Cái chết là một khái niệm quá lớn lao để có thể chui lọt vào trí não của một đứa trẻ tám tuổi. Chúng tôi chỉ biết về sự biến mất. Một món đồ chơi bị mất, một người bạn chuyển nhà, hay một buổi chiều tà tan vào bóng tối – đó là những gì chúng tôi hiểu về sự kết thúc. Cho đến khi chúng tôi phát hiện ra chú chim sẻ nhỏ nằm im lìm dưới gốc cây bàng sau một trận bão đêm.
Đó là một chú chim bé tẹo, lông vũ vẫn còn ướt nước mưa và đôi mắt đã nhắm nghiền, trông giống như đang ngủ nhưng lại có gì đó rất khác. Chú không còn hơi ấm, và khi thằng Tí Sún dùng cái que khẽ đẩy, chú không hề vỗ cánh bay vút lên trời như mọi khi.
"Nó chết rồi." Thằng Tí nói thầm, giọng nó chùng xuống một cách lạ thường.
"Chết là sao? Là nó đi ngủ mãi mãi à?" Con Lan Điệu hỏi, mắt nó bắt đầu rưng rưng.
"Chết là không còn chơi được nữa, không còn biết đau, cũng không còn biết hót nữa. Giống như cái đồng hồ của ông nội tao bị hỏng ấy, nhưng không ai sửa được."
Tôi nhìn chú chim sẻ và bỗng cảm thấy một nỗi sợ hãi mơ hồ lan tỏa. Sự biến mất này thật đáng sợ vì nó không để lại lời hẹn gặp lại. Chúng tôi quyết định tổ chức một đám tang thật trang trọng cho chú chim, vì theo lời thằng Tí, nếu không được chôn cất tử tế, linh hồn chú chim sẽ biến thành một con ma chim nhỏ xíu, hằng đêm sẽ bay về mổ vào cửa sổ nhà chúng tôi.
Chúng tôi chọn một góc vườn có nhiều hoa dại nhất để làm nghĩa trang. Thằng Tí dùng một cái thìa cũ để đào một cái hố nhỏ. Con Lan Điệu đi hái những bông hoa mười giờ rực rỡ nhất để làm vòng hoa. Còn tôi, tôi tìm một chiếc hộp diêm rỗng, lót vào đó mấy mảnh vải vụn mềm mại để làm quan tài cho chú chim.
"Chúng ta phải nói lời vĩnh biệt." Tôi đề nghị khi chú chim đã được đặt nằm gọn trong chiếc hộp diêm.
"Vĩnh biệt bạn chim." Lan Điệu sụt sịt. "Chúc bạn lên trời gặp được nhiều sâu ngon và không bao giờ bị ướt mưa nữa."
"Mày đi đi nhé, đừng có về nhát tao đấy!" Tí Sún bổ sung thêm một câu thực dụng.
Tôi đặt chiếc hộp xuống hố và bắt đầu lấp đất. Từng nắm đất nhỏ rơi xuống, che khuất dần màu lông xám của chú chim. Cảm giác lúc đó thật lạ. Tôi thấy mình vừa làm một việc gì đó rất lớn lao, nhưng cũng rất buồn. Sự biến mất của một sinh vật nhỏ bé bỗng chốc làm cho khu vườn trở nên tĩnh lặng một cách kỳ quái.
Người lớn nhìn thấy chúng tôi đang hý hoáy ngoài góc vườn, bố tôi đi tới và hỏi: "Mấy đứa làm gì mà mặt mày nghiêm trọng thế?".
"Chúng con đang chôn cất cho bạn chim sẻ ạ." Tôi trả lời.
Bố nhìn cái nấm đất nhỏ có cắm một cành cây khô làm dấu, rồi bố thở dài. Nhưng lần này, tiếng thở dài của bố không mang vẻ mệt mỏi thường ngày, mà nó có chút gì đó đồng cảm. Bố ngồi xuống cạnh chúng tôi, đôi bàn tay to lớn của bố xoa đầu tôi.
"Đúng rồi, mọi sinh vật trên đời này đều sẽ có lúc phải biến mất. Đó là quy luật của tự nhiên. Quan trọng là chúng ta đã đối xử với nhau như thế nào khi còn ở bên cạnh nhau."
"Bố ơi, thế con người có biến mất như bạn chim không?" Tôi hỏi, giọng run run.
Bố im lặng một lát, mắt bố nhìn xa xăm về phía chân trời đang dần chuyển sang màu tím thẫm của hoàng hôn: "Có chứ con. Ai rồi cũng sẽ biến mất. Nhưng nếu người ta yêu thương nhau đủ nhiều, thì sự biến mất đó không hẳn là kết thúc. Họ sẽ sống mãi trong ký ức của những người ở lại, giống như chú chim này sẽ sống mãi trong câu chuyện của các con ngày hôm nay."
Bài học về sự biến mất của bố nghe thật trừu tượng, nhưng nó làm tôi thấy bớt sợ hơn. Tôi chợt nhận ra rằng, chúng ta không sợ cái chết bằng sợ bị lãng quên. Chú chim sẻ kia có thể không còn hót được nữa, nhưng hình ảnh chú nằm trong chiếc hộp diêm lót vải mềm sẽ còn nằm mãi trong tâm trí chúng tôi.
Tối hôm đó, tôi nằm trong màn và nghĩ về chú chim dưới lòng đất. Tôi tưởng tượng chú đang mọc ra một đôi cánh mới bằng ánh sáng, bay vút qua những tầng mây để đến một vương quốc nơi không có bão tố và không có những con mèo rình rập.
Đám tang của chú chim sẻ là lần đầu tiên tôi chạm vào ranh giới của sự sống và cái chết. Nó dạy tôi rằng thế giới này không chỉ có những niềm vui rực rỡ, mà còn có những khoảng lặng buồn bã. Và chính những khoảng lặng ấy lại làm cho những giây phút chúng tôi được chạy nhảy, được cười đùa dưới nắng trở nên quý giá hơn bao giờ hết.
Khi lớn lên, tôi đã phải chứng kiến nhiều sự biến mất khác to lớn và đau đớn hơn nhiều. Có những người thân ra đi mãi mãi, có những tình bạn tan vỡ, có những ước mơ bị vùi lấp bởi bụi bặm của thời gian. Mỗi lần như thế, tôi lại nhớ về cái hố nhỏ dưới gốc cây bàng năm ấy. Tôi nhận ra rằng, người lớn thường cố gắng tránh né việc nói về cái chết với trẻ con, họ dùng những cách nói giảm nói tránh như "đi xa", "về với tổ tiên". Nhưng thực ra, trẻ con cần được đối diện với sự biến mất một cách tự nhiên nhất, để biết trân trọng hơi ấm của bàn tay mẹ, biết quý trọng mỗi giây phút được sống trên đời.
Sự biến mất không đáng sợ, đáng sợ nhất là khi chúng ta sống mà như đã biến mất trong lòng nhau.
Tôi thầm cảm ơn chú chim sẻ nhỏ bé năm nào. Chú đã hy sinh cuộc đời mình để dạy cho ba đứa trẻ một bài học về sự trân trọng. Để mỗi khi nhìn thấy một cánh chim bay qua bầu trời, chúng tôi không chỉ thấy một sinh vật biết bay, mà thấy cả một sự kỳ diệu của sự sống – một thứ ánh sáng lấp lánh mà chúng tôi phải bảo vệ bằng tất cả sự hồn nhiên của mình.
Góc vườn ấy giờ đây đã không còn cây bàng cũ, nấm mộ nhỏ của chú chim cũng đã tan vào lòng đất từ lâu. Nhưng mỗi khi đứng trước một sự mất mát, tôi vẫn thấy mình như đứa trẻ tám tuổi, lặng lẽ lót vải vào hộp diêm, gửi gắm tất cả niềm thương yêu vào một sự tiễn đưa thành kính.
Bởi vì, dù chúng ta có đi đâu, có biến mất như thế nào, thì tình yêu thương chính là "chiếc hộp diêm" vững chãi nhất để chở che cho linh hồn chúng ta đi qua bóng tối của hư vô.