trò chơi ngớ ngẩn và nghe những lời tâm sự ngây ngô của lũ trẻ.
Nhiều năm sau, khi quay lại làng, những cánh đồng năm xưa đã bị chia cắt bởi những con đường nhựa bằng phẳng và những ngôi nhà cao tầng san sát. Đàn bò cũng thưa thớt dần, thay vào đó là những chiếc máy cày nổ vang trời. Những đứa trẻ bây giờ không còn chăn bò, chúng ngồi trong nhà với những chiếc điện thoại lấp lánh, thám hiểm những thế giới ảo trên màn hình.
Tôi đứng trước chuồng bò cũ giờ đã thành kho chứa đồ, lòng dâng lên một nỗi nuối tiếc khôn nguôi. Tôi thèm được một lần nữa leo lên tấm lưng ấm áp ấy, được ngửi mùi cỏ khô và mùi mồ hôi bò nồng nặc, được cùng thằng Tý và con Tủn bàn luận về "ngôn ngữ của tai".
Thì ra, sự trưởng thành chính là quá trình chúng ta đánh mất đi đôi tai có thể nghe được tiếng bò nói, và đánh mất đi đôi mắt có thể thấy được những hoang đảo giữa lòng mương nước. Chúng ta đổi lấy những chiếc đồng hồ đắt tiền để rồi suốt đời chạy đua với thời gian, mà quên mất rằng hạnh phúc đôi khi chỉ đơn giản là ngồi nhai một củ khoai nướng cháy và nhìn mây bay trên lưng một gã khổng lồ chậm chạp.
Trong giấc mơ của tôi đêm nay, con bò già nhà tôi lại xuất hiện. Nó không vẫy tai nữa, mà nó nhìn tôi bằng đôi mắt buồn bã, như muốn hỏi: "Mùi ơi, bao giờ thì con lại đi thám hiểm cùng ta?".
Tôi muốn trả lời nó, nhưng cổ họng đắng ngắt. Tôi nhận ra mình đã đeo một chiếc đồng hồ quá chặt vào cổ tay, và cái "máy hút niềm vui" ấy đang hoạt động hết công suất, ngăn cản tôi quay trở lại vương quốc của chính mình.
Nhưng tôi biết, chỉ cần tôi nhắm mắt lại và hồi tưởng về mùi khói rơm ngày ấy, gã khổng lồ sẽ lại hiện ra, đưa tôi đi qua những cánh đồng ký ức, nơi mà thời gian không bao giờ có thể chạm tới được.