Thế giới của trẻ con và người lớn có một sự khác biệt căn bản về định nghĩa "giá trị". Đối với mẹ tôi, đống vỏ lon bia cũ, những tờ báo cũ úa vàng và cái đài hỏng là "rác". Đối với tôi, thằng Tý Cận và cái Tí Điệu, đó là một kho tàng khảo cổ học vô giá mà nếu không bảo vệ cẩn thận, bọn người lớn sẽ tống khứ chúng ra khỏi nhà chỉ trong một nốt nhạc.
Bố tôi thường bảo: "Mùi ơi, dẹp ngay cái đống đồng nát trong góc sân đi, ruồi muỗi nó bâu vào bây giờ!".
Tôi nhìn bố với ánh mắt đầy tổn thương. Làm sao bố có thể gọi chiếc vỏ lon sữa bò — thứ vừa mới hôm qua còn là một chiếc điện thoại không dây kết nối giữa phòng tôi và phòng thằng Tý — là "đồng nát"? Người lớn thật kỳ lạ, họ sẵn sàng bỏ ra đống tiền để mua một cái điện thoại nhựa đen xì, nhưng lại không thể hiểu nổi phép màu từ một sợi dây cước nối hai cái lon rỗng.
"Này Mùi, tao mới phát hiện ra một 'mỏ vàng'!" Thằng Tý Cận hớt hải chạy sang, mồ hôi nhễ nhại, cặp kính suýt rơi khỏi mũi.
"Ở đâu? Nhà ông giáo già à?" Tôi hào hứng hỏi.
"Không, ở bãi đất trống sau chợ. Người ta vừa đổ một đống đồ cũ từ tiệm sửa xe. Tao thấy có cả vòng bi và những đoạn dây đồng óng ánh lắm!"
Chúng tôi lập tức lên đường. Cái Tí Điệu cũng lẽo đẽo theo sau với chiếc túi nhựa màu hồng, nhiệm vụ của nó là nhặt những thứ gì "đẹp và lấp lánh".
Bãi đất trống hiện ra như một thánh đường của những giấc mơ bị bỏ rơi. Có đủ thứ ở đây: những chiếc lốp xe cũ nằm im lìm như những con trăn đen khổng lồ, những mẩu sắt gỉ sét mang hình thù kỳ dị, và những mảnh kính vỡ lấp lánh dưới nắng chiều như kim cương.
"Nhìn này!" Tý Cận nhấc lên một cái lò xo rỉ sét. "Cái này gắn vào chân thì chúng ta có thể nhảy cao qua hàng rào nhà bà nội, khỏi cần chui hàng rào nữa."
"Còn cái này thì sao?" Cái Tí Điệu nhặt lên một chiếc nắp chai bia đã bị ép bẹt. "Nó giống như huy hiệu của công chúa vậy."
Tôi thì mải mê với một chiếc khung xe đạp cũ đã mất bánh. Trong đầu tôi, nó không phải là sắt vụn. Nó là bộ khung của một chiếc phi thuyền không gian đang chờ được lắp ráp để đưa chúng tôi rời khỏi trái đất, rời khỏi những bài toán chia khó nhằn và những bát canh hành đáng ghét của mẹ.
Chúng tôi hì hục khuân vác "kho báu" về căn cứ bí mật — chính là cái hầm nhỏ dưới gầm sàn nhà tôi. Đó là nơi bóng tối và mùi đất ẩm thống trị, một nơi mà người lớn chẳng bao giờ muốn chui vào vì sợ bẩn quần áo.
"Tý, mày có nghĩ là nếu chúng ta thu thập đủ dây đồng, chúng ta có thể chế tạo ra một cỗ máy thời gian không?" Tôi hỏi khi đang cố quấn những sợi dây màu cam quanh cái khung xe đạp.
"Chắc là được. Tao đọc trong sách thấy bảo điện chạy qua dây đồng. Nếu mình tìm được một cục pin đại, mình sẽ quay về lúc bố tao chưa mua cái roi mây," Tý trả lời, tay vẫn đang hì hụi lau chùi cái lò xo.
"Tao thì muốn quay về lúc mẹ tao chưa sinh ra em bé," cái Tí Điệu xen vào, vẻ mặt hơi buồn. "Từ lúc có em, mẹ chẳng bao giờ chơi đồ hàng với tao nữa. Mẹ toàn bảo 'Tí lớn rồi, phải biết nhường em chứ'."
Câu nói của cái Tí làm không khí trong căn hầm bỗng trầm xuống. Chúng tôi, những đứa trẻ tám chín tuổi, đang đứng ở cái ngưỡng cửa kỳ lạ: đã đủ lớn để hiểu rằng thế giới không chỉ có màu hồng, nhưng vẫn đủ nhỏ để tin rằng một chiếc lò xo cũ có thể giúp mình bay lên.
"Đừng lo Tí ạ," tôi an ủi. "Khi nào cỗ máy thời gian này xong, tao sẽ chở mày về lúc mày mới ba tuổi. Lúc đó mày là nhất."
Đang mải mê với công trình thế kỷ, bỗng một giọng nói oanh vàng của mẹ tôi vang lên từ trên đỉnh đầu:
"Mùi đâu rồi? Chui vào gầm nhà làm gì đấy? Ra tắm rửa rồi ăn cơm ngay!"
Thế là hết. Phi thuyền không gian bị bỏ dở. Cỗ máy thời gian biến lại thành đống sắt vụn. Chúng tôi lầm lũi bò ra khỏi gầm sàn, người ngợm lem luốc đất cát và dầu mỡ. Mẹ nhìn tôi, rồi nhìn sang Tý Cận và Tí Điệu, lắc đầu ngán ngẩm:
"Trời ơi là trời! Đi học không lo đi học, suốt ngày rúc đầu vào đống rác. Có cái gì hay ho ở đấy mà nhìn như lũ chuột chũi thế này?"
Tôi muốn giải thích cho mẹ rằng đó không phải là rác, rằng đó là ước mơ, là hy vọng, là cả một tương lai cơ khí học lẫy lừng. Nhưng tôi biết, có nói mẹ cũng không hiểu. Giống như việc mẹ không hiểu tại sao tôi lại khóc khi thấy một con búp bê mất đầu nằm cô đơn bên lề đường. Người lớn thường chỉ nhìn thấy những thứ "nguyên vẹn", còn trẻ con lại nhìn thấy tâm hồn trong những thứ "vỡ tan".
Bố tôi bước ra, nhìn đống đồ chúng tôi vừa khuân về. Khác với mẹ, bố không mắng. Bố cúi xuống, nhặt cái vòng bi gỉ sét lên, xoay xoay nó trong tay. Một thoáng gì đó rất lạ lướt qua mắt bố, như thể bố vừa gặp lại một người bạn cũ đã mất liên lạc từ lâu.
"Cái này... ngày xưa bố cũng có một cái," bố lẩm bẩm.
"Thật hả bố? Bố cũng đi tìm kho báu à?" Tôi tròn mắt kinh ngạc.
Bố cười, một nụ cười hơi buồn:
"Ừ, nhưng rồi bố đánh mất nó khi bố bắt đầu biết lo xem ngày mai ăn gì."
Bố đặt cái vòng bi vào tay tôi, rồi xoa đầu tôi bảo:
"Giữ lấy đi. Nhưng đừng để mẹ nhìn thấy, không là bà ấy vứt vào thùng rác thật đấy."
Tối hôm đó, tôi giấu cái vòng bi dưới gối. Tôi nhận ra một điều quan trọng: Người lớn cũng từng là những "kẻ đi tìm kho báu". Chỉ là theo thời gian, tầm mắt họ cao dần lên, họ không còn nhìn xuống đất nữa, và thế là những kho báu nhỏ bé ấy bị vùi lấp dưới lớp bụi của sự trưởng thành. Họ bắt đầu đi tìm những thứ kho báu khác to hơn: tiền bạc, danh vọng, địa vị... Những thứ đó có thể lấp lánh đấy, nhưng chúng chẳng bao giờ có thể quay tròn một cách kỳ diệu như cái vòng bi gỉ sét này.
Tôi thì thầm với cái vòng bi trước khi đi ngủ:
"Đừng sợ nhé. Tao sẽ không bao giờ để mày trở thành rác đâu. Và tao... tao hứa sẽ không bao giờ lớn lên nếu lớn lên nghĩa là phải vứt bỏ mày."
Nhưng ngoài kia, tiếng kim đồng hồ vẫn tích tắc chạy. Nó chẳng quan tâm đến lời hứa của một đứa trẻ. Nó cứ lẳng lặng đẩy chúng tôi về phía trước, nơi những đống rác bỗng nhiên trở thành rác thật sự, và những chiếc phi thuyền khung xe đạp chỉ còn là những ký ức buồn bã nằm sâu trong một góc tối nào đó của tâm hồn.
Tôi thở dài, ôm lấy cái vòng bi lạnh ngắt. Có lẽ, hành trình tìm kiếm kho báu vĩ đại nhất của đời người không phải là tìm ra vàng bạc, mà là tìm cách giữ lại đôi mắt nhìn thấy kim cương trong những mảnh kính vỡ.