2,353 từ
Mùa hè ở xóm tôi không bắt đầu bằng tờ lịch treo trên tường đại lý tạp hóa của bà Tám, cũng không bắt đầu bằng những tiếng ve ran rát ban đầu. Nó bắt đầu bằng một thứ âm thanh đặc trưng hơn nhiều: tiếng "loảng xoảng" của những chiếc lon sữa bò được lũ trẻ con chúng tôi đục lỗ, xâu dây kẽm để chuẩn bị cho một chiến dịch quy mô lớn nhất trong năm. Đó là chiến dịch săn lùng "những ca sĩ mù mùa hạ".
Tôi luôn tự hỏi, tại sao ve sầu lại chọn cách gào thét khản đặc cả cổ họng chỉ để đổi lấy vài tháng ngắn ngủi trên mặt đất sau khi đã nằm dưới đất tối tăm suốt mấy năm trời? Thằng Hùng "Sứt" bảo rằng đó là vì chúng bị điếc. Nó lý luận rằng, nếu ve sầu nghe thấy chính tiếng kêu của mình, chúng sẽ tự lăn đùng ra chết vì nhức đầu. Thế nên, chúng cứ gào thét một cách vô tư lự vì tưởng rằng thế gian này vẫn còn im lặng lắm.
Sáng sớm, khi những hạt sương còn chưa kịp tan trên kẽ lá khế, tôi đã trang bị cho mình một chiếc sào nứa dài ngoằng, đầu có dính một cục nhựa mít dẻo quẹo. Đây là vũ khí tối thượng của một gã thợ săn ve chuyên nghiệp.
"Tí ơi! Đi chưa? Con Tủn nó bảo hôm nay bên vườn nhà ông Giáo có nhiều ve kim lắm!"
Tiếng thằng Hùng "Sứt" vang lên ngoài ngõ. Tôi vội vã vơ lấy cái lon sữa bò, chạy biến ra cửa, không quên hét vọng vào bếp để xin phép mẹ (thực ra là để thông báo rằng tôi sẽ biến mất trong vòng vài giờ tới).
"Mẹ ơi, con đi giải cứu thế giới khỏi tiếng ồn đây!"
Mẹ tôi, đang bận rộn với mớ rau mầm, chỉ kịp nói với theo:
"Cẩn thận cái đầu gối đấy! Đừng có trèo cao quá kẻo lại phải khóc bằng cái van bí mật của ba con!"
Tôi cười hì hì. Người lớn luôn thích nhắc lại những "điểm yếu" của chúng tôi một cách đầy hài hước.
Chúng tôi tập trung tại gốc cây mận nhà con Tủn. Tủn hôm nay trông rất "ngầu" với một cái mũ nan rộng vành và một chiếc túi vải đeo chéo để đựng "chiến lợi phẩm". Nó nhìn cái sào nứa của tôi với vẻ khinh khỉnh:
"Sào của cậu ngắn quá Tí ạ. Ve kim nó đậu trên ngọn cây mận cao nhất cơ. Cậu chỉ bắt được mấy con ve sầu béo ú, chậm chạp ở thân cây thôi."
Tôi hếch mũi lên trời:
"Ve béo mới có tiếng kêu vang. Ve kim tiếng nó thanh nhưng mỏng lắm, nghe cứ như tiếng muỗi kêu ấy, chẳng có khí thế gì cả."
Thế là chúng tôi bắt đầu cuộc hành trình. Vườn nhà ông Giáo là một thiên đường thực sự. Ở đó có đủ loại cây trái: mận, xoài, nhãn và đặc biệt là những hàng rào dâm bụt đỏ rực. Nhưng quan trọng nhất, đó là nơi tập trung của hàng ngàn "ca sĩ" đang miệt mài luyện thanh.
"Suỵt! Nhìn kia kìa!"
Thằng Hùng chỉ tay lên thân cây nhãn. Một con ve sầu to bằng ngón chân cái, cánh trong suốt như pha lê, đang bám chặt vào lớp vỏ xù xì. Nó rung rinh đôi cánh, chuẩn bị thực hiện một cú nốt cao. Tôi từ từ đưa đầu sào lên. Tim tôi đập thình thịch. Đây là khoảnh khắc của sự kiên nhẫn. Nhựa mít phải chạm đúng vào cánh ve, nếu không nó sẽ bay mất kèm theo một tràng cười nhạo bằng âm thanh "tè tè" chói tai.
"Dính rồi!"
Tôi reo lên khi con ve bắt đầu vùng vẫy trong đám nhựa dẻo. Tôi hạ sào xuống, gỡ nó ra một cách nâng niu rồi bỏ vào lon. Con ve nằm trong lon, vẫn cố gắng phát ra những âm thanh rung động nghe "rè rè" vào thành thiếc.
"Tớ thấy chúng mình thật ác độc, Tí ạ."
Con Tủn bỗng nhiên lên tiếng khi nó đang nhìn chằm chằm vào cái lon của tôi.
"Tại sao ác? Tớ mang nó về nuôi, cho nó ăn lá cây cơ mà!"
Tủn lắc đầu, đôi nơ trên tóc nó cũng rung rinh buồn bã:
"Ông nội tớ bảo, ve sầu kêu là để gọi bạn tình. Cậu bắt nó đi rồi, người yêu của nó sẽ đợi mãi dưới gốc cây mà không thấy nó đâu. Giống như mẹ tớ đợi ba đi làm về muộn ấy, mặt mẹ lúc đó trông xám xịt như trời sắp mưa."
Tôi sững lại. Một khái niệm mới mẻ vừa xâm chiếm đầu óc tôi: "Sự chờ đợi". Hóa ra trong thế giới của ve sầu cũng có những nỗi buồn mang tên cô đơn sao? Tôi nhìn con ve trong lon. Nó không còn kêu nữa, chỉ lặng lẽ bò quanh đáy lon chật hẹp.
"Nhưng nếu chúng mình không bắt, chúng cũng chỉ sống được mấy tuần thôi mà?" - Tôi cố gắng biện hộ.
Thằng Hùng "Sứt" gạt đi:
"Đừng nghe con Tủn nói sến súa. Ve sầu nó không biết buồn đâu. Nó điếc mà! Nó chỉ biết kêu thôi."
Nhưng cuộc đi săn của chúng tôi bỗng nhiên mất đi vẻ hào hứng ban đầu. Chúng tôi ngồi bệt xuống cỏ, dưới bóng râm của cây nhãn già. Nắng ngoài kia bắt đầu gay gắt, thiêu đốt mọi thứ. Tiếng ve bỗng nhiên rộ lên đồng loạt, tạo thành một cơn sóng âm thanh khổng lồ nhấn chìm cả xóm nhỏ.
"Này, các cậu có thấy tiếng ve nghe giống tiếng gì không?" - Tôi hỏi.
"Giống tiếng mẹ tớ rang muối." - Thằng Hùng đáp ngay lập tức.
"Giống tiếng mưa rơi trên mái tôn nhưng mà khô khốc hơn." - Tủn tiếp lời.
Tôi thì lại thấy nó giống như một tiếng hét dài của thời gian. Giống như thể mùa hè đang cố gắng nói với chúng tôi điều gì đó thật quan trọng nhưng vì nó nói quá to nên chúng tôi chẳng nghe rõ được gì ngoài sự ồn ào.
Đúng lúc đó, ông Giáo bước ra vườn. Ông Giáo là một nhà giáo nghỉ hưu, lúc nào cũng mặc bộ đồ bà ba màu nâu và tay cầm một cuốn sách cũ. Ông nhìn thấy lũ trẻ chúng tôi với đống sào nứa và lon thiếc, ông không mắng mà chỉ mỉm cười, ngồi xuống chiếc ghế đá gần đó.
"Bắt được nhiều không các chiến sĩ nhí?"
"Dạ, được năm con ạ. Nhưng con Tủn bảo bắt chúng là ác nên chúng con đang tạm nghỉ." - Tôi thành thật khai báo.
Ông Giáo nheo mắt nhìn lên vòm lá xanh thẫm.
"Các con biết không, ve sầu là những nghệ sĩ tận hiến nhất thế gian. Chúng nằm dưới lòng đất đằng đẵng mười mấy năm trời, chỉ để được hát dưới ánh mặt trời trong vỏn vẹn vài tuần ngắn ngủi. Tiếng kêu của chúng không phải là tiếng ồn, đó là bài ca ca ngợi sự sống đấy."
Tôi tròn mắt:
"Mười mấy năm dưới đất hả ông? Thế chúng không thấy buồn chán ạ? Ở dưới đó tối thui, lại chẳng có kẹo hay đồ chơi."
Ông Giáo cười, giọng ông ấm áp như nắng buổi sớm:
"Có lẽ chúng dùng mười mấy năm đó để học thuộc bản nhạc của đời mình. Vì thế khi lên đến mặt đất, chúng không lãng phí dù chỉ một giây. Chúng hát cho đến khi kiệt sức, cho đến khi chỉ còn lại cái vỏ khô khóc bám trên thân cây. Đó là lý do tại sao người lớn chúng ta đôi khi thấy tiếng ve rất buồn, vì nó nhắc nhở chúng ta rằng thời gian trôi qua nhanh lắm."
Tôi nhìn con ve trong lon. Bỗng nhiên, tôi thấy cái lon này giống như một nhà tù độc ác. Nếu tôi giữ nó ở đây, nó sẽ mất đi một nửa cuộc đời ngắn ngủi mà nó đã phải chờ đợi mười mấy năm để có được.
Tôi mở nắp lon.
"Cậu làm gì thế Tí?" - Thằng Hùng kêu lên.
Tôi không trả lời, chỉ nhẹ nhàng dùng một cái lá để khều con ve ra khỏi lớp nhựa mít (tôi đã phải rất cẩn thận để không làm rách cánh của nó). Con ve rơi xuống cỏ, hơi lảo đảo một chút rồi bỗng nhiên đập cánh, bay vút lên cao, mất hút vào vòm lá nhãn.
Tiếp theo đó là tiếng mở nắp lon của con Tủn và thằng Hùng.
"Thôi thì cho chúng nó đi tìm bạn tình vậy." - Thùng Hùng lẩm bẩm, dù mặt nó trông có vẻ hơi tiếc nuối "công trình" săn bắt từ sáng.
Chúng tôi ngồi lại với ông Giáo thêm một lúc lâu. Ông kể cho chúng tôi nghe về những mùa hè xa xưa, khi ông còn nhỏ và cũng từng đi bắt ve như chúng tôi. Ông bảo ngày đó ve nhiều đến nỗi mỗi lần chúng đồng thanh kêu, người ta phải hét vào tai nhau mới nghe rõ.
"Thế sau này khi ve chết đi, tiếng hát của chúng đi đâu hả ông?" - Tủn hỏi, giọng nó nhỏ xíu.
Ông Giáo đặt tay lên ngực mình:
"Nó không đi đâu cả. Nó hóa thành những ký ức nằm sâu trong lòng chúng ta. Để sau này khi các con lớn lên, chỉ cần nghe thấy một tiếng ve đầu mùa, các con sẽ nhớ lại buổi sáng hôm nay, nhớ về gốc cây nhãn này, và nhớ rằng mình đã từng là những đứa trẻ có trái tim rất bao dung."
Tôi lặng người đi trước lời nói của ông. Hóa ra, bản giao hưởng của những con ve "điếc" không phải để dành cho đôi tai, mà là dành cho trí nhớ. Người lớn thường bảo mùa hè thật mệt mỏi vì nắng nóng và ồn ào, nhưng có lẽ đó là vì họ đã quên mất cách lắng nghe bằng trái tim. Họ chỉ nghe thấy sự phiền toái, mà không nghe thấy sự vội vã của một sinh linh đang cháy hết mình cho sự sống.
Trưa hôm đó, chúng tôi trở về nhà với những chiếc lon rỗng không, nhưng lòng lại tràn đầy một thứ cảm giác lạ lùng. Mẹ thấy tôi về, nhìn cái lon không có con ve nào, mẹ ngạc nhiên:
"Ủa, 'thợ săn tài ba' hôm nay trắng tay à?"
Tôi dõng dạc trả lời:
"Con không trắng tay đâu mẹ. Con đã thu hoạch được cả một bản giao hưởng đấy!"
Mẹ cười, bảo tôi đi rửa tay chân để ăn cơm. Trong bữa cơm, tôi cứ nhìn ba. Ba vẫn uống ly trà xanh sau khi ăn, vẫn trầm ngâm. Tôi tự hỏi, trong đầu ba bây giờ có vang lên tiếng ve nào không? Hay ba đang bận nghe tiếng của những hóa đơn tiền điện, tiền nước đang gào thét?
Tôi chợt nhận ra, thế giới người lớn lộn xộn vì họ có quá nhiều loại âm thanh phải nghe. Họ phải nghe tiếng sếp mắng, nghe tiếng còi xe inh ỏi, nghe tiếng thở dài của chính mình. Có lẽ vì thế mà tiếng ve sầu – thứ âm thanh trong trẻo và chân thật nhất của mùa hè – đã bị đẩy ra ngoài rìa màng nhĩ của họ.
Tôi quyết định tối nay sẽ kể cho ba nghe về mười mấy năm chờ đợi dưới lòng đất của con ve sầu. Tôi muốn ba biết rằng, đôi khi mình cũng nên "điếc" một chút trước những ồn ào của thế giới người lớn, để chỉ nghe thấy bài ca của riêng mình mà thôi.
Chiều xuống, cái nắng dịu đi, nhường chỗ cho những cơn gió mơn man. Tôi nằm trên chõng tre ngoài sân, nhìn con chó Vàng đang lim dim đôi mắt. Tiếng ve vẫn ran rát, nhưng giờ đây tôi nghe nó không còn thấy nhức đầu nữa. Nó giống như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng: "Hãy sống đi, Tí ạ! Hãy chơi đi, hãy cười đi, vì mùa hè sẽ không ở lại mãi đâu!"
Tôi nhắm mắt lại, tưởng tượng mình cũng là một chú ve vừa mới thoát khỏi lớp vỏ bọc cũ kỹ. Tôi thấy mình bay lên, vượt qua mái hiên nhà, vượt qua rặng dâm bụt, bay vào khoảng không bao la của bầu trời hoàng hôn rực rỡ.
Bản giao hưởng của những con ve sầu điếc vẫn tiếp tục ngân vang, mạnh mẽ và kiêu hãnh. Và tôi biết, dù mai này tôi có lớn lên, có trở thành một người lớn bận rộn và hay quên, thì chỉ cần một nốt nhạc của mùa hạ vang lên, tôi sẽ lại là cậu bé Tí của ngày hôm nay – cậu bé đã chọn mở nắp lon để thả đi một niềm vui nhỏ bé, và nhận lại cả một bầu trời hoài niệm mênh mông.
Người lớn có thể có những bản hợp đồng, những dự án vĩ đại, nhưng họ sẽ không bao giờ sở hữu được bản giao hưởng miễn phí và lộng lẫy này nếu họ không chịu dừng lại và lắng nghe như một đứa trẻ. Mùa hè không chỉ là một khoảng thời gian, mùa hè là một trạng thái của tâm hồn.
"Tí ơi! Dậy vào nhà ngủ, gió máy bây giờ!" - Tiếng ba vang lên, kéo tôi ra khỏi giấc mơ bay bổng.
Tôi mở mắt, thấy bóng ba đứng ngược sáng giữa cửa. Tôi mỉm cười, chạy lại ôm lấy chân ba.
"Ba ơi, ba có nghe thấy chúng nó đang hát không?"
Ba đứng yên một lúc, khẽ lắng tai nghe, rồi xoa đầu tôi:
"Có, ba nghe thấy rồi. Chúng nó hát to thật, Tí nhỉ?"
Tôi hạnh phúc vì biết rằng, ít nhất là trong khoảnh khắc này, ba tôi đã tìm lại được chiếc vé của bản giao hưởng mùa hè năm nào. Và thế giới, dù lộn xộn đến đâu, bỗng chốc trở nên bình yên đến lạ kỳ dưới những cánh ve rung động.