Nếu có một nơi nào đó có thể coi là trung tâm của vũ trụ trong mắt đám trẻ con xóm tôi, thì đó chắc chắn không phải là sân đình hay trụ sở xã, mà là tiệm tạp hóa của bà Năm. Đó là một gian nhà gỗ cũ kỹ nằm ngay ngã ba đường, nơi lớp vách ván đã xỉn màu vì mưa nắng nhưng lúc nào cũng tỏa ra một mùi hương tổng hợp đầy mê hoặc: mùi của thuốc lào, mùi của xà phòng bột, mùi của mắm muối, và đặc biệt nhất là mùi ngọt lịm của những viên kẹo gừng bọc trong giấy kiếng màu đỏ.
Bà Năm là một người đàn bà có tuổi, khuôn mặt phúc hậu với những nếp nhăn chảy dài như những rãnh nước trên cánh đồng sau cơn mưa. Bà có một đôi mắt nheo nheo lúc nào cũng như đang cười, trừ khi bà phát hiện ra đứa nào đó đang định "thụt két" mấy viên bi ve trong hũ thủy tinh. Tiệm của bà là một bảo tàng của những thứ hạnh phúc rẻ tiền nhưng vô giá, nơi mà chỉ với một tờ tiền lẻ nhăn nhúm, chúng tôi có thể mua được cả một buổi chiều rực rỡ.
"Bà Năm ơi! Cho con một đồng kẹo kéo, nhiều nhiều vừng bà nhé!"
Thằng Mập hét lên ngay từ đầu ngõ, tay nó nắm chặt tờ tiền như sợ gió sẽ thổi bay mất cái giấc mơ ngọt ngào của nó. Tôi và con Tí Sún chạy theo sau, chân trần dẫm lên lớp cát mịn còn vương hơi ấm của nắng chiều.
Bà Năm từ trong bóng tối của gian hàng bước ra, tay cầm chiếc que tre nhỏ, khéo léo quấn lấy thứ nhựa đường màu trắng đục từ trong hũ sành. Bà quay quay cái que tre một cách điệu nghệ, khiến sợi kẹo kéo dài ra rồi lại xoắn vào nhau, trông giống như một đám mây nhỏ đang cô đặc lại.
"Đây, của anh Mập đây. Ăn ít thôi không sâu nó đục hết răng thì khỏi lấy vợ nhé con."
Bà Năm cười móm mém, đưa cây kẹo cho thằng Mập. Nó cầm lấy, sướng rơn, vội vàng đưa lên miệng cắn một miếng thật to. Vị ngọt lịm và bùi bùi của vừng rang tan chảy trong miệng nó, khiến cái mặt nó giãn ra đầy thỏa mãn.
Tôi đứng nhìn vào trong tiệm, nơi những hũ thủy tinh đựng đủ loại kẹo xanh xanh đỏ đỏ được xếp ngay ngắn trên kệ. Đối với chúng tôi, những hũ kẹo đó không chỉ là đồ ăn, chúng là những giấc mơ được hữu hình hóa. Có viên kẹo vị bạc hà thanh mát như gió sông, có viên vị dâu ngọt ngào như lời khen của cô giáo, và có cả những viên kẹo cứng mà chúng tôi phải ngậm thật lâu mới hết, giống như cách chúng tôi cố gắng kéo dài những ngày hè vô tận.
"Bà Năm, bà có bán cái 'hạnh phúc' không bà?"
Con Tí Sún đột ngột hỏi một câu khiến bà Năm ngẩn người, còn tôi và thằng Mập thì suýt nghẹn kẹo. Bà Năm nheo mắt nhìn con bé:
"Hạnh phúc là cái gì mà bà bán? Nó có vị gì không con?"
Con Tí Sún chỉ tay vào hũ kẹo lạc:
"Mẹ con bảo, khi nào có nhiều tiền, mua được nhiều kẹo thì sẽ hạnh phúc. Nên con nghĩ chắc bà có bán nó trong hũ kia."
Bà Năm bật cười, tiếng cười của bà khô khốc như tiếng lá rụng. Bà xoa đầu con Tí Sún bằng bàn tay gầy guộc:
"Cái hạnh phúc của mẹ con nói là cái hạnh phúc của người lớn, nó to tát và mệt mỏi lắm. Còn cái hạnh phúc của các con nằm ngay ở đầu lưỡi kia kìa. Ăn kẹo mà thấy ngon, thấy vui, ấy là hạnh phúc rồi. Đợi đến lúc có nhiều tiền để mua cả tiệm này của bà, chắc gì các con đã thấy ngọt như bây giờ."
Tôi đứng lặng đi trước lời của bà Năm. Tôi chợt nhớ đến bố tôi, người thỉnh thoảng lại thở dài bên mâm cơm khi nhắc đến việc giá phân bón tăng hay mùa màng thất bát. Bố có tiền, dù không nhiều, nhưng bố chẳng bao giờ mua kẹo cho chính mình. Bố chỉ mua cho tôi, rồi đứng nhìn tôi ăn với một nụ cười khó hiểu. Phải chăng khi người ta lớn lên, cái vị giác dành cho sự ngọt ngào cũng dần mất đi, thay vào đó là vị chát của mồ hôi và vị mặn của những lo toan?
"Này Tí, mày có muốn thử vận may không?"
Thằng Mập huých tay tôi, chỉ vào cái rổ nhỏ đặt trên quầy. Trong đó có những mẩu giấy cuộn tròn, gọi là "vòng quay may mắn". Mỗi mẩu giấy giá năm trăm đồng, nếu may mắn sẽ trúng được một chiếc ô tô nhựa hoặc một con lật đật. Tôi nhìn lại số tiền ít ỏi trong túi – vốn là tiền bà ngoại cho để mua bút viết – rồi nhìn cái rổ giấy.
Cái cảm giác hồi hộp khi thò tay vào rổ giấy thật khó tả. Nó giống như lúc tôi đi câu cá và thấy cái phao khẽ rung rinh. Tôi chọn một mẩu giấy màu vàng nhạt, tay hơi run khi mở nó ra.
"Trúng gì không? Trúng gì không?" – Con Tí Sún và thằng Mập xúm lại, đầu ba đứa chạm vào nhau.
Tờ giấy trắng tinh, chẳng có chữ nào.
"Chúc cháu may mắn lần sau." – Bà Năm nói bằng giọng an ủi quen thuộc.
Tôi cảm thấy một nỗi hụt hẫng len lỏi trong lòng. Năm trăm đồng của tôi đã bay vèo chỉ trong một giây. Tôi đã đánh đổi hai chiếc bút chì để lấy một giây phút hồi hộp và một kết quả trống rỗng. Bài học đầu tiên về sự đánh đổi và rủi ro ở đời không phải đến từ sách vở, mà đến từ cái rổ giấy của bà Năm.
"Đừng buồn cu Tí, bà cho cháu viên kẹo gừng này."
Bà Năm chìa tay ra, trong lòng bàn tay bà là một viên kẹo vàng óng. Tôi cầm lấy, cho vào miệng. Vị cay nồng của gừng xộc lên mũi, rồi sau đó là vị ngọt lịm bao phủ lấy lưỡi. Cay trước, ngọt sau – đó chẳng phải là vị của cuộc đời sao? Tôi chợt hiểu ra tại sao người già lại thích ăn kẹo gừng. Họ không cần cái ngọt lịm giả tạo của kẹo đường, họ cần cái cay nồng để nhắc nhớ về những gian truân họ đã qua, và cái ngọt hậu để cảm ơn sự bình yên hiện tại.
Chúng tôi ngồi bệt trước hiên tiệm của bà Năm, ngắm nhìn con đường đất đỏ bắt đầu thưa thớt người qua lại. Nắng chiều nhuộm vàng những ngọn tre, biến chúng thành những cây bút lông khổng lồ đang vẽ lên nền trời những vệt mây màu mỡ gà.
"Lớn lên tao sẽ xây cho bà Năm một cái tiệm to thật to, bằng gạch men hẳn hoi nhé." – Thằng Mập dõng dạc tuyên bố.
"Thế thì bà Năm già lắm rồi, không đứng bán được đâu." – Con Tí Sún bĩu môi.
"Thì tao sẽ thuê người bán cho bà, còn bà chỉ việc ngồi ghế bành và ăn kẹo thôi."
Câu chuyện của chúng tôi cứ thế bay bổng theo những làn khói thuốc lào của mấy ông lão đang ngồi uống trà ở góc sân. Ở cái góc nhỏ này, thời gian dường như ngưng đọng lại. Người ta không vội vã, không hối hả. Những câu chuyện về con gà, con lợn, về mùa lúa tới hay về cái đám cưới đầu làng được kể đi kể lại một cách nhẩn nha.
Tiệm tạp hóa của bà Năm không chỉ bán đồ dùng, nó bán cả sự kết nối. Người ta đến đây để hỏi thăm nhau, để gửi gắm một lời nhắn, hay đơn giản chỉ là để tìm một chút hơi ấm của tình làng nghĩa xóm. Trong thế giới của chúng tôi khi ấy, mọi thứ đều thật hữu hình và gần gũi. Niềm vui có thể cầm nắm được bằng tay, và nỗi buồn có thể tan đi chỉ bằng một viên kẹo.
Bỗng nhiên, từ phía xa, một tiếng chuông xe đạp vang lên kính coong. Đó là bác đưa thư, người duy nhất mang tin tức từ "thế giới bên ngoài" về làng. Mỗi lần bác xuất hiện, không khí ở tiệm bà Năm lại trở nên xôn xao hẳn lên.
"Có thư cho nhà ai không bác?" – Bà Năm hỏi vọng ra.
"Có lá thư từ thành phố gửi cho nhà ông giáo đây. Chắc thằng con trai lại gửi tiền về rồi."
Mọi người lại bắt đầu bàn tán về "thành phố" – cái nơi mà trong trí tưởng tượng của tôi là một rừng cây bằng xi măng, nơi người ta không cần đi chân đất và lúc nào cũng có kẹo kéo để ăn. Thành phố là một thứ gì đó xa xôi, lấp lánh nhưng cũng đầy đáng sợ. Nó giống như hũ kẹo thủy tinh của bà Năm, đẹp đẽ đấy nhưng luôn nằm ngoài tầm với của chúng tôi.
"Tí, sau này mày có đi thành phố không?" – Con Tí Sún hỏi, giọng nó hơi trầm xuống.
Tôi nhìn xuống đôi bàn chân mình, vẫn còn dính những vệt đất sét của buổi chăn trâu lúc trưa.
"Tao không biết. Nhưng nếu đi, tao sẽ mang theo chiếc hộp sắt và cả đống bi ve của tao nữa."
"Thành phố không có chỗ cho bi ve đâu." – Con Tí Sún nói, mắt nó nhìn ra phía dòng sông đang khuất dần trong bóng tối. – "Ở đó người ta chơi những thứ khác cơ."
Câu nói của con Tí Sún khiến tôi thấy một chút sợ hãi. Tôi không muốn đến một nơi mà bi ve của tôi trở nên vô giá trị. Tôi không muốn đến một nơi mà người ta không hiểu tại sao một viên kẹo gừng lại có thể làm dịu đi nỗi đau của một "vụ đầu tư" thất bại.
Khi bóng tối hoàn toàn bao trùm lấy ngôi làng, bà Năm bắt đầu thắp lên một ngọn đèn dầu hỏa. Ánh sáng vàng vọt, run rẩy tỏa ra từ gian tiệm, biến nó thành một ngọn hải đăng nhỏ giữa biển đêm tĩnh lặng. Mùi dầu hỏa quyện với mùi nhang trầm từ bàn thờ nhà ai đó tạo nên một không gian linh thiêng và ấm áp lạ kỳ.
"Về thôi các con, mẹ gọi kìa." – Bà Năm nhắc nhở.
Ba đứa chúng tôi đứng dậy, phủi quần áo rồi chào bà. Thằng Mập vẫn còn luyến tiếc nhìn hũ kẹo lạc, con Tí Sún thì vẫn tò mò về cái "hạnh phúc" mà bà Năm nói, còn tôi, tôi mang theo vị cay nồng của viên kẹo gừng và một bài học về sự trống rỗng của mẩu giấy may mắn.
Trên đường về, chúng tôi đi qua hàng rào dâm bụt. Những bông hoa đã khép cánh lại để ngủ đêm, nhưng hương vị của buổi chiều vẫn còn phảng phất đâu đây. Tôi nhận ra rằng, tiệm tạp hóa của bà Năm không chỉ là nơi bán kẹo, nó là một lớp học đầu đời về nhân sinh. Ở đó, chúng tôi học cách mơ ước, học cách thất vọng, và học cách chấp nhận rằng không phải lúc nào đồng tiền lẻ cũng mang lại phần thưởng.
Gió đêm từ sông thổi vào, mang theo mùi đất mẹ đã dịu đi cái nóng của ngày. Tôi hít một hơi thật sâu, cảm thấy lòng mình bình yên lạ kỳ. Dù ngày mai có ra sao, dù tương lai có là một thành phố đầy xi măng hay là một cánh đồng rộng lớn, thì những kỷ niệm dưới hiên nhà bà Năm vẫn sẽ luôn là thứ kẹo ngọt nhất mà tôi từng được nếm trải.
Tôi bước vào sân nhà, thấy bố đang ngồi bên bàn trà, khói thuốc lào bay vương vít trong ánh đèn điện mới kéo về xóm. Bố nhìn tôi, khẽ mỉm cười:
"Lại sang bà Năm đấy à? Có mua được gì không?"
Tôi lắc đầu, chạy lại ôm lấy chân bố:
"Con không mua được gì, nhưng bà Năm cho con một viên kẹo gừng, cay lắm bố ạ."
Bố xoa đầu tôi, bàn tay thô ráp của một người nông dân khiến tôi thấy mình thật bé nhỏ và được bảo vệ.
"Cay mới là kẹo, mới là đời, con ạ."
Đêm đó, tôi nằm mơ thấy mình là chủ của một tiệm tạp hóa khổng lồ, nhưng thay vì bán kẹo, tôi bán những mẩu giấy "may mắn" mà mẩu nào mở ra cũng có chữ "Hạnh Phúc". Và trong giấc mơ đó, bà Năm lại trở thành một cô bé xinh xắn với cái răng sún, chạy đến mua của tôi một đồng kẹo kéo để thấy đời ngọt lịm như chính tuổi thơ của chúng tôi.
Bầu trời ngoài kia vẫn đầy sao, và gió vẫn mang mùi đất mẹ vào từng giấc ngủ, vỗ về những tâm hồn non dại đang lớn dần lên trong sự bao bọc của làng quê.