Làng tôi vào những ngày chuẩn bị mở hội giống như một người già bỗng nhiên hồi xuân, rũ bỏ lớp áo nâu sòng trầm mặc để khoác lên mình những dải lụa đỏ, vàng rực rỡ. Khi những cơn gió heo may bắt đầu chớm nhẹ, mang theo cái se lạnh hanh hao của đất trời và mùi hương trầm thoang thoảng từ những gian thờ cổ, bầu không khí bỗng chốc trở nên xao động. Những tiếng trống sấm từ gian đình chính thỉnh thoảng vang lên "tùng... tùng... tùng..." như đánh thức những linh hồn của đất đai, sông ngòi đang ngủ yên dưới những rặng tre xanh.
Lễ hội lần này có một ý nghĩa đặc biệt đối với tôi và thằng Mập. Trong lá thư gần nhất được gửi từ nơi phố thị đầy khói bụi, con Tí Sún đã hứa bằng một dòng chữ nắn nót rằng nó sẽ xin mẹ cho về thăm quê đúng dịp hội làng. Đối với chúng tôi, đó là một tin chấn động còn hơn cả việc mùa màng năm nay được mùa hay thất bát.
"Này Tí, mình phải làm gì đó thật oai vào. Để con Tí Sún về nó thấy làng mình vẫn 'đỉnh' hơn mấy cái tòa nhà xi măng trên kia nhiều!"
Thằng Mập vừa nói vừa hùng hục khuấy một xô nước vôi trắng. Nó được giao nhiệm vụ quét lại vôi cho những bức tường quanh đình làng, nhưng thực tế thì vôi bám trên mặt và áo nó còn nhiều hơn cả trên tường. Trông nó lúc này giống như một con gấu trắng đi lạc vào giữa miền quê nắng gió.
"Tao đã bàn với ông nội rồi. Năm nay, tụi mình sẽ khôi phục lại trò chơi 'Đấu võ gậy và cờ người'. Ông nội sẽ là người chỉ dạy, còn mày với tao sẽ là những quân cờ chủ chốt."
Tôi đáp, tay đang cẩn thận lau chùi những quân cờ bằng gỗ mít đã bám bụi suốt mấy năm ròng. Ở làng tôi, hội không chỉ có phần lễ trang nghiêm với những cụ già khăn xếp áo dài, mà còn có phần hội náo nhiệt với những trò chơi mà bất cứ đứa trẻ nào cũng muốn tham gia để khẳng định bản lĩnh.
Không gian quanh ngôi đình cổ kính vào những ngày này thật sống động. Ngôi đình nằm tựa lưng vào một gò đất cao, phía trước có một ao sen rộng lớn, giờ đây chỉ còn những lá khô tàn tạ nhưng bùn dưới đáy lại đang ấp ủ những mầm sống cho mùa sau. Những người đàn ông khỏe mạnh trong làng cùng nhau dựng lên một chiếc rạp khổng lồ bằng tre nứa và lá cọ. Mùi tre tươi vừa bị chẻ ra thơm nồng quyện với mùi của đất ẩm sau cơn mưa sớm.
"Các cháu làm cho cẩn thận, hội làng là gương mặt của tổ tiên. Đừng để khách phương xa về họ cười cho là dân mình quên gốc."
Ông nội tôi đứng bên cạnh, tay vuốt chòm râu bạc trắng, mắt nheo nheo nhìn về phía cổng làng. Ông là người giữ "lửa" cho những nghi lễ cổ truyền, là kho tàng sống về những câu chuyện thần phả mà mỗi lần kể lại, chúng tôi đều thấy mình như đang lạc vào một thế giới kỳ ảo của những vị anh hùng chân đất.
Sáng ngày khai hội, làng quê bừng sáng trong ánh bình minh dịu ngọt. Nắng vàng rón như mật chảy trên những tàu lá chuối, làm rực lên màu đỏ chói của những lá cờ hội ngũ sắc treo dọc con đường chính. Tiếng nhạc phường bát âm vang lên réo rắt, tiếng nhị, tiếng sáo, tiếng trống hòa quyện vào nhau tạo thành một thứ âm thanh đặc quánh, có thể khiến bất cứ người con xa quê nào cũng phải xao lòng.
Tôi và thằng Mập đứng ở cổng làng từ sớm, mắt không rời khỏi con đường đất gồ ghề dẫn từ phía trục lộ lớn vào. Chúng tôi đều mặc bộ quần áo tươm tất nhất, tóc tai chải chuốt đến mức mượt mà một cách lạ lùng.
"Kìa! Hình như là chiếc xe khách màu xanh!" – Thằng Mập hét lên, tay chỉ về phía một đám bụi mờ mịt đang bay lên từ phía xa.
Chiếc xe khách cũ kỹ từ từ dừng lại dưới bóng cây đa cổ thụ. Trong tiếng xình xịch của động cơ và làn khói đen, một bóng dáng quen thuộc bước xuống. Con Tí Sún! Nó vẫn là con Tí Sún với đôi mắt to tròn, nhưng giờ đây nó mặc một chiếc váy hoa nhí xinh xắn và đi đôi dép quai hậu bằng da bóng loáng mà nó đã kể trong thư.
"Tí ơi! Mập ơi!"
Nó hét lên, không chút ngần ngại về bộ váy đẹp, nó chạy băng qua đám bụi, lao về phía chúng tôi. Ba đứa trẻ lại đứng bên nhau dưới gốc đa già, nơi chúng tôi đã từng nói lời chia tay đầy nước mắt. Không gian bỗng chốc tràn ngập hơi ấm của sự đoàn tụ.
"Mày gầy đi đấy Tí Sún ạ. Trên ấy chắc thức ăn không hợp khẩu vị bằng khế chua nhà mình hả?" – Thằng Mập cười hì hì, tay nó vẫn còn dính chút vôi trắng chưa kịp rửa hết.
"Tại tao nhớ tụi mày quá đấy thôi. Nhìn kìa, làng mình hội năm nay to thật!"
Con Tí Sún nhìn quanh với vẻ ngưỡng mộ. Nó không còn nhìn làng bằng ánh mắt của một người ở lại, mà bằng ánh mắt của một người trở về, trân trọng từng nhành cây, ngọn cỏ. Chúng tôi dắt nó vào trung tâm của lễ hội.
Sân đình lúc này đông nghịt người. Những cụ già tóc bạc phơ ngồi trên những chiếc chiếu hoa, nhâm nhi chén trà xanh nóng hổi. Những người phụ nữ mặc áo tứ thân rực rỡ, miệng cười tươi rói như những bông hoa xuân. Mùi của những gánh hàng quà bánh tỏa ra thơm phức: mùi của bánh đúc lạc chấm tương, mùi của bỏng ngô và cả mùi kẹo kéo bà Năm đang xoay quay chiếc que tre điệu nghệ.
"Đến xem cờ người đi Tí Sún! Tao là quân Tướng đấy!" – Tôi tự hào khoe, rồi nhanh chóng chạy vào vị trí của mình trên bàn cờ khổng lồ được vẽ trên sân gạch.
Trò chơi cờ người bắt đầu trong tiếng trống giục liên hồi. Mỗi quân cờ là một đứa trẻ đội mũ có chữ Hán tương ứng. Khi người cầm trịch đi một nước cờ, tiếng trống lại vang lên "thùng thùng", và quân cờ ấy phải bước đi theo nhịp điệu. Đó không chỉ là một trò chơi trí tuệ mà còn là một buổi trình diễn nghệ thuật. Tôi đứng ở vị trí Tướng, cảm thấy mình oai phong như một vị chỉ huy đang điều binh khiển tướng để bảo vệ mảnh đất của mình.
Con Tí Sún và thằng Mập đứng bên ngoài hò reo cổ vũ. Trong ánh mắt của con Tí Sún, tôi thấy sự rạng rỡ mà có lẽ những tòa nhà xi măng không bao giờ mang lại được. Nó liên tục vỗ tay mỗi khi phe tôi chiếm được một vị trí trọng yếu.
Hội làng không chỉ có cờ người, mà còn có những màn hát xoan, hát ghẹo đầy tình tứ bên bờ ao sen. Những câu hát mộc mạc, chân chất của người dân quê, mang theo hơi thở của đất, của nước, của những nhọc nhằn và hy vọng, bay cao lên tận vòm trời xanh thẳm. Chúng tôi dắt con Tí Sún đi xem múa rối nước – nơi những chú tễu bằng gỗ sơn son thiếp vàng nhảy múa trên mặt nước đục ngầu phù sa, kể về những tích xưa tích cũ của làng.
"Ở trên phố, người ta xem tivi màu cơ, nhưng tao thấy xem rối nước thế này mới sướng. Cảm giác như những con rối ấy có linh hồn thật sự vậy." – Con Tí Sún thì thầm, tay nó bám chặt vào vạt áo tôi vì sợ bị lạc giữa đám đông.
Buổi trưa, ba đứa lại kéo nhau ra gốc khế già nhà ông nội. Mẹ tôi đã chuẩn bị sẵn một mâm cơm đãi khách quý: có gà đồi luộc lá chanh, có đĩa xôi nếp cái hoa vàng thơm nức, và không thể thiếu một đĩa khế chín vàng mọng nước.
"Đây mới thực sự là tiệc này!" – Thằng Mập reo lên, nó cầm đùi gà cắn một miếng thật to, mắt nhắm nghiền lại để tận hưởng vị ngọt thanh của thịt gà quê.
Chúng tôi ngồi dưới bóng mát của tán khế, lắng nghe tiếng nhạc hội vẳng lại từ xa. Con Tí Sún kể cho chúng tôi nghe về cuộc sống ở thành phố. Nó kể về những công viên rộng lớn nhưng lại bị rào kín, về những người láng giềng đi qua nhau mà chẳng thèm chào hỏi một câu. Nó bảo trên đó cái gì cũng nhanh, cái gì cũng vội, chẳng ai có thời gian để ngồi nghe tiếng rễ cây kể chuyện hay chờ một bông hoa dâm bụt nở.
"Tao thấy mình may mắn khi được sinh ra ở đây." – Con Tí Sún nói, tay nó vuốt ve thân cây khế sần sùi. – "Đi xa rồi tao mới biết, cái làng nhỏ bé này chính là cả một thế giới khổng lồ đầy ắp tình thương."
Tôi nhìn con Tí Sún, rồi nhìn thằng Mập. Trong giây phút ấy, tôi nhận ra hội làng không chỉ là dịp để vui chơi, mà là sợi dây kết nối mạnh mẽ nhất của cộng đồng. Nó nhắc nhở chúng tôi rằng, dù có đi đâu, dù có thay đổi thế nào, chúng tôi vẫn luôn có một cội nguồn để quay về, có những âm thanh, màu sắc và mùi vị để nhận ra nhau giữa đám đông lạ lẫm.
Chiều tối, khi ánh đèn lồng rực rỡ được thắp lên quanh đình, chúng tôi cùng nhau ra bến sông thả đèn hoa đăng. Những chiếc đèn nhỏ xíu bằng giấy màu, bên trong thắp một ngọn nến nhỏ, được đặt nhẹ nhàng xuống dòng nước. Hàng trăm ngọn nến trôi lững lờ trên sông, tạo thành một dải lụa ánh sáng huyền ảo, mang theo những ước nguyện của mọi người gửi gắm vào dòng nước.
"Mày ước gì đấy Tí Sún?" – Tôi hỏi, nhìn theo chiếc đèn của nó đang trôi xa dần.
"Tao ước rằng dù sau này tụi mình có già đi, dù tao có ở thành phố hay ở đâu đi nữa, thì mỗi mùa hội làng, tao đều được đứng ở đây, bên cạnh tụi mày như thế này."
Thằng Mập không ước bằng lời, nó chỉ nhìn theo những ngọn nến với vẻ mặt cực kỳ nghiêm túc, rồi nó quay sang bảo:
"Tao ước là năm nào mẹ tao cũng nấu xôi vò ngon như năm nay để đãi tụi mày."
Chúng tôi bật cười, tiếng cười hòa vào tiếng gió sông mát rượi. Hội làng khép lại trong sự bình yên và ấm áp. Những chiếc xe khách rồi sẽ lại đưa con Tí Sún đi, những dải lụa đỏ rồi sẽ được cất đi chờ mùa hội sau, nhưng cái cảm giác gắn bó, cái hồn cốt của làng quê đã thấm sâu vào máu thịt của mỗi đứa trẻ chúng tôi.
Khi tiễn con Tí Sún ra xe vào sáng hôm sau, chúng tôi không còn khóc nữa. Bởi vì chúng tôi biết, hội làng sẽ lại mở, gió sông sẽ lại thổi, và những người bạn chân thành sẽ luôn biết đường quay về với tổ ấm của mình.
Con Tí Sún bước lên xe, tay ôm chặt một túi quà là những quả khế ngọt và một ít bánh đa vừng mẹ tôi tặng. Nó vẫy tay chào cho đến khi chiếc xe khuất hẳn sau rặng tre.
"Nó sẽ lại về, phải không Tí?" – Thằng Mập hỏi, mắt nhìn về phía cuối con đường.
"Ừ, nó sẽ về. Vì làng mình có tiếng trống hội mà, không đứa trẻ nào có thể cưỡng lại được sự vẫy gọi của nó đâu."
Chúng tôi quay trở lại với cuộc sống thường nhật, nhưng trong tim mỗi đứa, tiếng trống "tùng... tùng... tùng..." của lễ hội vẫn như còn vang mãi, nhắc nhở về một vương quốc của những niềm vui mộc mạc và những tình cảm bền bỉ như gốc đa, bến nước của quê hương.
Ngày mai, cuộc sống sẽ lại tiếp diễn với những buổi chăn trâu trên đê, nhưng chúng tôi đã khác trước một chút. Chúng tôi đã hiểu được giá trị của những thanh âm cũ kỹ và những sắc màu truyền thống giữa thế giới đang không ngừng biến đổi.