Trong thế giới của những đứa trẻ xóm Cây Khế, ông Bụt không phải là một nhân vật chỉ xuất hiện trong những trang truyện cổ tích cũ kỹ của bà, mà là một thực thể quyền năng có thật, một kiểu "tổng đài giải đáp thắc mắc" và cứu trợ khẩn cấp. Chúng tôi tin rằng ông Bụt sống ở một nơi nào đó giữa những tầng mây trắng muốt, hoặc có khi ông chỉ đang ẩn mình trong hốc cây đa già ở đầu làng, âm thầm quan sát xem đứa nào vừa bị điểm kém hay đứa nào vừa bị mẹ phạt không cho ăn kẹo.
Khác với người lớn thường cầu nguyện bằng những lời lẽ trang trọng và có phần thực dụng ở chùa chiền, chúng tôi chọn cách giao tiếp trực tiếp hơn: viết thư. Và tất nhiên, thư gửi cho một vị tiên thì không thể viết bằng bút bi thiên long khô khan của bố, mà phải dùng bút chì màu – loại bút có thể vẽ nên những giấc mơ rực rỡ nhất.
"Bi này, mày nghĩ ông Bụt có biết đọc chữ không?" Thằng Tí Sún hỏi, tay nó đang mải mê gọt cây bút chì màu đỏ cho thật nhọn.
"Ông là tiên mà, chữ gì ông chẳng biết. Thậm chí ông còn đọc được cả suy nghĩ của mày trước khi mày kịp viết ra cơ." Tôi đáp, giọng đầy vẻ am tường về giới thần tiên.
"Thế thì chết tao rồi! Thế là ông biết tao vừa mới lén vứt đôi tất thối vào gầm giường để khỏi phải giặt à?" Tí Sún hốt hoảng, mặt nó tái đi một chút.
"Bởi vậy mày mới phải viết thư xin lỗi. Ông Bụt chỉ giúp những đứa trẻ biết hối lỗi và có ước mơ chính đáng thôi."
Thế là buổi chiều hôm đó, dưới mái hiên nhà tôi, một cuộc "đại hội viết thư" đã diễn ra. Con Lan Điệu dùng bút màu hồng để vẽ những trái tim xung quanh tờ giấy, nó ước có một đôi giày búp bê lấp lánh như của công chúa trong phim. Thằng Tí Sún sau một hồi đấu tranh tư tưởng, nó quyết định dùng màu xanh lá cây để vẽ một quả núi, ước rằng đống tất thối dưới gầm giường sẽ biến thành... những bông hoa thơm ngát.
Còn tôi, tôi cầm cây bút màu xanh da trời, đứng ngẩn ngơ trước tờ giấy trắng. Tôi muốn ước gì? Một chiếc máy bay điều khiển từ xa? Hay một kho kẹo kéo không bao giờ cạn? Nhưng rồi, tôi nhìn thấy bố đang ngồi ngoài sân, hì hục sửa chiếc xe đạp cũ dưới cái nắng gắt. Mồ hôi nhễ nhại trên lưng áo bố, và đôi lông mày bố cứ nhíu lại vì cái xích xe cứ tuột ra mãi.
Tôi cắm cúi viết, nét chữ nguệch ngoạc nhưng tràn đầy sự kỳ vọng: “Gửi ông Bụt. Con là Bi. Con ước ông làm cho chiếc xe của bố con không bao giờ bị hỏng nữa. Và ông bảo sếp của bố đừng mắng bố nữa nhé, vì mỗi lần bị mắng, bố chẳng cười với con chút nào cả. Con hứa sẽ không trốn ngủ trưa nữa.”
Viết xong, chúng tôi đối mặt với một vấn đề nan giải: gửi thư bằng cách nào? Người lớn gửi thư qua bưu điện, nhưng tôi chắc chắn bác bưu tá chẳng biết địa chỉ của ông Bụt ở tầng mây thứ mấy.
"Mình phải đốt đi!" Con Lan đề nghị. "Khói sẽ mang lời ước của mình bay lên trời."
"Không được, đốt là cháy hết chữ, ông Bụt lấy gì mà đọc?" Tí Sún phản đối ngay lập tức. "Theo tao, mình nên bỏ vào một cái lọ thủy tinh rồi thả xuống mương. Nước sẽ dẫn thư ra biển, rồi từ biển sẽ có những con sóng mang thư đến đảo của các vị tiên."
Ý kiến của Tí Sún nghe có vẻ phiêu lưu hơn, nên chúng tôi nhất trí làm theo. Chúng tôi trân trọng bỏ những tờ giấy đầy màu sắc vào một chiếc lọ thủy tinh đựng kẹo cũ, vặn nắp thật chặt, rồi dắt tay nhau ra bờ mương đầu xóm.
Dòng nước mương mùa này đục ngầu vì phù sa, chảy lững lờ qua những đám bèo lục bình. Chúng tôi đứng trên bờ, đồng thanh hô to: "Gửi ông Bụt nhé!" rồi thả chiếc lọ xuống. Nó dập dềnh trên mặt nước, xoay vài vòng rồi bị cuốn đi xa dần, mất hút sau bụi tre.
Chúng tôi đứng đó nhìn theo, lòng tràn đầy một niềm tin ngây thơ rằng ở một nơi nào đó xa xôi, một ông lão tóc trắng phơ, chống gậy trúc sẽ nhặt được cái lọ này, mỉm cười và vẫy tay thực hiện mọi điều ước của chúng tôi.
Những ngày sau đó, chúng tôi sống trong sự chờ đợi thấp thỏm. Mỗi sáng thức dậy, con Lan lại kiểm tra xem dưới gối có đôi giày búp bê nào không. Thằng Tí Sún thì lấy hết can đảm chui xuống gầm giường, hy vọng phép màu đã biến đống tất bẩn thành hoa (tất nhiên là nó chỉ thấy thêm vài con gián). Còn tôi, tôi quan sát bố mỗi khi bố đi làm về.
Chiếc xe đạp vẫn hỏng. Bố vẫn mệt mỏi. Và sếp của bố hình như vẫn khó tính như cũ.
"Ông Bụt bận quá hay sao ấy mày nhỉ?" Tôi buồn rầu hỏi Tí Sún.
"Chắc tại cái lọ của mình bị mắc vào đám bèo rồi. Hoặc là ông Bụt đang bận cứu thế giới khỏi bọn quái vật." Tí Sún an ủi tôi, dù nó cũng có vẻ thất vọng lắm.
Mãi đến sau này, khi không còn tin vào những lá thư viết bằng bút chì màu nữa, tôi mới nhận ra rằng ông Bụt thực chất chẳng ở đâu xa. Ông Bụt chính là sự tử tế ẩn giấu trong mỗi con người. Khi bố tôi, dù mệt mỏi vẫn cố gắng mỉm cười và mua cho tôi một con tò he trên đường đi làm về, đó chính là phép màu của ông Bụt. Khi mẹ tôi âm thầm giặt đống tất thối cho thằng Tí (kèm theo một trận mắng long trời lở đất nhưng nồng nàn tình thương), đó cũng chính là phép màu.
Người lớn thường bảo trẻ con hay ảo tưởng. Nhưng chính những ảo tưởng ấy lại là thứ giữ cho trái tim chúng tôi không bị chai sạn trước những khắc nghiệt của thực tại. Chúng tôi viết thư cho ông Bụt không phải vì chúng tôi lười biếng, mà vì chúng tôi cần một niềm tin để b bấu víu vào, để thấy rằng thế giới này vẫn còn những điều tốt đẹp và công bằng.
Tiếc thay, khi đã trưởng thành, chúng ta không còn viết thư cho ông Bụt nữa. Chúng ta viết những lá đơn khiếu nại, những email công việc khô khốc, những tin nhắn đòi nợ. Chúng ta không còn dùng bút chì màu để tô điểm cho ước mơ, mà dùng những con số đen trắng để định giá cuộc đời. Chúng ta thôi tin vào phép màu và bắt đầu tin vào sự tính toán.
Tôi nhìn con trai mình, nó cũng đang ngồi vẽ nguệch ngoạc trên giấy và lẩm bẩm điều gì đó về một vị siêu anh hùng. Tôi không ngăn cản nó, cũng không bảo nó rằng siêu anh hùng không có thật. Tôi chỉ im lặng, tự nhủ rằng mình sẽ cố gắng trở thành "ông Bụt" của nó lâu nhất có thể.
Ước gì tôi có thể tìm lại chiếc lọ thủy tinh năm ấy dưới đáy mương, để mở ra và đọc lại những ước mơ thuần khiết nhất đời mình. Để thấy rằng, dù chiếc xe đạp của bố vẫn hỏng, nhưng tình yêu của tôi dành cho bố khi đó rực rỡ và chân thành hơn bất cứ điều gì trên thế gian này.