Trong tâm trí của một đứa trẻ, thế giới không được phân chia bằng các mùa xuân, hạ, thu, đông khô khan trên tờ lịch treo tường. Đối với tôi và đám bạn xóm Cây Khế, thời gian được đo bằng mùi hương và cảm giác trên da thịt. Có những ngày thế giới thơm sực mùi nắng hanh hao trên những sợi rơm vàng, và cũng có những ngày thế giới đẫm vị thanh khiết, lành lạnh của những hạt mưa rào mùa hạ.
Nắng ở xóm tôi không phải là thứ nắng gắt gỏng làm người lớn phải nhăn mặt hay vội vã che ô. Nắng của chúng tôi có mùi. Đó là mùi của những tấm phản gỗ được mẹ phơi ra sân để diệt mọt, mùi của chiếc gối bông gạo thơm nồng hương nắng sau một ngày được phơi phóng, và cả mùi khét lẹt trêu ngươi phát ra từ mái tóc cháy nắng của thằng Tí Sún.
"Bi ơi, ra đây mà xem! Nắng đang nhảy dây này!"
Tí Sún gọi tôi bằng một giọng đầy phấn khích. Tôi chạy ra sân, nheo mắt nhìn qua những kẽ lá của cây khế. Những vệt nắng xiên khoai chiếu qua tán lá, tạo thành những sợi dây vàng óng ánh lung linh trong làn khói bếp nhà ai đang bay lên. Chúng tôi tin rằng, nếu đủ nhẹ nhàng và khéo léo, chúng tôi có thể túm lấy những sợi nắng ấy để buộc vào đuôi diều, làm cho diều bay cao đến tận thiên đình.
"Mày có thấy nắng vị gì không?" Tí Sún hỏi, trong khi nó đang cố gắng há miệng thật to để "đớp" lấy một vệt sáng đang đậu trên bờ tường.
"Nắng làm gì có vị, đồ hâm!" Tôi bĩu môi, dù trong lòng cũng đang tò mò.
"Có chứ! Nắng vị giống kẹo mạch nha nhưng loãng hơn. Nó cứ ngọt ngọt, nóng nóng ở đầu lưỡi ấy. Mày thử mà xem."
Thế là hai đứa chúng tôi đứng giữa sân, làm những hành động kỳ quặc nhất mà người lớn có thể tưởng tượng được: chúng tôi đuổi theo nắng và cố gắng nếm thử nó. Người lớn đi ngang qua chắc chắn sẽ nghĩ chúng tôi bị chập mạch vì nhiệt độ. Nhưng trong thế giới của chúng tôi, việc nếm nắng là một nghi thức để nạp năng lượng, để chuẩn bị cho một cuộc hành trình dài dặc vào sâu trong những lùm cây ven mương.
Nắng là thế, nhưng mưa lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Mưa ở xóm Cây Khế thường đến sau những buổi chiều oi nồng, khi những đám mây đen khổng lồ kéo đến như một bầy voi chiến. Trước khi mưa rơi, mùi đất ẩm bốc lên – một thứ mùi nồng nàn, ngai ngái, báo hiệu rằng trời đất sắp có một cuộc đại thanh tẩy.
"Mưa rồi! Mưa rồi!"
Tiếng reo hò của đám trẻ con vang lên khắp ngõ nhỏ. Đối với chúng tôi, mưa rào là một đại tiệc mà ông trời hào phóng ban tặng. Trong khi người lớn tất bật thu dọn quần áo phơi ngoài sân, miệng không ngớt cằn nhằn về việc đường xá sắp lầy lội, thì chúng tôi lại cởi trần, chỉ mặc mỗi chiếc quần đùi, lao ra giữa màn mưa trắng xóa.
Nước mưa mùa hạ không hề lạnh lẽo. Nó ấm áp như dòng sữa mẹ, nhưng lại mang theo vị thanh khiết của bầu trời cao rộng. Chúng tôi há miệng hứng lấy những giọt mưa rơi trực tiếp từ trên cao xuống. Vị của nước mưa không giống nước máy ở nhà. Nó có vị của sự tự do, vị của bụi bặm vừa được gột rửa, và cả vị của niềm vui vỡ òa khi được làm những điều cấm kỵ.
"Ngon hơn nước lọc của mẹ tao nhiều Bi ạ!" Tí Sún vừa chạy vừa hét, nước mưa chảy ròng ròng trên khuôn mặt lấm lem của nó.
Chúng tôi bày ra đủ mọi trò chơi trong mưa. Chúng tôi đóng vai những chú cá kình đang bơi lội giữa đại dương, hay những dũng sĩ đang chiến đấu với quân thù là những dòng nước chảy xiết dưới rãnh. Mỗi khi có tiếng sấm vang lên, chúng tôi lại hét lên thách thức, tưởng tượng mình là những vị thần sấm sét đang thống trị cả thế giới này.
"Bi! Vào nhà ngay! Mưa sấm thế này đổ bệnh ra thì khổ!"
Tiếng mẹ tôi vang lên từ phía hiên nhà, mang theo sự lo lắng muôn thuở của người lớn. Mẹ không hiểu rằng, việc đứng dưới mưa chính là cách để chúng tôi cảm nhận được sự sống mãnh liệt nhất. Mẹ lo cho sức khỏe của cái xác thân nhỏ bé này, nhưng mẹ quên mất rằng tâm hồn chúng tôi đang được tưới tắm bằng những giọt nước kỳ diệu nhất.
Sau mỗi trận mưa rào, thế giới trở nên rực rỡ một cách lạ lùng. Lá cây xanh ngắt, mặt sân gạch đỏ ối lấp lánh như gương, và không khí thì thơm tho sạch sẽ đến mức người ta muốn hít hà mãi không thôi. Và đẹp nhất chính là cầu vồng.
"Kìa! Cầu vồng! Có hẳn hai cái luôn kìa!" Con Lan Điệu chỉ tay lên phía chân trời phía xa, nơi những dải màu sắc lung linh đang bắc qua những cánh đồng.
Chúng tôi đứng lặng người nhìn cầu vồng. Tí Sún bảo rằng ở chân cầu vồng có một hũ vàng của lũ yêu tinh. Con Lan thì tin rằng đó là con đường để các nàng tiên xuống hạ giới dạo chơi. Còn tôi, tôi chỉ thấy cầu vồng đẹp một cách vô lý. Nó hiện ra rồi biến mất nhanh đến mức người ta chưa kịp hiểu vì sao nó lại ở đó.
Người lớn nhìn cầu vồng và bảo: "À, hiện tượng tán sắc ánh sáng thôi mà". Họ dùng những từ ngữ khoa học khô khan để giải thích đi vẻ đẹp huyền bí của thiên nhiên. Họ biến những dải lụa màu trên bầu trời thành những công thức vật lý phức tạp. Họ đã đánh mất khả năng kinh ngạc trước những điều giản đơn nhất.
Giờ đây, khi đã trưởng thành, tôi đứng trong văn phòng điều hòa mát lạnh, nhìn cơn mưa qua cửa kính dày cộm. Tôi không còn thấy vị ngọt của nước mưa, chỉ thấy nỗi lo về việc tắc đường hay bộ vest bị lấm bẩn. Tôi không còn ngửi thấy mùi nắng trên tóc bạn bè, chỉ thấy mùi nước hoa nhân tạo nồng nặc trong thang máy.
Chúng ta đã đổi những ngày tắm mưa tự do lấy những tiện nghi hiện đại, đổi những buổi trưa đuổi nắng lấy những giấc ngủ ngắn ngủi trong văn phòng chật hẹp. Chúng ta lớn lên và đánh mất đi khứu giác đối với những niềm vui thuần khiết.
Đôi khi, tôi thèm được một lần nữa cởi trần lao ra giữa cơn mưa rào, há miệng hứng lấy vị thanh khiết của đất trời và hét lên thật to mà không sợ ai nghĩ mình bị điên. Tôi thèm được ngửi thấy mùi nắng cháy trên làn da, để biết rằng mình vẫn còn là một phần của thế giới tự nhiên, chứ không phải là một con ốc vít trong bộ máy xã hội khổng lồ này.
Nắng và mưa vẫn thế, vẫn cứ tuần hoàn qua bao mùa hạ. Chỉ có chúng ta là thay đổi. Chúng ta đã trở nên quá "sạch sẽ" đến mức sợ hãi thiên nhiên, quá "thông thái" đến mức không còn tin vào phép màu của cầu vồng. Nhưng tôi tin rằng, ở sâu trong trái tim mỗi người lớn, vẫn luôn có một góc nhỏ để dành cho mùi hương của nắng và vị ngọt của mưa rào năm ấy – những thứ vốn dĩ không bao giờ mất đi, chỉ là chúng ta đã lỡ quên mất cách để cảm nhận mà thôi.